(Top Banner Ad)
resident populations
B2
noun phrase B2 Nhân khẩu học, Xã hội học, Địa lý

resident populations

UK: /ˈrɛzɪdənt ˌpɒpjʊˈleɪʃənz/ • US: /ˈrɛzɪdənt ˌpɑpjəˈleɪʃənz/

Nghĩa tiếng Việt

dân số cư trú cộng đồng dân cư người dân địa phương
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The group of people who live in a particular place.

Vietnamese Meaning

Nhóm người sinh sống tại một địa điểm cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The local government is working to improve services for resident populations."

    "Chính quyền địa phương đang nỗ lực cải thiện các dịch vụ cho dân cư sinh sống tại địa phương."

  • "Studies have shown that resident populations are aging rapidly in developed countries."

    "Các nghiên cứu đã chỉ ra rằng dân số cư trú đang già hóa nhanh chóng ở các nước phát triển."

  • "The influx of tourists can put a strain on the resources available to resident populations."

    "Sự đổ bộ của khách du lịch có thể gây áp lực lên các nguồn lực dành cho dân số cư trú."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun resident người dân, cư dân
Verb reside cư trú, sống tại
Noun residence nơi cư trú, sự cư trú
Adjective residential thuộc về khu dân cư, để ở
Noun population dân số, quần thể
Verb populate cư trú, làm đầy dân số
Adjective populous đông dân cư
Verb depopulate làm giảm dân số

Synonyms

local inhabitants (cư dân địa phương)local people (người dân địa phương)

Antonyms

transient populations (dân số vãng lai)

Related Words

Subject Area

Nhân khẩu học, Xã hội học, Địa lý

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
residere
Old French
résident
English
resident
Latin
populus
Old French
population
English
population

Nguồn gốc của 'resident'

Từ 'resident' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'residere', có nghĩa là 'ở lại' hoặc 'cư trú'. Nó cho chúng ta hình dung về một người hoặc nhóm người sống cố định tại một nơi.

Nguồn gốc của 'population'

Từ 'population' xuất phát từ tiếng Latin 'populus', có nghĩa là 'người dân' hoặc 'dân tộc'. Khi kết hợp với 'resident', nó chỉ tổng số người dân đang sinh sống tại một khu vực.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh thống kê, quy hoạch đô thị, hoặc các nghiên cứu về xã hội học để chỉ tổng số người cư trú thường xuyên tại một khu vực nhất định. Nó khác với 'transient populations' (dân số vãng lai) là những người chỉ tạm thời ở lại.

Prepositions

of in within

- 'Resident populations of...' chỉ dân số cư trú của một địa điểm nào đó (ví dụ, 'resident populations of urban areas').
- 'Resident populations in...' tương tự như 'of', nhưng có thể nhấn mạnh đến sự hiện diện bên trong địa điểm đó (ví dụ, 'resident populations in the city center').
- 'Resident populations within...' dùng để chỉ dân số cư trú nằm trong phạm vi ranh giới cụ thể (ví dụ, 'resident populations within the administrative district').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + resident populations
  • local local resident populations
    (dân cư địa phương)
  • indigenous indigenous resident populations
    (các cộng đồng dân cư bản địa)
  • vulnerable vulnerable resident populations
    (các nhóm dân cư dễ bị tổn thương)
  • aging aging resident populations
    (các nhóm dân cư đang già hóa)
  • urban urban resident populations
    (dân cư đô thị)
Verb + resident populations
  • serve serve resident populations
    (phục vụ người dân cư trú)
  • support support resident populations
    (hỗ trợ các nhóm dân cư)
  • protect protect resident populations
    (bảo vệ dân cư)
  • displace displace resident populations
    (di dời các nhóm dân cư)
  • monitor monitor resident populations
    (giám sát các nhóm dân cư)

Idioms

  • tracking resident populations

    theo dõi hoặc giám sát các nhóm dân cư cư trú

    "Governments use census data for tracking resident populations."

    (Chính phủ sử dụng dữ liệu điều tra dân số để theo dõi các nhóm dân cư cư trú.)

  • the needs of resident populations

    nhu cầu của các nhóm dân cư đang sinh sống

    "Local authorities must address the needs of resident populations."

    (Chính quyền địa phương phải giải quyết các nhu cầu của các nhóm dân cư đang sinh sống.)

  • providing services to resident populations

    cung cấp các dịch vụ cho các nhóm dân cư cư trú

    "The hospital is responsible for providing services to resident populations in the district."

    (Bệnh viện có trách nhiệm cung cấp các dịch vụ cho người dân cư trú trong quận.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

resident populations

noun phrase
Lật mặt

Nhóm người sinh sống tại một địa điểm cụ thể.

"The local government is working to improve services for resident populations."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "resident populations".

Điều tra dân số (Census)

Ở nhiều quốc gia phương Tây, việc điều tra dân số (census) được thực hiện định kỳ (thường là 10 năm một lần) để thu thập thông tin chi tiết về các nhóm dân cư, bao gồm số lượng, tuổi tác, giới tính, chủng tộc và nơi ở. Dữ liệu này rất quan trọng để chính phủ lập kế hoạch và phân bổ nguồn lực.

Quy hoạch đô thị và dịch vụ công cộng

Việc hiểu rõ 'resident populations' (dân cư cư trú) là nền tảng cho quy hoạch đô thị và cung cấp dịch vụ công cộng hiệu quả. Các thành phố cần biết ai sống ở đâu để xây dựng trường học, bệnh viện, đường sá và hệ thống giao thông phù hợp với nhu cầu của người dân.