result from
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To happen or exist because of something.
Vietnamese Meaning
Xảy ra hoặc tồn tại do cái gì đó; có nguồn gốc từ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Her success resulted from hard work and dedication."
"Sự thành công của cô ấy đến từ sự chăm chỉ và cống hiến."
-
"The accident resulted from a mechanical failure."
"Tai nạn xảy ra do lỗi kỹ thuật."
-
"His illness resulted from poor diet and lack of exercise."
"Bệnh của anh ấy là do chế độ ăn uống kém và thiếu tập thể dục."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm động từ 'result from' chỉ mối quan hệ nhân quả, trong đó cái gì đó là kết quả của một nguyên nhân cụ thể. Cần phân biệt với 'result in', trong đó 'result' là nguyên nhân và cái gì đó là kết quả. 'Stem from' là một cụm từ đồng nghĩa, nhưng có thể mang sắc thái trang trọng hơn hoặc nhấn mạnh đến nguồn gốc sâu xa hơn.
Prepositions
Giới từ 'from' theo sau 'result' để chỉ nguyên nhân hoặc nguồn gốc dẫn đến kết quả. Cấu trúc là 'A results from B', trong đó B là nguyên nhân và A là kết quả.
Collocations (Từ đi kèm)
-
largely largely result from (phần lớn là do...)
-
directly directly result from (trực tiếp phát sinh từ...)
-
often often result from (thường là do...)
-
primarily primarily result from (chủ yếu là do...)
-
Problems Problems result from (Các vấn đề phát sinh từ...)
-
Success Success results from (Thành công đến từ/là do...)
-
Changes Changes result from (Những thay đổi xuất phát từ...)
-
hard work result from hard work (là kết quả của sự chăm chỉ)
-
a lack of communication result from a lack of communication (phát sinh từ việc thiếu giao tiếp)
-
a misunderstanding result from a misunderstanding (là do sự hiểu lầm)
Idioms
-
It results from the fact that...
Điều đó là do thực tế rằng...
"His poor performance largely results from the fact that he isn't motivated."
(Việc anh ấy thể hiện kém phần lớn là do thực tế anh ấy không có động lực.)
-
the problems/difficulties that result from...
những vấn đề/khó khăn phát sinh từ...
"We need to address the problems that result from rapid urbanization."
(Chúng ta cần giải quyết những vấn đề phát sinh từ quá trình đô thị hóa nhanh chóng.)
-
Nothing good ever results from...
Không có điều gì tốt đẹp từng xảy ra từ/do...
"Nothing good ever results from acting impulsively without thinking."
(Không có điều gì tốt đẹp từng xảy ra từ việc hành động bốc đồng mà không suy nghĩ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
result from
Verb (phrasal verb)Xảy ra hoặc tồn tại do cái gì đó; có nguồn gốc từ.
"Her success resulted from hard work and dedication."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "result from".
