(Top Banner Ad)
adaptable generation
B2
adjective B2 Xã hội học, Nhân học, Công nghệ

adaptable generation

UK: /əˈdæptəbəl ˌdʒɛnəˈreɪʃən/ • US: /əˈdæptəbəl ˌdʒɛnəˈreɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

thế hệ dễ thích nghi thế hệ có khả năng thích ứng cao
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Capable of adjusting to new conditions.

Vietnamese Meaning

Có khả năng thích nghi với các điều kiện mới.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "This generation needs to be adaptable to the rapidly changing job market."

    "Thế hệ này cần phải thích nghi với thị trường việc làm đang thay đổi nhanh chóng."

  • "The adaptable generation is equipped to handle the complexities of the modern world."

    "Thế hệ thích nghi được trang bị để xử lý sự phức tạp của thế giới hiện đại."

  • "An adaptable generation will be vital for the success of future innovation."

    "Một thế hệ thích nghi sẽ rất quan trọng cho sự thành công của đổi mới trong tương lai."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb adapt Thích nghi, điều chỉnh
Noun adaptation Sự thích nghi, sự điều chỉnh
Adjective adaptive Có tính thích nghi, thích ứng
Noun adapter Bộ điều hợp, người thích nghi
Verb generate Tạo ra, sản xuất
Noun generator Máy phát điện, người tạo ra
Adjective generational Thuộc về thế hệ
Verb regenerate Tái tạo, phục hồi

Synonyms

Antonyms

Related Words

digital native (người bản xứ kỹ thuật số)future workforce (lực lượng lao động tương lai)

Subject Area

Xã hội học, Nhân học, Công nghệ

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
ad- (to) + aptare (to fit) -> adaptare (to fit to)
Old French
adapter
English
adapt + -able (mid-18th century)
Latin
generare (to beget, produce) -> generatio (a producing, procreation)
Old French
generacion
Middle English
generacioun (late 14th century)
English
generation

Nguồn gốc 'Adaptable'

'Adaptable' có gốc từ tiếng Latin 'adaptare', nghĩa là 'làm cho phù hợp với'. Nó là sự kết hợp của tiền tố 'ad-' (nghĩa là 'đến, tới') và động từ 'aptare' (nghĩa là 'lắp ghép, làm cho vừa vặn'). Từ này mô tả khả năng thay đổi hoặc điều chỉnh để phù hợp với hoàn cảnh mới, như một người có thể dễ dàng hòa nhập vào môi trường mới mà không gặp nhiều khó khăn.

Nguồn gốc 'Generation'

'Generation' bắt nguồn từ động từ 'generare' trong tiếng Latin, có nghĩa là 'sinh ra, tạo ra'. Từ này phát triển thành 'generatio' (sự sinh sản, thế hệ) và sau đó đi vào tiếng Anh qua tiếng Pháp cổ. Nó dùng để chỉ một nhóm người được sinh ra và sống cùng một khoảng thời gian, thường chia sẻ những trải nghiệm, đặc điểm văn hóa và xã hội chung.

Usage Note

Tính từ 'adaptable' mô tả khả năng dễ dàng thay đổi để phù hợp với các tình huống khác nhau. Nó nhấn mạnh sự linh hoạt và khả năng ứng biến. Khác với 'flexible' (linh hoạt) ở chỗ 'adaptable' thiên về khả năng thay đổi bản chất để phù hợp, còn 'flexible' thiên về khả năng uốn nắn, điều chỉnh.
Danh từ 'generation' đề cập đến một nhóm người có độ tuổi gần nhau, thường được xem là cùng trải qua những sự kiện và ảnh hưởng văn hóa tương tự. Nó có thể mang nghĩa rộng (ví dụ: 'the older generation') hoặc hẹp (ví dụ: 'Generation Z').

Prepositions

to

'adaptable to' được sử dụng để chỉ đối tượng hoặc tình huống mà chủ thể có khả năng thích nghi. Ví dụ: 'This generation is adaptable to new technologies.'

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + adaptable generation
  • foster foster an adaptable generation
    (nuôi dưỡng một thế hệ thích nghi)
  • cultivate cultivate an adaptable generation
    (trau dồi một thế hệ thích nghi)
  • develop develop an adaptable generation
    (phát triển một thế hệ thích nghi)
Adjective + adaptable generation
  • a truly a truly adaptable generation
    (một thế hệ thực sự thích nghi)
  • a highly a highly adaptable generation
    (một thế hệ có khả năng thích nghi cao)
  • a resilient, a resilient, adaptable generation
    (một thế hệ kiên cường, thích nghi tốt)
Common Phrases with 'adaptable generation'
  • an adaptable generation an adaptable generation for the future
    (một thế hệ thích nghi cho tương lai)
  • an adaptable generation an adaptable generation in a changing world
    (một thế hệ thích nghi trong một thế giới đang thay đổi)

Idioms

  • Nurturing an adaptable generation for tomorrow's challenges

    Nuôi dưỡng một thế hệ thích nghi cho những thách thức của tương lai

    "Educators play a vital role in nurturing an adaptable generation for tomorrow's challenges."

    (Các nhà giáo dục đóng vai trò quan trọng trong việc nuôi dưỡng một thế hệ thích nghi cho những thách thức của tương lai.)

  • The mark of an adaptable generation is resilience

    Dấu hiệu của một thế hệ thích nghi là khả năng phục hồi/kiên cường

    "Facing rapid technological shifts, the mark of an adaptable generation is resilience and continuous learning."

    (Đối mặt với những thay đổi công nghệ nhanh chóng, dấu hiệu của một thế hệ thích nghi là sự kiên cường và học hỏi không ngừng.)

  • Empowering an adaptable generation to innovate

    Trao quyền cho một thế hệ thích nghi để đổi mới

    "Governments should focus on empowering an adaptable generation to innovate and drive progress."

    (Các chính phủ nên tập trung vào việc trao quyền cho một thế hệ thích nghi để đổi mới và thúc đẩy tiến bộ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

adaptable generation

adjective
Lật mặt

Có khả năng thích nghi với các điều kiện mới.

"This generation needs to be adaptable to the rapidly changing job market."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "adaptable generation".

Thế hệ Z và sự thích nghi

Thế hệ Z (những người sinh từ giữa thập niên 1990 đến đầu thập niên 2010) thường được xem là một 'thế hệ thích nghi'. Họ lớn lên trong thời đại kỹ thuật số, chứng kiến sự thay đổi công nghệ và xã hội với tốc độ chóng mặt. Điều này rèn luyện cho họ khả năng tiếp thu cái mới, học hỏi nhanh chóng và điều chỉnh bản thân để phù hợp với môi trường luôn biến động, từ việc học trực tuyến đến thay đổi xu hướng nghề nghiệp.

Giáo dục hiện đại và kỹ năng thích nghi

Trong bối cảnh thế giới thay đổi không ngừng, hệ thống giáo dục hiện đại ngày càng chú trọng vào việc phát triển 'kỹ năng thích nghi' cho học sinh, sinh viên. Điều này bao gồm khả năng tư duy phản biện, giải quyết vấn đề, sáng tạo và học tập suốt đời. Mục tiêu là trang bị cho thế hệ trẻ không chỉ kiến thức mà còn cả năng lực để đối phó và phát triển trong những môi trường mới lạ, đòi hỏi sự linh hoạt cao trong công việc và cuộc sống.