security deposit
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A sum of money held in trust as a guarantee that a tenant will fulfill all obligations of a lease.
Vietnamese Meaning
Một khoản tiền được giữ để đảm bảo rằng người thuê sẽ thực hiện tất cả các nghĩa vụ của hợp đồng thuê nhà.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The landlord requires a security deposit before you move in."
"Chủ nhà yêu cầu một khoản tiền đặt cọc trước khi bạn chuyển vào."
-
"Make sure you get your security deposit back when you move out."
"Hãy chắc chắn bạn nhận lại tiền đặt cọc khi bạn chuyển đi."
-
"The security deposit covers any potential damage to the apartment."
"Tiền đặt cọc sẽ chi trả cho bất kỳ thiệt hại tiềm ẩn nào đối với căn hộ."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Khoản tiền này thường được sử dụng để trang trải các chi phí sửa chữa hư hỏng do người thuê gây ra hoặc để bù đắp cho việc người thuê không thanh toán tiền thuê nhà. Nó khác với 'rent' (tiền thuê nhà) là khoản tiền trả định kỳ để sử dụng tài sản và 'down payment' (tiền đặt cọc) thường được sử dụng khi mua tài sản.
Prepositions
Security deposit ON a property. Security deposit FOR damages. Security deposit TOWARDS the rent.
Collocations (Từ đi kèm)
-
pay pay a security deposit (thanh toán/đặt một khoản tiền cọc)
-
require require a security deposit (yêu cầu một khoản tiền cọc)
-
collect collect a security deposit (thu một khoản tiền cọc)
-
return return a security deposit (trả lại/hoàn lại một khoản tiền cọc)
-
refund refund a security deposit (hoàn trả một khoản tiền cọc)
-
forfeit forfeit a security deposit (bị mất/bị tịch thu khoản tiền cọc)
-
refundable refundable security deposit (tiền cọc có thể hoàn lại)
-
non-refundable non-refundable security deposit (tiền cọc không hoàn lại)
-
full full security deposit (toàn bộ tiền cọc)
-
additional additional security deposit (tiền cọc bổ sung)
Idioms
-
put down a security deposit
đặt cọc một khoản tiền bảo đảm (thường là khi thuê nhà hoặc mua trả góp)
"You'll need to put down a security deposit equal to one month's rent."
(Bạn sẽ cần đặt cọc một khoản tiền bảo đảm bằng tiền thuê một tháng.)
-
get your security deposit back
nhận lại tiền cọc
"If the apartment is clean when you leave, you should get your security deposit back."
(Nếu căn hộ sạch sẽ khi bạn rời đi, bạn sẽ nhận lại được tiền cọc.)
-
forfeit your security deposit
bị mất/bị tịch thu tiền cọc (thường do vi phạm hợp đồng hoặc làm hư hại tài sản)
"If you break the lease early, you might forfeit your security deposit."
(Nếu bạn phá vỡ hợp đồng thuê nhà sớm, bạn có thể bị mất tiền cọc.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
security deposit
nounMột khoản tiền được giữ để đảm bảo rằng người thuê sẽ thực hiện tất cả các nghĩa vụ của hợp đồng thuê nhà.
"The landlord requires a security deposit before you move in."
Grammar Rules
Rule: Passive Voice (Câu Bị động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The security deposit will be refunded after the apartment is inspected. |
Tiền đặt cọc sẽ được hoàn trả sau khi căn hộ được kiểm tra. |
| Phủ định | The security deposit was not returned because of the damages. |
Tiền đặt cọc không được trả lại vì những hư hỏng. |
| Nghi vấn | Will the security deposit be used to cover the cost of repairs? |
Tiền đặt cọc sẽ được sử dụng để trang trải chi phí sửa chữa chứ? |
Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She paid the security deposit last week. |
Cô ấy đã trả tiền đặt cọc bảo đảm vào tuần trước. |
| Phủ định | They didn't return the security deposit after we moved out. |
Họ đã không trả lại tiền đặt cọc bảo đảm sau khi chúng tôi chuyển đi. |
| Nghi vấn | Did you get your security deposit back from the landlord? |
Bạn đã nhận lại tiền đặt cọc bảo đảm từ chủ nhà chưa? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "security deposit".
