(Top Banner Ad)
restricted number
B2
Cụm danh từ B2 Tổng quát

restricted number

Nghĩa tiếng Việt

số lượng hạn chế số lượng bị hạn chế một số ít
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A limited or small quantity of something.

Vietnamese Meaning

Một số lượng hạn chế hoặc nhỏ của một cái gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Only a restricted number of people are allowed into the building."

    "Chỉ một số lượng người hạn chế được phép vào tòa nhà."

  • "The company is offering a restricted number of shares to the public."

    "Công ty đang chào bán một số lượng cổ phiếu hạn chế cho công chúng."

  • "Due to the pandemic, there is a restricted number of visitors allowed at any one time."

    "Do đại dịch, số lượng khách tham quan bị hạn chế tại một thời điểm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb restrict hạn chế, giới hạn
Noun restriction sự hạn chế, giới hạn
Adjective restrictive mang tính hạn chế
Noun number số, con số, số lượng
Adjective numerous nhiều, vô số

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
restringere
Latin
numerus
English
restricted number

Gốc gác của 'Restricted'

'Restricted' bắt nguồn từ tiếng Latin 'restringere', có nghĩa là 'buộc chặt lại', 'thắt chặt' hoặc 'hạn chế'. Từ này đã đi qua tiếng Pháp cổ ('restreindre') trước khi thành 'restrict' trong tiếng Anh vào cuối thế kỷ 16, và sau đó là tính từ 'restricted' (bị giới hạn).

Nguồn gốc của 'Number'

'Number' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'numerus', mang nghĩa 'con số' hay 'số lượng'. Từ này đã du nhập vào tiếng Anh từ tiếng Pháp cổ ('nombre') vào khoảng cuối thế kỷ 13, giữ nguyên ý nghĩa cơ bản về số đếm.

Sự kết hợp ý nghĩa

Cụm từ 'restricted number' là sự kết hợp hiện đại của hai từ này trong tiếng Anh, để diễn tả một số lượng đã được quy định, kiểm soát hoặc giới hạn, thường ngụ ý sự ít ỏi hoặc độc quyền.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ một số lượng ít ỏi, không đủ hoặc được kiểm soát chặt chẽ. Nó khác với 'limited number' ở chỗ 'restricted' nhấn mạnh vào sự hạn chế do quy định, luật lệ hoặc các yếu tố bên ngoài khác, trong khi 'limited' đơn giản chỉ số lượng có hạn.

Prepositions

of

'of' được sử dụng để chỉ đối tượng hoặc phạm vi mà số lượng bị hạn chế áp dụng. Ví dụ: 'a restricted number of tickets' (một số lượng vé hạn chế).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + restricted number
  • allow allow a restricted number of visitors
    (cho phép một số lượng khách hạn chế)
  • admit admit a restricted number of students
    (chấp nhận một số lượng sinh viên hạn chế)
  • limit limit entries to a restricted number
    (giới hạn số lượt vào cửa ở một con số nhất định)
Adverb/Quantifier + restricted number
  • only only a restricted number of tickets are left
    (chỉ còn một số lượng vé hạn chế)
  • severely a severely restricted number of seats
    (một số lượng ghế bị hạn chế nghiêm ngặt)

Idioms

  • a restricted number of X

    một số lượng X bị giới hạn (thường ngụ ý khan hiếm hoặc độc quyền)

    "Due to high demand, only a restricted number of memberships are available."

    (Do nhu cầu cao, chỉ có một số lượng thành viên hạn chế có sẵn.)

  • operate with a restricted number

    hoạt động với số lượng (người/vật lực) bị giới hạn

    "The clinic has to operate with a restricted number of staff during the holiday season."

    (Phòng khám phải hoạt động với số lượng nhân viên hạn chế trong mùa lễ.)

  • access for a restricted number

    quyền truy cập/tiếp cận cho một số lượng giới hạn (thường ngụ ý độc quyền)

    "The VIP lounge offers exclusive access for a restricted number of guests."

    (Phòng chờ VIP cung cấp quyền truy cập độc quyền cho một số lượng khách hạn chế.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

restricted number

Cụm danh từ
Lật mặt

Một số lượng hạn chế hoặc nhỏ của một cái gì đó.

"Only a restricted number of people are allowed into the building."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "restricted number".

Phiên bản giới hạn và tính độc quyền

Trong nhiều lĩnh vực như nghệ thuật, thời trang hay công nghệ, việc sản xuất 'phiên bản giới hạn' (limited edition) với một 'restricted number' các sản phẩm có thể làm tăng giá trị, sự khan hiếm và tính độc quyền của chúng. Điều này tạo ra một chiến lược marketing mạnh mẽ, thu hút những người muốn sở hữu những thứ đặc biệt hoặc hiếm có.

Kiểm soát đám đông và an toàn

Việc áp dụng một 'restricted number' (số lượng giới hạn) người tham gia hoặc có mặt tại một sự kiện, địa điểm công cộng là một biện pháp phổ biến để đảm bảo an toàn, kiểm soát đám đông, quản lý nguồn lực hoặc tuân thủ các quy định về sức khỏe và phòng cháy chữa cháy. Ví dụ, sức chứa tối đa của một nhà hát hoặc số người được phép vào một bảo tàng cùng lúc.