residential buildings
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Buildings that are used as homes or places where people live.
Vietnamese Meaning
Các tòa nhà được sử dụng làm nhà ở hoặc nơi mọi người sinh sống.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The city has a variety of residential buildings, from apartments to single-family homes."
"Thành phố có nhiều loại hình nhà ở khác nhau, từ chung cư đến nhà riêng."
-
"The new zoning laws restrict the height of residential buildings in this area."
"Luật quy hoạch mới giới hạn chiều cao của các tòa nhà dân cư trong khu vực này."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | reside | cư trú, ở |
| Noun | resident | cư dân, người dân |
| Adjective | resident | thuộc về cư trú, thường trú |
| Noun | residence | nơi cư trú, nhà ở, dinh thự |
| Adjective | residential | thuộc về nhà ở, dân cư |
| Verb | build | xây dựng, kiến thiết |
| Noun | builder | thợ xây, nhà thầu xây dựng |
| Noun | building | tòa nhà, công trình xây dựng |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này mang tính chất mô tả, nhấn mạnh vào mục đích sử dụng của các tòa nhà là để ở. Khác với 'commercial buildings' (tòa nhà thương mại) hoặc 'industrial buildings' (tòa nhà công nghiệp). 'Residential buildings' có thể bao gồm nhà ở riêng lẻ, chung cư, căn hộ, biệt thự... Nó thường được sử dụng trong bối cảnh quy hoạch đô thị, bất động sản, và xây dựng.
Prepositions
'in residential buildings' chỉ vị trí bên trong các tòa nhà đó. 'near residential buildings' chỉ vị trí gần các tòa nhà đó.
Collocations (Từ đi kèm)
-
new new residential buildings (những tòa nhà dân cư mới)
-
high-rise high-rise residential buildings (những tòa nhà dân cư cao tầng)
-
affordable affordable residential buildings (những tòa nhà dân cư giá cả phải chăng)
-
luxury luxury residential buildings (những tòa nhà dân cư cao cấp)
-
construct construct residential buildings (xây dựng các tòa nhà dân cư)
-
develop develop residential buildings (phát triển các tòa nhà dân cư)
-
renovate renovate residential buildings (cải tạo, nâng cấp các tòa nhà dân cư)
Idioms
-
a block of residential buildings
một dãy/khối nhà dân cư (thường là nhiều căn hộ liền kề)
"The city council approved plans for a new block of residential buildings near the park."
(Hội đồng thành phố đã phê duyệt kế hoạch xây dựng một khối nhà dân cư mới gần công viên.)
-
multi-story residential buildings
các tòa nhà dân cư nhiều tầng
"Many urban areas are characterized by rows of multi-story residential buildings."
(Nhiều khu vực đô thị được đặc trưng bởi những dãy tòa nhà dân cư nhiều tầng.)
-
vacant residential buildings
các tòa nhà dân cư bỏ trống
"There are many vacant residential buildings in the older part of the town that need renovation."
(Có nhiều tòa nhà dân cư bỏ trống ở khu phố cổ cần được cải tạo.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
residential buildings
noun phraseCác tòa nhà được sử dụng làm nhà ở hoặc nơi mọi người sinh sống.
"The city has a variety of residential buildings, from apartments to single-family homes."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "residential buildings".
