(Top Banner Ad)
repeating
B1
adjective B1 Tổng quát

repeating

UK: /rɪˈpiːtɪŋ/ • US: /rɪˈpiːtɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

lặp lại tái diễn có tính lặp lại
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Occurring or done again; happening more than once.

Vietnamese Meaning

Xảy ra hoặc được thực hiện lại; xảy ra nhiều hơn một lần.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The repeating pattern of the wallpaper was hypnotic."

    "Mô hình lặp đi lặp lại của giấy dán tường thôi miên."

  • "The repeating decimal went on forever."

    "Số thập phân lặp lại kéo dài vô tận."

  • "She found herself repeating the same mistakes."

    "Cô ấy thấy mình lặp lại những sai lầm tương tự."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb repeat lặp lại, nhắc lại
Noun repeat sự lặp lại, chương trình/tập phát lại
Noun repetition sự lặp lại, sự nhắc lại
Adjective repetitive có tính lặp lại, lặp đi lặp lại (thường mang nghĩa tiêu cực)
Adverb repeatedly lặp đi lặp lại nhiều lần
Noun repeater người/vật lặp lại; thiết bị lặp tín hiệu

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*pet-
Latin
petere
Latin
repetere
Old French
repeter
English
repeat
English
repeating

Nguồn gốc từ Latin

Từ 'repeating' bắt nguồn từ động từ 'repeat' trong tiếng Anh, mà bản thân nó lại có gốc từ tiếng Latin 'repetere'. 'Re-' có nghĩa là 'lặp lại' hoặc 'trở lại', và 'petere' có nghĩa là 'tìm kiếm' hoặc 'hướng tới'. Vì vậy, 'repetere' ban đầu có ý nghĩa là 'tìm kiếm lại' hoặc 'quay lại tìm kiếm', sau này phát triển thành nghĩa 'lặp lại'.

Usage Note

Tính từ 'repeating' thường dùng để mô tả các sự kiện, hành động, hoặc mô hình lặp đi lặp lại. Nó nhấn mạnh vào sự tái diễn của một cái gì đó.

Prepositions

of

Khi đi với 'of', nó thường mô tả bản chất lặp lại của một cái gì đó. Ví dụ: 'a repeating pattern of errors' (một mô hình lỗi lặp đi lặp lại).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + repeating
  • constantly constantly repeating
    (liên tục lặp lại)
  • endlessly endlessly repeating
    (lặp đi lặp lại không ngừng)
  • never-ending never-ending repeating
    (lặp lại không bao giờ kết thúc)
Verb + repeating
  • keep keep repeating
    (tiếp tục lặp lại)
  • avoid avoid repeating
    (tránh lặp lại)
  • stop stop repeating
    (ngừng lặp lại)
repeating + Noun
  • pattern repeating pattern
    (mẫu lặp lại)
  • cycle repeating cycle
    (chu kỳ lặp lại)
  • problem repeating problem
    (vấn đề lặp đi lặp lại)
  • task repeating task
    (nhiệm vụ lặp lại)

Idioms

  • history repeating itself

    lịch sử lặp lại chính nó (ám chỉ những sự kiện tương tự đã xảy ra trong quá khứ lại tái diễn)

    "Many people fear that current economic struggles are history repeating itself from the 1930s."

    (Nhiều người lo sợ rằng những khó khăn kinh tế hiện tại là lịch sử lặp lại chính nó từ những năm 1930.)

  • repeating decimal

    số thập phân vô hạn tuần hoàn

    "The fraction 1/3 results in a repeating decimal: 0.333..."

    (Phân số 1/3 cho ra một số thập phân vô hạn tuần hoàn: 0.333...)

  • repeating offender

    người tái phạm, tội phạm tái diễn

    "The judge was strict with the repeating offender, giving him a harsher sentence."

    (Thẩm phán đã rất nghiêm khắc với kẻ tái phạm, đưa ra một bản án nặng hơn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

repeating

adjective
Lật mặt

Xảy ra hoặc được thực hiện lại; xảy ra nhiều hơn một lần.

"The repeating pattern of the wallpaper was hypnotic."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the teacher were repeating the instructions, I would understand the lesson better.
Nếu giáo viên đang lặp lại các hướng dẫn, tôi sẽ hiểu bài học tốt hơn.
Phủ định
If the history class weren't repeating the same topics every year, students wouldn't get bored.
Nếu lớp lịch sử không lặp lại cùng một chủ đề mỗi năm, học sinh sẽ không cảm thấy chán.
Nghi vấn
Would the song be as popular if it didn't repeat the chorus so often?
Bài hát có nổi tiếng như vậy không nếu nó không lặp lại điệp khúc quá thường xuyên?

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The repeating pattern is noticed by everyone.
Mô hình lặp lại được mọi người chú ý.
Phủ định
The error message is not being repeated on the screen.
Thông báo lỗi không được lặp lại trên màn hình.
Nghi vấn
Will the instructions be repeated for those who missed them?
Liệu các hướng dẫn có được lặp lại cho những người đã bỏ lỡ chúng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "repeating".

Ngày Chuột Chũi (Groundhog Day)

Tại Hoa Kỳ và Canada, Ngày Chuột Chũi (Groundhog Day) vào ngày 2 tháng 2 hàng năm là một truyền thống văn hóa thú vị liên quan đến sự lặp lại. Nếu một con chuột chũi tên Punxsutawney Phil nhìn thấy bóng của nó, mùa đông sẽ 'lặp lại' thêm sáu tuần nữa. Nếu không, mùa xuân sẽ đến sớm. Đây là một ví dụ về việc dự đoán tương lai dựa trên một chu kỳ lặp lại tượng trưng.

Déjà vu

Déjà vu là một thuật ngữ tiếng Pháp có nghĩa là 'đã thấy rồi'. Đây là một hiện tượng tâm lý phổ biến khi một người cảm thấy như thể mình đã từng trải qua một tình huống hoặc sự kiện hiện tại, dù biết rằng điều đó là không thể. Cảm giác 'lặp lại' này thường kéo dài trong thời gian ngắn và là một trải nghiệm bí ẩn của bộ não con người.