rental apartment
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một căn hộ có sẵn để cho thuê hoặc hiện đang được thuê.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"They are looking for a rental apartment near the university."
"Họ đang tìm kiếm một căn hộ cho thuê gần trường đại học."
-
"The rental apartment was small but cozy."
"Căn hộ cho thuê tuy nhỏ nhưng ấm cúng."
-
"Finding a rental apartment in the city can be difficult."
"Việc tìm một căn hộ cho thuê trong thành phố có thể khó khăn."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này đề cập đến một loại hình nhà ở mà người thuê trả tiền định kỳ (thường là hàng tháng) để được quyền sinh sống. Nó nhấn mạnh vào mục đích sử dụng là cho thuê, khác với 'condominium' (căn hộ chung cư) thường dùng để chỉ căn hộ thuộc sở hữu cá nhân. 'Rental apartment' thường được sử dụng trong bối cảnh tìm kiếm nhà ở, ký kết hợp đồng thuê nhà, hoặc mô tả các khu dân cư cho thuê.
Prepositions
'in' thường được sử dụng để chỉ vị trí địa lý rộng hơn (ví dụ: 'a rental apartment in New York'). 'at' có thể được sử dụng để chỉ một địa chỉ cụ thể (ví dụ: 'a rental apartment at 123 Main Street').
Collocations (Từ đi kèm)
-
cheap cheap rental apartment (căn hộ cho thuê giá rẻ)
-
spacious spacious rental apartment (căn hộ cho thuê rộng rãi)
-
furnished furnished rental apartment (căn hộ cho thuê có nội thất)
-
find find a rental apartment (tìm một căn hộ cho thuê)
-
live in live in a rental apartment (sống trong một căn hộ cho thuê)
-
move into move into a rental apartment (chuyển đến một căn hộ cho thuê)
-
market rental apartment market (thị trường căn hộ cho thuê)
-
complex rental apartment complex (khu phức hợp căn hộ cho thuê)
Idioms
-
rent-controlled apartment
căn hộ có giá thuê được kiểm soát (bởi chính phủ hoặc quy định)
"Many long-term residents seek out rent-controlled apartments in older buildings."
(Nhiều cư dân sống lâu năm tìm kiếm các căn hộ có giá thuê được kiểm soát trong các tòa nhà cũ.)
-
on the rental apartment market
đang được rao bán/cho thuê trên thị trường căn hộ
"A beautiful two-bedroom apartment just came on the rental apartment market."
(Một căn hộ hai phòng ngủ xinh đẹp vừa được đưa ra thị trường cho thuê.)
-
rental apartment vacancy rate
tỷ lệ căn hộ cho thuê trống
"The low rental apartment vacancy rate makes it hard to find a place."
(Tỷ lệ căn hộ cho thuê trống thấp khiến việc tìm nhà trở nên khó khăn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
rental apartment
Danh từMột căn hộ có sẵn để cho thuê hoặc hiện đang được thuê.
"They are looking for a rental apartment near the university."
Grammar Rules
Rule: Active Voice (Câu Chủ động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | They rent an apartment downtown. |
Họ thuê một căn hộ ở trung tâm thành phố. |
| Phủ định | She does not rent a rental apartment. |
Cô ấy không thuê một căn hộ cho thuê. |
| Nghi vấn | Do you rent an apartment with a balcony? |
Bạn có thuê một căn hộ có ban công không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "rental apartment".
