resurge
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To rise again; to reappear or revive after a period of little activity, prominence, or success.
Vietnamese Meaning
Trỗi dậy trở lại; xuất hiện hoặc hồi sinh sau một thời gian ít hoạt động, nổi bật hoặc thành công.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"After years of decline, interest in classical music began to resurge."
"Sau nhiều năm suy giảm, sự quan tâm đến nhạc cổ điển bắt đầu trỗi dậy trở lại."
-
"The company's profits began to resurge after the restructuring."
"Lợi nhuận của công ty bắt đầu trỗi dậy sau quá trình tái cấu trúc."
-
"There has been a resurge of interest in vinyl records."
"Đã có một sự trỗi dậy trở lại trong sự quan tâm đến đĩa than."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | resurge | Hồi sinh, trỗi dậy trở lại (sau một thời kỳ suy yếu, giảm sút hoặc không hoạt động) |
| Noun | resurgence | Sự hồi sinh, sự trỗi dậy trở lại (sau một thời kỳ suy yếu, giảm sút hoặc không hoạt động) |
| Adjective | resurgent | Đang hồi sinh, đang trỗi dậy trở lại; hồi sinh mạnh mẽ |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'resurge' thường được dùng để mô tả sự phục hồi của một cái gì đó từng suy yếu hoặc biến mất. Nó nhấn mạnh sự trở lại một cách mạnh mẽ và rõ rệt. Khác với 'revive' (hồi sinh) mang tính chung chung hơn, 'resurge' gợi ý về một giai đoạn suy giảm trước đó.
Prepositions
Ví dụ: 'resurge in popularity' (trỗi dậy về mức độ phổ biến), 'resurge with renewed vigor' (trỗi dậy với sức sống mới). Giới từ 'in' thường đi với một lĩnh vực hoặc khía cạnh cụ thể mà sự trỗi dậy xảy ra. Giới từ 'with' thường đi với một phẩm chất hoặc đặc điểm đi kèm với sự trỗi dậy.
Collocations (Từ đi kèm)
-
economy The economy will resurge next year. (Nền kinh tế sẽ phục hồi vào năm tới.)
-
interest Interest in the old game resurged recently. (Sự quan tâm đến trò chơi cũ đã trỗi dậy trở lại gần đây.)
-
popularity Its popularity resurged after the movie release. (Độ phổ biến của nó đã tăng vọt trở lại sau khi bộ phim ra mắt.)
-
demand Demand for vintage fashion resurged. (Nhu cầu về thời trang cổ điển đã tăng trở lại.)
-
virus The virus resurged in the colder months. (Virus bùng phát trở lại vào những tháng lạnh hơn.)
-
quickly The market quickly resurged from its slump. (Thị trường nhanh chóng phục hồi sau giai đoạn suy thoái.)
-
suddenly Its value suddenly resurged overnight. (Giá trị của nó đột ngột tăng trở lại chỉ sau một đêm.)
-
dramatically Sales dramatically resurged after the promotion. (Doanh số đã tăng vọt một cách ấn tượng sau đợt khuyến mãi.)
Idioms
-
resurge from the ashes
Hồi sinh từ đống tro tàn (ám chỉ việc phục hồi mạnh mẽ sau thất bại hoặc hủy hoại nghiêm trọng, giống như chim phượng hoàng)
"After bankruptcy, the company managed to resurge from the ashes and become profitable again."
(Sau khi phá sản, công ty đã xoay sở để hồi sinh từ đống tro tàn và có lãi trở lại.)
-
resurge with renewed vigor/strength
Hồi sinh với sức sống/sức mạnh mới (ám chỉ sự phục hồi và trở lại mạnh mẽ, tràn đầy năng lượng hơn trước)
"The political movement resurged with renewed vigor after a period of quiet."
(Phong trào chính trị đã hồi sinh với sức sống mới sau một thời gian im ắng.)
-
see a resurging trend/interest
Chứng kiến một xu hướng/sự quan tâm đang trỗi dậy trở lại
"We are seeing a resurging interest in sustainable agriculture."
(Chúng tôi đang chứng kiến sự quan tâm trở lại đối với nông nghiệp bền vững.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
resurge
Động từTrỗi dậy trở lại; xuất hiện hoặc hồi sinh sau một thời gian ít hoạt động, nổi bật hoặc thành công.
"After years of decline, interest in classical music began to resurge."
Grammar Rules
Rule: Commas (Dấu phẩy)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | After years of neglect, the old theater, a cultural landmark, began to resurge, attracting artists and audiences alike. |
Sau nhiều năm bị bỏ bê, nhà hát cổ, một cột mốc văn hóa, bắt đầu hồi sinh, thu hút các nghệ sĩ và khán giả. |
| Phủ định | Despite the initial investment, the local economy, hampered by global events, did not resurge, and many businesses struggled. |
Mặc dù có đầu tư ban đầu, nền kinh tế địa phương, bị cản trở bởi các sự kiện toàn cầu, đã không hồi sinh và nhiều doanh nghiệp gặp khó khăn. |
| Nghi vấn | Following the new policy changes, did public confidence in the government, a crucial factor for stability, resurge as expected? |
Sau những thay đổi chính sách mới, liệu sự tin tưởng của công chúng vào chính phủ, một yếu tố quan trọng cho sự ổn định, có hồi sinh như mong đợi không? |
Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the community had supported local businesses, the town's economy would have resurged. |
Nếu cộng đồng đã ủng hộ các doanh nghiệp địa phương, nền kinh tế của thị trấn đã phục hồi. |
| Phủ định | If the company had not invested in innovation, its profits might not have resurged. |
Nếu công ty không đầu tư vào đổi mới, lợi nhuận của nó có lẽ đã không tăng trở lại. |
| Nghi vấn | Would their popularity have resurged if they had released that album? |
Liệu sự nổi tiếng của họ có phục hồi nếu họ phát hành album đó không? |
Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If interest rates drop, investment in the stock market tends to resurge. |
Nếu lãi suất giảm, đầu tư vào thị trường chứng khoán có xu hướng phục hồi. |
| Phủ định | When the economy is weak, consumer confidence doesn't resurge quickly. |
Khi nền kinh tế suy yếu, niềm tin của người tiêu dùng không phục hồi nhanh chóng. |
| Nghi vấn | If a popular trend dies down, does it ever resurge? |
Nếu một xu hướng phổ biến suy giảm, liệu nó có bao giờ phục hồi không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "resurge".
