(Top Banner Ad)
replacement tire
B1
Danh từ B1 Ô tô/Giao thông vận tải

replacement tire

UK: /rɪˈpleɪsmənt ˈtaɪə(r)/ • US: /rɪˈpleɪsmənt taɪər/

Nghĩa tiếng Việt

lốp thay thế lốp dự phòng (để thay thế)
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A spare tire used to replace a damaged or worn-out tire on a vehicle.

Vietnamese Meaning

Một lốp dự phòng được sử dụng để thay thế một lốp bị hỏng hoặc bị mòn trên xe.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He had to install the replacement tire after getting a flat."

    "Anh ấy đã phải lắp lốp dự phòng sau khi bị xịt lốp."

  • "Make sure you have a replacement tire in case of a puncture."

    "Hãy chắc chắn bạn có một lốp dự phòng trong trường hợp bị thủng lốp."

  • "The garage sells replacement tires for all types of vehicles."

    "Gara bán lốp dự phòng cho tất cả các loại xe."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb replace thay thế, đặt vào chỗ khác
Noun replacement sự thay thế; vật/người thay thế
Adjective replaceable có thể thay thế được
Noun tire lốp xe, vỏ xe

Synonyms

Related Words

Subject Area

Ô tô/Giao thông vận tải

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
re-
Old French
placer
Old French
replacer
English
replace
English
replacement
Old French
atirier
English
tire
English
replacement tire

Nguồn gốc từ 'replacement tire'

Cụm từ 'replacement tire' là sự kết hợp của hai từ có nguồn gốc riêng biệt. 'Replacement' (sự thay thế) đến từ động từ 'replace', có gốc từ tiếng Pháp cổ 'replacer' (nghĩa là 'đặt lại' hoặc 'thay thế'). 'Tire' (lốp xe) cũng có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'attirer' (có nghĩa là trang bị, sắp xếp, sau này phát triển thành nghĩa vỏ bọc bánh xe). Khi ghép lại, 'replacement tire' đơn giản có nghĩa là lốp được dùng để thay thế lốp cũ hoặc hỏng, hay còn gọi là lốp dự phòng.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng khi nói về việc thay thế lốp xe bị hỏng hoặc mòn bằng một lốp mới hoặc lốp dự phòng. Nó nhấn mạnh chức năng thay thế của lốp xe. Không giống như 'spare tire' chỉ đơn giản là lốp dự phòng, 'replacement tire' ngụ ý rằng nó đang được/sẽ được sử dụng để thay thế lốp khác.

Prepositions

for of

"replacement tire for (damaged tire)": chỉ ra lốp dự phòng dùng để thay thế lốp nào bị hỏng. Ví dụ: 'He bought a replacement tire for his car after getting a flat.'
"replacement tire of (a brand)": chỉ ra thương hiệu của lốp thay thế. Ví dụ: 'This is a replacement tire of Michelin.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + replacement tire
  • new new replacement tire
    (lốp thay thế mới)
  • full-size full-size replacement tire
    (lốp thay thế kích thước đầy đủ)
  • temporary temporary replacement tire
    (lốp thay thế tạm thời)
  • emergency emergency replacement tire
    (lốp thay thế khẩn cấp)
Verb + replacement tire
  • install install a replacement tire
    (lắp đặt lốp thay thế)
  • change change a replacement tire
    (thay lốp thay thế)
  • need need a replacement tire
    (cần một lốp thay thế)
  • buy buy a replacement tire
    (mua một lốp thay thế)
  • carry carry a replacement tire
    (mang theo lốp thay thế)

Idioms

  • Always carry a replacement tire.

    Luôn mang theo lốp dự phòng.

    "When planning a long road trip, it's wise to always carry a replacement tire."

    (Khi lên kế hoạch cho một chuyến đi đường dài, việc luôn mang theo lốp dự phòng là điều khôn ngoan.)

  • A quick replacement tire change.

    Việc thay lốp dự phòng nhanh chóng.

    "Thanks to his experience, it was a quick replacement tire change, and they were back on the road in minutes."

    (Nhờ kinh nghiệm của anh ấy, việc thay lốp dự phòng diễn ra rất nhanh, và họ đã có thể tiếp tục hành trình chỉ trong vài phút.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

replacement tire

Danh từ
Lật mặt

Một lốp dự phòng được sử dụng để thay thế một lốp bị hỏng hoặc bị mòn trên xe.

"He had to install the replacement tire after getting a flat."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time we reach the mechanic, he will have installed the replacement tire.
Vào thời điểm chúng ta đến chỗ thợ máy, anh ấy sẽ đã lắp lốp thay thế rồi.
Phủ định
I won't have needed a replacement tire by the end of the month because I've been driving carefully.
Tôi sẽ không cần lốp thay thế vào cuối tháng vì tôi đã lái xe cẩn thận.
Nghi vấn
Will you have purchased a replacement tire before the long road trip?
Bạn sẽ đã mua một lốp thay thế trước chuyến đi dài chứ?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "replacement tire".

Sự hỗ trợ bên đường và tầm quan trọng của lốp dự phòng

Ở nhiều quốc gia phương Tây, các dịch vụ hỗ trợ khẩn cấp bên đường (như AAA ở Mỹ hay AA ở Anh) là rất phổ biến và là một phần thiết yếu của việc lái xe. Các dịch vụ này thường bao gồm việc giúp tài xế thay lốp dự phòng (replacement tire) khi xe bị thủng lốp. Điều này nhấn mạnh văn hóa coi trọng sự chuẩn bị và an toàn khi lái xe, khiến việc luôn có sẵn một lốp dự phòng trở thành một khuyến nghị phổ biến.

Sự thay đổi của lốp dự phòng trong thiết kế ô tô hiện đại

Trong lịch sử, hầu hết các xe hơi đều được trang bị một lốp dự phòng (replacement tire) kích thước đầy đủ. Tuy nhiên, để tiết kiệm không gian, giảm trọng lượng xe và cải thiện hiệu suất nhiên liệu, nhiều nhà sản xuất ô tô hiện nay đã thay thế lốp dự phòng kích thước đầy đủ bằng lốp dự phòng tạm thời (thường được gọi là 'donut spare') hoặc bộ dụng cụ sửa lốp. Sự thay đổi này đôi khi gây bất tiện cho người lái xe khi gặp sự cố lớn hoặc cần đi quãng đường dài với lốp dự phòng.