(Top Banner Ad)
report factually
C1
Verb and Adverb C1 Báo chí, Nghiên cứu, Pháp luật

report factually

UK: /rɪˈpɔːt ˈfæktʃuəli/ • US: /rɪˈpɔːrt ˈfæktʃuəli/

Nghĩa tiếng Việt

báo cáo một cách khách quan trình bày một cách chính xác đưa tin trung thực thông tin một cách khách quan
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To present information in a way that is accurate, unbiased, and based on verifiable facts.

Vietnamese Meaning

Trình bày thông tin một cách chính xác, khách quan và dựa trên các sự kiện có thể kiểm chứng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Journalists have a responsibility to report factually, regardless of their personal opinions."

    "Các nhà báo có trách nhiệm đưa tin một cách khách quan, bất kể ý kiến cá nhân của họ."

  • "The study reports factually on the effects of climate change."

    "Nghiên cứu báo cáo một cách khách quan về những ảnh hưởng của biến đổi khí hậu."

  • "The auditor's report factually detailed the company's financial performance."

    "Báo cáo của kiểm toán viên đã trình bày một cách khách quan chi tiết về tình hình tài chính của công ty."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun report bản báo cáo, tin tức
Verb report báo cáo, thuật lại
Noun reporter phóng viên, người báo cáo
Noun reporting hoạt động đưa tin, việc báo cáo
Adjective reportable có thể báo cáo được
Noun fact sự thật, dữ kiện
Adjective factual thực tế, dựa trên sự thật
Adverb factually một cách thực tế, dựa trên sự thật

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Báo chí, Nghiên cứu, Pháp luật

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
re- + portare (mang về)
Old French
reporter (kể lại, báo cáo)
Middle English
reporten (kể lại, thuật lại)
Modern English
report
Latin
factum (điều đã làm, sự thật)
Modern English
fact
Modern English
factually (fact + -ally)

Nguồn gốc của 'report'

Từ 'report' bắt nguồn từ tiếng Latin 'reportare', ghép từ 're-' (lại) và 'portare' (mang, mang về). Nghĩa đen là 'mang thông tin về' hoặc 'báo cáo lại'. Điều này thể hiện vai trò truyền đạt thông tin từ thuở sơ khai của từ này.

Nguồn gốc của 'fact'

Từ 'fact' (sự thật, dữ kiện) có gốc từ tiếng Latin 'factum', có nghĩa là 'điều đã làm' hoặc 'một sự việc đã xảy ra'. Nó nhấn mạnh tính xác thực, điều gì đó có thể được chứng minh là có thật hoặc đã hoàn thành, làm cơ sở cho việc 'report factually'.

Usage Note

Cụm từ này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc tuân thủ sự thật khi đưa tin hoặc trình bày thông tin. Nó ngụ ý việc tránh đưa ra ý kiến cá nhân, suy đoán hoặc thông tin sai lệch. 'Report factually' thường được sử dụng trong bối cảnh báo chí, nghiên cứu khoa học, báo cáo tài chính và các lĩnh vực khác đòi hỏi tính chính xác và khách quan cao.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + report factually
  • accurately accurately report factually
    (báo cáo chính xác và dựa trên sự thật)
  • objectively objectively report factually
    (báo cáo khách quan dựa trên sự thật)
  • impartially impartially report factually
    (báo cáo vô tư, không thiên vị và dựa trên sự thật)
Verb + (try to) report factually
  • strive to strive to report factually
    (cố gắng hết sức để báo cáo dựa trên sự thật)
  • aim to aim to report factually
    (nhằm mục đích báo cáo dựa trên sự thật)
  • manage to manage to report factually
    (xoay sở để báo cáo dựa trên sự thật)

Idioms

  • report nothing but the facts

    Báo cáo không gì ngoài sự thật; chỉ báo cáo những gì là sự thật.

    "A good journalist must report nothing but the facts."

    (Một nhà báo giỏi phải báo cáo không gì ngoài sự thật.)

  • stick to the facts when reporting

    Bám sát sự thật khi đưa tin; chỉ dựa vào dữ kiện thực tế để báo cáo.

    "It's crucial to stick to the facts when reporting on sensitive issues."

    (Điều quan trọng là phải bám sát sự thật khi đưa tin về các vấn đề nhạy cảm.)

  • report the unvarnished truth

    Báo cáo sự thật trần trụi/không tô vẽ; đưa tin trung thực, không che giấu hay làm đẹp.

    "His documentary aimed to report the unvarnished truth about the conflict."

    (Bộ phim tài liệu của anh ấy nhằm mục đích báo cáo sự thật trần trụi về cuộc xung đột.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

report factually

Verb and Adverb
Lật mặt

Trình bày thông tin một cách chính xác, khách quan và dựa trên các sự kiện có thể kiểm chứng.

"Journalists have a responsibility to report factually, regardless of their personal opinions."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish the journalist had reported the facts factually in his report.
Tôi ước gì nhà báo đã báo cáo sự thật một cách khách quan trong bản báo cáo của anh ấy.
Phủ định
If only the media wouldn't report everything factually in the future; sensationalism sells better, unfortunately.
Giá mà truyền thông không phải lúc nào cũng đưa tin một cách khách quan trong tương lai; thật không may, sự giật gân bán chạy hơn.
Nghi vấn
Do you wish they could report more factually about the current situation?
Bạn có ước họ có thể báo cáo khách quan hơn về tình hình hiện tại không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "report factually".

Đạo đức báo chí và sự thật

Ở các nước phương Tây, nguyên tắc 'report factually' (báo cáo dựa trên sự thật) là nền tảng của đạo đức báo chí. Các nhà báo được kỳ vọng phải khách quan, kiểm chứng thông tin kỹ lưỡng và trình bày sự thật mà không bị ảnh hưởng bởi quan điểm cá nhân, chính trị hay áp lực thương mại. Đây là tiêu chuẩn vàng trong nghề báo.

Vai trò trong nền dân chủ

Việc 'report factually' rất quan trọng đối với một xã hội dân chủ. Khi công chúng được tiếp cận thông tin chính xác và khách quan, họ có thể đưa ra các quyết định sáng suốt về chính trị, xã hội và các vấn đề cộng đồng. Đây là yếu tố then chốt để duy trì một nền dân chủ lành mạnh và một công chúng được thông tin đầy đủ.