(Top Banner Ad)
disavow responsibility
C1
Động từ C1 Pháp lý/Chính trị/Kinh doanh

disavow responsibility

UK: /ˌdɪsəˈvaʊ/ • US: /ˌdɪsəˈvaʊ/

Nghĩa tiếng Việt

phủ nhận trách nhiệm chối bỏ trách nhiệm thoái thác trách nhiệm vô trách nhiệm (khi hành động như vậy)
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To deny knowledge of, connection with, or responsibility for.

Vietnamese Meaning

Từ chối, phủ nhận kiến thức về, mối liên hệ với, hoặc trách nhiệm đối với điều gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The government tried to disavow responsibility for the leaked documents."

    "Chính phủ đã cố gắng phủ nhận trách nhiệm về các tài liệu bị rò rỉ."

  • "The CEO publicly disavowed responsibility for the scandal."

    "Vị CEO công khai phủ nhận trách nhiệm về vụ bê bối."

  • "He tried to disavow any connection to the criminal organization."

    "Anh ta cố gắng phủ nhận mọi liên hệ với tổ chức tội phạm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb disavow từ chối, phủ nhận
Noun disavowal sự từ chối, sự phủ nhận
Verb avow công khai thừa nhận, tuyên bố
Noun avowal sự công khai thừa nhận, lời tuyên bố
Adjective responsible có trách nhiệm
Adverb responsibly một cách có trách nhiệm
Adjective irresponsible vô trách nhiệm
Noun irresponsibility sự vô trách nhiệm
Noun response sự phản hồi, câu trả lời
Verb respond phản hồi, trả lời
Noun responsibility trách nhiệm

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Pháp lý/Chính trị/Kinh doanh

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
désavouer
English
disavow
Latin
respondere
French
responsabilité
English
responsibility

Nguồn gốc của 'disavow'

Từ 'disavow' bắt nguồn từ tiếng Pháp cổ 'désavouer', có nghĩa là 'chối bỏ' hoặc 'từ chối nhận'. Nó được ghép từ tiền tố 'dés-' (mang ý nghĩa phủ định, làm ngược lại) và 'avouer' (có nghĩa là 'thừa nhận, công nhận'). Vì vậy, 'disavow' nghĩa đen là 'không thừa nhận' hoặc 'chối bỏ lời thừa nhận'.

Nguồn gốc của 'responsibility'

Từ 'responsibility' (trách nhiệm) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'respondere', nghĩa là 'trả lời' hoặc 'phản hồi'. Ban đầu, nó ám chỉ khả năng hoặc nghĩa vụ 'trả lời' cho hành động của mình, tức là chịu trách nhiệm giải trình. Qua tiếng Pháp 'responsabilité', từ này đã phát triển nghĩa hiện đại là 'nghĩa vụ phải chịu trách nhiệm về điều gì đó'.

Usage Note

Disavow mang sắc thái mạnh mẽ hơn deny. Deny có thể đơn giản là nói không, trong khi disavow ngụ ý một sự chối bỏ công khai và dứt khoát, thường liên quan đến việc tránh liên đới hoặc trách nhiệm. Cụm 'disavow responsibility' đặc biệt nhấn mạnh việc phủ nhận trách nhiệm cho một hành động, quyết định hoặc hậu quả nào đó. Nó thường được sử dụng trong bối cảnh chính trị, pháp lý hoặc kinh doanh để thể hiện sự tách biệt khỏi một vấn đề gây tranh cãi hoặc có thể gây bất lợi.

Prepositions

for of

'Disavow responsibility for' nhấn mạnh việc từ chối gánh vác trách nhiệm cho một hành động hoặc tình huống cụ thể. Ví dụ: 'The company disavowed responsibility for the accident.' ('Disavow of' ít phổ biến hơn, nhưng có thể được sử dụng trong một số ngữ cảnh nhất định.)

Collocations (Từ đi kèm)

Trạng từ bổ nghĩa cho 'disavow'
  • publicly publicly disavow responsibility
    (công khai từ chối trách nhiệm)
  • categorically categorically disavow responsibility
    (kiên quyết từ chối trách nhiệm)
  • explicitly explicitly disavow responsibility
    (rõ ràng từ chối trách nhiệm)
Động từ thường đi kèm với 'to disavow responsibility'
  • attempt to attempt to disavow responsibility
    (cố gắng từ chối trách nhiệm)
  • refuse to refuse to disavow responsibility
    (từ chối phủ nhận trách nhiệm)
  • seek to seek to disavow responsibility
    (tìm cách từ chối trách nhiệm)

Idioms

  • disavow all responsibility

    phủ nhận hoàn toàn mọi trách nhiệm

    "The politician tried to disavow all responsibility for the scandal."

    (Chính trị gia đã cố gắng phủ nhận hoàn toàn mọi trách nhiệm về vụ bê bối.)

  • disavow any responsibility for [something]

    phủ nhận bất kỳ trách nhiệm nào đối với [điều gì đó]

    "The company was quick to disavow any responsibility for the environmental damage."

    (Công ty nhanh chóng phủ nhận bất kỳ trách nhiệm nào đối với thiệt hại môi trường.)

  • disavow personal responsibility

    chối bỏ trách nhiệm cá nhân

    "It's difficult for some people to disavow personal responsibility when things go wrong."

    (Thật khó cho một số người khi chối bỏ trách nhiệm cá nhân lúc mọi việc không như ý.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

disavow responsibility

Động từ
Lật mặt

Từ chối, phủ nhận kiến thức về, mối liên hệ với, hoặc trách nhiệm đối với điều gì đó.

"The government tried to disavow responsibility for the leaked documents."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "disavow responsibility".

Trách nhiệm và Lãnh đạo

Trong các nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong lĩnh vực chính trị và kinh doanh, các nhà lãnh đạo thường được kỳ vọng phải nhận trách nhiệm về các hành động hoặc kết quả, ngay cả khi họ không trực tiếp tham gia. Hành động 'disavow responsibility' (chối bỏ trách nhiệm) thường bị xem là một sự thất bại trong vai trò lãnh đạo và có thể gây ra sự chỉ trích gay gắt từ công chúng hoặc đồng nghiệp.

Văn hóa Đổ lỗi và Trách nhiệm Cá nhân

Xã hội phương Tây rất coi trọng khái niệm trách nhiệm cá nhân. Việc 'disavow responsibility' có thể bị coi là thiếu đạo đức hoặc hèn nhát, đặc biệt khi có hậu quả tiêu cực xảy ra. Tuy nhiên, trong một số trường hợp, người ta cũng có thể 'disavow responsibility' để tự bảo vệ mình khỏi những cáo buộc không công bằng hoặc những trách nhiệm không thuộc về họ.