reposing
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Present participle of repose: Lying at rest; characterized by rest or absence of strife.
Vietnamese Meaning
Dạng hiện tại phân từ của 'repose': Nằm nghỉ ngơi; được đặc trưng bởi sự nghỉ ngơi hoặc không có xung đột.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She was reposing peacefully in her garden."
"Cô ấy đang nghỉ ngơi thanh bình trong khu vườn của mình."
-
"The cat was reposing on the windowsill."
"Con mèo đang nằm nghỉ trên bệ cửa sổ."
-
"The painting depicts a goddess reposing in a garden."
"Bức tranh mô tả một nữ thần đang nghỉ ngơi trong một khu vườn."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
'Reposing' thường được sử dụng để miêu tả trạng thái tĩnh lặng, yên bình hoặc trạng thái nghỉ ngơi. Nó có thể mang sắc thái trang trọng hơn so với các từ như 'resting' hoặc 'relaxing'. Nó nhấn mạnh sự thoải mái và yên tĩnh, có thể gợi cảm giác thanh thản, đặc biệt khi miêu tả người hoặc vật ở trạng thái tĩnh lặng, thư thái.
Prepositions
Khi sử dụng với 'in', nó thường chỉ vị trí bên trong một không gian yên bình hoặc trạng thái nghỉ ngơi (ví dụ: reposing in the shade). Với 'on', nó thường chỉ vị trí trên một bề mặt khi đang nghỉ ngơi (ví dụ: reposing on the sofa).
Collocations (Từ đi kèm)
-
peacefully peacefully reposing (đang nghỉ ngơi một cách yên bình)
-
gracefully gracefully reposing (đang nghỉ ngơi một cách duyên dáng)
-
quietly quietly reposing (đang nghỉ ngơi một cách lặng lẽ)
-
figure a figure reposing (một dáng người đang nằm nghỉ/tựa)
-
body a body reposing (một cơ thể đang nằm nghỉ/an nghỉ)
-
in reposing in a chair (đang tựa lưng vào ghế)
-
on reposing on the bed (đang nằm nghỉ trên giường)
Idioms
-
reposing in peace
an nghỉ vĩnh hằng (thường dùng cho người đã khuất)
"The inscription on the tombstone read, 'May she be reposing in peace.'"
(Dòng chữ khắc trên bia mộ ghi, 'Cầu mong cô ấy được an nghỉ vĩnh hằng.')
-
reposing gracefully
đang nằm nghỉ/tựa lưng một cách duyên dáng
"The sculpture depicted a goddess reposing gracefully on a cloud."
(Bức tượng mô tả một nữ thần đang nằm nghỉ duyên dáng trên đám mây.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
reposing
Động từ (dạng V-ing/Tính từ)Dạng hiện tại phân từ của 'repose': Nằm nghỉ ngơi; được đặc trưng bởi sự nghỉ ngơi hoặc không có xung đột.
"She was reposing peacefully in her garden."
Grammar Rules
Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She had reposed her trust in him before he betrayed her. |
Cô ấy đã đặt niềm tin vào anh ta trước khi anh ta phản bội cô ấy. |
| Phủ định | They had not reposed in the shade of the tree for long when the storm arrived. |
Họ đã không nghỉ ngơi dưới bóng cây được lâu thì cơn bão ập đến. |
| Nghi vấn | Had he reposed the manuscript on the table before leaving the room? |
Anh ấy đã đặt bản thảo lên bàn trước khi rời khỏi phòng phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "reposing".
