(Top Banner Ad)
resource deficit
C1
Danh từ C1 Kinh tế, Quản lý, Khoa học xã hội

resource deficit

UK: /rɪˈsɔːs ˈdefɪsɪt/ • US: /ˈriːsɔːrs ˈdɛfɪsɪt/

Nghĩa tiếng Việt

sự thiếu hụt nguồn lực thâm hụt nguồn lực
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A situation where the available resources are insufficient to meet the demands or needs.

Vietnamese Meaning

Tình trạng khi các nguồn lực hiện có không đủ để đáp ứng các yêu cầu hoặc nhu cầu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company is facing a significant resource deficit which is hindering its growth."

    "Công ty đang đối mặt với một sự thiếu hụt nguồn lực đáng kể, điều này đang cản trở sự tăng trưởng của nó."

  • "The nation's resource deficit is threatening its long-term economic stability."

    "Sự thiếu hụt nguồn lực của quốc gia đang đe dọa sự ổn định kinh tế dài hạn của nó."

  • "Many developing countries suffer from a severe resource deficit in education."

    "Nhiều nước đang phát triển phải chịu sự thiếu hụt nguồn lực nghiêm trọng trong giáo dục."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun resource nguồn lực, tài nguyên
Noun (plural) resources các nguồn lực, tài nguyên
Adjective resourceful tháo vát, có tài xoay xở
Noun resourcefulness sự tháo vát, tài xoay xở
Verb/N-ing resourcing việc cung cấp nguồn lực
Noun deficit sự thâm hụt, thiếu hụt
Adjective deficient thiếu hụt, không đủ
Noun deficiency sự thiếu hụt, tình trạng thiếu

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Quản lý, Khoa học xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
surgere (to rise)
Latin
resurgere (to rise again)
Old French
resourse (a fresh supply)
English
resource (15th C.)
Latin
deficere (to fail, be wanting)
Latin
deficit (it is wanting)
English
deficit (18th C.)
English
resource deficit (Modern compound)

Nguồn gốc của 'Resource'

Từ 'resource' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'surgere' (nghĩa là 'nổi lên' hoặc 'trỗi dậy') qua tiền tố 're-' (nghĩa là 'lại'). Từ 'resurgere' mang ý nghĩa 'nổi lên lần nữa' hoặc 'tái sinh'. Trong tiếng Pháp cổ, nó trở thành 'resourse', ám chỉ một nguồn cung cấp mới hoặc sự phục hồi. Khi du nhập vào tiếng Anh vào thế kỷ 15, 'resource' ban đầu dùng để chỉ phương tiện để khôi phục hoặc một nguồn cung cấp có thể được sử dụng, từ đó phát triển thành nghĩa 'tài nguyên' hay 'nguồn lực' như ngày nay.

Nguồn gốc của 'Deficit'

Từ 'deficit' được lấy trực tiếp từ tiếng Latin. Đây là dạng thức ngôi thứ ba số ít thì hiện tại của động từ 'deficere', có nghĩa là 'nó đang thiếu', 'nó không đủ', hoặc 'nó bị thất bại'. 'Deficere' lại được tạo thành từ tiền tố 'de-' (nghĩa là 'xa rời, khỏi') và 'facere' (nghĩa là 'làm, tạo ra'). Vì vậy, 'deficit' ngay từ đầu đã mang ý nghĩa 'sự thiếu hụt' hoặc 'sự thâm hụt', thể hiện một trạng thái không đủ hoặc không đạt mức cần thiết.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh kinh tế, quản lý, hoặc các lĩnh vực khoa học xã hội khác để mô tả sự thiếu hụt về nguồn cung các nguồn lực cần thiết (ví dụ: vốn, nhân lực, vật tư) để đạt được các mục tiêu đề ra. 'Deficit' nhấn mạnh vào sự thiếu hụt so với một mức chuẩn hoặc nhu cầu cụ thể. Khác với 'resource shortage' (sự thiếu hụt nguồn lực) ở chỗ 'deficit' mang tính định lượng và có mục tiêu cụ thể hơn.

Prepositions

in of

Khi sử dụng 'in', nó thường liên quan đến một khu vực hoặc lĩnh vực cụ thể mà sự thiếu hụt đang xảy ra (ví dụ: 'a resource deficit in healthcare'). Khi sử dụng 'of', nó thường mô tả loại nguồn lực cụ thể bị thiếu hụt (ví dụ: 'a resource deficit of skilled labor').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + resource deficit
  • severe severe resource deficit
    (thâm hụt nguồn lực nghiêm trọng)
  • acute acute resource deficit
    (thâm hụt nguồn lực trầm trọng/cấp tính)
  • chronic chronic resource deficit
    (thâm hụt nguồn lực mãn tính/kéo dài)
  • significant significant resource deficit
    (thâm hụt nguồn lực đáng kể)
  • human human resource deficit
    (thiếu hụt nguồn nhân lực)
  • financial financial resource deficit
    (thâm hụt nguồn tài chính)
  • water water resource deficit
    (thiếu hụt nguồn nước)
Verb + resource deficit
  • address address a resource deficit
    (giải quyết tình trạng thiếu hụt nguồn lực)
  • overcome overcome a resource deficit
    (khắc phục tình trạng thiếu hụt nguồn lực)
  • bridge bridge a resource deficit
    (thu hẹp/lấp đầy khoảng trống thiếu hụt nguồn lực)
  • mitigate mitigate a resource deficit
    (giảm nhẹ tình trạng thiếu hụt nguồn lực)
  • face face a resource deficit
    (đối mặt với tình trạng thiếu hụt nguồn lực)
  • suffer from suffer from a resource deficit
    (chịu đựng tình trạng thiếu hụt nguồn lực)
  • widen widen a resource deficit
    (làm trầm trọng thêm/mở rộng tình trạng thiếu hụt nguồn lực)

Idioms

  • to bridge the resource deficit

    lấp đầy khoảng trống thiếu hụt nguồn lực

    "The government is implementing new policies to bridge the resource deficit in education."

    (Chính phủ đang thực hiện các chính sách mới để lấp đầy khoảng trống thiếu hụt nguồn lực trong giáo dục.)

  • to grapple with a resource deficit

    vật lộn/đấu tranh với tình trạng thiếu hụt nguồn lực

    "Many developing countries grapple with a severe resource deficit, hindering their progress."

    (Nhiều quốc gia đang phát triển phải vật lộn với tình trạng thiếu hụt nguồn lực nghiêm trọng, cản trở sự tiến bộ của họ.)

  • to alleviate a resource deficit

    làm giảm nhẹ tình trạng thiếu hụt nguồn lực

    "International aid aims to alleviate a resource deficit in regions affected by conflict."

    (Viện trợ quốc tế nhằm mục đích làm giảm nhẹ tình trạng thiếu hụt nguồn lực ở các khu vực bị ảnh hưởng bởi xung đột.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

resource deficit

Danh từ
Lật mặt

Tình trạng khi các nguồn lực hiện có không đủ để đáp ứng các yêu cầu hoặc nhu cầu.

"The company is facing a significant resource deficit which is hindering its growth."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "resource deficit".

Bền vững và Quản lý Tài nguyên

Ở các xã hội phương Tây, sự nhận thức sâu sắc về nguồn tài nguyên hữu hạn và các vấn đề môi trường đã thúc đẩy mạnh mẽ tầm quan trọng của quản lý tài nguyên bền vững. 'Resource deficit' (thiếu hụt nguồn lực) nhấn mạnh nhu cầu cấp bách về bảo tồn, tái chế và phát triển năng lượng tái tạo để đảm bảo sự sẵn có cho các thế hệ tương lai. Khái niệm này thường xuất hiện trong các cuộc tranh luận về chính sách môi trường, biến đổi khí hậu và phát triển kinh tế xanh.

Thách thức Phát triển Toàn cầu

Khái niệm thiếu hụt nguồn lực là trọng tâm trong nhiều cuộc thảo luận về các thách thức phát triển toàn cầu. Các tổ chức quốc tế và truyền thông phương Tây thường xuyên đề cập đến tình trạng thiếu hụt nguồn lực (như lương thực, nước sạch, y tế, giáo dục) ở các nước đang phát triển. Điều này thúc đẩy các chương trình viện trợ quốc tế, thương mại công bằng và các Mục tiêu Phát triển Bền vững (SDGs) của Liên Hợp Quốc, nhằm giải quyết sự bất bình đẳng và cải thiện chất lượng cuộc sống trên toàn thế giới.