(Top Banner Ad)
welcoming change
B2
Tính từ + Danh từ B2 Quản lý, Tâm lý học, Phát triển cá nhân

welcoming change

UK: /ˈwelkəmɪŋ tʃeɪndʒ/ • US: /ˈwelkəmɪŋ tʃeɪndʒ/

Nghĩa tiếng Việt

hoan nghênh sự thay đổi đón nhận sự thay đổi chào đón sự thay đổi
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Approaching or accepting alterations, innovations, or transformations with a positive and open-minded attitude.

Vietnamese Meaning

Tiếp cận hoặc chấp nhận những thay đổi, cải tiến hoặc chuyển đổi với một thái độ tích cực và cởi mở.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company is welcoming change and implementing new strategies."

    "Công ty đang hoan nghênh sự thay đổi và triển khai các chiến lược mới."

  • "Welcoming change is crucial for personal growth."

    "Hoan nghênh sự thay đổi là rất quan trọng cho sự phát triển cá nhân."

  • "A welcoming change in policy improved the community's well-being."

    "Một sự thay đổi chính sách được hoan nghênh đã cải thiện phúc lợi của cộng đồng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun welcome sự chào đón, lời chào mừng
Verb welcome chào đón, hoan nghênh
Adjective welcoming hiếu khách, niềm nở, chào đón
Noun welcomer người chào đón
Adjective unwelcome không được chào đón, không mong muốn
Noun change sự thay đổi
Verb change thay đổi, đổi
Adjective changeable có thể thay đổi, hay thay đổi
Adjective unchangeable không thể thay đổi
Adjective unchanged không thay đổi
Noun exchange sự trao đổi, sàn giao dịch

Synonyms

embracing change (nắm bắt sự thay đổi)accepting change (chấp nhận sự thay đổi)open to change (cởi mở với sự thay đổi)

Antonyms

resisting change (chống lại sự thay đổi)fearful of change (sợ hãi sự thay đổi)averse to change (không thích sự thay đổi)

Related Words

Subject Area

Quản lý, Tâm lý học, Phát triển cá nhân

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
wilcuma
Old English
wilcumian
Modern English
welcoming
Late Latin
cambiare
Old French
changier
Middle English
chaungen
Modern English
change

Nguồn Gốc Của Các Thành Tố

Cụm từ 'welcoming change' là sự kết hợp của hai từ riêng biệt, mỗi từ có lịch sử riêng. 'Welcoming' là dạng hiện tại phân từ của động từ 'welcome', có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'wilcuma' (khách được chào đón) và động từ 'wilcumian' (chào đón). Trong khi đó, 'change' xuất phát từ tiếng Latin muộn 'cambiare' (trao đổi, đổi chác) qua tiếng Pháp cổ 'changier' (thay đổi). Khi kết hợp lại trong tiếng Anh hiện đại, cụm từ này diễn tả một thái độ tích cực và cởi mở đối với những thay đổi hoặc phát triển mới.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả sự sẵn lòng và thái độ ủng hộ đối với sự đổi mới và tiến bộ. Nó mang ý nghĩa vượt qua sự kháng cự tự nhiên đối với những điều mới mẻ và nắm bắt cơ hội mà chúng mang lại. Không nên nhầm lẫn với việc 'chịu đựng' sự thay đổi; 'welcoming' thể hiện sự chủ động và mong muốn đón nhận.

Prepositions

to of

'welcoming to' (ít phổ biến hơn): nhấn mạnh việc mở lòng đón nhận một cái gì đó cụ thể. 'welcoming of': thể hiện sự chấp nhận một khái niệm, ý tưởng hoặc một loạt các thay đổi. Ví dụ: 'welcoming of new ideas'.

Collocations (Từ đi kèm)

Trạng từ + welcoming change
  • eagerly eagerly welcoming change
    (háo hức chào đón sự thay đổi)
  • actively actively welcoming change
    (chủ động chào đón sự thay đổi)
  • openly openly welcoming change
    (công khai, cởi mở chào đón sự thay đổi)
Danh từ + of welcoming change
  • a culture a culture of welcoming change
    (một văn hóa chào đón sự thay đổi)
  • the spirit the spirit of welcoming change
    (tinh thần chào đón sự thay đổi)
  • the importance the importance of welcoming change
    (tầm quan trọng của việc chào đón sự thay đổi)

Idioms

  • a mindset of welcoming change

    một tư duy chào đón sự thay đổi

    "Developing a mindset of welcoming change is crucial for innovation."

    (Phát triển một tư duy chào đón sự thay đổi là rất quan trọng cho sự đổi mới.)

  • cultivating a culture of welcoming change

    xây dựng một văn hóa chào đón sự thay đổi

    "The CEO focused on cultivating a culture of welcoming change within the company."

    (Giám đốc điều hành tập trung vào việc xây dựng một văn hóa chào đón sự thay đổi trong công ty.)

  • the art of welcoming change

    nghệ thuật chào đón sự thay đổi

    "Mastering the art of welcoming change helps individuals and organizations thrive."

    (Nắm vững nghệ thuật chào đón sự thay đổi giúp các cá nhân và tổ chức phát triển.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

welcoming change

Tính từ + Danh từ
Lật mặt

Tiếp cận hoặc chấp nhận những thay đổi, cải tiến hoặc chuyển đổi với một thái độ tích cực và cởi mở.

"The company is welcoming change and implementing new strategies."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "welcoming change".

Tư duy Phát triển và Khả năng Thích nghi

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt trong kinh doanh và phát triển cá nhân, 'welcoming change' thường được liên kết chặt chẽ với 'tư duy phát triển' (growth mindset) và khả năng thích nghi. Nó nhấn mạnh tầm quan trọng của việc xem thay đổi là cơ hội để học hỏi, cải thiện và đổi mới thay vì một mối đe dọa. Khả năng này được đánh giá cao ở các cá nhân và tổ chức muốn thành công trong một thế giới năng động.

Đổi mới và Cạnh tranh Toàn cầu

Trong bối cảnh toàn cầu hóa và công nghệ phát triển nhanh chóng, thái độ 'welcoming change' là yếu tố then chốt cho sự đổi mới và khả năng cạnh tranh. Các công ty và quốc gia khuyến khích việc đón nhận công nghệ mới, phương pháp làm việc linh hoạt và ý tưởng đột phá để duy trì vị thế dẫn đầu trên thị trường quốc tế.