repeated opportunity
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A chance or occasion that occurs more than once.
Vietnamese Meaning
Một cơ hội hoặc dịp xuất hiện nhiều hơn một lần.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company gave him a repeated opportunity to improve his performance."
"Công ty đã cho anh ấy nhiều cơ hội để cải thiện hiệu suất làm việc."
-
"With repeated opportunity for practice, she finally mastered the skill."
"Với nhiều cơ hội luyện tập, cuối cùng cô ấy đã thành thạo kỹ năng này."
-
"He wasted a repeated opportunity to apologize, and now the relationship is damaged."
"Anh ta đã bỏ lỡ nhiều cơ hội để xin lỗi, và bây giờ mối quan hệ đã bị tổn hại."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | repeat | lặp lại, nhắc lại |
| Noun | repetition | sự lặp lại, sự nhắc lại |
| Adjective | repetitive | lặp đi lặp lại, đơn điệu |
| Noun | opportunity | cơ hội |
| Adjective | opportune | thích hợp, đúng lúc |
| Noun | opportunist | người cơ hội (thường mang nghĩa tiêu cực) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này nhấn mạnh rằng một cơ hội không chỉ xuất hiện một lần, mà là lặp đi lặp lại. Điều này có thể ngụ ý rằng người được trao cơ hội nên tận dụng nó, đặc biệt nếu họ đã bỏ lỡ cơ hội trước đó. Nó cũng có thể chỉ một tình huống trong đó cơ hội liên tục xuất hiện do một yếu tố hoặc tình huống nào đó.
Collocations (Từ đi kèm)
-
another another repeated opportunity (một cơ hội lặp lại khác)
-
multiple multiple repeated opportunities (nhiều cơ hội lặp lại)
-
frequent frequent repeated opportunities (các cơ hội lặp lại thường xuyên)
-
give give a repeated opportunity (trao một cơ hội lặp lại)
-
receive receive repeated opportunities (nhận được các cơ hội lặp lại)
-
miss miss a repeated opportunity (bỏ lỡ một cơ hội lặp lại)
-
get get repeated opportunities (có được các cơ hội lặp lại)
-
despite despite repeated opportunities (mặc dù có nhiều cơ hội lặp lại)
-
through through repeated opportunities (thông qua các cơ hội lặp lại)
Idioms
-
To be given repeated opportunities
Được trao, được nhận những cơ hội lặp đi lặp lại
"Even after failing twice, he was given repeated opportunities to prove himself."
(Dù đã thất bại hai lần, anh ấy vẫn được trao những cơ hội lặp đi lặp lại để chứng tỏ bản thân.)
-
To seize a repeated opportunity
Nắm bắt một cơ hội lặp lại
"She learned from her mistakes and was ready to seize any repeated opportunity for success."
(Cô ấy đã học từ những sai lầm của mình và sẵn sàng nắm bắt bất kỳ cơ hội lặp lại nào để thành công.)
-
To waste repeated opportunities
Phung phí, bỏ lỡ những cơ hội lặp lại
"Many students waste repeated opportunities for extra credit by not submitting assignments on time."
(Nhiều sinh viên phung phí các cơ hội lặp lại để được cộng điểm bằng cách không nộp bài tập đúng hạn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
repeated opportunity
Tính từ + Danh từMột cơ hội hoặc dịp xuất hiện nhiều hơn một lần.
"The company gave him a repeated opportunity to improve his performance."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "repeated opportunity".
