correct errors
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To remove errors or mistakes from something.
Vietnamese Meaning
Sửa lỗi, hiệu chỉnh, làm cho đúng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The teacher corrected the errors in my essay."
"Giáo viên đã sửa những lỗi trong bài luận của tôi."
-
"Please correct any errors you find in this report."
"Vui lòng sửa bất kỳ lỗi nào bạn tìm thấy trong báo cáo này."
-
"The software automatically corrects errors in spelling."
"Phần mềm tự động sửa lỗi chính tả."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | correction | sự sửa chữa, sự điều chỉnh |
| Adjective | correct | đúng, chính xác |
| Adverb | correctly | một cách chính xác |
| Noun | correctness | sự đúng đắn, tính chính xác |
| Adjective | erroneous | sai lầm, không đúng |
| Adverb | erroneously | một cách sai lầm |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Động từ "correct" mang nghĩa là làm cho một cái gì đó trở nên đúng, loại bỏ những sai sót. Nó thường được sử dụng trong các ngữ cảnh liên quan đến việc sửa chữa bài viết, bài kiểm tra, dữ liệu, hoặc bất kỳ thứ gì có thể chứa lỗi. So sánh với "rectify" (sửa chữa, khắc phục) - thường mang tính chính thức hơn và dùng để sửa chữa những sai sót nghiêm trọng hơn hoặc những vấn đề mang tính hệ thống.
Danh từ "error" (lỗi) chỉ sự sai lệch so với tiêu chuẩn, sự thật hoặc sự chính xác. Nó có thể là một lỗi nhỏ hoặc một sai lầm nghiêm trọng. Nên phân biệt với "mistake" (sai lầm) - thường do phán đoán sai hoặc hành động cẩu thả.
Prepositions
Correct in: Sửa lỗi trong (cái gì đó). Ví dụ: "The teacher corrected errors in the essay."
Collocations (Từ đi kèm)
-
Identify and identify and correct errors (xác định và sửa lỗi)
-
Find and find and correct errors (tìm và sửa lỗi)
-
Help to help to correct errors (giúp sửa lỗi)
-
Need to need to correct errors (cần sửa lỗi)
-
Immediately immediately correct errors (sửa lỗi ngay lập tức)
-
Carefully carefully correct errors (sửa lỗi một cách cẩn thận)
-
Manually manually correct errors (sửa lỗi thủ công)
Idioms
-
learn to correct errors
học cách sửa lỗi
"Children must learn to correct errors in their homework."
(Trẻ em phải học cách sửa lỗi trong bài tập về nhà của mình.)
-
take steps to correct errors
thực hiện các bước để sửa lỗi
"The company promised to take steps to correct errors in their system."
(Công ty hứa sẽ thực hiện các bước để sửa lỗi trong hệ thống của họ.)
-
be quick to correct errors
nhanh chóng sửa lỗi
"A good editor will be quick to correct errors in a manuscript."
(Một biên tập viên giỏi sẽ nhanh chóng sửa lỗi trong bản thảo.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
correct errors
Động từSửa lỗi, hiệu chỉnh, làm cho đúng.
"The teacher corrected the errors in my essay."
Grammar Rules
Rule: Adverbs (Trạng từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The teacher carefully corrected the errors in my essay. |
Giáo viên đã cẩn thận sửa các lỗi trong bài luận của tôi. |
| Phủ định | The software doesn't automatically correct errors quickly. |
Phần mềm không tự động sửa lỗi một cách nhanh chóng. |
| Nghi vấn | Did the editor thoroughly correct all the errors in the manuscript? |
Biên tập viên đã sửa triệt để tất cả các lỗi trong bản thảo chưa? |
Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time the editor arrives, I will have been correcting errors in the manuscript for three hours. |
Đến khi biên tập viên đến, tôi sẽ đã sửa lỗi trong bản thảo được ba tiếng rồi. |
| Phủ định | She won't have been correcting errors; she'll have been focusing on formatting. |
Cô ấy sẽ không sửa lỗi; cô ấy sẽ tập trung vào định dạng. |
| Nghi vấn | Will they have been correcting errors manually, or will they be using software? |
Liệu họ sẽ sửa lỗi thủ công hay sử dụng phần mềm? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "correct errors".
