(Top Banner Ad)
repeated opportunity
B2
Tính từ + Danh từ B2 Tổng quát

repeated opportunity

UK: /rɪˈpiːtɪd ˌɒpəˈtjuːnəti/ • US: /rɪˈpiːtɪd ˌɑːpərˈtuːnəti/

Nghĩa tiếng Việt

cơ hội lặp lại nhiều cơ hội cơ hội liên tục
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A chance or occasion that occurs more than once.

Vietnamese Meaning

Một cơ hội hoặc dịp xuất hiện nhiều hơn một lần.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company gave him a repeated opportunity to improve his performance."

    "Công ty đã cho anh ấy nhiều cơ hội để cải thiện hiệu suất làm việc."

  • "With repeated opportunity for practice, she finally mastered the skill."

    "Với nhiều cơ hội luyện tập, cuối cùng cô ấy đã thành thạo kỹ năng này."

  • "He wasted a repeated opportunity to apologize, and now the relationship is damaged."

    "Anh ta đã bỏ lỡ nhiều cơ hội để xin lỗi, và bây giờ mối quan hệ đã bị tổn hại."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb repeat lặp lại, nhắc lại
Noun repetition sự lặp lại, sự nhắc lại
Adjective repetitive lặp đi lặp lại, đơn điệu
Noun opportunity cơ hội
Adjective opportune thích hợp, đúng lúc
Noun opportunist người cơ hội (thường mang nghĩa tiêu cực)

Synonyms

multiple opportunities (nhiều cơ hội)recurring opportunity (cơ hội lặp lại)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
repetere
Old French
repeter
English
repeat
Latin
opportunus
Latin
opportunitas
Old French
opportunite
English
opportunity

Nguồn gốc của 'Repeat'

Từ 'repeat' xuất phát từ tiếng Latin 'repetere', được ghép bởi tiền tố 're-' (nghĩa là 'lại, một lần nữa') và 'petere' (nghĩa là 'tìm kiếm, hướng tới'). Ban đầu, nó có nghĩa là 'trở về tìm kiếm' hoặc 'làm lại'. Theo thời gian, nó phát triển thành ý nghĩa 'lặp lại' hoặc 'nói lại' như chúng ta dùng ngày nay, và 'repeated' là dạng tính từ của nó.

Nguồn gốc của 'Opportunity'

Từ 'opportunity' (cơ hội) có một nguồn gốc thú vị từ tiếng Latin 'opportunus', nghĩa là 'thích hợp, đúng lúc'. Nó được tạo thành từ 'ob-' (hướng tới) và 'portus' (cảng). Ý nghĩa ban đầu liên quan đến 'thuận tiện cho việc vào cảng' hoặc 'thủy triều thuận lợi để ra vào cảng'. Từ đó, nó phát triển thành ý nghĩa 'thời điểm thuận lợi' hay 'cơ hội tốt' như chúng ta hiểu.

Usage Note

Cụm từ này nhấn mạnh rằng một cơ hội không chỉ xuất hiện một lần, mà là lặp đi lặp lại. Điều này có thể ngụ ý rằng người được trao cơ hội nên tận dụng nó, đặc biệt nếu họ đã bỏ lỡ cơ hội trước đó. Nó cũng có thể chỉ một tình huống trong đó cơ hội liên tục xuất hiện do một yếu tố hoặc tình huống nào đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + repeated opportunity
  • another another repeated opportunity
    (một cơ hội lặp lại khác)
  • multiple multiple repeated opportunities
    (nhiều cơ hội lặp lại)
  • frequent frequent repeated opportunities
    (các cơ hội lặp lại thường xuyên)
Verb + repeated opportunity
  • give give a repeated opportunity
    (trao một cơ hội lặp lại)
  • receive receive repeated opportunities
    (nhận được các cơ hội lặp lại)
  • miss miss a repeated opportunity
    (bỏ lỡ một cơ hội lặp lại)
  • get get repeated opportunities
    (có được các cơ hội lặp lại)
Prepositional Phrase + repeated opportunity
  • despite despite repeated opportunities
    (mặc dù có nhiều cơ hội lặp lại)
  • through through repeated opportunities
    (thông qua các cơ hội lặp lại)

Idioms

  • To be given repeated opportunities

    Được trao, được nhận những cơ hội lặp đi lặp lại

    "Even after failing twice, he was given repeated opportunities to prove himself."

    (Dù đã thất bại hai lần, anh ấy vẫn được trao những cơ hội lặp đi lặp lại để chứng tỏ bản thân.)

  • To seize a repeated opportunity

    Nắm bắt một cơ hội lặp lại

    "She learned from her mistakes and was ready to seize any repeated opportunity for success."

    (Cô ấy đã học từ những sai lầm của mình và sẵn sàng nắm bắt bất kỳ cơ hội lặp lại nào để thành công.)

  • To waste repeated opportunities

    Phung phí, bỏ lỡ những cơ hội lặp lại

    "Many students waste repeated opportunities for extra credit by not submitting assignments on time."

    (Nhiều sinh viên phung phí các cơ hội lặp lại để được cộng điểm bằng cách không nộp bài tập đúng hạn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

repeated opportunity

Tính từ + Danh từ
Lật mặt

Một cơ hội hoặc dịp xuất hiện nhiều hơn một lần.

"The company gave him a repeated opportunity to improve his performance."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "repeated opportunity".

Khái niệm 'Cơ hội thứ hai' (Second Chances)

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là ở Mỹ, có một niềm tin mạnh mẽ vào khái niệm 'cơ hội thứ hai' (second chances). Điều này có nghĩa là mọi người nên được trao một cơ hội khác để sửa chữa lỗi lầm, học hỏi từ thất bại và thử lại. Đây là một giá trị được thể hiện trong hệ thống giáo dục, tư pháp và cả trong các mối quan hệ cá nhân, nhấn mạnh sự tha thứ và khả năng phục hồi.

Sự kiên trì và phát triển cá nhân

Việc được trao (hoặc tự tạo ra) các 'cơ hội lặp lại' thường được coi là cần thiết cho sự kiên trì và phát triển cá nhân. Nó ngụ ý rằng thất bại không phải là điểm dừng cuối cùng mà là một phần của quá trình học hỏi. Các cơ hội tiếp theo cho phép một người cải thiện kỹ năng, hiểu biết và cuối cùng đạt được mục tiêu, củng cố quan điểm rằng sự bền bỉ dẫn đến thành công.