(Top Banner Ad)
requited love
C1
Noun C1 Tình cảm, Mối quan hệ

requited love

UK: /rɪˈkwaɪtɪd lʌv/ • US: /rɪˈkwaɪtɪd lʌv/

Nghĩa tiếng Việt

tình yêu được đáp lại tình yêu có đi có lại tình yêu song phương
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Love that is returned; love that is felt by both parties.

Vietnamese Meaning

Tình yêu được đáp lại; tình yêu được cả hai bên cùng cảm nhận.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "After years of friendship, their requited love blossomed into a deep and lasting relationship."

    "Sau nhiều năm làm bạn, tình yêu được đáp lại của họ đã nở rộ thành một mối quan hệ sâu sắc và bền vững."

  • "The joy of requited love is a common theme in literature."

    "Niềm vui của tình yêu được đáp lại là một chủ đề phổ biến trong văn học."

  • "She finally experienced requited love after a long search."

    "Cuối cùng cô ấy đã trải nghiệm tình yêu được đáp lại sau một thời gian dài tìm kiếm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb requite đền đáp, báo đáp (một tình cảm, hành động)
Noun requital sự đền đáp, sự báo đáp
Adjective unrequited không được đền đáp, đơn phương (thường dùng với tình yêu)
Noun love tình yêu
Verb love yêu
Noun lover người yêu

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tình cảm, Mối quan hệ

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
quietus
Medieval Latin
quietare
Old French
quiter
Old French
requiter
English (c. 1520s)
requite

Nguồn gốc của 'requite'

Từ 'requite' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'quietus' (yên tĩnh, nghỉ ngơi), qua tiếng Pháp cổ 'quiter' (trả nợ, giải phóng khỏi nghĩa vụ). Ban đầu, nó có nghĩa là 'trả lại một món nợ' hoặc 'đền đáp một nghĩa vụ'. Theo thời gian, nghĩa này được mở rộng để chỉ việc 'đáp lại' một cảm xúc hoặc hành động, đặc biệt là tình yêu. Vì vậy, 'requited love' mang ý nghĩa 'tình yêu được đáp lại' hoặc 'tình yêu song phương'.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả một trạng thái lý tưởng trong các mối quan hệ lãng mạn. Nó nhấn mạnh sự cân bằng và tương hỗ trong tình cảm. Khác với 'unrequited love' (tình yêu đơn phương), 'requited love' mang ý nghĩa tích cực và viên mãn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + requited love
  • true true requited love
    (tình yêu đích thực được đáp lại)
  • mutual mutual requited love
    (tình yêu tương hỗ được đáp lại)
  • blissful blissful requited love
    (tình yêu được đáp lại đầy hạnh phúc)
Verb + requited love
  • experience experience requited love
    (trải nghiệm tình yêu được đáp lại)
  • find find requited love
    (tìm thấy tình yêu được đáp lại)
  • share share requited love
    (chia sẻ tình yêu được đáp lại)
Noun + requited love
  • the joy of the joy of requited love
    (niềm vui của tình yêu được đáp lại)
  • the warmth of the warmth of requited love
    (sự ấm áp của tình yêu được đáp lại)

Idioms

  • To have one's love requited

    Có tình yêu của mình được đáp lại

    "After years of hoping, she finally had her love requited."

    (Sau nhiều năm hy vọng, cuối cùng tình yêu của cô ấy cũng được đáp lại.)

  • A story of requited love

    Một câu chuyện tình yêu được đáp lại

    "Many romantic novels are essentially a story of requited love."

    (Nhiều tiểu thuyết lãng mạn về cơ bản là một câu chuyện tình yêu được đáp lại.)

  • Love begets love

    Tình yêu khơi nguồn tình yêu (ý nói tình yêu sẽ được đáp lại)

    "Treat others with kindness, for love begets love."

    (Hãy đối xử tốt với người khác, vì tình yêu khơi nguồn tình yêu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

requited love

Noun
Lật mặt

Tình yêu được đáp lại; tình yêu được cả hai bên cùng cảm nhận.

"After years of friendship, their requited love blossomed into a deep and lasting relationship."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "requited love".

Lý tưởng trong tình yêu lãng mạn

Trong văn hóa phương Tây, 'requited love' (tình yêu được đáp lại) là lý tưởng và mục tiêu cao nhất của hầu hết các mối quan hệ lãng mạn. Nó là nền tảng cho khái niệm 'hạnh phúc mãi mãi về sau' và là một chủ đề trung tâm trong văn học, phim ảnh và âm nhạc lãng mạn.

Sự tương phản với tình yêu đơn phương

Tình yêu được đáp lại được đánh giá cao hơn nhiều khi được đặt trong sự tương phản với 'unrequited love' (tình yêu đơn phương). Nỗi đau khổ và sự day dứt của tình yêu không được đáp lại làm nổi bật niềm vui, sự trọn vẹn và giá trị của một tình yêu song phương, tạo nên nhiều câu chuyện và tác phẩm nghệ thuật sâu sắc.