unrestricted use
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Use that is not limited or controlled in any way.
Vietnamese Meaning
Việc sử dụng không bị giới hạn hoặc kiểm soát dưới bất kỳ hình thức nào.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The software is available for unrestricted use by all employees."
"Phần mềm này có sẵn để tất cả nhân viên sử dụng không giới hạn."
-
"The library offers unrestricted use of its computers and internet access."
"Thư viện cung cấp việc sử dụng máy tính và truy cập internet không giới hạn."
-
"The new policy allows for the unrestricted use of company resources for personal projects."
"Chính sách mới cho phép sử dụng không giới hạn tài nguyên của công ty cho các dự án cá nhân."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | unrestricted | không bị giới hạn, không bị ràng buộc |
| Verb | restrict | hạn chế, giới hạn, ngăn chặn |
| Noun | restriction | sự hạn chế, sự giới hạn, điều kiện ràng buộc |
| Adjective | restricted | bị hạn chế, bị giới hạn |
| Noun | use | sự sử dụng, công dụng, mục đích |
| Verb | use | sử dụng, dùng, lợi dụng |
| Noun | usage | cách dùng, thói quen sử dụng, tập quán |
| Adjective | usable | có thể dùng được, thích hợp để dùng |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'unrestricted use' thường được dùng để chỉ việc sử dụng một cái gì đó một cách tự do và không bị ràng buộc bởi các quy tắc, luật lệ hoặc hạn chế. Nó mang ý nghĩa về sự tự do, tính sẵn có và khả năng tiếp cận không giới hạn. Cần phân biệt với 'limited use' (sử dụng hạn chế) hoặc 'controlled use' (sử dụng có kiểm soát).
Prepositions
'unrestricted use of' thường được dùng để chỉ sự sử dụng không giới hạn của một tài nguyên, công cụ, thông tin, v.v.
Collocations (Từ đi kèm)
-
complete complete unrestricted use (quyền sử dụng hoàn toàn không giới hạn)
-
full full unrestricted use (toàn quyền sử dụng không giới hạn)
-
absolute absolute unrestricted use (sự sử dụng tuyệt đối không giới hạn)
-
allow allow unrestricted use (cho phép sử dụng không giới hạn)
-
permit permit unrestricted use (cấp phép sử dụng không giới hạn)
-
grant grant unrestricted use (cấp quyền sử dụng không giới hạn)
-
have have unrestricted use (có quyền sử dụng không giới hạn)
-
for for unrestricted use (để sử dụng không giới hạn)
-
with with unrestricted use (với quyền sử dụng không giới hạn)
Idioms
-
grant someone unrestricted use of something
cấp cho ai đó quyền sử dụng không giới hạn cái gì
"The company granted employees unrestricted use of the gym facilities during working hours."
(Công ty đã cấp cho nhân viên quyền sử dụng không giới hạn các cơ sở vật chất phòng gym trong giờ làm việc.)
-
have unrestricted use of something
có quyền sử dụng không giới hạn cái gì
"Once you purchase the premium version, you will have unrestricted use of all its advanced features."
(Khi bạn mua phiên bản cao cấp, bạn sẽ có quyền sử dụng không giới hạn tất cả các tính năng nâng cao của nó.)
-
allow for unrestricted use
cho phép sử dụng không giới hạn
"The new policy aims to allow for unrestricted use of public spaces, fostering community engagement."
(Chính sách mới nhằm mục đích cho phép sử dụng không giới hạn các không gian công cộng, thúc đẩy sự gắn kết cộng đồng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
unrestricted use
Cụm danh từViệc sử dụng không bị giới hạn hoặc kiểm soát dưới bất kỳ hình thức nào.
"The software is available for unrestricted use by all employees."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unrestricted use".
