(Top Banner Ad)
restricted use
B2
Danh từ B2 Pháp lý, Công nghệ, Kinh doanh

restricted use

UK: /rɪˈstrɪktɪd juːs/ • US: /rɪˈstrɪktɪd juːs/

Nghĩa tiếng Việt

sử dụng hạn chế chỉ sử dụng cho mục đích nhất định sử dụng có giới hạn phạm vi sử dụng hạn chế
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Use that is limited or controlled in some way.

Vietnamese Meaning

Việc sử dụng bị hạn chế hoặc kiểm soát theo một cách nào đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "This software has restricted use for internal purposes only."

    "Phần mềm này chỉ được sử dụng hạn chế cho mục đích nội bộ."

  • "Access to this area is for restricted use only."

    "Việc truy cập vào khu vực này chỉ dành cho mục đích sử dụng hạn chế."

  • "The data is for restricted use and should not be shared externally."

    "Dữ liệu này chỉ được sử dụng hạn chế và không được chia sẻ ra bên ngoài."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb restrict hạn chế, giới hạn
Noun restriction sự hạn chế, giới hạn
Adjective restrictive có tính hạn chế, giới hạn
Verb use sử dụng, dùng
Noun use sự sử dụng, công dụng
Adjective useful hữu ích, có ích
Noun user người sử dụng, người dùng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Pháp lý, Công nghệ, Kinh doanh

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
restringere
Old French
restreindre
English
restrict
Latin
usus
Old French
user
Middle English
usen
English
use

Nguồn gốc của 'restricted use'

Cụm từ 'restricted use' là sự kết hợp của hai từ riêng biệt với nguồn gốc sâu xa từ tiếng Latin. Từ 'restrict' (hạn chế) có gốc từ tiếng Latin 'restringere', mang ý nghĩa 'buộc lại', 'kéo chặt' hoặc 'kiểm soát'. Từ 'use' (sử dụng) bắt nguồn từ tiếng Latin 'usus', chỉ 'hành động sử dụng' hoặc 'trải nghiệm'. Khi kết hợp, chúng tạo thành một cụm từ mô tả chính xác việc sử dụng bị giới hạn về cách thức, mục đích hoặc đối tượng, thường được dùng để chỉ rõ các quy định hoặc hạn chế trong việc truy cập và sử dụng một cái gì đó.

Usage Note

Cụm từ 'restricted use' mang ý nghĩa việc sử dụng một cái gì đó (ví dụ: thông tin, phần mềm, khu vực) bị giới hạn đối với một số người, mục đích hoặc trong một khoảng thời gian nhất định. Nó thường được sử dụng trong các ngữ cảnh pháp lý, kinh doanh, hoặc kỹ thuật để chỉ ra các điều khoản và điều kiện sử dụng.

Prepositions

for to

Khi đi với 'for', nó chỉ mục đích sử dụng bị hạn chế (ví dụ: 'restricted use for research purposes'). Khi đi với 'to', nó chỉ đối tượng hoặc phạm vi bị hạn chế (ví dụ: 'restricted use to authorized personnel').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + restricted use
  • strictly strictly restricted use
    (việc sử dụng bị hạn chế nghiêm ngặt)
  • highly highly restricted use
    (việc sử dụng bị hạn chế ở mức độ cao)
  • for official for official restricted use
    (dành cho việc sử dụng nội bộ/chính thức)
Verb + restricted use
  • impose impose restricted use
    (áp đặt việc sử dụng có giới hạn)
  • permit permit restricted use
    (cho phép sử dụng có giới hạn)
  • have have restricted use
    (có quyền/được sử dụng có giới hạn)
Noun + restricted use
  • area of area of restricted use
    (khu vực sử dụng có giới hạn)
  • data with data with restricted use
    (dữ liệu có giới hạn sử dụng)
  • software for software for restricted use
    (phần mềm chỉ dành cho sử dụng có giới hạn)

Idioms

  • for restricted use only

    chỉ dành cho mục đích sử dụng có giới hạn

    "This document is for restricted use only and should not be distributed externally."

    (Tài liệu này chỉ dành cho mục đích sử dụng có giới hạn và không được phân phát ra bên ngoài.)

  • under restricted use conditions

    trong các điều kiện sử dụng bị hạn chế

    "The experimental drug is available under restricted use conditions due to potential side effects."

    (Thuốc thử nghiệm được cấp phép trong các điều kiện sử dụng bị hạn chế do có thể có tác dụng phụ.)

  • a policy of restricted use

    một chính sách sử dụng có giới hạn

    "The company implemented a policy of restricted use for all personal electronic devices during working hours."

    (Công ty đã áp dụng một chính sách sử dụng có giới hạn đối với tất cả các thiết bị điện tử cá nhân trong giờ làm việc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

restricted use

Danh từ
Lật mặt

Việc sử dụng bị hạn chế hoặc kiểm soát theo một cách nào đó.

"This software has restricted use for internal purposes only."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "restricted use".

Bảo mật thông tin và phân loại tài liệu

Trong nhiều tổ chức và chính phủ, thông tin thường được phân loại theo mức độ nhạy cảm (ví dụ: 'Confidential', 'Internal Use Only'). Cụm từ 'restricted use' thường xuất hiện trên các tài liệu, dữ liệu hoặc hệ thống để chỉ rõ rằng chỉ một nhóm người cụ thể hoặc với mục đích nhất định mới được phép truy cập và sử dụng. Điều này nhằm bảo vệ tính bảo mật, quyền riêng tư, hoặc thông tin chiến lược.

Kiểm soát truy cập và an toàn công cộng

Các khu vực 'restricted use' hoặc 'restricted area' là nơi công chúng bị cấm hoặc hạn chế quyền tiếp cận vì nhiều lý do. Có thể là để đảm bảo an toàn (ví dụ: công trường xây dựng, khu vực quân sự), bảo vệ môi trường (khu bảo tồn thiên nhiên), hoặc duy trì quyền riêng tư và tài sản (khu dân cư tư nhân). Các biển báo 'Restricted Area, No Entry' là cách phổ biến để truyền đạt thông tin này.