(Top Banner Ad)
remove oxygen
B1
Động từ B1 Hóa học, Sinh học

remove oxygen

UK: /rɪˈmuːv ˈɒksɪdʒən/ • US: /rɪˈmuːv ˈɑːksɪdʒən/

Nghĩa tiếng Việt

khử oxy loại bỏ oxy
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To take away or eliminate oxygen from a substance or environment.

Vietnamese Meaning

Lấy đi hoặc loại bỏ oxy khỏi một chất hoặc môi trường.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Scientists are trying to remove oxygen from the reaction chamber to prevent oxidation."

    "Các nhà khoa học đang cố gắng loại bỏ oxy khỏi buồng phản ứng để ngăn chặn quá trình oxy hóa."

  • "The process involves removing oxygen from the water."

    "Quá trình này bao gồm việc loại bỏ oxy khỏi nước."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun removal Sự loại bỏ, sự di chuyển đi (áp dụng cho nhiều thứ, bao gồm ôxy)
Verb deoxygenate Khử ôxy, loại bỏ ôxy
Noun deoxygenation Sự khử ôxy, quá trình loại bỏ ôxy
Adjective deoxygenated Đã bị khử ôxy, không có ôxy

Synonyms

deoxygenate (khử oxy)eliminate oxygen (loại bỏ oxy)

Antonyms

oxygenate (oxy hóa)add oxygen (thêm oxy)

Related Words

Subject Area

Hóa học, Sinh học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
removēre
Old French
removoir
Middle English
removen
English
remove

Nguồn gốc từ 'Oxygen' và cụm từ 'remove oxygen'

Cụm từ 'remove oxygen' là sự kết hợp trực tiếp giữa động từ 'remove' (loại bỏ) và danh từ 'oxygen' (ôxy). Từ 'oxygen' được nhà hóa học Antoine Lavoisier đặt ra vào năm 1777, dựa trên gốc tiếng Hy Lạp 'oxys' (chua, sắc) và 'genes' (tạo ra), vì ông tin nhầm rằng ôxy là thành phần thiết yếu của mọi axit. Cụm từ này ra đời cùng với sự phát triển của hóa học hiện đại để mô tả quá trình loại bỏ khí ôxy trong các phản ứng hoặc môi trường cụ thể.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong các ngữ cảnh khoa học và kỹ thuật để mô tả quá trình khử oxy hóa hoặc loại bỏ oxy để ngăn chặn các phản ứng hóa học không mong muốn (ví dụ: ăn mòn, oxy hóa) hoặc để tạo ra môi trường yếm khí (ví dụ: trong các thí nghiệm sinh học). 'Remove' mang ý nghĩa loại bỏ một cách chủ động và có mục đích. So sánh với 'eliminate' (loại bỏ) có thể mang sắc thái rộng hơn, không nhất thiết chỉ đích danh oxy.

Prepositions

from

'remove ... from' chỉ ra nguồn gốc hoặc nơi mà oxy bị loại bỏ. Ví dụ: 'Remove oxygen from the container.' (Loại bỏ oxy khỏi thùng chứa.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + remove oxygen
  • completely completely remove oxygen
    (loại bỏ hoàn toàn ôxy)
  • partially partially remove oxygen
    (loại bỏ một phần ôxy)
  • effectively effectively remove oxygen
    (loại bỏ ôxy một cách hiệu quả)
remove oxygen + Prepositional Phrase
  • from water remove oxygen from water
    (loại bỏ ôxy khỏi nước)
  • from the air remove oxygen from the air
    (loại bỏ ôxy khỏi không khí)
  • from blood remove oxygen from blood
    (loại bỏ ôxy khỏi máu)
  • from a container remove oxygen from a container
    (loại bỏ ôxy khỏi một vật chứa)

Idioms

  • remove oxygen to prevent oxidation

    Loại bỏ ôxy để ngăn ngừa quá trình ôxy hóa

    "In food packaging, we often remove oxygen to prevent oxidation and spoilage."

    (Trong đóng gói thực phẩm, chúng ta thường loại bỏ ôxy để ngăn ngừa quá trình ôxy hóa và hư hỏng.)

  • remove oxygen from a sealed environment

    Loại bỏ ôxy khỏi môi trường kín

    "Special equipment is used to remove oxygen from a sealed environment for sensitive experiments."

    (Thiết bị đặc biệt được sử dụng để loại bỏ ôxy khỏi môi trường kín cho các thí nghiệm nhạy cảm.)

  • remove dissolved oxygen

    Loại bỏ ôxy hòa tan

    "Water treatment plants often remove dissolved oxygen to prevent corrosion in pipes."

    (Các nhà máy xử lý nước thường loại bỏ ôxy hòa tan để ngăn ngừa ăn mòn trong đường ống.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

remove oxygen

Động từ
Lật mặt

Lấy đi hoặc loại bỏ oxy khỏi một chất hoặc môi trường.

"Scientists are trying to remove oxygen from the reaction chamber to prevent oxidation."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "remove oxygen".

Nguyên lý dập lửa

Một trong ba yếu tố cần thiết cho sự cháy là ôxy. Việc hiểu và áp dụng nguyên lý 'loại bỏ ôxy' để dập tắt lửa là một kiến thức cơ bản về an toàn được áp dụng rộng rãi trên toàn cầu. Các bình chữa cháy hoặc chăn chữa cháy hoạt động dựa trên cơ chế này, cắt đứt nguồn cung cấp ôxy cho đám cháy, nhấn mạnh tầm quan trọng của việc kiểm soát ôxy trong đời sống và kỹ thuật phòng cháy chữa cháy.

Bảo quản thực phẩm hiện đại

Kỹ thuật 'loại bỏ ôxy' khỏi bao bì (như hút chân không hoặc sử dụng khí trơ) là một phần quan trọng trong công nghệ bảo quản thực phẩm hiện đại. Điều này ngăn chặn sự phát triển của vi khuẩn hiếu khí và quá trình ôxy hóa, giúp thực phẩm tươi ngon lâu hơn và kéo dài thời hạn sử dụng. Khái niệm này đã thay đổi cách chúng ta tiêu dùng và phân phối thực phẩm trên toàn cầu, phản ánh sự ứng dụng khoa học vào đời sống hàng ngày.