settled person
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A person who is comfortable and established in their life, typically regarding relationships, career, and living situation.
Vietnamese Meaning
Một người cảm thấy thoải mái và ổn định trong cuộc sống của họ, thường là về các mối quan hệ, sự nghiệp và tình hình sống.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He is a settled person with a good job, a wife, and two children."
"Anh ấy là một người ổn định với một công việc tốt, một người vợ và hai đứa con."
-
"After years of traveling, she finally became a settled person and bought a house in the countryside."
"Sau nhiều năm du lịch, cuối cùng cô ấy đã trở thành một người ổn định và mua một ngôi nhà ở vùng quê."
-
"Becoming a settled person doesn't necessarily mean giving up on your dreams."
"Trở thành một người ổn định không nhất thiết có nghĩa là từ bỏ ước mơ của bạn."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | settle | ổn định, định cư, giải quyết |
| Noun | settlement | sự định cư, khu định cư, sự dàn xếp |
| Adjective | unsettled | chưa ổn định, không yên, chưa được giải quyết |
| Noun | person | người, cá nhân |
| Adjective | personal | mang tính cá nhân, riêng tư |
| Noun | personality | tính cách, nhân cách |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường ám chỉ một người đã đạt được một mức độ ổn định và an toàn trong cuộc sống. Nó có thể mang ý nghĩa tích cực, biểu thị sự trưởng thành và trách nhiệm, hoặc mang ý nghĩa tiêu cực, biểu thị sự nhàm chán và thiếu tham vọng. So sánh với 'content person', một người hài lòng với những gì mình có, trong khi 'settled person' nhấn mạnh sự ổn định và được thiết lập vững chắc.
Collocations (Từ đi kèm)
-
become become a settled person (trở thành một người có cuộc sống ổn định)
-
live as live as a settled person (sống như một người đã ổn định cuộc sống)
-
see someone as see someone as a settled person (xem ai đó là một người đã an cư lập nghiệp)
-
truly a truly settled person (một người thực sự đã ổn định cuộc sống)
-
happily a happily settled person (một người có cuộc sống ổn định và hạnh phúc)
-
well- a well-settled person (một người đã ổn định tốt cuộc sống)
Idioms
-
a settled person with roots
một người ổn định đã bám rễ (có nền tảng vững chắc và gắn bó)
"After years of traveling, he's finally become a settled person with roots in this town."
(Sau nhiều năm du lịch, cuối cùng anh ấy đã trở thành một người ổn định, bám rễ ở thị trấn này.)
-
a settled person through and through
một người ổn định hoàn toàn, từ trong ra ngoài
"She's a settled person through and through, with a stable job, a loving family, and her own home."
(Cô ấy là một người ổn định hoàn toàn, với công việc vững chắc, gia đình yêu thương và ngôi nhà riêng.)
-
a settled person in every sense of the word
một người ổn định theo mọi nghĩa của từ
"He's a settled person in every sense of the word; he has a stable career, a family, and a house."
(Anh ấy là một người ổn định theo mọi nghĩa của từ; anh ấy có sự nghiệp vững chắc, một gia đình và một căn nhà.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
settled person
Danh từ (cụm danh từ)Một người cảm thấy thoải mái và ổn định trong cuộc sống của họ, thường là về các mối quan hệ, sự nghiệp và tình hình sống.
"He is a settled person with a good job, a wife, and two children."
Grammar Rules
Rule: Passive Voice (Câu Bị động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | A settled life is often seen as the ultimate goal. |
Một cuộc sống ổn định thường được xem là mục tiêu cuối cùng. |
| Phủ định | His future wasn't settled, so he felt anxious. |
Tương lai của anh ấy chưa được định đoạt, vì vậy anh ấy cảm thấy lo lắng. |
| Nghi vấn | Will her career be settled after this promotion? |
Sự nghiệp của cô ấy sẽ ổn định sau đợt thăng chức này chứ? |
Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He is settling down and becoming a more settled person. |
Anh ấy đang ổn định cuộc sống và trở thành một người ổn định hơn. |
| Phủ định | She isn't settling into her new job; she doesn't seem like a settled person yet. |
Cô ấy không ổn định với công việc mới; cô ấy dường như chưa phải là một người ổn định. |
| Nghi vấn | Are they settling their differences and finally becoming a more settled couple? |
Họ có đang giải quyết những khác biệt và cuối cùng trở thành một cặp đôi ổn định hơn không? |
Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She has been settling into her new job really well. |
Cô ấy đã và đang hòa nhập vào công việc mới của mình rất tốt. |
| Phủ định | They haven't been settling their differences, and the conflict continues. |
Họ đã không giải quyết những bất đồng của họ, và xung đột vẫn tiếp diễn. |
| Nghi vấn | Has he been settling down in the countryside since he retired? |
Ông ấy đã và đang ổn định cuộc sống ở vùng nông thôn kể từ khi nghỉ hưu phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "settled person".
