resource recovery facility
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A waste management facility that processes recyclable materials, often involving incineration or other means of extracting energy and/or materials from waste.
Vietnamese Meaning
Một cơ sở quản lý chất thải xử lý các vật liệu có thể tái chế, thường bao gồm đốt hoặc các phương tiện khác để chiết xuất năng lượng và/hoặc vật liệu từ chất thải.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The new resource recovery facility is expected to significantly reduce landfill waste."
"Cơ sở phục hồi tài nguyên mới dự kiến sẽ giảm đáng kể lượng chất thải chôn lấp."
-
"The resource recovery facility processes thousands of tons of waste each year."
"Cơ sở phục hồi tài nguyên xử lý hàng ngàn tấn chất thải mỗi năm."
-
"The city invested in a new resource recovery facility to improve its environmental performance."
"Thành phố đã đầu tư vào một cơ sở phục hồi tài nguyên mới để cải thiện hiệu quả môi trường của mình."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | resource | Tài nguyên, nguồn lực |
| Verb | recover | Thu hồi, phục hồi, lấy lại |
| Noun | recovery | Sự thu hồi, sự phục hồi |
| Adjective | recoverable | Có thể thu hồi được, có thể phục hồi được |
| Noun | facility | Cơ sở vật chất, tiện nghi, cơ sở |
| Verb | facilitate | Tạo điều kiện thuận lợi, làm cho dễ dàng |
| Noun | facilitator | Người điều phối, người hỗ trợ |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này đề cập đến một cơ sở phức tạp hơn một trung tâm tái chế đơn thuần. Nó nhấn mạnh vào việc phục hồi tài nguyên từ chất thải, thay vì chỉ đơn giản là xử lý nó. Nó bao gồm các phương pháp khác nhau, từ tái chế đến đốt chất thải để tạo ra năng lượng. So với 'waste disposal facility' (cơ sở xử lý chất thải), 'resource recovery facility' nhấn mạnh vào khía cạnh tái chế và phục hồi giá trị từ chất thải.
Prepositions
Các giới từ này thường được dùng để chỉ vị trí của cơ sở. Ví dụ: 'The resource recovery facility is located at the edge of the city.' (Cơ sở phục hồi tài nguyên nằm ở rìa thành phố.) 'The waste is processed in the resource recovery facility' (Chất thải được xử lý trong cơ sở phục hồi tài nguyên).
Collocations (Từ đi kèm)
-
modern a modern resource recovery facility (một cơ sở thu hồi tài nguyên hiện đại)
-
new a new resource recovery facility (một cơ sở thu hồi tài nguyên mới)
-
integrated an integrated resource recovery facility (một cơ sở thu hồi tài nguyên tích hợp)
-
local a local resource recovery facility (một cơ sở thu hồi tài nguyên tại địa phương)
-
operate to operate a resource recovery facility (vận hành một cơ sở thu hồi tài nguyên)
-
build to build a resource recovery facility (xây dựng một cơ sở thu hồi tài nguyên)
-
manage to manage a resource recovery facility (quản lý một cơ sở thu hồi tài nguyên)
-
send waste to to send waste to a resource recovery facility (gửi rác thải đến một cơ sở thu hồi tài nguyên)
-
waste management a waste management resource recovery facility (một cơ sở thu hồi tài nguyên quản lý chất thải)
-
energy-from-waste an energy-from-waste resource recovery facility (một cơ sở thu hồi tài nguyên sản xuất năng lượng từ rác thải)
Idioms
-
operate a resource recovery facility
Vận hành một cơ sở thu hồi tài nguyên (dùng để nói về việc quản lý và điều hành các hoạt động của cơ sở)
"The city council plans to operate a new resource recovery facility next year."
(Hội đồng thành phố có kế hoạch vận hành một cơ sở thu hồi tài nguyên mới vào năm tới.)
-
waste sent to a resource recovery facility
Rác thải được gửi đến một cơ sở thu hồi tài nguyên (chỉ quá trình rác thải được chuyển giao để xử lý và tái chế)
"Most household waste is now sent to a resource recovery facility instead of landfills."
(Hầu hết rác thải sinh hoạt giờ đây được gửi đến một cơ sở thu hồi tài nguyên thay vì bãi chôn lấp.)
-
develop a resource recovery facility
Phát triển/xây dựng một cơ sở thu hồi tài nguyên (dùng để chỉ việc lập kế hoạch, xây dựng và đưa vào hoạt động một cơ sở mới)
"The company is investing heavily to develop a state-of-the-art resource recovery facility."
(Công ty đang đầu tư mạnh để phát triển một cơ sở thu hồi tài nguyên hiện đại.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
resource recovery facility
danh từMột cơ sở quản lý chất thải xử lý các vật liệu có thể tái chế, thường bao gồm đốt hoặc các phương tiện khác để chiết xuất năng lượng và/hoặc vật liệu từ chất thải.
"The new resource recovery facility is expected to significantly reduce landfill waste."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "resource recovery facility".
