wandering soul
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A person who feels restless and unfulfilled, constantly seeking new experiences and a sense of purpose or belonging; often associated with someone who has died and whose spirit is believed to roam the earth.
Vietnamese Meaning
Một người cảm thấy bồn chồn, không thỏa mãn, liên tục tìm kiếm những trải nghiệm mới và cảm giác về mục đích sống hoặc sự thuộc về; thường liên quan đến một người đã chết và linh hồn người đó được cho là lang thang trên trái đất.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He lived a life of adventure, but he was always a wandering soul, never truly content."
"Anh ta sống một cuộc đời phiêu lưu, nhưng anh ta luôn là một linh hồn lang thang, không bao giờ thực sự hài lòng."
-
"The film tells the story of a wandering soul searching for meaning in life."
"Bộ phim kể về câu chuyện của một linh hồn lang thang tìm kiếm ý nghĩa cuộc sống."
-
"She described herself as a wandering soul, never staying in one place for too long."
"Cô ấy tự mô tả mình là một linh hồn lang thang, không bao giờ ở lại một nơi quá lâu."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này mang sắc thái thơ mộng, huyền bí và đôi khi là buồn bã. Nó có thể ám chỉ sự cô đơn, lạc lõng hoặc khao khát một điều gì đó lớn lao hơn. 'Wandering soul' thường được dùng để mô tả những người không ổn định về mặt cảm xúc hoặc địa lý, luôn tìm kiếm một nơi để gọi là nhà hoặc một mục đích sống rõ ràng. Đôi khi, nó mang nghĩa đen liên quan đến linh hồn người chết không siêu thoát.
Prepositions
'on' có thể dùng trong ngữ cảnh nói về tác động lên một linh hồn lang thang, ví dụ: 'the burden on a wandering soul'. 'of' thường dùng để chỉ nguồn gốc, thuộc tính của linh hồn, ví dụ 'a story of a wandering soul'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
restless restless wandering soul (linh hồn lang thang không yên nghỉ)
-
lost lost wandering soul (linh hồn lang thang lạc lối)
-
seek seek a wandering soul (tìm kiếm một linh hồn lang thang)
-
find find a wandering soul (tìm thấy một linh hồn lang thang)
Idioms
-
to be a wandering soul
là một người không thích ổn định, thích phiêu lưu
"He has always been a wandering soul, never staying in one place for too long."
(Anh ấy luôn là một người thích phiêu lưu, không bao giờ ở lại một chỗ quá lâu.)
-
a home for wandering souls
một nơi nương tựa cho những người cô đơn, lạc lõng
"The shelter is a home for wandering souls, offering food and comfort."
(Trạm xá là một nơi nương tựa cho những người cô đơn, cung cấp thức ăn và sự thoải mái.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
wandering soul
Danh từ (cụm danh từ)Một người cảm thấy bồn chồn, không thỏa mãn, liên tục tìm kiếm những trải nghiệm mới và cảm giác về mục đích sống hoặc sự thuộc về; thường liên quan đến một người đã chết và linh hồn người đó được cho là lang thang trên trái đất.
"He lived a life of adventure, but he was always a wandering soul, never truly content."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "wandering soul".
