(Top Banner Ad)
reputable company
B2
Tính từ (Adjective) B2 Kinh tế

reputable company

UK: /ˈrɛpjʊtəbəl/ • US: /ˈrɛpjətəbəl/

Nghĩa tiếng Việt

công ty uy tín công ty có danh tiếng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having a good reputation; well-regarded; worthy of respect or confidence.

Vietnamese Meaning

Có danh tiếng tốt; được đánh giá cao; đáng kính trọng hoặc tin cậy.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Our company has built a reputation as a reputable company over the past 20 years."

    "Công ty chúng tôi đã xây dựng danh tiếng là một công ty uy tín trong 20 năm qua."

  • "We only work with reputable companies."

    "Chúng tôi chỉ làm việc với những công ty uy tín."

  • "They are a reputable company with a long history in the industry."

    "Họ là một công ty uy tín với lịch sử lâu đời trong ngành."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun reputation danh tiếng, uy tín
Noun repute danh tiếng, uy tín
Verb repute cho là, được coi là
Adjective disreputable có tiếng xấu, không đáng tin cậy
Adverb reputably một cách đáng tin cậy, có uy tín
Noun company công ty, hãng
Noun companies các công ty (số nhiều)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
reputare
Old French
reputer
English
repute
English
reputable

Nguồn gốc của 'reputable'

Từ 'reputable' bắt nguồn từ tiếng Latin 'reputare', có nghĩa là 'suy nghĩ lại, cân nhắc kỹ lưỡng'. Điều này gợi ý rằng để có được danh tiếng tốt, một điều gì đó (hoặc ai đó) đã được xem xét và đánh giá cao dựa trên các tiêu chuẩn nhất định và sự tin cậy.

Nguồn gốc của 'company'

Từ 'company' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'companio', nghĩa đen là 'người cùng ăn bánh mì'. Ban đầu, nó chỉ một nhóm người có mối quan hệ thân thiết hoặc đội quân. Mãi về sau, nghĩa 'tổ chức kinh doanh' mới xuất hiện, nhưng tinh thần 'cùng nhau' vẫn còn đó khi xây dựng danh tiếng cho một công ty.

Usage Note

Từ 'reputable' thường được sử dụng để mô tả các tổ chức, công ty, hoặc cá nhân có lịch sử hoạt động trung thực, đáng tin cậy và tuân thủ các chuẩn mực đạo đức. Nó nhấn mạnh đến uy tín đã được xây dựng qua thời gian. Khác với 'famous' (nổi tiếng), 'reputable' chú trọng đến chất lượng và đạo đức hơn là sự phổ biến. So sánh với 'respectable', 'reputable' thường mang ý nghĩa mạnh mẽ hơn về sự tin cậy và chuyên nghiệp.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + reputable company
  • highly highly reputable company
    (công ty có uy tín cao)
  • well-established well-established reputable company
    (công ty uy tín lâu đời/đã có tiếng tăm)
  • leading leading reputable company
    (công ty uy tín hàng đầu)
  • financially sound financially sound reputable company
    (công ty uy tín có nền tảng tài chính vững chắc)
Verb + reputable company
  • choose choose a reputable company
    (chọn một công ty uy tín)
  • deal with deal with a reputable company
    (giao dịch/làm ăn với một công ty uy tín)
  • work for work for a reputable company
    (làm việc cho một công ty uy tín)
  • become become a reputable company
    (trở thành một công ty uy tín)
Phrases with reputable company
  • source from source from a reputable company
    (lấy nguồn hàng/dịch vụ từ một công ty uy tín)
  • invest in invest in a reputable company
    (đầu tư vào một công ty uy tín)

Idioms

  • do business with a reputable company

    kinh doanh/giao dịch với một công ty uy tín

    "Always do business with a reputable company to ensure quality and avoid scams."

    (Luôn giao dịch với một công ty uy tín để đảm bảo chất lượng và tránh bị lừa đảo.)

  • work for a reputable company

    làm việc cho một công ty uy tín

    "Working for a reputable company can significantly boost your career prospects."

    (Làm việc cho một công ty uy tín có thể thúc đẩy đáng kể triển vọng sự nghiệp của bạn.)

  • seek services from a reputable company

    tìm kiếm dịch vụ từ một công ty uy tín

    "For complex legal matters, it's best to seek services from a reputable company."

    (Đối với các vấn đề pháp lý phức tạp, tốt nhất nên tìm kiếm dịch vụ từ một công ty uy tín.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

reputable company

Tính từ (Adjective)
Lật mặt

Có danh tiếng tốt; được đánh giá cao; đáng kính trọng hoặc tin cậy.

"Our company has built a reputation as a reputable company over the past 20 years."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Our company policy is straightforward: We only partner with reputable businesses.
Chính sách công ty của chúng tôi rất đơn giản: Chúng tôi chỉ hợp tác với các doanh nghiệp uy tín.
Phủ định
This isn't just any company: it's a highly reputable organization with a long history.
Đây không chỉ là một công ty bình thường: đây là một tổ chức có uy tín cao với lịch sử lâu đời.
Nghi vấn
Is that company truly reputable: Does it have a proven track record of ethical conduct?
Công ty đó có thực sự uy tín không: Nó có thành tích đã được chứng minh về hành vi đạo đức không?

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If you apply to a reputable company, you will likely have better career opportunities.
Nếu bạn ứng tuyển vào một công ty uy tín, bạn có thể sẽ có những cơ hội nghề nghiệp tốt hơn.
Phủ định
If the company isn't reputable, you shouldn't accept the job offer.
Nếu công ty không uy tín, bạn không nên chấp nhận lời mời làm việc.
Nghi vấn
Will you have better benefits if the company is reputable?
Bạn sẽ có phúc lợi tốt hơn nếu công ty uy tín chứ?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "reputable company".

Niềm tin và Giá trị Thương hiệu

Trong văn hóa kinh doanh phương Tây, danh tiếng (reputation) của một công ty là tài sản vô giá. Nó xây dựng niềm tin vững chắc với khách hàng, đối tác và nhà đầu tư, là yếu tố then chốt quyết định sự thành công và bền vững lâu dài của doanh nghiệp trên thị trường.

Bảo vệ Người tiêu dùng và Đạo đức kinh doanh

Các công ty uy tín thường tuân thủ nghiêm ngặt các tiêu chuẩn đạo đức và pháp luật, đặc biệt là trong các nền kinh tế phát triển. Điều này không chỉ giúp bảo vệ quyền lợi người tiêu dùng mà còn củng cố vị thế và giá trị thương hiệu của công ty trên thị trường cạnh tranh, tạo dựng sự tin tưởng vững chắc.