restricted use
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Use that is limited or controlled in some way.
Vietnamese Meaning
Việc sử dụng bị hạn chế hoặc kiểm soát theo một cách nào đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"This software has restricted use for internal purposes only."
"Phần mềm này chỉ được sử dụng hạn chế cho mục đích nội bộ."
-
"Access to this area is for restricted use only."
"Việc truy cập vào khu vực này chỉ dành cho mục đích sử dụng hạn chế."
-
"The data is for restricted use and should not be shared externally."
"Dữ liệu này chỉ được sử dụng hạn chế và không được chia sẻ ra bên ngoài."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | restrict | hạn chế, giới hạn |
| Noun | restriction | sự hạn chế, giới hạn |
| Adjective | restrictive | có tính hạn chế, giới hạn |
| Verb | use | sử dụng, dùng |
| Noun | use | sự sử dụng, công dụng |
| Adjective | useful | hữu ích, có ích |
| Noun | user | người sử dụng, người dùng |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'restricted use' mang ý nghĩa việc sử dụng một cái gì đó (ví dụ: thông tin, phần mềm, khu vực) bị giới hạn đối với một số người, mục đích hoặc trong một khoảng thời gian nhất định. Nó thường được sử dụng trong các ngữ cảnh pháp lý, kinh doanh, hoặc kỹ thuật để chỉ ra các điều khoản và điều kiện sử dụng.
Prepositions
Khi đi với 'for', nó chỉ mục đích sử dụng bị hạn chế (ví dụ: 'restricted use for research purposes'). Khi đi với 'to', nó chỉ đối tượng hoặc phạm vi bị hạn chế (ví dụ: 'restricted use to authorized personnel').
Collocations (Từ đi kèm)
-
strictly strictly restricted use (việc sử dụng bị hạn chế nghiêm ngặt)
-
highly highly restricted use (việc sử dụng bị hạn chế ở mức độ cao)
-
for official for official restricted use (dành cho việc sử dụng nội bộ/chính thức)
-
impose impose restricted use (áp đặt việc sử dụng có giới hạn)
-
permit permit restricted use (cho phép sử dụng có giới hạn)
-
have have restricted use (có quyền/được sử dụng có giới hạn)
-
area of area of restricted use (khu vực sử dụng có giới hạn)
-
data with data with restricted use (dữ liệu có giới hạn sử dụng)
-
software for software for restricted use (phần mềm chỉ dành cho sử dụng có giới hạn)
Idioms
-
for restricted use only
chỉ dành cho mục đích sử dụng có giới hạn
"This document is for restricted use only and should not be distributed externally."
(Tài liệu này chỉ dành cho mục đích sử dụng có giới hạn và không được phân phát ra bên ngoài.)
-
under restricted use conditions
trong các điều kiện sử dụng bị hạn chế
"The experimental drug is available under restricted use conditions due to potential side effects."
(Thuốc thử nghiệm được cấp phép trong các điều kiện sử dụng bị hạn chế do có thể có tác dụng phụ.)
-
a policy of restricted use
một chính sách sử dụng có giới hạn
"The company implemented a policy of restricted use for all personal electronic devices during working hours."
(Công ty đã áp dụng một chính sách sử dụng có giới hạn đối với tất cả các thiết bị điện tử cá nhân trong giờ làm việc.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
restricted use
Danh từViệc sử dụng bị hạn chế hoặc kiểm soát theo một cách nào đó.
"This software has restricted use for internal purposes only."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "restricted use".
