repeating
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Xảy ra hoặc được thực hiện lại; xảy ra nhiều hơn một lần.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The repeating pattern of the wallpaper was hypnotic."
"Mô hình lặp đi lặp lại của giấy dán tường thôi miên."
-
"The repeating decimal went on forever."
"Số thập phân lặp lại kéo dài vô tận."
-
"She found herself repeating the same mistakes."
"Cô ấy thấy mình lặp lại những sai lầm tương tự."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | repeat | lặp lại, nhắc lại |
| Noun | repeat | sự lặp lại, chương trình/tập phát lại |
| Noun | repetition | sự lặp lại, sự nhắc lại |
| Adjective | repetitive | có tính lặp lại, lặp đi lặp lại (thường mang nghĩa tiêu cực) |
| Adverb | repeatedly | lặp đi lặp lại nhiều lần |
| Noun | repeater | người/vật lặp lại; thiết bị lặp tín hiệu |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tính từ 'repeating' thường dùng để mô tả các sự kiện, hành động, hoặc mô hình lặp đi lặp lại. Nó nhấn mạnh vào sự tái diễn của một cái gì đó.
Prepositions
Khi đi với 'of', nó thường mô tả bản chất lặp lại của một cái gì đó. Ví dụ: 'a repeating pattern of errors' (một mô hình lỗi lặp đi lặp lại).
Collocations (Từ đi kèm)
-
constantly constantly repeating (liên tục lặp lại)
-
endlessly endlessly repeating (lặp đi lặp lại không ngừng)
-
never-ending never-ending repeating (lặp lại không bao giờ kết thúc)
-
keep keep repeating (tiếp tục lặp lại)
-
avoid avoid repeating (tránh lặp lại)
-
stop stop repeating (ngừng lặp lại)
-
pattern repeating pattern (mẫu lặp lại)
-
cycle repeating cycle (chu kỳ lặp lại)
-
problem repeating problem (vấn đề lặp đi lặp lại)
-
task repeating task (nhiệm vụ lặp lại)
Idioms
-
history repeating itself
lịch sử lặp lại chính nó (ám chỉ những sự kiện tương tự đã xảy ra trong quá khứ lại tái diễn)
"Many people fear that current economic struggles are history repeating itself from the 1930s."
(Nhiều người lo sợ rằng những khó khăn kinh tế hiện tại là lịch sử lặp lại chính nó từ những năm 1930.)
-
repeating decimal
số thập phân vô hạn tuần hoàn
"The fraction 1/3 results in a repeating decimal: 0.333..."
(Phân số 1/3 cho ra một số thập phân vô hạn tuần hoàn: 0.333...)
-
repeating offender
người tái phạm, tội phạm tái diễn
"The judge was strict with the repeating offender, giving him a harsher sentence."
(Thẩm phán đã rất nghiêm khắc với kẻ tái phạm, đưa ra một bản án nặng hơn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
repeating
adjectiveXảy ra hoặc được thực hiện lại; xảy ra nhiều hơn một lần.
"The repeating pattern of the wallpaper was hypnotic."
Grammar Rules
Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the teacher were repeating the instructions, I would understand the lesson better. |
Nếu giáo viên đang lặp lại các hướng dẫn, tôi sẽ hiểu bài học tốt hơn. |
| Phủ định | If the history class weren't repeating the same topics every year, students wouldn't get bored. |
Nếu lớp lịch sử không lặp lại cùng một chủ đề mỗi năm, học sinh sẽ không cảm thấy chán. |
| Nghi vấn | Would the song be as popular if it didn't repeat the chorus so often? |
Bài hát có nổi tiếng như vậy không nếu nó không lặp lại điệp khúc quá thường xuyên? |
Rule: Passive Voice (Câu Bị động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The repeating pattern is noticed by everyone. |
Mô hình lặp lại được mọi người chú ý. |
| Phủ định | The error message is not being repeated on the screen. |
Thông báo lỗi không được lặp lại trên màn hình. |
| Nghi vấn | Will the instructions be repeated for those who missed them? |
Liệu các hướng dẫn có được lặp lại cho những người đã bỏ lỡ chúng không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "repeating".
