(Top Banner Ad)
reposing
C1
Động từ (dạng V-ing/Tính từ) C1 Tổng quát

reposing

UK: /rɪˈpəʊzɪŋ/ • US: /rɪˈpoʊzɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

đang nghỉ ngơi nằm nghỉ ở trạng thái nghỉ ngơi thư thái
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Present participle of repose: Lying at rest; characterized by rest or absence of strife.

Vietnamese Meaning

Dạng hiện tại phân từ của 'repose': Nằm nghỉ ngơi; được đặc trưng bởi sự nghỉ ngơi hoặc không có xung đột.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She was reposing peacefully in her garden."

    "Cô ấy đang nghỉ ngơi thanh bình trong khu vườn của mình."

  • "The cat was reposing on the windowsill."

    "Con mèo đang nằm nghỉ trên bệ cửa sổ."

  • "The painting depicts a goddess reposing in a garden."

    "Bức tranh mô tả một nữ thần đang nghỉ ngơi trong một khu vườn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb repose Nghỉ ngơi, nằm nghỉ, đặt yên
Noun repose Sự nghỉ ngơi, sự thanh thản, sự yên tĩnh
Adjective reposed Đã nghỉ ngơi, tĩnh lặng, an nhàn
Adjective reposeful Gợi sự nghỉ ngơi, yên tĩnh, thanh bình

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
reponere
Old French
reposer
English
repose
English
reposing

Hành Trình của 'Reposing'

Từ 'reposing' là dạng tiếp diễn của động từ 'repose' trong tiếng Anh, có nghĩa là nghỉ ngơi hoặc đặt yên. Gốc rễ của 'repose' nằm sâu trong tiếng Latin cổ. Từ 'reponere' (tiếng Latin) có nghĩa là 'đặt trở lại' hoặc 'đặt xuống'. Qua tiếng Pháp cổ, từ này biến thành 'reposer' với ý nghĩa 'nghỉ ngơi'. Đến khi vào tiếng Anh, 'repose' mang cả nghĩa 'đặt cái gì xuống' và 'nghỉ ngơi'. Vì vậy, 'reposing' gợi lên hình ảnh một hành động nghỉ ngơi, thư thái đang diễn ra.

Usage Note

'Reposing' thường được sử dụng để miêu tả trạng thái tĩnh lặng, yên bình hoặc trạng thái nghỉ ngơi. Nó có thể mang sắc thái trang trọng hơn so với các từ như 'resting' hoặc 'relaxing'. Nó nhấn mạnh sự thoải mái và yên tĩnh, có thể gợi cảm giác thanh thản, đặc biệt khi miêu tả người hoặc vật ở trạng thái tĩnh lặng, thư thái.

Prepositions

in on

Khi sử dụng với 'in', nó thường chỉ vị trí bên trong một không gian yên bình hoặc trạng thái nghỉ ngơi (ví dụ: reposing in the shade). Với 'on', nó thường chỉ vị trí trên một bề mặt khi đang nghỉ ngơi (ví dụ: reposing on the sofa).

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + reposing
  • peacefully peacefully reposing
    (đang nghỉ ngơi một cách yên bình)
  • gracefully gracefully reposing
    (đang nghỉ ngơi một cách duyên dáng)
  • quietly quietly reposing
    (đang nghỉ ngơi một cách lặng lẽ)
Noun + reposing
  • figure a figure reposing
    (một dáng người đang nằm nghỉ/tựa)
  • body a body reposing
    (một cơ thể đang nằm nghỉ/an nghỉ)
Reposing + Prepositional Phrase
  • in reposing in a chair
    (đang tựa lưng vào ghế)
  • on reposing on the bed
    (đang nằm nghỉ trên giường)

Idioms

  • reposing in peace

    an nghỉ vĩnh hằng (thường dùng cho người đã khuất)

    "The inscription on the tombstone read, 'May she be reposing in peace.'"

    (Dòng chữ khắc trên bia mộ ghi, 'Cầu mong cô ấy được an nghỉ vĩnh hằng.')

  • reposing gracefully

    đang nằm nghỉ/tựa lưng một cách duyên dáng

    "The sculpture depicted a goddess reposing gracefully on a cloud."

    (Bức tượng mô tả một nữ thần đang nằm nghỉ duyên dáng trên đám mây.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

reposing

Động từ (dạng V-ing/Tính từ)
Lật mặt

Dạng hiện tại phân từ của 'repose': Nằm nghỉ ngơi; được đặc trưng bởi sự nghỉ ngơi hoặc không có xung đột.

"She was reposing peacefully in her garden."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She had reposed her trust in him before he betrayed her.
Cô ấy đã đặt niềm tin vào anh ta trước khi anh ta phản bội cô ấy.
Phủ định
They had not reposed in the shade of the tree for long when the storm arrived.
Họ đã không nghỉ ngơi dưới bóng cây được lâu thì cơn bão ập đến.
Nghi vấn
Had he reposed the manuscript on the table before leaving the room?
Anh ấy đã đặt bản thảo lên bàn trước khi rời khỏi phòng phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "reposing".

Sự An Nghỉ trong Nghệ Thuật và Tôn Giáo

Hình ảnh 'reposing' (nằm nghỉ, an nghỉ) thường xuất hiện trong nghệ thuật, đặc biệt là điêu khắc và hội họa, để mô tả sự yên bình, thanh thản hoặc cái chết. Trong văn hóa phương Tây, cụm từ 'reposing in peace' là một lời cầu nguyện phổ biến trên bia mộ, thể hiện mong muốn người đã khuất được an nghỉ vĩnh hằng.

Repose như một Trạng Thái Lý Tưởng

Trong nhiều nền văn hóa, trạng thái 'repose' không chỉ đơn thuần là nghỉ ngơi thể chất mà còn là sự tĩnh lặng trong tâm hồn, thoát khỏi lo âu và căng thẳng. Nó đại diện cho một trạng thái lý tưởng của sự bình yên và cân bằng, được tìm kiếm qua thiền định, nghỉ dưỡng hoặc đơn giản là những khoảnh khắc tĩnh lặng trong cuộc sống bận rộn.