(Top Banner Ad)
result from
B1
Verb (phrasal verb) B1 Tổng quát

result from

UK: /rɪˈzʌlt frɒm/ • US: /rɪˈzʌlt frʌm/

Nghĩa tiếng Việt

bắt nguồn từ xuất phát từ do, bởi vì
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To happen or exist because of something.

Vietnamese Meaning

Xảy ra hoặc tồn tại do cái gì đó; có nguồn gốc từ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Her success resulted from hard work and dedication."

    "Sự thành công của cô ấy đến từ sự chăm chỉ và cống hiến."

  • "The accident resulted from a mechanical failure."

    "Tai nạn xảy ra do lỗi kỹ thuật."

  • "His illness resulted from poor diet and lack of exercise."

    "Bệnh của anh ấy là do chế độ ăn uống kém và thiếu tập thể dục."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun result Kết quả, hậu quả
Verb result Dẫn đến, có kết quả (thường dùng với 'in'); phát sinh từ (thường dùng với 'from')
Adjective resultant Là kết quả của cái gì đó, phát sinh từ
Adjective resulting Phát sinh, là kết quả

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
resultere
Old French
resulter
Middle English
result
English
result from

Sự "Bật Lại" và Hậu Quả

Từ 'result' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'resultere', có nghĩa là 'bật lại' hoặc 'phản hồi'. Ban đầu, nó gợi lên hình ảnh một vật bật ngược trở lại sau khi va chạm. Theo thời gian, ý nghĩa của nó dần chuyển sang 'hậu quả' hoặc 'kết quả' của một hành động hay sự kiện nào đó. Khi kết hợp với giới từ 'from', cụm động từ 'result from' diễn tả mối quan hệ nguyên nhân – kết quả một cách rõ ràng: một điều gì đó 'bật ra' hay 'phát sinh' từ một nguyên nhân cụ thể.

Usage Note

Cụm động từ 'result from' chỉ mối quan hệ nhân quả, trong đó cái gì đó là kết quả của một nguyên nhân cụ thể. Cần phân biệt với 'result in', trong đó 'result' là nguyên nhân và cái gì đó là kết quả. 'Stem from' là một cụm từ đồng nghĩa, nhưng có thể mang sắc thái trang trọng hơn hoặc nhấn mạnh đến nguồn gốc sâu xa hơn.

Prepositions

from

Giới từ 'from' theo sau 'result' để chỉ nguyên nhân hoặc nguồn gốc dẫn đến kết quả. Cấu trúc là 'A results from B', trong đó B là nguyên nhân và A là kết quả.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + result from
  • largely largely result from
    (phần lớn là do...)
  • directly directly result from
    (trực tiếp phát sinh từ...)
  • often often result from
    (thường là do...)
  • primarily primarily result from
    (chủ yếu là do...)
Noun (subject) + result from
  • Problems Problems result from
    (Các vấn đề phát sinh từ...)
  • Success Success results from
    (Thành công đến từ/là do...)
  • Changes Changes result from
    (Những thay đổi xuất phát từ...)
result from + Noun (cause)
  • hard work result from hard work
    (là kết quả của sự chăm chỉ)
  • a lack of communication result from a lack of communication
    (phát sinh từ việc thiếu giao tiếp)
  • a misunderstanding result from a misunderstanding
    (là do sự hiểu lầm)

Idioms

  • It results from the fact that...

    Điều đó là do thực tế rằng...

    "His poor performance largely results from the fact that he isn't motivated."

    (Việc anh ấy thể hiện kém phần lớn là do thực tế anh ấy không có động lực.)

  • the problems/difficulties that result from...

    những vấn đề/khó khăn phát sinh từ...

    "We need to address the problems that result from rapid urbanization."

    (Chúng ta cần giải quyết những vấn đề phát sinh từ quá trình đô thị hóa nhanh chóng.)

  • Nothing good ever results from...

    Không có điều gì tốt đẹp từng xảy ra từ/do...

    "Nothing good ever results from acting impulsively without thinking."

    (Không có điều gì tốt đẹp từng xảy ra từ việc hành động bốc đồng mà không suy nghĩ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

result from

Verb (phrasal verb)
Lật mặt

Xảy ra hoặc tồn tại do cái gì đó; có nguồn gốc từ.

"Her success resulted from hard work and dedication."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "result from".

Quy luật Nhân quả và Trách nhiệm

Trong văn hóa phương Tây, 'result from' thường được dùng để nhấn mạnh mối quan hệ nhân quả rõ ràng. Nó gắn liền với khái niệm về trách nhiệm cá nhân và xã hội: mọi hành động đều có hậu quả, và kết quả xấu thường 'phát sinh từ' (result from) những lựa chọn hoặc hành vi không đúng đắn. Việc hiểu rõ nguyên nhân (cái gì 'results from' cái gì) là chìa khóa để giải quyết vấn đề và học hỏi từ sai lầm.

Tư duy Khoa học và Khám phá Nguyên nhân

Cụm từ 'result from' cũng phản ánh một phần tư duy khoa học. Trong khoa học, các nhà nghiên cứu luôn tìm cách xác định nguyên nhân gây ra một hiện tượng nào đó, tức là cái gì 'result from' cái gì. Việc chứng minh mối quan hệ này là nền tảng để xây dựng lý thuyết, phát triển công nghệ và đưa ra các giải pháp thực tiễn.