(Top Banner Ad)
controlled use
B2
Noun Phrase B2 General

controlled use

UK: /kənˈtrəʊld juːs/ • US: /kənˈtroʊld juːs/

Nghĩa tiếng Việt

sử dụng có kiểm soát sử dụng được kiểm soát sử dụng điều độ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The act of using something in a careful and regulated way, usually to prevent harm or misuse.

Vietnamese Meaning

Việc sử dụng một thứ gì đó một cách cẩn thận và có quy tắc, thường là để ngăn ngừa tác hại hoặc lạm dụng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The controlled use of pesticides is essential to minimize environmental damage."

    "Việc sử dụng thuốc trừ sâu có kiểm soát là rất cần thiết để giảm thiểu thiệt hại môi trường."

  • "The doctor recommended controlled use of the pain medication to avoid addiction."

    "Bác sĩ khuyến cáo sử dụng thuốc giảm đau có kiểm soát để tránh gây nghiện."

  • "Controlled use of internet access is important for children."

    "Việc sử dụng internet có kiểm soát là rất quan trọng đối với trẻ em."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb control kiểm soát, điều khiển
Noun control sự kiểm soát, quyền điều khiển
Adjective controllable có thể kiểm soát được
Verb use sử dụng, dùng
Noun use sự sử dụng, cách dùng
Adjective useful hữu ích

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
contra
Old French
controle
English
control
English
use

Nguồn gốc của 'Control'

Từ 'control' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'contra', có nghĩa là 'chống lại' và 'rotulus', có nghĩa là 'cuộn giấy'. Ban đầu, nó mang ý nghĩa kiểm tra sổ sách. Sau đó, nó phát triển thành nghĩa rộng hơn là kiểm soát và điều khiển như chúng ta biết ngày nay. 'Use' đơn giản là hành động sử dụng một cái gì đó.

Usage Note

Cụm từ này nhấn mạnh việc sử dụng có giới hạn, có kiểm soát và có mục đích rõ ràng. Nó thường được sử dụng trong các ngữ cảnh mà việc sử dụng không kiểm soát có thể gây ra vấn đề. So với "limited use" (sử dụng hạn chế), "controlled use" tập trung vào *cách thức* sử dụng, chứ không chỉ số lượng.

Prepositions

of

"Controlled use of" được dùng để chỉ việc kiểm soát cách sử dụng một đối tượng cụ thể. Ví dụ: "Controlled use of antibiotics"

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + controlled use
  • careful controlled use
    (sử dụng có kiểm soát cẩn thận)
  • limited controlled use
    (sử dụng có kiểm soát hạn chế)
  • strategic controlled use
    (sử dụng có kiểm soát mang tính chiến lược)
Verb + controlled use
  • promote controlled use
    (thúc đẩy việc sử dụng có kiểm soát)
  • ensure controlled use
    (đảm bảo việc sử dụng có kiểm soát)
  • encourage controlled use
    (khuyến khích việc sử dụng có kiểm soát)

Idioms

  • in controlled use

    trong quá trình sử dụng có kiểm soát

    "The new drug is currently in controlled use to monitor its side effects."

    (Thuốc mới hiện đang trong quá trình sử dụng có kiểm soát để theo dõi các tác dụng phụ của nó.)

  • under controlled use

    dưới sự sử dụng có kiểm soát

    "The chemical is only available under controlled use conditions."

    (Hóa chất này chỉ có sẵn trong điều kiện sử dụng có kiểm soát.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

controlled use

Noun Phrase
Lật mặt

Việc sử dụng một thứ gì đó một cách cẩn thận và có quy tắc, thường là để ngăn ngừa tác hại hoặc lạm dụng.

"The controlled use of pesticides is essential to minimize environmental damage."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "controlled use".

Sử dụng có kiểm soát trong y học

Trong y học, 'controlled use' thường liên quan đến việc sử dụng thuốc hoặc phương pháp điều trị mới một cách cẩn thận, có giám sát để đảm bảo an toàn và hiệu quả. Điều này đặc biệt quan trọng khi thử nghiệm lâm sàng.

Sử dụng có kiểm soát tài nguyên

Trong bối cảnh môi trường, 'controlled use' đề cập đến việc sử dụng các nguồn tài nguyên thiên nhiên một cách bền vững, có trách nhiệm để bảo vệ chúng cho các thế hệ tương lai. Điều này bao gồm việc quản lý rừng, nguồn nước và năng lượng.