respond directly
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To answer or react immediately and without involving intermediaries.
Vietnamese Meaning
Trả lời hoặc phản ứng ngay lập tức và không thông qua trung gian.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Please respond directly to my email as soon as possible."
"Vui lòng trả lời trực tiếp email của tôi càng sớm càng tốt."
-
"The manager responded directly to the employee's concerns."
"Người quản lý đã phản hồi trực tiếp những lo ngại của nhân viên."
-
"The company needs to respond directly to the crisis."
"Công ty cần phản ứng trực tiếp với cuộc khủng hoảng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | respond | phản hồi, đáp lại |
| Noun | response | sự phản hồi, câu trả lời |
| Adjective | responsible | có trách nhiệm |
| Noun | responsibility | trách nhiệm |
| Verb | direct | chỉ dẫn, điều khiển |
| Noun | direction | phương hướng, sự chỉ dẫn |
| Noun | director | giám đốc, người chỉ đạo |
| Adverb | indirectly | một cách gián tiếp |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này nhấn mạnh tính trực tiếp, không vòng vo, và không có sự can thiệp của bên thứ ba trong việc phản hồi. 'Respond' có nghĩa là đáp lại một câu hỏi, yêu cầu, hoặc tình huống. 'Directly' bổ nghĩa cho 'respond', cho biết cách thức phản hồi là trực tiếp. Cần phân biệt với 'respond indirectly', tức là phản hồi gián tiếp, hoặc 'respond through someone', phản hồi thông qua một người khác.
Prepositions
'Respond to' được sử dụng để chỉ đối tượng của phản hồi. Ví dụ: 'Respond directly to the customer's complaint' (Phản hồi trực tiếp tới khiếu nại của khách hàng).
Collocations (Từ đi kèm)
-
always always respond directly (luôn luôn phản hồi trực tiếp)
-
promptly promptly respond directly (phản hồi trực tiếp ngay lập tức)
-
openly openly respond directly (công khai phản hồi trực tiếp)
-
clearly clearly respond directly (phản hồi trực tiếp một cách rõ ràng)
-
need to need to respond directly (cần phải phản hồi trực tiếp)
-
choose to choose to respond directly (chọn cách phản hồi trực tiếp)
-
fail to fail to respond directly (không phản hồi trực tiếp)
-
hesitate to hesitate to respond directly (ngần ngại phản hồi trực tiếp)
-
to respond directly to the question (phản hồi trực tiếp câu hỏi)
-
by respond directly by email (phản hồi trực tiếp qua email)
-
with respond directly with a solution (phản hồi trực tiếp bằng một giải pháp)
-
about respond directly about the issue (phản hồi trực tiếp về vấn đề)
Idioms
-
respond directly to a challenge
đương đầu và giải quyết một thử thách một cách trực tiếp, không né tránh.
"The CEO decided to respond directly to the challenge posed by the new competitor."
(CEO đã quyết định đối mặt trực tiếp với thách thức do đối thủ cạnh tranh mới đặt ra.)
-
be unable to respond directly
không thể phản hồi một cách thẳng thắn hoặc ngay lập tức vì lý do nào đó (ví dụ: thiếu thông tin, hạn chế).
"Due to ongoing negotiations, the spokesperson was unable to respond directly to the media's questions."
(Do các cuộc đàm phán đang diễn ra, người phát ngôn không thể trả lời trực tiếp các câu hỏi của giới truyền thông.)
-
respond directly to criticism
trả lời hoặc giải quyết những lời chỉ trích một cách thẳng thắn, không vòng vo, không gián tiếp.
"It's important for leaders to respond directly to criticism to maintain trust."
(Điều quan trọng là các nhà lãnh đạo phải phản hồi trực tiếp những lời chỉ trích để duy trì lòng tin.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
respond directly
Động từ + Trạng từTrả lời hoặc phản ứng ngay lập tức và không thông qua trung gian.
"Please respond directly to my email as soon as possible."
Grammar Rules
Rule: Gerund (Danh động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I appreciate responding directly to customer inquiries. |
Tôi đánh giá cao việc phản hồi trực tiếp các yêu cầu của khách hàng. |
| Phủ định | She avoids responding directly to controversial questions. |
Cô ấy tránh trả lời trực tiếp những câu hỏi gây tranh cãi. |
| Nghi vấn | Do you mind responding directly to the CEO's email? |
Bạn có phiền trả lời trực tiếp email của CEO không? |
Rule: Pronouns (Đại từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He should respond directly to their inquiries. |
Anh ấy nên trả lời trực tiếp các câu hỏi của họ. |
| Phủ định | They did not respond directly to her email. |
Họ đã không trả lời trực tiếp email của cô ấy. |
| Nghi vấn | Will you respond directly to the customer's complaint? |
Bạn sẽ trả lời trực tiếp khiếu nại của khách hàng chứ? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "respond directly".
