(Top Banner Ad)
resource recovery facility
C1
danh từ C1 Kỹ thuật môi trường, Quản lý chất thải

resource recovery facility

UK: /rɪˈsɔːs rɪˈkʌvəri fəˈsɪləti/ • US: /ˈriːsɔːrs rɪˈkʌvəri fəˈsɪləti/

Nghĩa tiếng Việt

cơ sở phục hồi tài nguyên nhà máy tái chế và phục hồi tài nguyên trung tâm xử lý và tái chế chất thải
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A waste management facility that processes recyclable materials, often involving incineration or other means of extracting energy and/or materials from waste.

Vietnamese Meaning

Một cơ sở quản lý chất thải xử lý các vật liệu có thể tái chế, thường bao gồm đốt hoặc các phương tiện khác để chiết xuất năng lượng và/hoặc vật liệu từ chất thải.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The new resource recovery facility is expected to significantly reduce landfill waste."

    "Cơ sở phục hồi tài nguyên mới dự kiến sẽ giảm đáng kể lượng chất thải chôn lấp."

  • "The resource recovery facility processes thousands of tons of waste each year."

    "Cơ sở phục hồi tài nguyên xử lý hàng ngàn tấn chất thải mỗi năm."

  • "The city invested in a new resource recovery facility to improve its environmental performance."

    "Thành phố đã đầu tư vào một cơ sở phục hồi tài nguyên mới để cải thiện hiệu quả môi trường của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun resource Tài nguyên, nguồn lực
Verb recover Thu hồi, phục hồi, lấy lại
Noun recovery Sự thu hồi, sự phục hồi
Adjective recoverable Có thể thu hồi được, có thể phục hồi được
Noun facility Cơ sở vật chất, tiện nghi, cơ sở
Verb facilitate Tạo điều kiện thuận lợi, làm cho dễ dàng
Noun facilitator Người điều phối, người hỗ trợ

Synonyms

materials recovery facility (MRF) (cơ sở phục hồi vật liệu)waste-to-energy plant (nhà máy biến chất thải thành năng lượng)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kỹ thuật môi trường, Quản lý chất thải

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
re- + surgere (to rise again)
Old French
resourse (a rising again, relief)
English
resource (late 16th century)
Latin
recuperare (to recover, get back)
Old French
recovrer (recover, find again)
English
recovery (mid-14th century)
Latin
facilitas (easiness, readiness)
English
facility (late 16th century)
English
resource recovery facility (modern compound)

Nguồn gốc của một cụm từ hiện đại

Cụm từ 'resource recovery facility' (cơ sở thu hồi tài nguyên) là một thuật ngữ ghép hiện đại, mô tả chức năng của nó một cách trực tiếp. 'Resource' (tài nguyên) bắt nguồn từ tiếng Latin 'surgere' (nổi lên), qua tiếng Pháp cổ 'resourse' (sự nổi dậy, cứu trợ), mang ý nghĩa 'nguồn cung cấp hoặc hỗ trợ'. 'Recovery' (thu hồi) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'recuperare' (khôi phục, lấy lại), qua tiếng Pháp cổ 'recovrer'. Cuối cùng, 'facility' (cơ sở) từ tiếng Latin 'facilitas' (dễ dàng, sẵn sàng), chỉ một nơi hoặc thiết bị để thực hiện một chức năng cụ thể. Ghép lại, cụm từ này miêu tả một 'cơ sở dùng để thu hồi tài nguyên'.

Usage Note

Cụm từ này đề cập đến một cơ sở phức tạp hơn một trung tâm tái chế đơn thuần. Nó nhấn mạnh vào việc phục hồi tài nguyên từ chất thải, thay vì chỉ đơn giản là xử lý nó. Nó bao gồm các phương pháp khác nhau, từ tái chế đến đốt chất thải để tạo ra năng lượng. So với 'waste disposal facility' (cơ sở xử lý chất thải), 'resource recovery facility' nhấn mạnh vào khía cạnh tái chế và phục hồi giá trị từ chất thải.

Prepositions

at in near

Các giới từ này thường được dùng để chỉ vị trí của cơ sở. Ví dụ: 'The resource recovery facility is located at the edge of the city.' (Cơ sở phục hồi tài nguyên nằm ở rìa thành phố.) 'The waste is processed in the resource recovery facility' (Chất thải được xử lý trong cơ sở phục hồi tài nguyên).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + resource recovery facility
  • modern a modern resource recovery facility
    (một cơ sở thu hồi tài nguyên hiện đại)
  • new a new resource recovery facility
    (một cơ sở thu hồi tài nguyên mới)
  • integrated an integrated resource recovery facility
    (một cơ sở thu hồi tài nguyên tích hợp)
  • local a local resource recovery facility
    (một cơ sở thu hồi tài nguyên tại địa phương)
Verb + resource recovery facility
  • operate to operate a resource recovery facility
    (vận hành một cơ sở thu hồi tài nguyên)
  • build to build a resource recovery facility
    (xây dựng một cơ sở thu hồi tài nguyên)
  • manage to manage a resource recovery facility
    (quản lý một cơ sở thu hồi tài nguyên)
  • send waste to to send waste to a resource recovery facility
    (gửi rác thải đến một cơ sở thu hồi tài nguyên)
Noun + resource recovery facility (as modifier or part of phrase)
  • waste management a waste management resource recovery facility
    (một cơ sở thu hồi tài nguyên quản lý chất thải)
  • energy-from-waste an energy-from-waste resource recovery facility
    (một cơ sở thu hồi tài nguyên sản xuất năng lượng từ rác thải)

Idioms

  • operate a resource recovery facility

    Vận hành một cơ sở thu hồi tài nguyên (dùng để nói về việc quản lý và điều hành các hoạt động của cơ sở)

    "The city council plans to operate a new resource recovery facility next year."

    (Hội đồng thành phố có kế hoạch vận hành một cơ sở thu hồi tài nguyên mới vào năm tới.)

  • waste sent to a resource recovery facility

    Rác thải được gửi đến một cơ sở thu hồi tài nguyên (chỉ quá trình rác thải được chuyển giao để xử lý và tái chế)

    "Most household waste is now sent to a resource recovery facility instead of landfills."

    (Hầu hết rác thải sinh hoạt giờ đây được gửi đến một cơ sở thu hồi tài nguyên thay vì bãi chôn lấp.)

  • develop a resource recovery facility

    Phát triển/xây dựng một cơ sở thu hồi tài nguyên (dùng để chỉ việc lập kế hoạch, xây dựng và đưa vào hoạt động một cơ sở mới)

    "The company is investing heavily to develop a state-of-the-art resource recovery facility."

    (Công ty đang đầu tư mạnh để phát triển một cơ sở thu hồi tài nguyên hiện đại.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

resource recovery facility

danh từ
Lật mặt

Một cơ sở quản lý chất thải xử lý các vật liệu có thể tái chế, thường bao gồm đốt hoặc các phương tiện khác để chiết xuất năng lượng và/hoặc vật liệu từ chất thải.

"The new resource recovery facility is expected to significantly reduce landfill waste."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "resource recovery facility".

Kinh tế tuần hoàn và Quản lý chất thải bền vững

Tại nhiều quốc gia phương Tây và trên thế giới, khái niệm 'cơ sở thu hồi tài nguyên' (resource recovery facility) phản ánh một sự thay đổi lớn trong cách tiếp cận quản lý chất thải. Thay vì chỉ đơn thuần loại bỏ rác thải, các cơ sở này tập trung vào việc biến chất thải thành các tài nguyên có giá trị, như vật liệu tái chế, phân bón hữu cơ hoặc năng lượng. Đây là một phần quan trọng của mô hình 'kinh tế tuần hoàn' (circular economy), nhằm giảm thiểu chất thải, tối đa hóa việc sử dụng tài nguyên và bảo vệ môi trường.

Từ Bãi rác đến Nguồn năng lượng

Trong văn hóa phương Tây, nhận thức về tác động môi trường của chất thải ngày càng tăng. Các cơ sở thu hồi tài nguyên thường được coi là giải pháp tiên tiến thay thế cho các bãi chôn lấp truyền thống. Một số cơ sở không chỉ phân loại và tái chế mà còn sử dụng công nghệ 'chuyển hóa chất thải thành năng lượng' (waste-to-energy), đốt rác thải để tạo ra điện hoặc nhiệt. Điều này giúp giảm lượng rác thải phải chôn lấp và đồng thời cung cấp một nguồn năng lượng thay thế, góp phần vào mục tiêu giảm phát thải carbon.