(Top Banner Ad)
resourceful generation
B2
Tính từ B2 Xã hội học, Kinh tế học, Nhân khẩu học

resourceful generation

UK: /rɪˈsɔːsfʊl dʒɛnəˈreɪʃən/ • US: /riˈsɔrsfəl dʒɛnəˈreɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

thế hệ tháo vát thế hệ có tài xoay xở
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

resourceful: able to deal skillfully and promptly with new situations, difficulties, etc.

Vietnamese Meaning

resourceful: tháo vát, có tài xoay xở, có nhiều sáng kiến để giải quyết vấn đề.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She's a very resourceful manager."

    "Cô ấy là một người quản lý rất tháo vát."

  • "We need a resourceful generation to solve these global problems."

    "Chúng ta cần một thế hệ tháo vát để giải quyết những vấn đề toàn cầu này."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun resource nguồn lực, tài nguyên
Noun resourcefulness sự tháo vát, sự tài tình
Adverb resourcefully một cách tháo vát, một cách tài tình
Adjective unresourceful không tháo vát, thiếu tài tình
Verb generate tạo ra, sản xuất
Noun generator máy phát điện, người tạo ra
Adjective generational thuộc về thế hệ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Kinh tế học, Nhân khẩu học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
resurgere
Old French
resource
English
resource
English
resourceful
Latin
generatio
Old French
generacion
English
generation

Nguồn gốc của 'Resourceful'

Từ 'resourceful' bắt nguồn từ 'resource' (nguồn lực), vốn xuất phát từ tiếng Pháp cổ 'resourse' có nghĩa là 'nguồn cung cấp'. Gốc Latin 'resurgere' có nghĩa là 'trỗi dậy, hồi sinh', mang ý nghĩa của việc tìm kiếm lại hoặc phục hồi các nguồn lực để giải quyết vấn đề. Khi thêm hậu tố '-ful', nó tạo thành tính từ mô tả khả năng tìm ra cách giải quyết vấn đề một cách khéo léo.

Nguồn gốc của 'Generation'

Từ 'generation' (thế hệ) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'generatio', có nghĩa là 'sự sản sinh, sự tạo ra'. Qua tiếng Pháp cổ 'generacion', từ này đi vào tiếng Anh để chỉ một nhóm người sinh ra trong cùng một khoảng thời gian, hoặc quá trình tạo ra điều gì đó.

Usage Note

Từ 'resourceful' thường mang ý nghĩa tích cực, chỉ khả năng sử dụng hiệu quả các nguồn lực sẵn có, dù hạn chế, để đạt được mục tiêu. Nó nhấn mạnh sự sáng tạo và khả năng thích ứng.
Từ 'generation' có thể chỉ một nhóm người sinh ra và lớn lên cùng thời điểm, hoặc quá trình tạo ra cái gì đó.

Prepositions

in

resourceful in: chỉ ra lĩnh vực mà ai đó tháo vát. Ví dụ: He is resourceful in finding solutions to complex problems.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + resourceful generation
  • A young a young resourceful generation
    (một thế hệ trẻ tháo vát)
  • The next the next resourceful generation
    (thế hệ tháo vát tiếp theo)
  • A highly a highly resourceful generation
    (một thế hệ cực kỳ tháo vát)
  • An emerging an emerging resourceful generation
    (một thế hệ tháo vát đang nổi lên)
Verb + resourceful generation
  • Foster foster a resourceful generation
    (nuôi dưỡng một thế hệ tháo vát)
  • Empower empower a resourceful generation
    (trao quyền cho một thế hệ tháo vát)
  • Cultivate cultivate a resourceful generation
    (xây dựng một thế hệ tháo vát)
  • Nurture nurture a resourceful generation
    (chăm sóc, bồi dưỡng một thế hệ tháo vát)
Resourceful generation + Verb
  • A resourceful generation a resourceful generation thrives
    (một thế hệ tháo vát phát triển mạnh mẽ)
  • A resourceful generation a resourceful generation innovates
    (một thế hệ tháo vát đổi mới)
  • A resourceful generation a resourceful generation adapts
    (một thế hệ tháo vát thích nghi)

Idioms

  • The torchbearers of a resourceful generation

    Những người kế tục, tiên phong của một thế hệ tháo vát (chỉ những người trẻ tuổi mang theo ý chí và khả năng giải quyết vấn đề)

    "The youth are often seen as the torchbearers of a resourceful generation, capable of tackling future challenges."

    (Giới trẻ thường được coi là những người kế tục của một thế hệ tháo vát, có khả năng giải quyết các thách thức trong tương lai.)

  • Planting the seeds for a resourceful generation

    Gieo mầm cho một thế hệ tháo vát (chỉ việc đầu tư vào giáo dục và phát triển kỹ năng để tạo ra thế hệ tương lai có khả năng tự xoay sở)

    "Quality education is essential for planting the seeds for a resourceful generation."

    (Giáo dục chất lượng là điều cần thiết để gieo mầm cho một thế hệ tháo vát.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

resourceful generation

Tính từ
Lật mặt

resourceful: tháo vát, có tài xoay xở, có nhiều sáng kiến để giải quyết vấn đề.

"She's a very resourceful manager."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "resourceful generation".

Tầm quan trọng của sự tháo vát trong giáo dục

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây và trên thế giới, việc khuyến khích và phát triển sự tháo vát (resourcefulness) ở thế hệ trẻ là một mục tiêu giáo dục quan trọng. Điều này không chỉ giúp cá nhân thành công mà còn góp phần vào sự đổi mới và khả năng phục hồi của xã hội khi đối mặt với các vấn đề toàn cầu.

Thế hệ tháo vát và tinh thần khởi nghiệp

Một 'thế hệ tháo vát' thường gắn liền với tinh thần khởi nghiệp và đổi mới. Họ là những người không ngừng tìm kiếm giải pháp, dám đối mặt với rủi ro và có khả năng biến ý tưởng thành hiện thực, đóng góp vào sự phát triển kinh tế và xã hội. Đây là một phẩm chất được đánh giá cao trong các nền kinh tế hiện đại.