(Top Banner Ad)
returned love
B2
Noun B2 Tình cảm, Mối quan hệ

returned love

UK: rɪˈtɜːnd lʌv • US: rɪˈtɜrnd lʌv

Nghĩa tiếng Việt

tình yêu đáp lại tình yêu được đáp đền tình yêu có đi có lại
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Love that is reciprocated; love that is given back in equal measure.

Vietnamese Meaning

Tình yêu được đáp lại; tình yêu được trao lại một cách tương xứng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "After years of friendship, she finally realized his returned love."

    "Sau nhiều năm làm bạn, cuối cùng cô ấy cũng nhận ra tình yêu được đáp lại của anh ấy."

  • "Returned love is one of the greatest joys in life."

    "Tình yêu được đáp lại là một trong những niềm vui lớn nhất trong cuộc sống."

  • "She longed for returned love, not just admiration."

    "Cô ấy khao khát tình yêu được đáp lại, không chỉ là sự ngưỡng mộ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun love Tình yêu, sự yêu mến
Verb love Yêu, thương, quý mến
Noun lover Người yêu
Adjective lovely Đáng yêu, dễ thương, xinh đẹp
Adjective lovable Đáng yêu, có thể yêu được
Verb return Trả lại, quay lại, hồi đáp
Noun return Sự trả lại, sự quay lại, sự hồi đáp
Adjective returned Được trả lại, được hồi đáp

Synonyms

reciprocated love (tình yêu đáp lại)requited love (tình yêu được đền đáp)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tình cảm, Mối quan hệ

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*lewbʰ-
Proto-Germanic
*lubō
Old English
lufu
English
love
Latin
tornus
Latin
tornare
Old French
retourner
English
return

Nguồn gốc của 'Love'

Từ 'love' bắt nguồn từ gốc Ấn-Âu cổ đại '*lewbʰ-', có nghĩa là 'mong muốn, yêu mến'. Qua tiếng German cổ và tiếng Anh cổ 'lufu', nó đã phát triển thành ý nghĩa ngày nay về một cảm xúc sâu sắc của sự gắn bó và quan tâm.

Nguồn gốc của 'Return'

Từ 'return' (trả lại, hồi đáp) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'tornare' (quay, xoay) và tiền tố 're-' (trở lại). Qua tiếng Pháp cổ 'retourner', nó mang ý nghĩa 'quay trở lại' hoặc 'đáp lại một hành động'.

Ý nghĩa tổng hợp của 'Returned Love'

Khi kết hợp, 'returned love' mô tả tình yêu được đáp lại, tức là cảm xúc yêu thương mà bạn dành cho ai đó cũng được người đó dành lại cho bạn. Đây là sự luân chuyển, trao đổi tình cảm hai chiều.

Usage Note

Cụm từ "returned love" nhấn mạnh sự đáp lại, sự tương xứng trong tình yêu. Nó không chỉ đơn thuần là yêu, mà còn là được yêu lại. Sự khác biệt với 'unrequited love' (tình yêu đơn phương) là rất rõ ràng. Trong khi 'unconditional love' (tình yêu vô điều kiện) tập trung vào bản chất của tình yêu, 'returned love' tập trung vào sự trao đổi và đáp trả.

Prepositions

in

Khi sử dụng giới từ 'in', thường diễn tả tình huống hoặc điều kiện mà tình yêu được đáp lại. Ví dụ: "He found returned love in her eyes."

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + returned love
  • receive receive returned love
    (nhận được tình yêu đáp lại)
  • find find returned love
    (tìm thấy tình yêu đáp lại)
  • seek seek returned love
    (tìm kiếm tình yêu đáp lại)
  • desire desire returned love
    (khao khát tình yêu đáp lại)
  • long for long for returned love
    (mong mỏi tình yêu đáp lại)
  • hope for hope for returned love
    (hy vọng có được tình yêu đáp lại)
Tính từ + returned love
  • genuine genuine returned love
    (tình yêu đáp lại chân thật)
  • true true returned love
    (tình yêu đáp lại đích thực)
  • deep deep returned love
    (tình yêu đáp lại sâu sắc)
  • mutual mutual returned love
    (tình yêu đáp lại lẫn nhau)

Idioms

  • to long for returned love

    mong mỏi, khao khát được đáp lại tình yêu

    "She secretly longed for returned love from her best friend."

    (Cô ấy thầm mong mỏi được người bạn thân đáp lại tình yêu.)

  • to find returned love

    tìm thấy/đạt được tình yêu được đáp lại

    "After years of searching, he finally found returned love."

    (Sau nhiều năm tìm kiếm, cuối cùng anh ấy cũng tìm thấy tình yêu được đáp lại.)

  • a chance for returned love

    một cơ hội để được đáp lại tình yêu

    "He hoped this gesture would create a chance for returned love."

    (Anh ấy hy vọng cử chỉ này sẽ tạo ra cơ hội cho tình yêu được đáp lại.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

returned love

Noun
Lật mặt

Tình yêu được đáp lại; tình yêu được trao lại một cách tương xứng.

"After years of friendship, she finally realized his returned love."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That he finally experienced returned love made him a better person.
Việc anh ấy cuối cùng cũng trải nghiệm được tình yêu đáp lại đã khiến anh ấy trở thành một người tốt hơn.
Phủ định
Whether she would find returned love was never a certainty.
Liệu cô ấy có tìm thấy tình yêu được đáp lại hay không chưa bao giờ là một điều chắc chắn.
Nghi vấn
Why returned love is so important is a question many people ponder.
Tại sao tình yêu được đáp lại lại quan trọng đến vậy là một câu hỏi mà nhiều người suy ngẫm.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "returned love".

Sự Hồi Đáp Trong Tình Yêu

'Returned love' là một khái niệm trung tâm trong các mối quan hệ lãng mạn phương Tây, nhấn mạnh lý tưởng về sự tương hỗ và bình đẳng. Nó thể hiện mong muốn tình cảm được trao đi cũng được nhận lại, tạo nên sự cân bằng và hạnh phúc trong mối quan hệ.

Tình Yêu Không Được Đáp Lại (Unrequited Love)

Trái ngược với 'returned love', 'unrequited love' (tình yêu đơn phương, không được đáp lại) là một chủ đề phổ biến trong văn học và điện ảnh phương Tây. Nó thường được miêu tả như một trải nghiệm đau khổ và đầy bi kịch, làm nổi bật tầm quan trọng của việc có được 'returned love' để đạt được sự mãn nguyện.