(Top Banner Ad)
wandering soul
B2
Danh từ (cụm danh từ) B2 Tâm linh, Văn học

wandering soul

UK: /ˈwɒndərɪŋ səʊl/ • US: /ˈwɑndərɪŋ soʊl/

Nghĩa tiếng Việt

linh hồn lang thang kẻ lãng du linh hồn phiêu bạt
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person who feels restless and unfulfilled, constantly seeking new experiences and a sense of purpose or belonging; often associated with someone who has died and whose spirit is believed to roam the earth.

Vietnamese Meaning

Một người cảm thấy bồn chồn, không thỏa mãn, liên tục tìm kiếm những trải nghiệm mới và cảm giác về mục đích sống hoặc sự thuộc về; thường liên quan đến một người đã chết và linh hồn người đó được cho là lang thang trên trái đất.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He lived a life of adventure, but he was always a wandering soul, never truly content."

    "Anh ta sống một cuộc đời phiêu lưu, nhưng anh ta luôn là một linh hồn lang thang, không bao giờ thực sự hài lòng."

  • "The film tells the story of a wandering soul searching for meaning in life."

    "Bộ phim kể về câu chuyện của một linh hồn lang thang tìm kiếm ý nghĩa cuộc sống."

  • "She described herself as a wandering soul, never staying in one place for too long."

    "Cô ấy tự mô tả mình là một linh hồn lang thang, không bao giờ ở lại một nơi quá lâu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb wander lang thang, đi phiêu bạt
Noun wanderer người lang thang, người phiêu bạt
Noun soul linh hồn, tâm hồn
Adjective soulless vô hồn, không có tâm hồn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm linh, Văn học

Etymology (Nguồn gốc)

English
wander
English
soul

Nguồn gốc của 'wandering soul'

Cụm từ 'wandering soul' (linh hồn lang thang) kết hợp giữa động từ 'wander' (đi lang thang, phiêu bạt) và danh từ 'soul' (linh hồn). Ý tưởng về một linh hồn không yên nghỉ, phiêu dạt giữa các cõi, đã có từ lâu đời trong nhiều nền văn hóa khác nhau trên thế giới.

Usage Note

Cụm từ này mang sắc thái thơ mộng, huyền bí và đôi khi là buồn bã. Nó có thể ám chỉ sự cô đơn, lạc lõng hoặc khao khát một điều gì đó lớn lao hơn. 'Wandering soul' thường được dùng để mô tả những người không ổn định về mặt cảm xúc hoặc địa lý, luôn tìm kiếm một nơi để gọi là nhà hoặc một mục đích sống rõ ràng. Đôi khi, nó mang nghĩa đen liên quan đến linh hồn người chết không siêu thoát.

Prepositions

on of

'on' có thể dùng trong ngữ cảnh nói về tác động lên một linh hồn lang thang, ví dụ: 'the burden on a wandering soul'. 'of' thường dùng để chỉ nguồn gốc, thuộc tính của linh hồn, ví dụ 'a story of a wandering soul'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + wandering soul
  • restless restless wandering soul
    (linh hồn lang thang không yên nghỉ)
  • lost lost wandering soul
    (linh hồn lang thang lạc lối)
Verb + wandering soul
  • seek seek a wandering soul
    (tìm kiếm một linh hồn lang thang)
  • find find a wandering soul
    (tìm thấy một linh hồn lang thang)

Idioms

  • to be a wandering soul

    là một người không thích ổn định, thích phiêu lưu

    "He has always been a wandering soul, never staying in one place for too long."

    (Anh ấy luôn là một người thích phiêu lưu, không bao giờ ở lại một chỗ quá lâu.)

  • a home for wandering souls

    một nơi nương tựa cho những người cô đơn, lạc lõng

    "The shelter is a home for wandering souls, offering food and comfort."

    (Trạm xá là một nơi nương tựa cho những người cô đơn, cung cấp thức ăn và sự thoải mái.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

wandering soul

Danh từ (cụm danh từ)
Lật mặt

Một người cảm thấy bồn chồn, không thỏa mãn, liên tục tìm kiếm những trải nghiệm mới và cảm giác về mục đích sống hoặc sự thuộc về; thường liên quan đến một người đã chết và linh hồn người đó được cho là lang thang trên trái đất.

"He lived a life of adventure, but he was always a wandering soul, never truly content."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "wandering soul".

Halloween và Linh hồn Lang Thang

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là vào dịp Halloween, người ta thường tin rằng linh hồn của những người đã khuất có thể lang thang trên trần gian. Vì vậy, có nhiều phong tục và nghi lễ được thực hiện để xoa dịu hoặc hướng dẫn những 'wandering soul' này.

Quan niệm về Linh hồn trong Phật giáo

Trong Phật giáo, có quan niệm về những 'ngạ quỷ' (hungry ghosts), những linh hồn lang thang chịu đói khát do nghiệp xấu. Các nghi lễ cúng dường được thực hiện để giúp họ siêu thoát, không còn là những linh hồn lang thang nữa.