resource deficit
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A situation where the available resources are insufficient to meet the demands or needs.
Vietnamese Meaning
Tình trạng khi các nguồn lực hiện có không đủ để đáp ứng các yêu cầu hoặc nhu cầu.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company is facing a significant resource deficit which is hindering its growth."
"Công ty đang đối mặt với một sự thiếu hụt nguồn lực đáng kể, điều này đang cản trở sự tăng trưởng của nó."
-
"The nation's resource deficit is threatening its long-term economic stability."
"Sự thiếu hụt nguồn lực của quốc gia đang đe dọa sự ổn định kinh tế dài hạn của nó."
-
"Many developing countries suffer from a severe resource deficit in education."
"Nhiều nước đang phát triển phải chịu sự thiếu hụt nguồn lực nghiêm trọng trong giáo dục."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | resource | nguồn lực, tài nguyên |
| Noun (plural) | resources | các nguồn lực, tài nguyên |
| Adjective | resourceful | tháo vát, có tài xoay xở |
| Noun | resourcefulness | sự tháo vát, tài xoay xở |
| Verb/N-ing | resourcing | việc cung cấp nguồn lực |
| Noun | deficit | sự thâm hụt, thiếu hụt |
| Adjective | deficient | thiếu hụt, không đủ |
| Noun | deficiency | sự thiếu hụt, tình trạng thiếu |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh kinh tế, quản lý, hoặc các lĩnh vực khoa học xã hội khác để mô tả sự thiếu hụt về nguồn cung các nguồn lực cần thiết (ví dụ: vốn, nhân lực, vật tư) để đạt được các mục tiêu đề ra. 'Deficit' nhấn mạnh vào sự thiếu hụt so với một mức chuẩn hoặc nhu cầu cụ thể. Khác với 'resource shortage' (sự thiếu hụt nguồn lực) ở chỗ 'deficit' mang tính định lượng và có mục tiêu cụ thể hơn.
Prepositions
Khi sử dụng 'in', nó thường liên quan đến một khu vực hoặc lĩnh vực cụ thể mà sự thiếu hụt đang xảy ra (ví dụ: 'a resource deficit in healthcare'). Khi sử dụng 'of', nó thường mô tả loại nguồn lực cụ thể bị thiếu hụt (ví dụ: 'a resource deficit of skilled labor').
Collocations (Từ đi kèm)
-
severe severe resource deficit (thâm hụt nguồn lực nghiêm trọng)
-
acute acute resource deficit (thâm hụt nguồn lực trầm trọng/cấp tính)
-
chronic chronic resource deficit (thâm hụt nguồn lực mãn tính/kéo dài)
-
significant significant resource deficit (thâm hụt nguồn lực đáng kể)
-
human human resource deficit (thiếu hụt nguồn nhân lực)
-
financial financial resource deficit (thâm hụt nguồn tài chính)
-
water water resource deficit (thiếu hụt nguồn nước)
-
address address a resource deficit (giải quyết tình trạng thiếu hụt nguồn lực)
-
overcome overcome a resource deficit (khắc phục tình trạng thiếu hụt nguồn lực)
-
bridge bridge a resource deficit (thu hẹp/lấp đầy khoảng trống thiếu hụt nguồn lực)
-
mitigate mitigate a resource deficit (giảm nhẹ tình trạng thiếu hụt nguồn lực)
-
face face a resource deficit (đối mặt với tình trạng thiếu hụt nguồn lực)
-
suffer from suffer from a resource deficit (chịu đựng tình trạng thiếu hụt nguồn lực)
-
widen widen a resource deficit (làm trầm trọng thêm/mở rộng tình trạng thiếu hụt nguồn lực)
Idioms
-
to bridge the resource deficit
lấp đầy khoảng trống thiếu hụt nguồn lực
"The government is implementing new policies to bridge the resource deficit in education."
(Chính phủ đang thực hiện các chính sách mới để lấp đầy khoảng trống thiếu hụt nguồn lực trong giáo dục.)
-
to grapple with a resource deficit
vật lộn/đấu tranh với tình trạng thiếu hụt nguồn lực
"Many developing countries grapple with a severe resource deficit, hindering their progress."
(Nhiều quốc gia đang phát triển phải vật lộn với tình trạng thiếu hụt nguồn lực nghiêm trọng, cản trở sự tiến bộ của họ.)
-
to alleviate a resource deficit
làm giảm nhẹ tình trạng thiếu hụt nguồn lực
"International aid aims to alleviate a resource deficit in regions affected by conflict."
(Viện trợ quốc tế nhằm mục đích làm giảm nhẹ tình trạng thiếu hụt nguồn lực ở các khu vực bị ảnh hưởng bởi xung đột.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
resource deficit
Danh từTình trạng khi các nguồn lực hiện có không đủ để đáp ứng các yêu cầu hoặc nhu cầu.
"The company is facing a significant resource deficit which is hindering its growth."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "resource deficit".
