support level
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The degree or amount of assistance or resources provided to a person, system, or organization.
Vietnamese Meaning
Mức độ hỗ trợ, trợ giúp hoặc tài nguyên được cung cấp cho một người, hệ thống hoặc tổ chức.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The support level for basic users is limited to email assistance."
"Mức độ hỗ trợ cho người dùng cơ bản giới hạn ở hỗ trợ qua email."
-
"We offer different support levels depending on the subscription plan."
"Chúng tôi cung cấp các mức độ hỗ trợ khác nhau tùy thuộc vào gói đăng ký."
-
"The company needs to increase the support level for its new software."
"Công ty cần tăng mức độ hỗ trợ cho phần mềm mới của mình."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được dùng để chỉ lượng hỗ trợ sẵn có hoặc cần thiết. Nó có thể liên quan đến hỗ trợ kỹ thuật, hỗ trợ tài chính, hỗ trợ khách hàng, v.v. 'Support level' nhấn mạnh việc định lượng hoặc phân loại mức độ hỗ trợ.
Prepositions
'Support level of [system/person]' chỉ mức độ hỗ trợ mà hệ thống/người đó nhận được. 'Support level for [system/person]' chỉ mức độ hỗ trợ được thiết kế hoặc cung cấp cho hệ thống/người đó.
Collocations (Từ đi kèm)
-
reach reach a support level (đạt tới ngưỡng hỗ trợ)
-
break break a support level (phá vỡ ngưỡng hỗ trợ)
-
test test a support level (kiểm tra ngưỡng hỗ trợ)
-
hold hold a support level (giữ vững ngưỡng hỗ trợ)
-
establish establish a support level (thiết lập ngưỡng hỗ trợ)
-
strong strong support level (ngưỡng hỗ trợ mạnh)
-
key key support level (ngưỡng hỗ trợ chính)
-
major major support level (ngưỡng hỗ trợ quan trọng)
-
critical critical support level (ngưỡng hỗ trợ then chốt)
-
previous previous support level (ngưỡng hỗ trợ trước đó)
-
technical technical support level (ngưỡng hỗ trợ kỹ thuật)
Idioms
-
break through a support level
phá vỡ ngưỡng hỗ trợ (thường chỉ việc giá giảm xuống dưới mức kỳ vọng)
"The stock price broke through the $50 support level, signaling further declines."
(Giá cổ phiếu đã phá vỡ ngưỡng hỗ trợ 50 đô la, báo hiệu sự sụt giảm sâu hơn.)
-
hold the support level
giữ vững ngưỡng hỗ trợ (chỉ việc giá không giảm xuống dưới mức hỗ trợ)
"Despite selling pressure, the market managed to hold the 1,200-point support level."
(Dù áp lực bán mạnh, thị trường vẫn giữ vững được ngưỡng hỗ trợ 1.200 điểm.)
-
find a support level
tìm thấy một ngưỡng hỗ trợ (chỉ việc giá giảm đến một mức nào đó rồi ổn định hoặc bật tăng trở lại)
"After a sharp drop, the cryptocurrency seemed to find a support level at $20,000."
(Sau một đợt giảm mạnh, tiền điện tử dường như đã tìm thấy ngưỡng hỗ trợ ở mức 20.000 đô la.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
support level
NounMức độ hỗ trợ, trợ giúp hoặc tài nguyên được cung cấp cho một người, hệ thống hoặc tổ chức.
"The support level for basic users is limited to email assistance."
Grammar Rules
Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | To reach the next support level, the price needs to break through this resistance. |
Để đạt đến mức hỗ trợ tiếp theo, giá cần phải phá vỡ mức kháng cự này. |
| Phủ định | Not to identify the current support level could lead to incorrect trading decisions. |
Việc không xác định được mức hỗ trợ hiện tại có thể dẫn đến các quyết định giao dịch sai lầm. |
| Nghi vấn | Why do we need to establish a clear support level before investing? |
Tại sao chúng ta cần xác định một mức hỗ trợ rõ ràng trước khi đầu tư? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "support level".
