restricted number
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A limited or small quantity of something.
Vietnamese Meaning
Một số lượng hạn chế hoặc nhỏ của một cái gì đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Only a restricted number of people are allowed into the building."
"Chỉ một số lượng người hạn chế được phép vào tòa nhà."
-
"The company is offering a restricted number of shares to the public."
"Công ty đang chào bán một số lượng cổ phiếu hạn chế cho công chúng."
-
"Due to the pandemic, there is a restricted number of visitors allowed at any one time."
"Do đại dịch, số lượng khách tham quan bị hạn chế tại một thời điểm."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | restrict | hạn chế, giới hạn |
| Noun | restriction | sự hạn chế, giới hạn |
| Adjective | restrictive | mang tính hạn chế |
| Noun | number | số, con số, số lượng |
| Adjective | numerous | nhiều, vô số |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ một số lượng ít ỏi, không đủ hoặc được kiểm soát chặt chẽ. Nó khác với 'limited number' ở chỗ 'restricted' nhấn mạnh vào sự hạn chế do quy định, luật lệ hoặc các yếu tố bên ngoài khác, trong khi 'limited' đơn giản chỉ số lượng có hạn.
Prepositions
'of' được sử dụng để chỉ đối tượng hoặc phạm vi mà số lượng bị hạn chế áp dụng. Ví dụ: 'a restricted number of tickets' (một số lượng vé hạn chế).
Collocations (Từ đi kèm)
-
allow allow a restricted number of visitors (cho phép một số lượng khách hạn chế)
-
admit admit a restricted number of students (chấp nhận một số lượng sinh viên hạn chế)
-
limit limit entries to a restricted number (giới hạn số lượt vào cửa ở một con số nhất định)
-
only only a restricted number of tickets are left (chỉ còn một số lượng vé hạn chế)
-
severely a severely restricted number of seats (một số lượng ghế bị hạn chế nghiêm ngặt)
Idioms
-
a restricted number of X
một số lượng X bị giới hạn (thường ngụ ý khan hiếm hoặc độc quyền)
"Due to high demand, only a restricted number of memberships are available."
(Do nhu cầu cao, chỉ có một số lượng thành viên hạn chế có sẵn.)
-
operate with a restricted number
hoạt động với số lượng (người/vật lực) bị giới hạn
"The clinic has to operate with a restricted number of staff during the holiday season."
(Phòng khám phải hoạt động với số lượng nhân viên hạn chế trong mùa lễ.)
-
access for a restricted number
quyền truy cập/tiếp cận cho một số lượng giới hạn (thường ngụ ý độc quyền)
"The VIP lounge offers exclusive access for a restricted number of guests."
(Phòng chờ VIP cung cấp quyền truy cập độc quyền cho một số lượng khách hạn chế.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
restricted number
Cụm danh từMột số lượng hạn chế hoặc nhỏ của một cái gì đó.
"Only a restricted number of people are allowed into the building."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "restricted number".
