requited love
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Love that is returned; love that is felt by both parties.
Vietnamese Meaning
Tình yêu được đáp lại; tình yêu được cả hai bên cùng cảm nhận.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"After years of friendship, their requited love blossomed into a deep and lasting relationship."
"Sau nhiều năm làm bạn, tình yêu được đáp lại của họ đã nở rộ thành một mối quan hệ sâu sắc và bền vững."
-
"The joy of requited love is a common theme in literature."
"Niềm vui của tình yêu được đáp lại là một chủ đề phổ biến trong văn học."
-
"She finally experienced requited love after a long search."
"Cuối cùng cô ấy đã trải nghiệm tình yêu được đáp lại sau một thời gian dài tìm kiếm."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả một trạng thái lý tưởng trong các mối quan hệ lãng mạn. Nó nhấn mạnh sự cân bằng và tương hỗ trong tình cảm. Khác với 'unrequited love' (tình yêu đơn phương), 'requited love' mang ý nghĩa tích cực và viên mãn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
true true requited love (tình yêu đích thực được đáp lại)
-
mutual mutual requited love (tình yêu tương hỗ được đáp lại)
-
blissful blissful requited love (tình yêu được đáp lại đầy hạnh phúc)
-
experience experience requited love (trải nghiệm tình yêu được đáp lại)
-
find find requited love (tìm thấy tình yêu được đáp lại)
-
share share requited love (chia sẻ tình yêu được đáp lại)
-
the joy of the joy of requited love (niềm vui của tình yêu được đáp lại)
-
the warmth of the warmth of requited love (sự ấm áp của tình yêu được đáp lại)
Idioms
-
To have one's love requited
Có tình yêu của mình được đáp lại
"After years of hoping, she finally had her love requited."
(Sau nhiều năm hy vọng, cuối cùng tình yêu của cô ấy cũng được đáp lại.)
-
A story of requited love
Một câu chuyện tình yêu được đáp lại
"Many romantic novels are essentially a story of requited love."
(Nhiều tiểu thuyết lãng mạn về cơ bản là một câu chuyện tình yêu được đáp lại.)
-
Love begets love
Tình yêu khơi nguồn tình yêu (ý nói tình yêu sẽ được đáp lại)
"Treat others with kindness, for love begets love."
(Hãy đối xử tốt với người khác, vì tình yêu khơi nguồn tình yêu.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
requited love
NounTình yêu được đáp lại; tình yêu được cả hai bên cùng cảm nhận.
"After years of friendship, their requited love blossomed into a deep and lasting relationship."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "requited love".
