(Top Banner Ad)
unrestricted use
B2
Cụm danh từ B2 Tổng quát

unrestricted use

UK: /ˌʌnrɪˈstrɪktɪd juːz/ • US: /ˌʌnrɪˈstrɪktɪd juːs/

Nghĩa tiếng Việt

sử dụng không giới hạn sử dụng tự do sử dụng không bị hạn chế
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Use that is not limited or controlled in any way.

Vietnamese Meaning

Việc sử dụng không bị giới hạn hoặc kiểm soát dưới bất kỳ hình thức nào.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The software is available for unrestricted use by all employees."

    "Phần mềm này có sẵn để tất cả nhân viên sử dụng không giới hạn."

  • "The library offers unrestricted use of its computers and internet access."

    "Thư viện cung cấp việc sử dụng máy tính và truy cập internet không giới hạn."

  • "The new policy allows for the unrestricted use of company resources for personal projects."

    "Chính sách mới cho phép sử dụng không giới hạn tài nguyên của công ty cho các dự án cá nhân."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective unrestricted không bị giới hạn, không bị ràng buộc
Verb restrict hạn chế, giới hạn, ngăn chặn
Noun restriction sự hạn chế, sự giới hạn, điều kiện ràng buộc
Adjective restricted bị hạn chế, bị giới hạn
Noun use sự sử dụng, công dụng, mục đích
Verb use sử dụng, dùng, lợi dụng
Noun usage cách dùng, thói quen sử dụng, tập quán
Adjective usable có thể dùng được, thích hợp để dùng

Synonyms

unfettered use (sử dụng không bị cản trở)free use (sử dụng tự do)unlimited use (sử dụng không giới hạn)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
un-
Latin
restringere
Latin
uti
Middle English
usen
English (17th Century)
restrict
English (18th Century)
unrestricted
Modern English
unrestricted use

Nguồn Gốc Của 'Unrestricted Use'

Cụm từ 'unrestricted use' (sử dụng không giới hạn) được hình thành từ sự kết hợp của các yếu tố cổ xưa. Tiền tố 'un-' có gốc từ tiếng Anh cổ mang nghĩa 'không'. Động từ 'restrict' (giới hạn) đến từ tiếng Latin 'restringere', nghĩa là 'buộc chặt lại'. Còn danh từ 'use' (sự sử dụng) bắt nguồn từ tiếng Latin 'uti', có nghĩa là 'sử dụng'. Ghép lại, cụm từ này miêu tả hành động sử dụng một cách hoàn toàn tự do, không bị bất kỳ ràng buộc hay hạn chế nào, một khái niệm hiện đại nhưng được xây dựng từ những viên gạch ngôn ngữ có lịch sử sâu sắc.

Usage Note

Cụm từ 'unrestricted use' thường được dùng để chỉ việc sử dụng một cái gì đó một cách tự do và không bị ràng buộc bởi các quy tắc, luật lệ hoặc hạn chế. Nó mang ý nghĩa về sự tự do, tính sẵn có và khả năng tiếp cận không giới hạn. Cần phân biệt với 'limited use' (sử dụng hạn chế) hoặc 'controlled use' (sử dụng có kiểm soát).

Prepositions

of

'unrestricted use of' thường được dùng để chỉ sự sử dụng không giới hạn của một tài nguyên, công cụ, thông tin, v.v.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + unrestricted use
  • complete complete unrestricted use
    (quyền sử dụng hoàn toàn không giới hạn)
  • full full unrestricted use
    (toàn quyền sử dụng không giới hạn)
  • absolute absolute unrestricted use
    (sự sử dụng tuyệt đối không giới hạn)
Verb + unrestricted use
  • allow allow unrestricted use
    (cho phép sử dụng không giới hạn)
  • permit permit unrestricted use
    (cấp phép sử dụng không giới hạn)
  • grant grant unrestricted use
    (cấp quyền sử dụng không giới hạn)
  • have have unrestricted use
    (có quyền sử dụng không giới hạn)
Prepositional Phrase + unrestricted use
  • for for unrestricted use
    (để sử dụng không giới hạn)
  • with with unrestricted use
    (với quyền sử dụng không giới hạn)

Idioms

  • grant someone unrestricted use of something

    cấp cho ai đó quyền sử dụng không giới hạn cái gì

    "The company granted employees unrestricted use of the gym facilities during working hours."

    (Công ty đã cấp cho nhân viên quyền sử dụng không giới hạn các cơ sở vật chất phòng gym trong giờ làm việc.)

  • have unrestricted use of something

    có quyền sử dụng không giới hạn cái gì

    "Once you purchase the premium version, you will have unrestricted use of all its advanced features."

    (Khi bạn mua phiên bản cao cấp, bạn sẽ có quyền sử dụng không giới hạn tất cả các tính năng nâng cao của nó.)

  • allow for unrestricted use

    cho phép sử dụng không giới hạn

    "The new policy aims to allow for unrestricted use of public spaces, fostering community engagement."

    (Chính sách mới nhằm mục đích cho phép sử dụng không giới hạn các không gian công cộng, thúc đẩy sự gắn kết cộng đồng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

unrestricted use

Cụm danh từ
Lật mặt

Việc sử dụng không bị giới hạn hoặc kiểm soát dưới bất kỳ hình thức nào.

"The software is available for unrestricted use by all employees."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unrestricted use".

Phần mềm mã nguồn mở (Open Source Software)

Trong lĩnh vực công nghệ, khái niệm 'sử dụng không giới hạn' được thể hiện rõ nét qua phần mềm mã nguồn mở. Đây là các phần mềm cho phép người dùng tự do xem, sửa đổi, phân phối và sử dụng mã nguồn mà không phải trả phí hay bị ràng buộc bởi các điều khoản khắt khe, thúc đẩy sự đổi mới và hợp tác cộng đồng toàn cầu.

Phạm vi công cộng (Public Domain)

Khái niệm 'unrestricted use' cũng gắn liền với 'public domain' (phạm vi công cộng). Đây là tình trạng của các tác phẩm (như sách, nhạc, hình ảnh, phát minh) mà quyền sở hữu trí tuệ đã hết hạn hoặc không tồn tại, cho phép bất kỳ ai cũng có thể sử dụng, sao chép, phân phối hoặc điều chỉnh chúng mà không cần xin phép hay trả phí bản quyền.