welcoming change
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Approaching or accepting alterations, innovations, or transformations with a positive and open-minded attitude.
Vietnamese Meaning
Tiếp cận hoặc chấp nhận những thay đổi, cải tiến hoặc chuyển đổi với một thái độ tích cực và cởi mở.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company is welcoming change and implementing new strategies."
"Công ty đang hoan nghênh sự thay đổi và triển khai các chiến lược mới."
-
"Welcoming change is crucial for personal growth."
"Hoan nghênh sự thay đổi là rất quan trọng cho sự phát triển cá nhân."
-
"A welcoming change in policy improved the community's well-being."
"Một sự thay đổi chính sách được hoan nghênh đã cải thiện phúc lợi của cộng đồng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | welcome | sự chào đón, lời chào mừng |
| Verb | welcome | chào đón, hoan nghênh |
| Adjective | welcoming | hiếu khách, niềm nở, chào đón |
| Noun | welcomer | người chào đón |
| Adjective | unwelcome | không được chào đón, không mong muốn |
| Noun | change | sự thay đổi |
| Verb | change | thay đổi, đổi |
| Adjective | changeable | có thể thay đổi, hay thay đổi |
| Adjective | unchangeable | không thể thay đổi |
| Adjective | unchanged | không thay đổi |
| Noun | exchange | sự trao đổi, sàn giao dịch |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả sự sẵn lòng và thái độ ủng hộ đối với sự đổi mới và tiến bộ. Nó mang ý nghĩa vượt qua sự kháng cự tự nhiên đối với những điều mới mẻ và nắm bắt cơ hội mà chúng mang lại. Không nên nhầm lẫn với việc 'chịu đựng' sự thay đổi; 'welcoming' thể hiện sự chủ động và mong muốn đón nhận.
Prepositions
'welcoming to' (ít phổ biến hơn): nhấn mạnh việc mở lòng đón nhận một cái gì đó cụ thể. 'welcoming of': thể hiện sự chấp nhận một khái niệm, ý tưởng hoặc một loạt các thay đổi. Ví dụ: 'welcoming of new ideas'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
eagerly eagerly welcoming change (háo hức chào đón sự thay đổi)
-
actively actively welcoming change (chủ động chào đón sự thay đổi)
-
openly openly welcoming change (công khai, cởi mở chào đón sự thay đổi)
-
a culture a culture of welcoming change (một văn hóa chào đón sự thay đổi)
-
the spirit the spirit of welcoming change (tinh thần chào đón sự thay đổi)
-
the importance the importance of welcoming change (tầm quan trọng của việc chào đón sự thay đổi)
Idioms
-
a mindset of welcoming change
một tư duy chào đón sự thay đổi
"Developing a mindset of welcoming change is crucial for innovation."
(Phát triển một tư duy chào đón sự thay đổi là rất quan trọng cho sự đổi mới.)
-
cultivating a culture of welcoming change
xây dựng một văn hóa chào đón sự thay đổi
"The CEO focused on cultivating a culture of welcoming change within the company."
(Giám đốc điều hành tập trung vào việc xây dựng một văn hóa chào đón sự thay đổi trong công ty.)
-
the art of welcoming change
nghệ thuật chào đón sự thay đổi
"Mastering the art of welcoming change helps individuals and organizations thrive."
(Nắm vững nghệ thuật chào đón sự thay đổi giúp các cá nhân và tổ chức phát triển.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
welcoming change
Tính từ + Danh từTiếp cận hoặc chấp nhận những thay đổi, cải tiến hoặc chuyển đổi với một thái độ tích cực và cởi mở.
"The company is welcoming change and implementing new strategies."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "welcoming change".
