(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ restricted mobility
B2

restricted mobility

Danh từ

Nghĩa tiếng Việt

khả năng vận động hạn chế hạn chế di chuyển giảm khả năng vận động
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Restricted mobility'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Tình trạng khả năng di chuyển tự do và dễ dàng bị hạn chế.

Definition (English Meaning)

The state of having limited ability to move freely and easily.

Ví dụ Thực tế với 'Restricted mobility'

  • "The patient experienced restricted mobility after the surgery."

    "Bệnh nhân bị hạn chế khả năng vận động sau ca phẫu thuật."

  • "Age-related conditions often lead to restricted mobility."

    "Các bệnh liên quan đến tuổi tác thường dẫn đến hạn chế khả năng vận động."

  • "The new rehabilitation program aims to improve restricted mobility in stroke patients."

    "Chương trình phục hồi chức năng mới nhằm mục đích cải thiện khả năng vận động hạn chế ở bệnh nhân đột quỵ."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Restricted mobility'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Adjective: restricted (tính từ)
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

limited mobility(khả năng di chuyển hạn chế)
impaired mobility(khả năng di chuyển suy giảm)

Trái nghĩa (Antonyms)

full mobility(khả năng di chuyển hoàn toàn)
unrestricted mobility(khả năng di chuyển không hạn chế)

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Y học/Chăm sóc sức khỏe/Xã hội học

Ghi chú Cách dùng 'Restricted mobility'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh y tế, xã hội học hoặc các lĩnh vực liên quan đến quyền của người khuyết tật. Nó chỉ đến sự hạn chế trong khả năng vận động do nhiều nguyên nhân khác nhau, bao gồm bệnh tật, chấn thương, tuổi tác hoặc các yếu tố môi trường. Khác với 'immobility' (bất động), 'restricted mobility' vẫn cho thấy một khả năng di chuyển nhất định, dù là hạn chế.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

due to because of with

* **due to/because of:** Dùng để chỉ nguyên nhân gây ra sự hạn chế di chuyển. Ví dụ: 'Restricted mobility due to arthritis.' (Hạn chế di chuyển do viêm khớp).
* **with:** Dùng để mô tả người hoặc nhóm người đang gặp phải tình trạng hạn chế di chuyển. Ví dụ: 'Patients with restricted mobility require assistance.' (Bệnh nhân bị hạn chế di chuyển cần được hỗ trợ).

Ngữ pháp ứng dụng với 'Restricted mobility'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)