(Top Banner Ad)
resource surplus
B2
danh từ B2 Kinh tế

resource surplus

UK: /rɪˈsɔːs ˈsɜːpləs/ • US: /ˈriːsɔːrs ˈsɜːrplʌs/

Nghĩa tiếng Việt

thặng dư tài nguyên dư thừa tài nguyên
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A situation where the amount of available resources exceeds the demand or need.

Vietnamese Meaning

Tình trạng mà lượng tài nguyên có sẵn vượt quá nhu cầu hoặc đòi hỏi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The country is experiencing a resource surplus due to increased production."

    "Đất nước đang trải qua tình trạng dư thừa tài nguyên do sản lượng tăng lên."

  • "A resource surplus can lead to decreased prices."

    "Sự dư thừa tài nguyên có thể dẫn đến giảm giá."

  • "Proper management is needed to handle a resource surplus effectively."

    "Cần có sự quản lý phù hợp để xử lý hiệu quả tình trạng dư thừa tài nguyên."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun resource Nguồn lực, tài nguyên
Adj resourceful Tháo vát, nhiều sáng kiến
Noun resourcefulness Sự tháo vát, tài xoay sở
Verb resourcing Cung cấp nguồn lực (dạng danh động từ)
Noun surplus Phần dư thừa, thặng dư
Adj surplus Dư thừa, thặng dư

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
resurgere
Old French
resourdre
French
ressource
English
resource
Latin
superplus
Old French
sourplus
English
surplus
Modern English
resource surplus (compound phrase)

Nguồn gốc của 'Resource'

Từ 'resource' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'resurgere', nghĩa là 'trỗi dậy, nổi lên lại'. Qua tiếng Pháp cổ 'resourdre' và tiếng Pháp hiện đại 'ressource' (nguồn cung, phương tiện), nó du nhập vào tiếng Anh. Ban đầu, nó có nghĩa là 'một phương tiện phục hồi' hoặc 'nguồn cung cấp mới'. Theo thời gian, nghĩa của nó mở rộng thành 'nguồn lực' hoặc 'tài nguyên' có sẵn để sử dụng.

Nguồn gốc của 'Surplus'

Từ 'surplus' bắt nguồn từ tiếng Latin 'superplus', kết hợp giữa 'super-' (trên, vượt quá) và 'plus' (nhiều hơn). Nó miêu tả một lượng 'vượt quá mức cần thiết' hoặc 'thừa thãi'. Từ này đã đi qua tiếng Pháp cổ 'sourplus' trước khi xuất hiện trong tiếng Anh vào thế kỷ 15. Khi kết hợp với 'resource', 'resource surplus' diễn tả tình trạng có dư thừa các nguồn lực hoặc tài nguyên.

Usage Note

Cụm từ 'resource surplus' thường được dùng trong bối cảnh kinh tế, quản lý tài nguyên, và đôi khi trong sinh thái học. Nó chỉ tình trạng dư thừa tài nguyên, có thể là tài nguyên thiên nhiên (như nước, khoáng sản), tài chính, nhân lực, hoặc các nguồn lực khác. Khác với 'resource abundance' (sự dồi dào tài nguyên), 'resource surplus' nhấn mạnh vào sự dư thừa so với nhu cầu cụ thể, có thể chỉ là tạm thời hoặc cục bộ.

Prepositions

of in

'Resource surplus of [tài nguyên]' (ví dụ: 'resource surplus of oil'): Dùng để chỉ sự dư thừa của một loại tài nguyên cụ thể. 'Resource surplus in [khu vực/lĩnh vực]' (ví dụ: 'resource surplus in the agricultural sector'): Dùng để chỉ sự dư thừa tài nguyên trong một khu vực hoặc lĩnh vực cụ thể.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + resource surplus
  • significant significant resource surplus
    (dư thừa nguồn lực đáng kể)
  • unexpected unexpected resource surplus
    (dư thừa nguồn lực không lường trước)
  • growing growing resource surplus
    (tình trạng dư thừa nguồn lực ngày càng tăng)
  • massive massive resource surplus
    (dư thừa nguồn lực khổng lồ)
  • temporary temporary resource surplus
    (dư thừa nguồn lực tạm thời)
Verb + resource surplus
  • create create a resource surplus
    (tạo ra sự dư thừa nguồn lực)
  • manage manage a resource surplus
    (quản lý sự dư thừa nguồn lực)
  • utilize utilize a resource surplus
    (tận dụng sự dư thừa nguồn lực)
  • deal with deal with a resource surplus
    (giải quyết sự dư thừa nguồn lực)
  • lead to lead to a resource surplus
    (dẫn đến sự dư thừa nguồn lực)

Idioms

  • to manage a resource surplus

    quản lý sự dư thừa nguồn lực (để sử dụng hiệu quả hoặc giảm thiểu lãng phí)

    "The government needs effective policies to manage a resource surplus in the agricultural sector."

    (Chính phủ cần các chính sách hiệu quả để quản lý sự dư thừa nguồn lực trong lĩnh vực nông nghiệp.)

  • to benefit from a resource surplus

    hưởng lợi từ sự dư thừa nguồn lực

    "Local communities can benefit from a resource surplus by investing in new infrastructure."

    (Cộng đồng địa phương có thể hưởng lợi từ sự dư thừa nguồn lực bằng cách đầu tư vào cơ sở hạ tầng mới.)

  • to face a resource surplus

    đối mặt với sự dư thừa nguồn lực (thường hàm ý thách thức trong việc xử lý)

    "Many companies face a resource surplus after a period of rapid expansion."

    (Nhiều công ty đối mặt với sự dư thừa nguồn lực sau một giai đoạn mở rộng nhanh chóng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

resource surplus

danh từ
Lật mặt

Tình trạng mà lượng tài nguyên có sẵn vượt quá nhu cầu hoặc đòi hỏi.

"The country is experiencing a resource surplus due to increased production."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "resource surplus".

Dự trữ chiến lược

Trong nhiều nền kinh tế và quốc gia phương Tây, khái niệm 'dư thừa nguồn lực' thường được liên kết với 'dự trữ chiến lược' (strategic reserves). Đây là việc các chính phủ cố ý tích trữ các nguồn lực thiết yếu như dầu mỏ, ngũ cốc hoặc kim loại quý vượt quá nhu cầu hiện tại. Mục đích là để đảm bảo an ninh quốc gia, ổn định kinh tế và khả năng ứng phó trong trường hợp khẩn cấp, thiên tai hoặc xung đột. Việc quản lý một 'resource surplus' theo cách này là một phần quan trọng của chính sách kinh tế và an ninh.

Thách thức của sự dồi dào

Mặc dù 'resource surplus' nghe có vẻ tích cực, nhưng trong nhiều bối cảnh, nó cũng mang lại những thách thức đáng kể. Trong văn hóa phương Tây và kinh tế học, việc dư thừa nguồn lực có thể dẫn đến giảm giá trị thị trường, lãng phí, chi phí lưu trữ cao, hoặc thậm chí là 'lời nguyền tài nguyên' (resource curse) đối với các quốc gia phụ thuộc quá nhiều vào một nguồn tài nguyên duy nhất. Điều này nhấn mạnh rằng việc quản lý hiệu quả một lượng tài nguyên dồi dào cũng quan trọng như việc giải quyết tình trạng thiếu hụt.