(Top Banner Ad)
rental apartment
B1
Danh từ B1 Bất động sản

rental apartment

UK: /ˈrɛntəl əˈpɑːtmənt/ • US: /ˈrɛntəl əˈpɑːrtmənt/

Nghĩa tiếng Việt

căn hộ cho thuê nhà chung cư cho thuê phòng cho thuê (trong chung cư)
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An apartment that is available to be rented or is currently being rented.

Vietnamese Meaning

Một căn hộ có sẵn để cho thuê hoặc hiện đang được thuê.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "They are looking for a rental apartment near the university."

    "Họ đang tìm kiếm một căn hộ cho thuê gần trường đại học."

  • "The rental apartment was small but cozy."

    "Căn hộ cho thuê tuy nhỏ nhưng ấm cúng."

  • "Finding a rental apartment in the city can be difficult."

    "Việc tìm một căn hộ cho thuê trong thành phố có thể khó khăn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun rent tiền thuê nhà, khoản thuê
Verb rent thuê, cho thuê
Noun rental vật cho thuê (như xe, nhà), khoản tiền thuê
Noun tenant người thuê nhà
Noun landlord chủ nhà, người cho thuê (nam)
Noun lease hợp đồng thuê nhà

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Bất động sản

Etymology (Nguồn gốc)

Italian
appartamento
French
appartement
English
apartment

Nguồn gốc của 'Apartment'

Từ 'apartment' có nguồn gốc từ tiếng Ý 'appartamento', có nghĩa là 'một phần của một ngôi nhà' hoặc 'một căn phòng riêng'. Sau đó, nó du nhập vào tiếng Pháp thành 'appartement' trước khi được tiếng Anh tiếp nhận, mô tả một không gian sống riêng biệt trong một tòa nhà lớn, thường là một phần của tòa nhà đó.

Sự hình thành 'Rental Apartment'

Từ 'rental' (cho thuê) xuất phát từ động từ 'rent' (thuê/cho thuê). 'Rent' có từ tiếng Pháp cổ 'rente' (khoản thanh toán). Khi thêm hậu tố '-al' vào 'rent', nó biến thành tính từ 'rental' hoặc danh từ 'rental' (vật cho thuê), chỉ rõ mục đích sử dụng là 'để thuê'. Sự kết hợp 'rental apartment' là một danh từ ghép hiện đại, mô tả một căn hộ được dành riêng cho mục đích cho thuê.

Usage Note

Cụm từ này đề cập đến một loại hình nhà ở mà người thuê trả tiền định kỳ (thường là hàng tháng) để được quyền sinh sống. Nó nhấn mạnh vào mục đích sử dụng là cho thuê, khác với 'condominium' (căn hộ chung cư) thường dùng để chỉ căn hộ thuộc sở hữu cá nhân. 'Rental apartment' thường được sử dụng trong bối cảnh tìm kiếm nhà ở, ký kết hợp đồng thuê nhà, hoặc mô tả các khu dân cư cho thuê.

Prepositions

in at

'in' thường được sử dụng để chỉ vị trí địa lý rộng hơn (ví dụ: 'a rental apartment in New York'). 'at' có thể được sử dụng để chỉ một địa chỉ cụ thể (ví dụ: 'a rental apartment at 123 Main Street').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + rental apartment
  • cheap cheap rental apartment
    (căn hộ cho thuê giá rẻ)
  • spacious spacious rental apartment
    (căn hộ cho thuê rộng rãi)
  • furnished furnished rental apartment
    (căn hộ cho thuê có nội thất)
Verb + rental apartment
  • find find a rental apartment
    (tìm một căn hộ cho thuê)
  • live in live in a rental apartment
    (sống trong một căn hộ cho thuê)
  • move into move into a rental apartment
    (chuyển đến một căn hộ cho thuê)
Rental apartment + Noun
  • market rental apartment market
    (thị trường căn hộ cho thuê)
  • complex rental apartment complex
    (khu phức hợp căn hộ cho thuê)

Idioms

  • rent-controlled apartment

    căn hộ có giá thuê được kiểm soát (bởi chính phủ hoặc quy định)

    "Many long-term residents seek out rent-controlled apartments in older buildings."

    (Nhiều cư dân sống lâu năm tìm kiếm các căn hộ có giá thuê được kiểm soát trong các tòa nhà cũ.)

  • on the rental apartment market

    đang được rao bán/cho thuê trên thị trường căn hộ

    "A beautiful two-bedroom apartment just came on the rental apartment market."

    (Một căn hộ hai phòng ngủ xinh đẹp vừa được đưa ra thị trường cho thuê.)

  • rental apartment vacancy rate

    tỷ lệ căn hộ cho thuê trống

    "The low rental apartment vacancy rate makes it hard to find a place."

    (Tỷ lệ căn hộ cho thuê trống thấp khiến việc tìm nhà trở nên khó khăn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

rental apartment

Danh từ
Lật mặt

Một căn hộ có sẵn để cho thuê hoặc hiện đang được thuê.

"They are looking for a rental apartment near the university."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They rent an apartment downtown.
Họ thuê một căn hộ ở trung tâm thành phố.
Phủ định
She does not rent a rental apartment.
Cô ấy không thuê một căn hộ cho thuê.
Nghi vấn
Do you rent an apartment with a balcony?
Bạn có thuê một căn hộ có ban công không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "rental apartment".

Hợp đồng thuê và Tiền đặt cọc

Ở nhiều nước phương Tây, khi thuê một 'rental apartment', việc ký kết một hợp đồng thuê nhà (lease agreement) chi tiết là bắt buộc, ràng buộc về mặt pháp lý cho cả người thuê và chủ nhà. Ngoài ra, người thuê thường phải trả tiền đặt cọc (security deposit) tương đương 1-2 tháng tiền thuê, cùng với tiền thuê tháng đầu tiên. Tiền đặt cọc này được giữ để đảm bảo căn hộ được giữ gìn tốt và được hoàn trả khi người thuê chuyển đi, trừ đi các chi phí sửa chữa hư hỏng (nếu có).

Thuê nhà so với Sở hữu nhà

Trong khi nhiều nền văn hóa Á Đông coi việc sở hữu một căn nhà là một mục tiêu quan trọng trong đời, thì ở phương Tây, đặc biệt là đối với thế hệ trẻ, việc sống trong 'rental apartment' ngày càng trở thành một lựa chọn lối sống lâu dài. Điều này một phần do chi phí nhà ở cao ở các thành phố lớn, cũng như sự linh hoạt mà việc thuê nhà mang lại, cho phép họ dễ dàng di chuyển và không bị ràng buộc bởi các chi phí bảo trì nhà cửa.