waste-to-energy plant
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A facility that converts waste materials into usable energy, such as electricity or heat, through processes like combustion, gasification, or anaerobic digestion.
Vietnamese Meaning
Một cơ sở chuyển đổi vật liệu thải thành năng lượng hữu ích, chẳng hạn như điện hoặc nhiệt, thông qua các quy trình như đốt, khí hóa hoặc phân hủy kỵ khí.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The new waste-to-energy plant will significantly reduce the amount of waste sent to landfills."
"Nhà máy đốt rác phát điện mới sẽ giảm đáng kể lượng rác thải đưa đến các bãi chôn lấp."
-
"Many European countries rely heavily on waste-to-energy plants for waste management."
"Nhiều quốc gia châu Âu phụ thuộc nhiều vào các nhà máy đốt rác phát điện để quản lý chất thải."
-
"The environmental impact of waste-to-energy plants is a subject of ongoing debate."
"Tác động môi trường của các nhà máy đốt rác phát điện là một chủ đề tranh luận liên tục."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Usage Note
Thuật ngữ này thường được sử dụng để chỉ các nhà máy xử lý rác thải đô thị. 'Incinerator' cũng là một từ liên quan, nhưng 'waste-to-energy plant' nhấn mạnh mục đích thu hồi năng lượng hơn là chỉ đơn thuần đốt rác.
Prepositions
Các giới từ này thường được dùng để chỉ vị trí của nhà máy: 'The waste-to-energy plant is located at the edge of the city.' 'There are plans to build a waste-to-energy plant near the industrial park.' 'The waste-to-energy plant in Copenhagen is known for its advanced technology.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
modern waste-to-energy plant (nhà máy chuyển hóa rác thải thành năng lượng hiện đại)
-
large-scale waste-to-energy plant (nhà máy chuyển hóa rác thải thành năng lượng quy mô lớn)
-
efficient waste-to-energy plant (nhà máy chuyển hóa rác thải thành năng lượng hiệu quả)
-
build a waste-to-energy plant (xây dựng một nhà máy chuyển hóa rác thải thành năng lượng)
-
operate a waste-to-energy plant (vận hành một nhà máy chuyển hóa rác thải thành năng lượng)
-
visit a waste-to-energy plant (tham quan một nhà máy chuyển hóa rác thải thành năng lượng)
-
near a waste-to-energy plant (gần một nhà máy chuyển hóa rác thải thành năng lượng)
-
at a waste-to-energy plant (tại một nhà máy chuyển hóa rác thải thành năng lượng)
-
around a waste-to-energy plant (xung quanh một nhà máy chuyển hóa rác thải thành năng lượng)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
waste-to-energy plant
nounMột cơ sở chuyển đổi vật liệu thải thành năng lượng hữu ích, chẳng hạn như điện hoặc nhiệt, thông qua các quy trình như đốt, khí hóa hoặc phân hủy kỵ khí.
"The new waste-to-energy plant will significantly reduce the amount of waste sent to landfills."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "waste-to-energy plant".
