limited use
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Restricted or infrequent application; not intended for widespread or prolonged employment.
Vietnamese Meaning
Sử dụng hạn chế, không thường xuyên; không được thiết kế để sử dụng rộng rãi hoặc kéo dài.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The new drug has limited use due to its severe side effects."
"Thuốc mới có sử dụng hạn chế do tác dụng phụ nghiêm trọng."
-
"This tool has limited use in modern construction."
"Công cụ này có sử dụng hạn chế trong xây dựng hiện đại."
-
"The technology is still under development and has limited use at present."
"Công nghệ này vẫn đang được phát triển và hiện tại có sử dụng hạn chế."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ "limited use" thường được dùng để chỉ việc sử dụng một cái gì đó trong một phạm vi hẹp, cho một mục đích cụ thể, hoặc trong một khoảng thời gian ngắn. Nó nhấn mạnh sự hạn chế về quy mô, tần suất hoặc thời gian sử dụng. Nó khác với 'occasional use' ở chỗ 'limited' nhấn mạnh sự kiểm soát và hạn chế hơn, trong khi 'occasional' chỉ đơn giản là đề cập đến tần suất không thường xuyên.
Prepositions
Khi sử dụng "for," nó chỉ mục đích sử dụng hạn chế (ví dụ: "limited use for emergency purposes"). Khi sử dụng "in," nó chỉ lĩnh vực hoặc bối cảnh sử dụng hạn chế (ví dụ: "limited use in children").
Collocations (Từ đi kèm)
-
strictly strictly limited use (sử dụng hoàn toàn giới hạn)
-
highly highly limited use (sử dụng rất hạn chế)
-
relatively relatively limited use (sử dụng tương đối hạn chế)
-
have have limited use (có phạm vi sử dụng hạn chế)
-
find find limited use (thấy việc sử dụng bị hạn chế)
-
put to put to limited use (được sử dụng một cách hạn chế)
Idioms
-
Of limited use
Ít tác dụng, không hữu ích lắm
"This tool is of limited use in complex situations."
(Công cụ này ít tác dụng trong các tình huống phức tạp.)
-
Have its uses (even if of limited use)
Vẫn có ích (dù ít)
"The old software might have its uses, even if it is of limited use compared to the newer version."
(Phần mềm cũ có thể vẫn có ích, ngay cả khi nó ít tác dụng hơn so với phiên bản mới.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
limited use
Tính từ + Danh từSử dụng hạn chế, không thường xuyên; không được thiết kế để sử dụng rộng rãi hoặc kéo dài.
"The new drug has limited use due to its severe side effects."
Grammar Rules
Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The company is having limited success in expanding its market share at the moment. |
Công ty đang có sự thành công hạn chế trong việc mở rộng thị phần của mình vào lúc này. |
| Phủ định | The new marketing campaign is not having a limited impact; it's proving to be quite effective. |
Chiến dịch marketing mới không có tác động hạn chế; nó đang chứng tỏ khá hiệu quả. |
| Nghi vấn | Is he having limited access to the research data while the investigation is ongoing? |
Anh ấy có đang bị hạn chế quyền truy cập vào dữ liệu nghiên cứu trong khi cuộc điều tra đang diễn ra không? |
Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The company has been limiting its use of single-use plastics to reduce waste. |
Công ty đã và đang hạn chế việc sử dụng nhựa dùng một lần để giảm thiểu chất thải. |
| Phủ định | We haven't been limiting our use of electricity enough to see a significant decrease in our bill. |
Chúng tôi đã không hạn chế đủ việc sử dụng điện để thấy sự giảm đáng kể trong hóa đơn. |
| Nghi vấn | Has the government been limiting access to clean water in these rural areas? |
Chính phủ có đang hạn chế việc tiếp cận nước sạch ở những vùng nông thôn này không? |
Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The students' limited use of mobile phones in class improved their focus. |
Việc sử dụng điện thoại di động hạn chế của học sinh trong lớp đã cải thiện sự tập trung của họ. |
| Phủ định | The teachers' limited use of technology didn't negatively affect their teaching methods. |
Việc sử dụng công nghệ hạn chế của giáo viên không ảnh hưởng tiêu cực đến phương pháp giảng dạy của họ. |
| Nghi vấn | Does the company's limited use of resources reflect its commitment to sustainability? |
Việc sử dụng tài nguyên hạn chế của công ty có phản ánh cam kết của họ đối với sự bền vững không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "limited use".
