adaptable generation
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Có khả năng thích nghi với các điều kiện mới.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"This generation needs to be adaptable to the rapidly changing job market."
"Thế hệ này cần phải thích nghi với thị trường việc làm đang thay đổi nhanh chóng."
-
"The adaptable generation is equipped to handle the complexities of the modern world."
"Thế hệ thích nghi được trang bị để xử lý sự phức tạp của thế giới hiện đại."
-
"An adaptable generation will be vital for the success of future innovation."
"Một thế hệ thích nghi sẽ rất quan trọng cho sự thành công của đổi mới trong tương lai."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | adapt | Thích nghi, điều chỉnh |
| Noun | adaptation | Sự thích nghi, sự điều chỉnh |
| Adjective | adaptive | Có tính thích nghi, thích ứng |
| Noun | adapter | Bộ điều hợp, người thích nghi |
| Verb | generate | Tạo ra, sản xuất |
| Noun | generator | Máy phát điện, người tạo ra |
| Adjective | generational | Thuộc về thế hệ |
| Verb | regenerate | Tái tạo, phục hồi |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tính từ 'adaptable' mô tả khả năng dễ dàng thay đổi để phù hợp với các tình huống khác nhau. Nó nhấn mạnh sự linh hoạt và khả năng ứng biến. Khác với 'flexible' (linh hoạt) ở chỗ 'adaptable' thiên về khả năng thay đổi bản chất để phù hợp, còn 'flexible' thiên về khả năng uốn nắn, điều chỉnh.
Danh từ 'generation' đề cập đến một nhóm người có độ tuổi gần nhau, thường được xem là cùng trải qua những sự kiện và ảnh hưởng văn hóa tương tự. Nó có thể mang nghĩa rộng (ví dụ: 'the older generation') hoặc hẹp (ví dụ: 'Generation Z').
Prepositions
'adaptable to' được sử dụng để chỉ đối tượng hoặc tình huống mà chủ thể có khả năng thích nghi. Ví dụ: 'This generation is adaptable to new technologies.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
foster foster an adaptable generation (nuôi dưỡng một thế hệ thích nghi)
-
cultivate cultivate an adaptable generation (trau dồi một thế hệ thích nghi)
-
develop develop an adaptable generation (phát triển một thế hệ thích nghi)
-
a truly a truly adaptable generation (một thế hệ thực sự thích nghi)
-
a highly a highly adaptable generation (một thế hệ có khả năng thích nghi cao)
-
a resilient, a resilient, adaptable generation (một thế hệ kiên cường, thích nghi tốt)
-
an adaptable generation an adaptable generation for the future (một thế hệ thích nghi cho tương lai)
-
an adaptable generation an adaptable generation in a changing world (một thế hệ thích nghi trong một thế giới đang thay đổi)
Idioms
-
Nurturing an adaptable generation for tomorrow's challenges
Nuôi dưỡng một thế hệ thích nghi cho những thách thức của tương lai
"Educators play a vital role in nurturing an adaptable generation for tomorrow's challenges."
(Các nhà giáo dục đóng vai trò quan trọng trong việc nuôi dưỡng một thế hệ thích nghi cho những thách thức của tương lai.)
-
The mark of an adaptable generation is resilience
Dấu hiệu của một thế hệ thích nghi là khả năng phục hồi/kiên cường
"Facing rapid technological shifts, the mark of an adaptable generation is resilience and continuous learning."
(Đối mặt với những thay đổi công nghệ nhanh chóng, dấu hiệu của một thế hệ thích nghi là sự kiên cường và học hỏi không ngừng.)
-
Empowering an adaptable generation to innovate
Trao quyền cho một thế hệ thích nghi để đổi mới
"Governments should focus on empowering an adaptable generation to innovate and drive progress."
(Các chính phủ nên tập trung vào việc trao quyền cho một thế hệ thích nghi để đổi mới và thúc đẩy tiến bộ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
adaptable generation
adjectiveCó khả năng thích nghi với các điều kiện mới.
"This generation needs to be adaptable to the rapidly changing job market."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "adaptable generation".
