(Top Banner Ad)
settled person
B2
Danh từ (cụm danh từ) B2 Xã hội học/Tâm lý học

settled person

UK: /ˈsɛtld ˈpɜːsn/ • US: /ˈsɛtəld ˈpɜːrsən/

Nghĩa tiếng Việt

người ổn định người đã ổn định cuộc sống người an phận
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person who is comfortable and established in their life, typically regarding relationships, career, and living situation.

Vietnamese Meaning

Một người cảm thấy thoải mái và ổn định trong cuộc sống của họ, thường là về các mối quan hệ, sự nghiệp và tình hình sống.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He is a settled person with a good job, a wife, and two children."

    "Anh ấy là một người ổn định với một công việc tốt, một người vợ và hai đứa con."

  • "After years of traveling, she finally became a settled person and bought a house in the countryside."

    "Sau nhiều năm du lịch, cuối cùng cô ấy đã trở thành một người ổn định và mua một ngôi nhà ở vùng quê."

  • "Becoming a settled person doesn't necessarily mean giving up on your dreams."

    "Trở thành một người ổn định không nhất thiết có nghĩa là từ bỏ ước mơ của bạn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb settle ổn định, định cư, giải quyết
Noun settlement sự định cư, khu định cư, sự dàn xếp
Adjective unsettled chưa ổn định, không yên, chưa được giải quyết
Noun person người, cá nhân
Adjective personal mang tính cá nhân, riêng tư
Noun personality tính cách, nhân cách

Synonyms

established individual (người đã thành đạt)stable individual (người ổn định)

Antonyms

restless person (người không ổn định)unsettled person (người chưa ổn định)

Related Words

content person (người hài lòng)homeowner (chủ nhà)career-focused (tập trung vào sự nghiệp)

Subject Area

Xã hội học/Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*satjaną
Old English
setlan
Middle English
setlen
English
settled

Gốc rễ của 'settled'

Từ 'settled' bắt nguồn từ động từ 'settle' trong tiếng Anh hiện đại, có nghĩa là ổn định, định cư. Gốc gác của nó có thể truy ngược về tiếng Proto-Germanic *satjaną, mang ý nghĩa 'đặt, đặt chỗ'. Qua tiếng Old English 'setlan' và Middle English 'setlen', ý nghĩa về việc thiết lập một vị trí, một nơi ở ổn định đã hình thành rõ nét. Tính từ 'settled' mô tả trạng thái đã được ổn định, không còn thay đổi hay di chuyển.

Ý nghĩa của 'person' và sự kết hợp

Từ 'person' (người, cá nhân) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'persona', ban đầu chỉ chiếc mặt nạ của diễn viên trên sân khấu, sau đó phát triển thành 'vai trò' và cuối cùng là 'cá nhân'. Khi 'settled' kết hợp với 'person', cụm từ 'settled person' mô tả một người đã đạt được sự ổn định trong cuộc sống về nhiều mặt như công việc, gia đình, nơi ở. Đây là một khái niệm hiện đại, chỉ một cá nhân có cuộc sống vững vàng và không còn xáo trộn.

Usage Note

Cụm từ này thường ám chỉ một người đã đạt được một mức độ ổn định và an toàn trong cuộc sống. Nó có thể mang ý nghĩa tích cực, biểu thị sự trưởng thành và trách nhiệm, hoặc mang ý nghĩa tiêu cực, biểu thị sự nhàm chán và thiếu tham vọng. So sánh với 'content person', một người hài lòng với những gì mình có, trong khi 'settled person' nhấn mạnh sự ổn định và được thiết lập vững chắc.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + settled person
  • become become a settled person
    (trở thành một người có cuộc sống ổn định)
  • live as live as a settled person
    (sống như một người đã ổn định cuộc sống)
  • see someone as see someone as a settled person
    (xem ai đó là một người đã an cư lập nghiệp)
Adjective + settled person
  • truly a truly settled person
    (một người thực sự đã ổn định cuộc sống)
  • happily a happily settled person
    (một người có cuộc sống ổn định và hạnh phúc)
  • well- a well-settled person
    (một người đã ổn định tốt cuộc sống)

Idioms

  • a settled person with roots

    một người ổn định đã bám rễ (có nền tảng vững chắc và gắn bó)

    "After years of traveling, he's finally become a settled person with roots in this town."

    (Sau nhiều năm du lịch, cuối cùng anh ấy đã trở thành một người ổn định, bám rễ ở thị trấn này.)

  • a settled person through and through

    một người ổn định hoàn toàn, từ trong ra ngoài

    "She's a settled person through and through, with a stable job, a loving family, and her own home."

    (Cô ấy là một người ổn định hoàn toàn, với công việc vững chắc, gia đình yêu thương và ngôi nhà riêng.)

  • a settled person in every sense of the word

    một người ổn định theo mọi nghĩa của từ

    "He's a settled person in every sense of the word; he has a stable career, a family, and a house."

    (Anh ấy là một người ổn định theo mọi nghĩa của từ; anh ấy có sự nghiệp vững chắc, một gia đình và một căn nhà.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

settled person

Danh từ (cụm danh từ)
Lật mặt

Một người cảm thấy thoải mái và ổn định trong cuộc sống của họ, thường là về các mối quan hệ, sự nghiệp và tình hình sống.

"He is a settled person with a good job, a wife, and two children."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
A settled life is often seen as the ultimate goal.
Một cuộc sống ổn định thường được xem là mục tiêu cuối cùng.
Phủ định
His future wasn't settled, so he felt anxious.
Tương lai của anh ấy chưa được định đoạt, vì vậy anh ấy cảm thấy lo lắng.
Nghi vấn
Will her career be settled after this promotion?
Sự nghiệp của cô ấy sẽ ổn định sau đợt thăng chức này chứ?

Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He is settling down and becoming a more settled person.
Anh ấy đang ổn định cuộc sống và trở thành một người ổn định hơn.
Phủ định
She isn't settling into her new job; she doesn't seem like a settled person yet.
Cô ấy không ổn định với công việc mới; cô ấy dường như chưa phải là một người ổn định.
Nghi vấn
Are they settling their differences and finally becoming a more settled couple?
Họ có đang giải quyết những khác biệt và cuối cùng trở thành một cặp đôi ổn định hơn không?

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She has been settling into her new job really well.
Cô ấy đã và đang hòa nhập vào công việc mới của mình rất tốt.
Phủ định
They haven't been settling their differences, and the conflict continues.
Họ đã không giải quyết những bất đồng của họ, và xung đột vẫn tiếp diễn.
Nghi vấn
Has he been settling down in the countryside since he retired?
Ông ấy đã và đang ổn định cuộc sống ở vùng nông thôn kể từ khi nghỉ hưu phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "settled person".

Khái niệm 'ổn định cuộc sống' ở phương Tây

Ở nhiều xã hội phương Tây, việc trở thành một 'settled person' thường gắn liền với lý tưởng về sự ổn định: có một công việc vững chắc, kết hôn, mua nhà và nuôi dạy con cái. Đây được xem là các cột mốc quan trọng đánh dấu sự trưởng thành và thành công trong cuộc đời một cá nhân.

An cư lạc nghiệp và sự độc lập tài chính

Một khía cạnh quan trọng của việc trở thành 'settled person' là đạt được sự độc lập tài chính và ổn định về kinh tế. Điều này thường bao gồm việc sở hữu tài sản (đặc biệt là nhà cửa), có đủ tiền tiết kiệm và khả năng tự chủ về tài chính, ít phụ thuộc vào người khác.