(Top Banner Ad)
limited use
B1
Tính từ + Danh từ B1 Tổng quát

limited use

UK: /ˈlɪmɪtɪd juːz/ • US: /ˈlɪmɪtɪd juːs/

Nghĩa tiếng Việt

sử dụng hạn chế áp dụng hạn chế tính ứng dụng hạn chế
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

Vietnamese Meaning

Sử dụng hạn chế, không thường xuyên; không được thiết kế để sử dụng rộng rãi hoặc kéo dài.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The new drug has limited use due to its severe side effects."

    "Thuốc mới có sử dụng hạn chế do tác dụng phụ nghiêm trọng."

  • "This tool has limited use in modern construction."

    "Công cụ này có sử dụng hạn chế trong xây dựng hiện đại."

  • "The technology is still under development and has limited use at present."

    "Công nghệ này vẫn đang được phát triển và hiện tại có sử dụng hạn chế."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb limit giới hạn, hạn chế
Noun limitation sự giới hạn, sự hạn chế
Adjective unlimited vô hạn, không giới hạn
Verb use sử dụng, dùng
Noun usage cách sử dụng
Adjective useful hữu ích

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
līmitātus
English
limited
English
use

Nguồn gốc của 'Limited'

Từ 'limited' bắt nguồn từ tiếng Latin 'līmitātus', có nghĩa là 'bị giới hạn' hoặc 'được xác định ranh giới'. Ban đầu, nó liên quan đến việc đặt ra các giới hạn vật lý, nhưng sau đó mở rộng ra các khái niệm trừu tượng hơn. Trong tiếng Việt, nó tương ứng với 'giới hạn' hoặc 'hạn chế'.

Nguồn gốc của 'Use'

Từ 'use' có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'user', có nghĩa là 'sử dụng'. Từ này đã được sử dụng rộng rãi trong tiếng Anh để chỉ hành động sử dụng một cái gì đó cho một mục đích cụ thể. Trong tiếng Việt, nó tương ứng với 'sử dụng' hoặc 'dùng'.

Usage Note

Cụm từ "limited use" thường được dùng để chỉ việc sử dụng một cái gì đó trong một phạm vi hẹp, cho một mục đích cụ thể, hoặc trong một khoảng thời gian ngắn. Nó nhấn mạnh sự hạn chế về quy mô, tần suất hoặc thời gian sử dụng. Nó khác với 'occasional use' ở chỗ 'limited' nhấn mạnh sự kiểm soát và hạn chế hơn, trong khi 'occasional' chỉ đơn giản là đề cập đến tần suất không thường xuyên.

Prepositions

for in

Khi sử dụng "for," nó chỉ mục đích sử dụng hạn chế (ví dụ: "limited use for emergency purposes"). Khi sử dụng "in," nó chỉ lĩnh vực hoặc bối cảnh sử dụng hạn chế (ví dụ: "limited use in children").

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + limited use
  • strictly strictly limited use
    (sử dụng hoàn toàn giới hạn)
  • highly highly limited use
    (sử dụng rất hạn chế)
  • relatively relatively limited use
    (sử dụng tương đối hạn chế)
Verb + limited use
  • have have limited use
    (có phạm vi sử dụng hạn chế)
  • find find limited use
    (thấy việc sử dụng bị hạn chế)
  • put to put to limited use
    (được sử dụng một cách hạn chế)

Idioms

  • Of limited use

    Ít tác dụng, không hữu ích lắm

    "This tool is of limited use in complex situations."

    (Công cụ này ít tác dụng trong các tình huống phức tạp.)

  • Have its uses (even if of limited use)

    Vẫn có ích (dù ít)

    "The old software might have its uses, even if it is of limited use compared to the newer version."

    (Phần mềm cũ có thể vẫn có ích, ngay cả khi nó ít tác dụng hơn so với phiên bản mới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

limited use

Tính từ + Danh từ
Lật mặt

Sử dụng hạn chế, không thường xuyên; không được thiết kế để sử dụng rộng rãi hoặc kéo dài.

"The new drug has limited use due to its severe side effects."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company is having limited success in expanding its market share at the moment.
Công ty đang có sự thành công hạn chế trong việc mở rộng thị phần của mình vào lúc này.
Phủ định
The new marketing campaign is not having a limited impact; it's proving to be quite effective.
Chiến dịch marketing mới không có tác động hạn chế; nó đang chứng tỏ khá hiệu quả.
Nghi vấn
Is he having limited access to the research data while the investigation is ongoing?
Anh ấy có đang bị hạn chế quyền truy cập vào dữ liệu nghiên cứu trong khi cuộc điều tra đang diễn ra không?

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company has been limiting its use of single-use plastics to reduce waste.
Công ty đã và đang hạn chế việc sử dụng nhựa dùng một lần để giảm thiểu chất thải.
Phủ định
We haven't been limiting our use of electricity enough to see a significant decrease in our bill.
Chúng tôi đã không hạn chế đủ việc sử dụng điện để thấy sự giảm đáng kể trong hóa đơn.
Nghi vấn
Has the government been limiting access to clean water in these rural areas?
Chính phủ có đang hạn chế việc tiếp cận nước sạch ở những vùng nông thôn này không?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The students' limited use of mobile phones in class improved their focus.
Việc sử dụng điện thoại di động hạn chế của học sinh trong lớp đã cải thiện sự tập trung của họ.
Phủ định
The teachers' limited use of technology didn't negatively affect their teaching methods.
Việc sử dụng công nghệ hạn chế của giáo viên không ảnh hưởng tiêu cực đến phương pháp giảng dạy của họ.
Nghi vấn
Does the company's limited use of resources reflect its commitment to sustainability?
Việc sử dụng tài nguyên hạn chế của công ty có phản ánh cam kết của họ đối với sự bền vững không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "limited use".

Giới hạn và sự sáng tạo

Trong nhiều nền văn hóa, sự 'limited use' của một nguồn lực hoặc công cụ có thể thúc đẩy sự sáng tạo. Khi bị giới hạn, con người buộc phải tìm ra những cách mới và hiệu quả hơn để sử dụng những gì họ có. Điều này thể hiện rõ trong nghệ thuật, khoa học và công nghệ.