(Top Banner Ad)
support level
B1
Noun B1 Tổng quát (có thể áp dụng trong nhiều lĩnh vực, đặc biệt là công nghệ thông tin, kinh doanh, dịch vụ khách hàng)

support level

UK: /səˈpɔːt ˈlevəl/ • US: /səˈpɔːrt ˈlevəl/

Nghĩa tiếng Việt

mức độ hỗ trợ cấp độ hỗ trợ
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The degree or amount of assistance or resources provided to a person, system, or organization.

Vietnamese Meaning

Mức độ hỗ trợ, trợ giúp hoặc tài nguyên được cung cấp cho một người, hệ thống hoặc tổ chức.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The support level for basic users is limited to email assistance."

    "Mức độ hỗ trợ cho người dùng cơ bản giới hạn ở hỗ trợ qua email."

  • "We offer different support levels depending on the subscription plan."

    "Chúng tôi cung cấp các mức độ hỗ trợ khác nhau tùy thuộc vào gói đăng ký."

  • "The company needs to increase the support level for its new software."

    "Công ty cần tăng mức độ hỗ trợ cho phần mềm mới của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun support sự hỗ trợ, sự ủng hộ
Verb support hỗ trợ, ủng hộ
Noun supporter người ủng hộ, người hâm mộ
Adjective supportive có tính hỗ trợ, khuyến khích
Noun level mức độ, cấp độ
Verb level san bằng, làm phẳng
Adjective level bằng phẳng, ngang bằng

Synonyms

assistance level (mức độ trợ giúp)service level (mức độ dịch vụ)tier of support (bậc hỗ trợ)

Antonyms

lack of support (thiếu hỗ trợ)no support (không hỗ trợ)

Related Words

Subject Area

Tổng quát (có thể áp dụng trong nhiều lĩnh vực, đặc biệt là công nghệ thông tin, kinh doanh, dịch vụ khách hàng)

Etymology (Nguồn gốc)

Latin (Support Root)
supportare
Old French (Support)
supporter
English (Support)
support
Latin (Level Root)
libella
Old French (Level)
nivel
English (Level)
level
English (Modern Compound)
support level

Nguồn gốc của 'Support Level'

Cụm từ 'support level' (ngưỡng hỗ trợ) là sự kết hợp của hai từ riêng biệt trong tiếng Anh. Từ 'support' (hỗ trợ) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'supportare' (mang lên, duy trì) qua tiếng Pháp cổ 'supporter'. Từ 'level' (cấp độ, mức độ) đến từ tiếng Latin 'libella' (cái cân nhỏ, thước thủy bình) qua tiếng Pháp cổ 'nivel'. Khi kết hợp lại, 'support level' tạo thành một khái niệm kỹ thuật hiện đại, đặc biệt phổ biến trong lĩnh vực tài chính, chỉ một mức giá mà tại đó tài sản có xu hướng ngừng giảm và có thể tăng trở lại, được coi là một điểm tựa.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để chỉ lượng hỗ trợ sẵn có hoặc cần thiết. Nó có thể liên quan đến hỗ trợ kỹ thuật, hỗ trợ tài chính, hỗ trợ khách hàng, v.v. 'Support level' nhấn mạnh việc định lượng hoặc phân loại mức độ hỗ trợ.

Prepositions

of for

'Support level of [system/person]' chỉ mức độ hỗ trợ mà hệ thống/người đó nhận được. 'Support level for [system/person]' chỉ mức độ hỗ trợ được thiết kế hoặc cung cấp cho hệ thống/người đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + support level
  • reach reach a support level
    (đạt tới ngưỡng hỗ trợ)
  • break break a support level
    (phá vỡ ngưỡng hỗ trợ)
  • test test a support level
    (kiểm tra ngưỡng hỗ trợ)
  • hold hold a support level
    (giữ vững ngưỡng hỗ trợ)
  • establish establish a support level
    (thiết lập ngưỡng hỗ trợ)
Adjective + support level
  • strong strong support level
    (ngưỡng hỗ trợ mạnh)
  • key key support level
    (ngưỡng hỗ trợ chính)
  • major major support level
    (ngưỡng hỗ trợ quan trọng)
  • critical critical support level
    (ngưỡng hỗ trợ then chốt)
  • previous previous support level
    (ngưỡng hỗ trợ trước đó)
  • technical technical support level
    (ngưỡng hỗ trợ kỹ thuật)

Idioms

  • break through a support level

    phá vỡ ngưỡng hỗ trợ (thường chỉ việc giá giảm xuống dưới mức kỳ vọng)

    "The stock price broke through the $50 support level, signaling further declines."

    (Giá cổ phiếu đã phá vỡ ngưỡng hỗ trợ 50 đô la, báo hiệu sự sụt giảm sâu hơn.)

  • hold the support level

    giữ vững ngưỡng hỗ trợ (chỉ việc giá không giảm xuống dưới mức hỗ trợ)

    "Despite selling pressure, the market managed to hold the 1,200-point support level."

    (Dù áp lực bán mạnh, thị trường vẫn giữ vững được ngưỡng hỗ trợ 1.200 điểm.)

  • find a support level

    tìm thấy một ngưỡng hỗ trợ (chỉ việc giá giảm đến một mức nào đó rồi ổn định hoặc bật tăng trở lại)

    "After a sharp drop, the cryptocurrency seemed to find a support level at $20,000."

    (Sau một đợt giảm mạnh, tiền điện tử dường như đã tìm thấy ngưỡng hỗ trợ ở mức 20.000 đô la.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

support level

Noun
Lật mặt

Mức độ hỗ trợ, trợ giúp hoặc tài nguyên được cung cấp cho một người, hệ thống hoặc tổ chức.

"The support level for basic users is limited to email assistance."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
To reach the next support level, the price needs to break through this resistance.
Để đạt đến mức hỗ trợ tiếp theo, giá cần phải phá vỡ mức kháng cự này.
Phủ định
Not to identify the current support level could lead to incorrect trading decisions.
Việc không xác định được mức hỗ trợ hiện tại có thể dẫn đến các quyết định giao dịch sai lầm.
Nghi vấn
Why do we need to establish a clear support level before investing?
Tại sao chúng ta cần xác định một mức hỗ trợ rõ ràng trước khi đầu tư?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "support level".

Tầm quan trọng trong Phân tích Kỹ thuật

Trong lĩnh vực tài chính và giao dịch chứng khoán, 'support level' (ngưỡng hỗ trợ) là một khái niệm cực kỳ quan trọng trong phân tích kỹ thuật. Nó đại diện cho một mức giá mà tại đó lực mua được kỳ vọng sẽ mạnh hơn lực bán, ngăn chặn giá tài sản giảm sâu hơn. Các nhà đầu tư và nhà giao dịch thường sử dụng ngưỡng hỗ trợ để đưa ra quyết định mua hoặc bán, dựa trên niềm tin rằng giá sẽ 'bật lên' từ mức này.

Cặp đôi đối lập: Hỗ trợ và Kháng cự

Ngưỡng hỗ trợ (support level) luôn đi kèm với khái niệm ngưỡng kháng cự (resistance level). Trong khi ngưỡng hỗ trợ là mức giá mà tài sản có xu hướng ngừng giảm, thì ngưỡng kháng cự là mức giá mà tài sản có xu hướng ngừng tăng. Hai khái niệm này là nền tảng của phân tích kỹ thuật, giúp nhà giao dịch dự đoán các điểm đảo chiều tiềm năng trên biểu đồ giá.