controlled use
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The act of using something in a careful and regulated way, usually to prevent harm or misuse.
Vietnamese Meaning
Việc sử dụng một thứ gì đó một cách cẩn thận và có quy tắc, thường là để ngăn ngừa tác hại hoặc lạm dụng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The controlled use of pesticides is essential to minimize environmental damage."
"Việc sử dụng thuốc trừ sâu có kiểm soát là rất cần thiết để giảm thiểu thiệt hại môi trường."
-
"The doctor recommended controlled use of the pain medication to avoid addiction."
"Bác sĩ khuyến cáo sử dụng thuốc giảm đau có kiểm soát để tránh gây nghiện."
-
"Controlled use of internet access is important for children."
"Việc sử dụng internet có kiểm soát là rất quan trọng đối với trẻ em."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này nhấn mạnh việc sử dụng có giới hạn, có kiểm soát và có mục đích rõ ràng. Nó thường được sử dụng trong các ngữ cảnh mà việc sử dụng không kiểm soát có thể gây ra vấn đề. So với "limited use" (sử dụng hạn chế), "controlled use" tập trung vào *cách thức* sử dụng, chứ không chỉ số lượng.
Prepositions
"Controlled use of" được dùng để chỉ việc kiểm soát cách sử dụng một đối tượng cụ thể. Ví dụ: "Controlled use of antibiotics"
Collocations (Từ đi kèm)
-
careful controlled use (sử dụng có kiểm soát cẩn thận)
-
limited controlled use (sử dụng có kiểm soát hạn chế)
-
strategic controlled use (sử dụng có kiểm soát mang tính chiến lược)
-
promote controlled use (thúc đẩy việc sử dụng có kiểm soát)
-
ensure controlled use (đảm bảo việc sử dụng có kiểm soát)
-
encourage controlled use (khuyến khích việc sử dụng có kiểm soát)
Idioms
-
in controlled use
trong quá trình sử dụng có kiểm soát
"The new drug is currently in controlled use to monitor its side effects."
(Thuốc mới hiện đang trong quá trình sử dụng có kiểm soát để theo dõi các tác dụng phụ của nó.)
-
under controlled use
dưới sự sử dụng có kiểm soát
"The chemical is only available under controlled use conditions."
(Hóa chất này chỉ có sẵn trong điều kiện sử dụng có kiểm soát.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
controlled use
Noun PhraseViệc sử dụng một thứ gì đó một cách cẩn thận và có quy tắc, thường là để ngăn ngừa tác hại hoặc lạm dụng.
"The controlled use of pesticides is essential to minimize environmental damage."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "controlled use".
