(Top Banner Ad)
acknowledge responsibility
B2
Động từ + Danh từ B2 Luật pháp, Kinh doanh, Quan hệ công chúng

acknowledge responsibility

UK: /əkˈnɒlɪdʒ rɪˌspɒnsəˈbɪləti/ • US: /əkˈnɑːlɪdʒ rɪˌspɑːnsəˈbɪləti/

Nghĩa tiếng Việt

thừa nhận trách nhiệm chịu trách nhiệm nhận trách nhiệm
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To accept or admit that you are responsible for something or that something is true.

Vietnamese Meaning

Chấp nhận hoặc thừa nhận rằng bạn chịu trách nhiệm về điều gì đó hoặc điều gì đó là đúng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company acknowledged responsibility for the pollution caused by the factory."

    "Công ty thừa nhận trách nhiệm về ô nhiễm do nhà máy gây ra."

  • "The CEO acknowledged responsibility for the company's poor performance."

    "Giám đốc điều hành thừa nhận trách nhiệm về kết quả hoạt động kém cỏi của công ty."

  • "It is important to acknowledge responsibility for your mistakes and learn from them."

    "Điều quan trọng là phải thừa nhận trách nhiệm về những sai lầm của bạn và học hỏi từ chúng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb acknowledge thừa nhận, công nhận
Noun acknowledgement sự thừa nhận, sự công nhận
Adjective acknowledged được thừa nhận, được công nhận
Noun responsibility trách nhiệm
Adjective responsible có trách nhiệm
Adverb responsibly một cách có trách nhiệm
Adjective irresponsible vô trách nhiệm
Noun irresponsibility sự vô trách nhiệm

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Luật pháp, Kinh doanh, Quan hệ công chúng

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
ad- (to) + cognoscere (to know)
Old French
aconaistre (to recognize)
Middle English
aknowlechen (to admit, to recognize)
English
acknowledge

Nguồn Gốc Của 'Acknowledge' và 'Responsibility'

Từ 'acknowledge' bắt nguồn từ tiếng Latin 'ad-' (nghĩa là 'đến, thêm vào') và 'cognoscere' (nghĩa là 'biết, nhận thức'). Qua tiếng Pháp cổ 'aconaistre' và tiếng Anh trung đại 'aknowlechen', nó mang ý nghĩa 'thừa nhận một sự thật' hoặc 'công nhận điều gì đó'. Trong khi đó, 'responsibility' có gốc từ tiếng Latin 'respondere' (nghĩa là 'đáp lại, trả lời'), sau đó hình thành qua tiếng Pháp cổ 'responsabilité'. Khi kết hợp, 'acknowledge responsibility' không chỉ đơn thuần là biết mà là chủ động 'thừa nhận trách nhiệm', tức là chấp nhận hậu quả hoặc vai trò của mình trong một sự việc.

Usage Note

Cụm từ này mang ý nghĩa trang trọng hơn so với đơn giản là 'take responsibility'. 'Acknowledge' nhấn mạnh việc công khai thừa nhận trách nhiệm, thường là sau một sự cố hoặc sai sót. Nó cũng có thể bao hàm sự hối tiếc hoặc cam kết sửa chữa.

Prepositions

for

'Acknowledge responsibility for' được sử dụng để chỉ rõ điều gì bạn đang chịu trách nhiệm. Ví dụ: 'Acknowledge responsibility for the accident' (Chịu trách nhiệm cho tai nạn).

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + acknowledge responsibility
  • fully fully acknowledge responsibility
    (hoàn toàn thừa nhận trách nhiệm)
  • publicly publicly acknowledge responsibility
    (công khai thừa nhận trách nhiệm)
  • readily readily acknowledge responsibility
    (sẵn sàng thừa nhận trách nhiệm)
  • reluctantly reluctantly acknowledge responsibility
    (miễn cưỡng thừa nhận trách nhiệm)
  • partially partially acknowledge responsibility
    (thừa nhận một phần trách nhiệm)
Verb + (to) acknowledge responsibility
  • fail to fail to acknowledge responsibility
    (không thừa nhận trách nhiệm)
  • refuse to refuse to acknowledge responsibility
    (từ chối thừa nhận trách nhiệm)
  • forced to forced to acknowledge responsibility
    (bị buộc phải thừa nhận trách nhiệm)
  • prepared to prepared to acknowledge responsibility
    (chuẩn bị thừa nhận trách nhiệm)

Idioms

  • Be quick to acknowledge responsibility.

    Nhanh chóng thừa nhận trách nhiệm. (Thể hiện sự trung thực và dũng cảm.)

    "A true leader should be quick to acknowledge responsibility when things go wrong."

    (Một nhà lãnh đạo thực sự nên nhanh chóng thừa nhận trách nhiệm khi mọi việc sai sót.)

  • Be slow/reluctant to acknowledge responsibility.

    Chậm chạp/miễn cưỡng thừa nhận trách nhiệm. (Cho thấy sự thiếu dũng cảm hoặc tìm cách né tránh.)

    "The politician was slow to acknowledge responsibility for the policy's failure."

    (Vị chính trị gia chậm chạp thừa nhận trách nhiệm về thất bại của chính sách.)

  • It takes courage to acknowledge responsibility.

    Cần có lòng dũng cảm để thừa nhận trách nhiệm. (Nhấn mạnh sự khó khăn nhưng đáng giá của việc nhận lỗi.)

    "After the accident, it took courage to acknowledge responsibility and face the consequences."

    (Sau vụ tai nạn, cần có lòng dũng cảm để thừa nhận trách nhiệm và đối mặt với hậu quả.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

acknowledge responsibility

Động từ + Danh từ
Lật mặt

Chấp nhận hoặc thừa nhận rằng bạn chịu trách nhiệm về điều gì đó hoặc điều gì đó là đúng.

"The company acknowledged responsibility for the pollution caused by the factory."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By this time next year, the company will be acknowledging responsibility for the environmental damage it caused.
Vào thời điểm này năm tới, công ty sẽ thừa nhận trách nhiệm về những thiệt hại môi trường mà họ đã gây ra.
Phủ định
The government won't be acknowledging responsibility for the crisis until all the facts are clear.
Chính phủ sẽ không thừa nhận trách nhiệm về cuộc khủng hoảng cho đến khi tất cả các sự kiện đều rõ ràng.
Nghi vấn
Will he be acknowledging responsibility for his mistakes during the meeting tomorrow?
Liệu anh ấy có thừa nhận trách nhiệm về những sai lầm của mình trong cuộc họp ngày mai không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "acknowledge responsibility".

Giá Trị Của Sự Giải Trình (Accountability)

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, việc 'thừa nhận trách nhiệm' được coi là một dấu hiệu của sự trưởng thành, chính trực và đáng tin cậy. Nó thể hiện khả năng đối mặt với hậu quả của hành động, dù là sai lầm, và sẵn sàng khắc phục. Ngược lại, việc né tránh trách nhiệm thường bị đánh giá tiêu cực, làm suy giảm uy tín cá nhân hoặc tổ chức.

Bước Đầu Tiên Để Sửa Chữa

Thừa nhận trách nhiệm thường là bước đầu tiên và quan trọng nhất để sửa chữa sai lầm hoặc giải quyết vấn đề. Trong nhiều tình huống xã hội, cá nhân hoặc tổ chức chỉ có thể tiến tới xin lỗi, bồi thường hoặc xây dựng lại lòng tin sau khi họ đã rõ ràng 'thừa nhận trách nhiệm' của mình. Điều này đặc biệt đúng trong các bối cảnh pháp lý, đạo đức hoặc kinh doanh.