(Top Banner Ad)
waste-to-energy plant
C1
noun C1 Kỹ thuật môi trường, Năng lượng

waste-to-energy plant

UK: weɪst tu ˈenədʒiː plɑːnt • US: weɪst tu ˈɛnərʤi plænt

Nghĩa tiếng Việt

nhà máy đốt rác phát điện nhà máy chuyển hóa rác thải thành năng lượng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A facility that converts waste materials into usable energy, such as electricity or heat, through processes like combustion, gasification, or anaerobic digestion.

Vietnamese Meaning

Một cơ sở chuyển đổi vật liệu thải thành năng lượng hữu ích, chẳng hạn như điện hoặc nhiệt, thông qua các quy trình như đốt, khí hóa hoặc phân hủy kỵ khí.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The new waste-to-energy plant will significantly reduce the amount of waste sent to landfills."

    "Nhà máy đốt rác phát điện mới sẽ giảm đáng kể lượng rác thải đưa đến các bãi chôn lấp."

  • "Many European countries rely heavily on waste-to-energy plants for waste management."

    "Nhiều quốc gia châu Âu phụ thuộc nhiều vào các nhà máy đốt rác phát điện để quản lý chất thải."

  • "The environmental impact of waste-to-energy plants is a subject of ongoing debate."

    "Tác động môi trường của các nhà máy đốt rác phát điện là một chủ đề tranh luận liên tục."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun waste chất thải, rác thải
Verb waste lãng phí
Adjective wasteful lãng phí
Noun energy năng lượng
Adjective energetic mạnh mẽ, tràn đầy năng lượng

Synonyms

energy-from-waste plant (nhà máy năng lượng từ rác thải)incineration plant (nhà máy đốt rác)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kỹ thuật môi trường, Năng lượng

Nguồn gốc của 'Waste-to-Energy Plant'

Thuật ngữ 'waste-to-energy plant' xuất hiện tương đối gần đây, khoảng cuối thế kỷ 20, khi các nhà khoa học và kỹ sư bắt đầu tìm kiếm các giải pháp bền vững hơn để xử lý chất thải. Nó phản ánh sự thay đổi trong tư duy từ việc đơn giản là vứt bỏ rác sang việc biến rác thành một nguồn tài nguyên có giá trị, cụ thể là năng lượng. Các nhà máy này đại diện cho một bước tiến quan trọng trong công nghệ môi trường.

Usage Note

Thuật ngữ này thường được sử dụng để chỉ các nhà máy xử lý rác thải đô thị. 'Incinerator' cũng là một từ liên quan, nhưng 'waste-to-energy plant' nhấn mạnh mục đích thu hồi năng lượng hơn là chỉ đơn thuần đốt rác.

Prepositions

at near in

Các giới từ này thường được dùng để chỉ vị trí của nhà máy: 'The waste-to-energy plant is located at the edge of the city.' 'There are plans to build a waste-to-energy plant near the industrial park.' 'The waste-to-energy plant in Copenhagen is known for its advanced technology.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + waste-to-energy plant
  • modern waste-to-energy plant
    (nhà máy chuyển hóa rác thải thành năng lượng hiện đại)
  • large-scale waste-to-energy plant
    (nhà máy chuyển hóa rác thải thành năng lượng quy mô lớn)
  • efficient waste-to-energy plant
    (nhà máy chuyển hóa rác thải thành năng lượng hiệu quả)
Verb + waste-to-energy plant
  • build a waste-to-energy plant
    (xây dựng một nhà máy chuyển hóa rác thải thành năng lượng)
  • operate a waste-to-energy plant
    (vận hành một nhà máy chuyển hóa rác thải thành năng lượng)
  • visit a waste-to-energy plant
    (tham quan một nhà máy chuyển hóa rác thải thành năng lượng)
Preposition + waste-to-energy plant
  • near a waste-to-energy plant
    (gần một nhà máy chuyển hóa rác thải thành năng lượng)
  • at a waste-to-energy plant
    (tại một nhà máy chuyển hóa rác thải thành năng lượng)
  • around a waste-to-energy plant
    (xung quanh một nhà máy chuyển hóa rác thải thành năng lượng)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

waste-to-energy plant

noun
Lật mặt

Một cơ sở chuyển đổi vật liệu thải thành năng lượng hữu ích, chẳng hạn như điện hoặc nhiệt, thông qua các quy trình như đốt, khí hóa hoặc phân hủy kỵ khí.

"The new waste-to-energy plant will significantly reduce the amount of waste sent to landfills."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "waste-to-energy plant".

Vai trò của các nhà máy chuyển hóa rác thải thành năng lượng trong xã hội

Các nhà máy chuyển hóa rác thải thành năng lượng đóng một vai trò quan trọng trong việc quản lý chất thải và sản xuất năng lượng tái tạo. Chúng giúp giảm thiểu lượng rác thải chôn lấp, giảm phát thải khí nhà kính và cung cấp một nguồn năng lượng ổn định, góp phần vào sự phát triển bền vững của xã hội.