excess resources
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Resources that are available in greater quantities than are needed or used.
Vietnamese Meaning
Tài nguyên có sẵn với số lượng lớn hơn mức cần thiết hoặc được sử dụng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company decided to sell its excess resources to reduce storage costs."
"Công ty quyết định bán các tài nguyên dư thừa của mình để giảm chi phí lưu trữ."
-
"The farm had an excess of resources after a particularly good harvest."
"Trang trại có nguồn tài nguyên dư thừa sau một vụ thu hoạch đặc biệt bội thu."
-
"Managing excess resources can be as challenging as dealing with scarcity."
"Quản lý tài nguyên dư thừa có thể khó khăn như đối phó với sự khan hiếm."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | excess | Sự dư thừa, phần vượt quá giới hạn |
| Adjective | excessive | Quá mức, dư thừa, không cần thiết |
| Adverb | excessively | Một cách quá mức, quá đáng |
| Verb | exceed | Vượt quá, trội hơn |
| Noun | resource | Nguồn lực, tài nguyên, phương tiện |
| Adjective | resourceful | Tháo vát, có nhiều sáng kiến, giỏi xoay sở |
| Adverb | resourcefully | Một cách tháo vát, khéo léo |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh quản lý tài chính, quản lý dự án, hoặc các vấn đề về môi trường. 'Excess' nhấn mạnh sự dư thừa, vượt quá nhu cầu. Cần phân biệt với 'surplus resources' (tài nguyên thặng dư), có thể mang nghĩa tích cực hơn, rằng tài nguyên dư thừa có thể được sử dụng cho các mục đích khác. 'Excess' có thể mang nghĩa tiêu cực, ví dụ gây lãng phí hoặc khó quản lý.
Prepositions
Khi 'excess' đóng vai trò là một danh từ, 'of' thường được sử dụng để chỉ ra cái gì là dư thừa. Ví dụ: 'the excess of resources' (sự dư thừa tài nguyên).
Collocations (Từ đi kèm)
-
unused unused excess resources (nguồn lực dư thừa chưa được sử dụng)
-
available available excess resources (nguồn lực dư thừa sẵn có)
-
financial financial excess resources (nguồn lực tài chính dư thừa)
-
manage manage excess resources (quản lý nguồn lực dư thừa)
-
utilize utilize excess resources (tận dụng nguồn lực dư thừa)
-
divert divert excess resources (chuyển hướng/phân bổ lại nguồn lực dư thừa)
-
waste waste excess resources (lãng phí nguồn lực dư thừa)
-
management of management of excess resources (sự quản lý nguồn lực dư thừa)
-
problem of problem of excess resources (vấn đề về nguồn lực dư thừa)
Idioms
-
to have an excess of resources
Có một sự dư thừa về nguồn lực (tiền bạc, nhân lực, vật chất, v.v.)
"The company decided to expand because it had an excess of resources and a growing market."
(Công ty quyết định mở rộng vì họ có một sự dư thừa về nguồn lực và thị trường đang phát triển.)
-
to deal with excess resources
Xử lý, giải quyết nguồn lực dư thừa
"The government is trying to find ways to deal with excess resources in the agriculture sector."
(Chính phủ đang tìm cách để giải quyết nguồn lực dư thừa trong ngành nông nghiệp.)
-
to put excess resources to good use
Tận dụng tốt nguồn lực dư thừa, sử dụng hiệu quả nguồn lực có sẵn
"Instead of wasting it, they decided to put their excess resources to good use by investing in R&D."
(Thay vì lãng phí, họ quyết định tận dụng tốt nguồn lực dư thừa bằng cách đầu tư vào nghiên cứu và phát triển.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
excess resources
Danh từTài nguyên có sẵn với số lượng lớn hơn mức cần thiết hoặc được sử dụng.
"The company decided to sell its excess resources to reduce storage costs."
Grammar Rules
Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The company had excess resources last year, which allowed them to invest in new projects. |
Công ty đã có nguồn lực dư thừa vào năm ngoái, điều này cho phép họ đầu tư vào các dự án mới. |
| Phủ định | They didn't waste excess resources on unnecessary expenses. |
Họ đã không lãng phí nguồn lực dư thừa vào những chi phí không cần thiết. |
| Nghi vấn | Did the government provide excess resources to the affected areas after the flood? |
Chính phủ có cung cấp nguồn lực dư thừa cho các khu vực bị ảnh hưởng sau trận lũ lụt không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "excess resources".
