(Top Banner Ad)
security deposit
B1
noun B1 Bất động sản, Tài chính

security deposit

UK: /sɪˈkjʊərəti dɪˈpɒzɪt/ • US: /sɪˈkjʊrəti dɪˈpɑːzɪt/

Nghĩa tiếng Việt

tiền đặt cọc tiền cọc (nhà) khoản tiền đảm bảo
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A sum of money held in trust as a guarantee that a tenant will fulfill all obligations of a lease.

Vietnamese Meaning

Một khoản tiền được giữ để đảm bảo rằng người thuê sẽ thực hiện tất cả các nghĩa vụ của hợp đồng thuê nhà.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The landlord requires a security deposit before you move in."

    "Chủ nhà yêu cầu một khoản tiền đặt cọc trước khi bạn chuyển vào."

  • "Make sure you get your security deposit back when you move out."

    "Hãy chắc chắn bạn nhận lại tiền đặt cọc khi bạn chuyển đi."

  • "The security deposit covers any potential damage to the apartment."

    "Tiền đặt cọc sẽ chi trả cho bất kỳ thiệt hại tiềm ẩn nào đối với căn hộ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun security sự an toàn, sự bảo đảm
Adjective secure an toàn, chắc chắn
Verb secure bảo vệ, bảo đảm
Adverb securely một cách an toàn
Noun deposit tiền đặt cọc, khoản tiền gửi
Verb deposit đặt cọc, gửi tiền
Noun depositor người gửi tiền, người đặt cọc

Synonyms

damage deposit (tiền đặt cọc thiệt hại)

Related Words

Subject Area

Bất động sản, Tài chính

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
securitas
Old French
securité
English
security
Latin
depositum
Old French
depot
English
deposit
English (Compound)
security deposit

Nguồn gốc của 'Security Deposit'

Cụm từ 'security deposit' là sự kết hợp của hai từ tiếng Anh lâu đời: 'security' (bảo đảm, an toàn) và 'deposit' (tiền đặt cọc). 'Security' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'securitas' mang ý nghĩa không lo lắng, an toàn, còn 'deposit' bắt nguồn từ tiếng Latin 'depositum' nghĩa là vật được đặt xuống. Khi ghép lại, 'security deposit' hình thành một khái niệm hiện đại, chỉ khoản tiền đặt cọc nhằm 'bảo đảm' cho chủ nhà khỏi các rủi ro như hư hỏng tài sản hoặc tiền thuê chưa thanh toán. Nó là một khoản bảo chứng, một 'sự đặt cọc' để 'an toàn' cho người cho thuê.

Usage Note

Khoản tiền này thường được sử dụng để trang trải các chi phí sửa chữa hư hỏng do người thuê gây ra hoặc để bù đắp cho việc người thuê không thanh toán tiền thuê nhà. Nó khác với 'rent' (tiền thuê nhà) là khoản tiền trả định kỳ để sử dụng tài sản và 'down payment' (tiền đặt cọc) thường được sử dụng khi mua tài sản.

Prepositions

on for towards

Security deposit ON a property. Security deposit FOR damages. Security deposit TOWARDS the rent.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + security deposit
  • pay pay a security deposit
    (thanh toán/đặt một khoản tiền cọc)
  • require require a security deposit
    (yêu cầu một khoản tiền cọc)
  • collect collect a security deposit
    (thu một khoản tiền cọc)
  • return return a security deposit
    (trả lại/hoàn lại một khoản tiền cọc)
  • refund refund a security deposit
    (hoàn trả một khoản tiền cọc)
  • forfeit forfeit a security deposit
    (bị mất/bị tịch thu khoản tiền cọc)
Adjective + security deposit
  • refundable refundable security deposit
    (tiền cọc có thể hoàn lại)
  • non-refundable non-refundable security deposit
    (tiền cọc không hoàn lại)
  • full full security deposit
    (toàn bộ tiền cọc)
  • additional additional security deposit
    (tiền cọc bổ sung)

Idioms

  • put down a security deposit

    đặt cọc một khoản tiền bảo đảm (thường là khi thuê nhà hoặc mua trả góp)

    "You'll need to put down a security deposit equal to one month's rent."

    (Bạn sẽ cần đặt cọc một khoản tiền bảo đảm bằng tiền thuê một tháng.)

  • get your security deposit back

    nhận lại tiền cọc

    "If the apartment is clean when you leave, you should get your security deposit back."

    (Nếu căn hộ sạch sẽ khi bạn rời đi, bạn sẽ nhận lại được tiền cọc.)

  • forfeit your security deposit

    bị mất/bị tịch thu tiền cọc (thường do vi phạm hợp đồng hoặc làm hư hại tài sản)

    "If you break the lease early, you might forfeit your security deposit."

    (Nếu bạn phá vỡ hợp đồng thuê nhà sớm, bạn có thể bị mất tiền cọc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

security deposit

noun
Lật mặt

Một khoản tiền được giữ để đảm bảo rằng người thuê sẽ thực hiện tất cả các nghĩa vụ của hợp đồng thuê nhà.

"The landlord requires a security deposit before you move in."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The security deposit will be refunded after the apartment is inspected.
Tiền đặt cọc sẽ được hoàn trả sau khi căn hộ được kiểm tra.
Phủ định
The security deposit was not returned because of the damages.
Tiền đặt cọc không được trả lại vì những hư hỏng.
Nghi vấn
Will the security deposit be used to cover the cost of repairs?
Tiền đặt cọc sẽ được sử dụng để trang trải chi phí sửa chữa chứ?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She paid the security deposit last week.
Cô ấy đã trả tiền đặt cọc bảo đảm vào tuần trước.
Phủ định
They didn't return the security deposit after we moved out.
Họ đã không trả lại tiền đặt cọc bảo đảm sau khi chúng tôi chuyển đi.
Nghi vấn
Did you get your security deposit back from the landlord?
Bạn đã nhận lại tiền đặt cọc bảo đảm từ chủ nhà chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "security deposit".

Mục đích của tiền đặt cọc

Tiền đặt cọc (security deposit) là một khoản tiền phổ biến được yêu cầu trong các hợp đồng thuê nhà ở các nước phương Tây và nhiều nơi khác. Mục đích chính là bảo vệ chủ nhà khỏi các rủi ro tài chính như hư hỏng tài sản ngoài mức hao mòn thông thường, hoặc tiền thuê nhà chưa thanh toán. Nó đóng vai trò như một khoản bảo đảm rằng người thuê sẽ giữ gìn tài sản và tuân thủ các điều khoản hợp đồng.

Luật pháp và việc hoàn trả

Ở nhiều quốc gia, luật pháp quy định rất rõ ràng về việc xử lý và hoàn trả tiền đặt cọc. Chẳng hạn, ở Mỹ và Canada, có các quy định về số tiền tối đa có thể yêu cầu, nơi tiền phải được giữ (tài khoản ủy thác riêng), và thời hạn chủ nhà phải hoàn trả tiền cọc sau khi người thuê rời đi. Nếu có tranh chấp, người thuê có quyền kiện ra tòa án dân sự để đòi lại tiền cọc nếu chủ nhà giữ lại không hợp lý. Điều này giúp cân bằng quyền lợi giữa chủ nhà và người thuê.