report factually
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To present information in a way that is accurate, unbiased, and based on verifiable facts.
Vietnamese Meaning
Trình bày thông tin một cách chính xác, khách quan và dựa trên các sự kiện có thể kiểm chứng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Journalists have a responsibility to report factually, regardless of their personal opinions."
"Các nhà báo có trách nhiệm đưa tin một cách khách quan, bất kể ý kiến cá nhân của họ."
-
"The study reports factually on the effects of climate change."
"Nghiên cứu báo cáo một cách khách quan về những ảnh hưởng của biến đổi khí hậu."
-
"The auditor's report factually detailed the company's financial performance."
"Báo cáo của kiểm toán viên đã trình bày một cách khách quan chi tiết về tình hình tài chính của công ty."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | report | bản báo cáo, tin tức |
| Verb | report | báo cáo, thuật lại |
| Noun | reporter | phóng viên, người báo cáo |
| Noun | reporting | hoạt động đưa tin, việc báo cáo |
| Adjective | reportable | có thể báo cáo được |
| Noun | fact | sự thật, dữ kiện |
| Adjective | factual | thực tế, dựa trên sự thật |
| Adverb | factually | một cách thực tế, dựa trên sự thật |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc tuân thủ sự thật khi đưa tin hoặc trình bày thông tin. Nó ngụ ý việc tránh đưa ra ý kiến cá nhân, suy đoán hoặc thông tin sai lệch. 'Report factually' thường được sử dụng trong bối cảnh báo chí, nghiên cứu khoa học, báo cáo tài chính và các lĩnh vực khác đòi hỏi tính chính xác và khách quan cao.
Collocations (Từ đi kèm)
-
accurately accurately report factually (báo cáo chính xác và dựa trên sự thật)
-
objectively objectively report factually (báo cáo khách quan dựa trên sự thật)
-
impartially impartially report factually (báo cáo vô tư, không thiên vị và dựa trên sự thật)
-
strive to strive to report factually (cố gắng hết sức để báo cáo dựa trên sự thật)
-
aim to aim to report factually (nhằm mục đích báo cáo dựa trên sự thật)
-
manage to manage to report factually (xoay sở để báo cáo dựa trên sự thật)
Idioms
-
report nothing but the facts
Báo cáo không gì ngoài sự thật; chỉ báo cáo những gì là sự thật.
"A good journalist must report nothing but the facts."
(Một nhà báo giỏi phải báo cáo không gì ngoài sự thật.)
-
stick to the facts when reporting
Bám sát sự thật khi đưa tin; chỉ dựa vào dữ kiện thực tế để báo cáo.
"It's crucial to stick to the facts when reporting on sensitive issues."
(Điều quan trọng là phải bám sát sự thật khi đưa tin về các vấn đề nhạy cảm.)
-
report the unvarnished truth
Báo cáo sự thật trần trụi/không tô vẽ; đưa tin trung thực, không che giấu hay làm đẹp.
"His documentary aimed to report the unvarnished truth about the conflict."
(Bộ phim tài liệu của anh ấy nhằm mục đích báo cáo sự thật trần trụi về cuộc xung đột.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
report factually
Verb and AdverbTrình bày thông tin một cách chính xác, khách quan và dựa trên các sự kiện có thể kiểm chứng.
"Journalists have a responsibility to report factually, regardless of their personal opinions."
Grammar Rules
Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I wish the journalist had reported the facts factually in his report. |
Tôi ước gì nhà báo đã báo cáo sự thật một cách khách quan trong bản báo cáo của anh ấy. |
| Phủ định | If only the media wouldn't report everything factually in the future; sensationalism sells better, unfortunately. |
Giá mà truyền thông không phải lúc nào cũng đưa tin một cách khách quan trong tương lai; thật không may, sự giật gân bán chạy hơn. |
| Nghi vấn | Do you wish they could report more factually about the current situation? |
Bạn có ước họ có thể báo cáo khách quan hơn về tình hình hiện tại không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "report factually".
