(Top Banner Ad)
excess resources
B2
Danh từ B2 Kinh tế, Quản lý, Môi trường

excess resources

UK: /ˈekˌses rɪˈsɔːsɪz/ • US: /ˈekˌses rɪˈsɔːrsɪz/

Nghĩa tiếng Việt

tài nguyên dư thừa nguồn lực dư thừa
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Resources that are available in greater quantities than are needed or used.

Vietnamese Meaning

Tài nguyên có sẵn với số lượng lớn hơn mức cần thiết hoặc được sử dụng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company decided to sell its excess resources to reduce storage costs."

    "Công ty quyết định bán các tài nguyên dư thừa của mình để giảm chi phí lưu trữ."

  • "The farm had an excess of resources after a particularly good harvest."

    "Trang trại có nguồn tài nguyên dư thừa sau một vụ thu hoạch đặc biệt bội thu."

  • "Managing excess resources can be as challenging as dealing with scarcity."

    "Quản lý tài nguyên dư thừa có thể khó khăn như đối phó với sự khan hiếm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun excess Sự dư thừa, phần vượt quá giới hạn
Adjective excessive Quá mức, dư thừa, không cần thiết
Adverb excessively Một cách quá mức, quá đáng
Verb exceed Vượt quá, trội hơn
Noun resource Nguồn lực, tài nguyên, phương tiện
Adjective resourceful Tháo vát, có nhiều sáng kiến, giỏi xoay sở
Adverb resourcefully Một cách tháo vát, khéo léo

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Quản lý, Môi trường

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
excessus
Latin
surgere
Old French
exces
Old French
resourse
Middle English
excess
Modern English
resource

Vượt quá giới hạn

Từ 'excess' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'excessus', mang ý nghĩa 'sự đi ra ngoài' hoặc 'vượt quá'. Nó miêu tả trạng thái một cái gì đó vượt ra khỏi giới hạn, mức độ thông thường, hoặc trở nên dư thừa. Ban đầu, nó còn có nghĩa bóng là 'sự sai phạm' hoặc 'lỗi lầm' khi vượt quá chuẩn mực.

Nguồn lực hồi sinh

Từ 'resource' bắt nguồn từ tiếng Latin 'surgere' (có nghĩa là 'nổi lên', 'trỗi dậy') thông qua tiếng Pháp cổ 'resourse' (sự phục hồi, nguồn cứu trợ). Nó ám chỉ bất kỳ nguồn cung cấp, phương tiện hoặc tài sản nào có thể được sử dụng để đạt được mục tiêu, đặc biệt là để vượt qua khó khăn, giống như một thứ 'nổi lên' để giúp đỡ.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh quản lý tài chính, quản lý dự án, hoặc các vấn đề về môi trường. 'Excess' nhấn mạnh sự dư thừa, vượt quá nhu cầu. Cần phân biệt với 'surplus resources' (tài nguyên thặng dư), có thể mang nghĩa tích cực hơn, rằng tài nguyên dư thừa có thể được sử dụng cho các mục đích khác. 'Excess' có thể mang nghĩa tiêu cực, ví dụ gây lãng phí hoặc khó quản lý.

Prepositions

of

Khi 'excess' đóng vai trò là một danh từ, 'of' thường được sử dụng để chỉ ra cái gì là dư thừa. Ví dụ: 'the excess of resources' (sự dư thừa tài nguyên).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + excess resources
  • unused unused excess resources
    (nguồn lực dư thừa chưa được sử dụng)
  • available available excess resources
    (nguồn lực dư thừa sẵn có)
  • financial financial excess resources
    (nguồn lực tài chính dư thừa)
Verb + excess resources
  • manage manage excess resources
    (quản lý nguồn lực dư thừa)
  • utilize utilize excess resources
    (tận dụng nguồn lực dư thừa)
  • divert divert excess resources
    (chuyển hướng/phân bổ lại nguồn lực dư thừa)
  • waste waste excess resources
    (lãng phí nguồn lực dư thừa)
Prepositional phrases with excess resources
  • management of management of excess resources
    (sự quản lý nguồn lực dư thừa)
  • problem of problem of excess resources
    (vấn đề về nguồn lực dư thừa)

Idioms

  • to have an excess of resources

    Có một sự dư thừa về nguồn lực (tiền bạc, nhân lực, vật chất, v.v.)

    "The company decided to expand because it had an excess of resources and a growing market."

    (Công ty quyết định mở rộng vì họ có một sự dư thừa về nguồn lực và thị trường đang phát triển.)

  • to deal with excess resources

    Xử lý, giải quyết nguồn lực dư thừa

    "The government is trying to find ways to deal with excess resources in the agriculture sector."

    (Chính phủ đang tìm cách để giải quyết nguồn lực dư thừa trong ngành nông nghiệp.)

  • to put excess resources to good use

    Tận dụng tốt nguồn lực dư thừa, sử dụng hiệu quả nguồn lực có sẵn

    "Instead of wasting it, they decided to put their excess resources to good use by investing in R&D."

    (Thay vì lãng phí, họ quyết định tận dụng tốt nguồn lực dư thừa bằng cách đầu tư vào nghiên cứu và phát triển.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

excess resources

Danh từ
Lật mặt

Tài nguyên có sẵn với số lượng lớn hơn mức cần thiết hoặc được sử dụng.

"The company decided to sell its excess resources to reduce storage costs."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company had excess resources last year, which allowed them to invest in new projects.
Công ty đã có nguồn lực dư thừa vào năm ngoái, điều này cho phép họ đầu tư vào các dự án mới.
Phủ định
They didn't waste excess resources on unnecessary expenses.
Họ đã không lãng phí nguồn lực dư thừa vào những chi phí không cần thiết.
Nghi vấn
Did the government provide excess resources to the affected areas after the flood?
Chính phủ có cung cấp nguồn lực dư thừa cho các khu vực bị ảnh hưởng sau trận lũ lụt không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "excess resources".

Hiệu quả kinh tế và lãng phí

Trong kinh tế học và quản lý kinh doanh ở phương Tây, 'excess resources' thường được xem là một dấu hiệu của sự thiếu hiệu quả hoặc quản lý kém nếu chúng không được tận dụng. Việc có quá nhiều nguồn lực không sử dụng có thể làm tăng chi phí lưu trữ, bảo trì, hoặc bỏ lỡ cơ hội đầu tư, phát triển khác. Ngược lại, việc quản lý và phân bổ hiệu quả 'excess resources' có thể tạo ra lợi thế cạnh tranh.

Bất bình đẳng và phân phối tài nguyên

Trong bối cảnh xã hội, khái niệm 'excess resources' thường dẫn đến các cuộc tranh luận về sự bất bình đẳng giàu nghèo và phân phối tài nguyên. Một số người cho rằng các cá nhân hoặc tổ chức có 'excess resources' nên có trách nhiệm chia sẻ hoặc đóng góp cho xã hội thông qua từ thiện, đầu tư cộng đồng, hoặc các chính sách thuế công bằng, đặc biệt khi có nhiều người đang thiếu thốn.