remove oxygen
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To take away or eliminate oxygen from a substance or environment.
Vietnamese Meaning
Lấy đi hoặc loại bỏ oxy khỏi một chất hoặc môi trường.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Scientists are trying to remove oxygen from the reaction chamber to prevent oxidation."
"Các nhà khoa học đang cố gắng loại bỏ oxy khỏi buồng phản ứng để ngăn chặn quá trình oxy hóa."
-
"The process involves removing oxygen from the water."
"Quá trình này bao gồm việc loại bỏ oxy khỏi nước."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | removal | Sự loại bỏ, sự di chuyển đi (áp dụng cho nhiều thứ, bao gồm ôxy) |
| Verb | deoxygenate | Khử ôxy, loại bỏ ôxy |
| Noun | deoxygenation | Sự khử ôxy, quá trình loại bỏ ôxy |
| Adjective | deoxygenated | Đã bị khử ôxy, không có ôxy |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng trong các ngữ cảnh khoa học và kỹ thuật để mô tả quá trình khử oxy hóa hoặc loại bỏ oxy để ngăn chặn các phản ứng hóa học không mong muốn (ví dụ: ăn mòn, oxy hóa) hoặc để tạo ra môi trường yếm khí (ví dụ: trong các thí nghiệm sinh học). 'Remove' mang ý nghĩa loại bỏ một cách chủ động và có mục đích. So sánh với 'eliminate' (loại bỏ) có thể mang sắc thái rộng hơn, không nhất thiết chỉ đích danh oxy.
Prepositions
'remove ... from' chỉ ra nguồn gốc hoặc nơi mà oxy bị loại bỏ. Ví dụ: 'Remove oxygen from the container.' (Loại bỏ oxy khỏi thùng chứa.)
Collocations (Từ đi kèm)
-
completely completely remove oxygen (loại bỏ hoàn toàn ôxy)
-
partially partially remove oxygen (loại bỏ một phần ôxy)
-
effectively effectively remove oxygen (loại bỏ ôxy một cách hiệu quả)
-
from water remove oxygen from water (loại bỏ ôxy khỏi nước)
-
from the air remove oxygen from the air (loại bỏ ôxy khỏi không khí)
-
from blood remove oxygen from blood (loại bỏ ôxy khỏi máu)
-
from a container remove oxygen from a container (loại bỏ ôxy khỏi một vật chứa)
Idioms
-
remove oxygen to prevent oxidation
Loại bỏ ôxy để ngăn ngừa quá trình ôxy hóa
"In food packaging, we often remove oxygen to prevent oxidation and spoilage."
(Trong đóng gói thực phẩm, chúng ta thường loại bỏ ôxy để ngăn ngừa quá trình ôxy hóa và hư hỏng.)
-
remove oxygen from a sealed environment
Loại bỏ ôxy khỏi môi trường kín
"Special equipment is used to remove oxygen from a sealed environment for sensitive experiments."
(Thiết bị đặc biệt được sử dụng để loại bỏ ôxy khỏi môi trường kín cho các thí nghiệm nhạy cảm.)
-
remove dissolved oxygen
Loại bỏ ôxy hòa tan
"Water treatment plants often remove dissolved oxygen to prevent corrosion in pipes."
(Các nhà máy xử lý nước thường loại bỏ ôxy hòa tan để ngăn ngừa ăn mòn trong đường ống.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
remove oxygen
Động từLấy đi hoặc loại bỏ oxy khỏi một chất hoặc môi trường.
"Scientists are trying to remove oxygen from the reaction chamber to prevent oxidation."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "remove oxygen".
