(Top Banner Ad)
single-family home
B1
Danh từ B1 Bất động sản

single-family home

UK: /ˈsɪŋɡəl ˈfæməli həʊm/ • US: /ˈsɪŋɡəl ˈfæməli hoʊm/

Nghĩa tiếng Việt

nhà riêng nhà ở riêng lẻ
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A detached dwelling designed for occupancy by one household.

Vietnamese Meaning

Một ngôi nhà riêng biệt được thiết kế để một hộ gia đình sinh sống.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "They bought a single-family home in the suburbs."

    "Họ đã mua một ngôi nhà riêng ở vùng ngoại ô."

  • "The neighborhood is full of single-family homes."

    "Khu phố đầy những ngôi nhà riêng."

  • "We are looking to buy a single-family home with a large backyard."

    "Chúng tôi đang tìm mua một ngôi nhà riêng có sân sau rộng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective single đơn lẻ, độc thân, duy nhất
Adverb singly một cách riêng lẻ, từng cái một
Noun singleness sự đơn lẻ, tính độc thân
Noun family gia đình
Adjective familial thuộc về gia đình
Noun home nhà, mái ấm, quê hương
Adjective homeless vô gia cư
Noun homeowner chủ nhà

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Bất động sản

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
singulus
Old French
sengle
English
single
Latin
familia
English
family
Proto-Germanic
*haimaz
Old English
hām
English
home
Modern English (20th Century)
single-family home

Nguồn gốc của "single-family home"

"Single-family home" không phải là một từ có nguồn gốc cổ xưa mà là một cụm từ mô tả xuất hiện phổ biến vào thế kỷ 20 trong lĩnh vực quy hoạch đô thị và bất động sản. Nó ghép từ "single" (đơn lẻ), "family" (gia đình) và "home" (ngôi nhà) để chỉ rõ một loại hình nhà ở dành riêng cho một gia đình, khác với các loại nhà chung cư hay nhà phố liền kề nhiều hộ. Cụm từ này phản ánh nhu cầu phân loại và quy hoạch nhà ở trong xã hội hiện đại.

Usage Note

Cụm từ 'single-family home' nhấn mạnh rằng ngôi nhà được xây dựng để chỉ một gia đình ở, khác với các loại hình nhà ở khác như chung cư (apartment), nhà phố (townhouse) có thể có nhiều hộ gia đình. Nó thường ngụ ý một ngôi nhà có sân vườn và các tiện nghi riêng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + single-family home
  • new a new single-family home
    (một ngôi nhà độc lập mới)
  • detached a detached single-family home
    (một ngôi nhà độc lập (không chung tường))
  • suburban a suburban single-family home
    (một ngôi nhà độc lập ở vùng ngoại ô)
  • luxury a luxury single-family home
    (một ngôi nhà độc lập sang trọng)
  • affordable an affordable single-family home
    (một ngôi nhà độc lập giá cả phải chăng)
Verb + single-family home
  • own to own a single-family home
    (sở hữu một ngôi nhà độc lập)
  • buy to buy a single-family home
    (mua một ngôi nhà độc lập)
  • build to build a single-family home
    (xây dựng một ngôi nhà độc lập)
  • live in to live in a single-family home
    (sống trong một ngôi nhà độc lập)
single-family home + Noun
  • market the single-family home market
    (thị trường nhà độc lập)
  • prices single-family home prices
    (giá nhà độc lập)
  • construction single-family home construction
    (việc xây dựng nhà độc lập)

Idioms

  • the dream of owning a single-family home

    giấc mơ sở hữu một ngôi nhà độc lập (thường kèm sân vườn)

    "For many, the dream of owning a single-family home is central to the American Dream."

    (Đối với nhiều người, giấc mơ sở hữu một ngôi nhà độc lập là trọng tâm của Giấc mơ Mỹ.)

  • single-family home zoning

    quy hoạch khu dân cư nhà độc lập

    "The city council is debating changes to single-family home zoning regulations."

    (Hội đồng thành phố đang tranh luận về những thay đổi đối với quy định quy hoạch khu dân cư nhà độc lập.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

single-family home

Danh từ
Lật mặt

Một ngôi nhà riêng biệt được thiết kế để một hộ gia đình sinh sống.

"They bought a single-family home in the suburbs."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That she wants to buy a single-family home is obvious.
Việc cô ấy muốn mua một ngôi nhà riêng là điều hiển nhiên.
Phủ định
Whether they can afford a single-family home is not yet known.
Việc họ có đủ khả năng mua một ngôi nhà riêng hay không vẫn chưa được biết.
Nghi vấn
Why he chose to build a single-family home is a mystery to us.
Tại sao anh ấy chọn xây một ngôi nhà riêng là một bí ẩn đối với chúng tôi.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "single-family home".

Giấc mơ Mỹ và ngôi nhà độc lập

Ở nhiều nước phương Tây, đặc biệt là Hoa Kỳ, việc sở hữu một "single-family home" (nhà độc lập có sân vườn riêng) là một phần cốt lõi của "Giấc mơ Mỹ" (American Dream). Nó tượng trưng cho sự ổn định, thành công, tự do cá nhân và quyền riêng tư, cũng như không gian để nuôi dưỡng gia đình và phát triển cộng đồng.

Không gian riêng tư và lối sống ngoại ô

"Single-family home" thường gắn liền với lối sống ngoại ô (suburban lifestyle), nơi cư dân tìm kiếm không gian rộng hơn, yên tĩnh hơn, gần gũi với thiên nhiên và có sân vườn riêng. Điều này đối lập với cuộc sống đô thị trong các căn hộ chung cư, mang lại cảm giác tách biệt và quyền kiểm soát cao hơn đối với môi trường sống của mình.