(Top Banner Ad)
responsive materials
B2
Tính từ B2 Kỹ thuật vật liệu, Khoa học vật liệu, Kiến trúc, Thiết kế

responsive materials

UK: /rɪˈspɒnsɪv məˈtɪəriəlz/ • US: /rɪˈspɑːnsɪv məˈtɪriəlz/

Nghĩa tiếng Việt

vật liệu phản ứng vật liệu nhạy cảm vật liệu thông minh (trong một số ngữ cảnh) vật liệu tự điều chỉnh
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Materials that change their properties in response to external stimuli such as temperature, light, pressure, or electricity.

Vietnamese Meaning

Vật liệu thay đổi các đặc tính của chúng để đáp ứng các kích thích bên ngoài như nhiệt độ, ánh sáng, áp suất hoặc điện.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "These responsive materials are used in smart windows to automatically adjust the amount of light entering the building."

    "Những vật liệu phản ứng này được sử dụng trong cửa sổ thông minh để tự động điều chỉnh lượng ánh sáng đi vào tòa nhà."

  • "Responsive materials are being developed for use in self-healing concrete."

    "Vật liệu phản ứng đang được phát triển để sử dụng trong bê tông tự phục hồi."

  • "The properties of these responsive materials change with temperature."

    "Các đặc tính của những vật liệu phản ứng này thay đổi theo nhiệt độ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb respond Phản hồi, đáp lại, trả lời
Noun response Sự phản hồi, câu trả lời, sự đáp lại
Adverb responsively Một cách phản ứng nhanh nhạy, một cách đáp ứng
Noun responsibility Trách nhiệm, bổn phận
Noun material Vật liệu, chất liệu, nguyên liệu
Verb materialize Hiện thực hóa, cụ thể hóa, trở thành hiện thực
Adjective materialistic Thiên về vật chất, trọng vật chất

Synonyms

smart materials (vật liệu thông minh)adaptive materials (vật liệu thích ứng)

Antonyms

Related Words

stimuli-responsive (phản ứng với kích thích)self-healing materials (vật liệu tự phục hồi)

Subject Area

Kỹ thuật vật liệu, Khoa học vật liệu, Kiến trúc, Thiết kế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
respondere
Old French
respondre
English
respond
English
responsive
Latin
materia
Late Latin
materialis
English
material

Nguồn gốc của 'responsive' và 'materials'

Cụm từ 'responsive materials' (vật liệu phản ứng) không có một lịch sử phát triển từ vựng đơn lẻ như một từ cổ. Thay vào đó, nó là sự kết hợp của hai từ có nguồn gốc riêng biệt. 'Responsive' xuất phát từ động từ Latin 'respondere', có nghĩa là 'đáp lại' hoặc 'phản hồi', qua tiếng Pháp cổ rồi hình thành động từ 'respond' trong tiếng Anh. Thêm hậu tố '-ive', nó trở thành tính từ 'responsive', mô tả khả năng phản ứng. Từ 'materials' (vật liệu) có gốc từ Latin 'materia', ban đầu có nghĩa là 'vật chất' hoặc 'gỗ', rồi phát triển qua tiếng Latin muộn và tiếng Pháp cổ để trở thành danh từ 'material' trong tiếng Anh. Khi hai từ này kết hợp, chúng tạo thành một thuật ngữ hiện đại để chỉ một loại vật liệu đặc biệt có khả năng thay đổi tính chất hoặc chức năng để phản ứng lại các kích thích từ môi trường bên ngoài như nhiệt độ, ánh sáng, độ pH, hoặc điện trường.

Usage Note

Thuật ngữ 'responsive materials' nhấn mạnh khả năng của vật liệu trong việc tự động điều chỉnh theo môi trường xung quanh. Khác với 'adaptive materials', có thể đòi hỏi sự can thiệp chủ động, 'responsive materials' thường hoạt động một cách tự động và có thể đảo ngược.
Khi sử dụng ở dạng số nhiều, nó đề cập đến một tập hợp hoặc một nhóm các vật liệu có khả năng phản ứng với các yếu tố môi trường. Nó thường được sử dụng trong bối cảnh nghiên cứu khoa học hoặc ứng dụng kỹ thuật.

Prepositions

to

Đi với 'to' để chỉ yếu tố kích thích mà vật liệu phản ứng: 'responsive to temperature', 'responsive to light'.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + responsive materials
  • design design responsive materials
    (thiết kế vật liệu phản ứng)
  • develop develop responsive materials
    (phát triển vật liệu phản ứng)
  • engineer engineer responsive materials
    (chế tạo/kỹ thuật hóa vật liệu phản ứng)
  • utilize utilize responsive materials
    (sử dụng/ứng dụng vật liệu phản ứng)
Adjective + responsive materials
  • smart smart responsive materials
    (vật liệu phản ứng thông minh)
  • novel novel responsive materials
    (vật liệu phản ứng mới lạ)
  • adaptive adaptive responsive materials
    (vật liệu phản ứng thích nghi)
  • bio- bio-responsive materials
    (vật liệu phản ứng sinh học)

Idioms

  • Leveraging responsive materials for innovation

    Tận dụng vật liệu phản ứng cho sự đổi mới

    "Researchers are leveraging responsive materials for innovation in various fields, from medicine to aerospace."

    (Các nhà nghiên cứu đang tận dụng vật liệu phản ứng để đổi mới trong nhiều lĩnh vực, từ y học đến hàng không vũ trụ.)

  • The future of responsive materials

    Tương lai của vật liệu phản ứng

    "The future of responsive materials holds great promise for self-healing structures and advanced robotics."

    (Tương lai của vật liệu phản ứng hứa hẹn nhiều triển vọng cho các cấu trúc tự phục hồi và robot tiên tiến.)

  • Designing with responsive materials

    Thiết kế với vật liệu phản ứng

    "Architects are now designing with responsive materials to create buildings that adapt to environmental changes."

    (Các kiến trúc sư hiện đang thiết kế với vật liệu phản ứng để tạo ra các tòa nhà thích ứng với sự thay đổi của môi trường.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

responsive materials

Tính từ
Lật mặt

Vật liệu thay đổi các đặc tính của chúng để đáp ứng các kích thích bên ngoài như nhiệt độ, ánh sáng, áp suất hoặc điện.

"These responsive materials are used in smart windows to automatically adjust the amount of light entering the building."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "responsive materials".

Tác động đến đời sống hàng ngày và y học

Vật liệu phản ứng (responsive materials) đang cách mạng hóa nhiều khía cạnh của đời sống hiện đại. Trong y học, chúng được dùng để chế tạo các hệ thống cung cấp thuốc thông minh, giải phóng dược chất khi cần thiết, hoặc làm vật liệu cấy ghép có khả năng tự điều chỉnh. Trong đời sống, chúng có thể xuất hiện trong quần áo thông minh thay đổi nhiệt độ, cửa sổ tự động tối màu theo cường độ ánh sáng, hay bề mặt tự làm sạch. Khả năng tương tác với môi trường của chúng mở ra vô số ứng dụng tiện lợi và nâng cao chất lượng cuộc sống.

Vai trò trong công nghệ và bền vững

Vật liệu phản ứng là trọng tâm của nhiều tiến bộ công nghệ, đặc biệt là trong lĩnh vực vật liệu thông minh (smart materials) và kỹ thuật nano. Chúng đóng vai trò quan trọng trong việc thúc đẩy sự bền vững bằng cách cho phép tạo ra các sản phẩm tiết kiệm năng lượng hơn, có tuổi thọ cao hơn hoặc có khả năng tự sửa chữa. Ví dụ, chúng có thể được sử dụng để xây dựng các cấu trúc tự điều chỉnh, pin hiệu quả hơn, hoặc hệ thống phát hiện ô nhiễm môi trường, góp phần vào một tương lai xanh và thông minh hơn.