(Top Banner Ad)
resurge
C1
Động từ C1 Tổng quát

resurge

UK: /rɪˈsɜːdʒ/ • US: /rɪˈsɜːrdʒ/

Nghĩa tiếng Việt

trỗi dậy hồi sinh tái sinh phục hưng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To rise again; to reappear or revive after a period of little activity, prominence, or success.

Vietnamese Meaning

Trỗi dậy trở lại; xuất hiện hoặc hồi sinh sau một thời gian ít hoạt động, nổi bật hoặc thành công.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "After years of decline, interest in classical music began to resurge."

    "Sau nhiều năm suy giảm, sự quan tâm đến nhạc cổ điển bắt đầu trỗi dậy trở lại."

  • "The company's profits began to resurge after the restructuring."

    "Lợi nhuận của công ty bắt đầu trỗi dậy sau quá trình tái cấu trúc."

  • "There has been a resurge of interest in vinyl records."

    "Đã có một sự trỗi dậy trở lại trong sự quan tâm đến đĩa than."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb resurge Hồi sinh, trỗi dậy trở lại (sau một thời kỳ suy yếu, giảm sút hoặc không hoạt động)
Noun resurgence Sự hồi sinh, sự trỗi dậy trở lại (sau một thời kỳ suy yếu, giảm sút hoặc không hoạt động)
Adjective resurgent Đang hồi sinh, đang trỗi dậy trở lại; hồi sinh mạnh mẽ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Italic
*surgō
Latin
surgere
Latin
resurgere
English
resurge

Nguồn gốc La-tinh của 'Resurge'

Từ 'resurge' có nguồn gốc từ tiếng La-tinh 'resurgere'. Đây là sự kết hợp của tiền tố 're-' (nghĩa là 'lại, lần nữa') và động từ 'surgere' (nghĩa là 'nổi lên, trỗi dậy'). Do đó, 'resurge' mang ý nghĩa 'trỗi dậy một lần nữa' hoặc 'hồi sinh', ám chỉ việc trở lại trạng thái mạnh mẽ hoặc phổ biến sau một thời kỳ suy yếu.

Usage Note

Từ 'resurge' thường được dùng để mô tả sự phục hồi của một cái gì đó từng suy yếu hoặc biến mất. Nó nhấn mạnh sự trở lại một cách mạnh mẽ và rõ rệt. Khác với 'revive' (hồi sinh) mang tính chung chung hơn, 'resurge' gợi ý về một giai đoạn suy giảm trước đó.

Prepositions

in with

Ví dụ: 'resurge in popularity' (trỗi dậy về mức độ phổ biến), 'resurge with renewed vigor' (trỗi dậy với sức sống mới). Giới từ 'in' thường đi với một lĩnh vực hoặc khía cạnh cụ thể mà sự trỗi dậy xảy ra. Giới từ 'with' thường đi với một phẩm chất hoặc đặc điểm đi kèm với sự trỗi dậy.

Collocations (Từ đi kèm)

Nouns that resurge
  • economy The economy will resurge next year.
    (Nền kinh tế sẽ phục hồi vào năm tới.)
  • interest Interest in the old game resurged recently.
    (Sự quan tâm đến trò chơi cũ đã trỗi dậy trở lại gần đây.)
  • popularity Its popularity resurged after the movie release.
    (Độ phổ biến của nó đã tăng vọt trở lại sau khi bộ phim ra mắt.)
  • demand Demand for vintage fashion resurged.
    (Nhu cầu về thời trang cổ điển đã tăng trở lại.)
  • virus The virus resurged in the colder months.
    (Virus bùng phát trở lại vào những tháng lạnh hơn.)
Adverbs modifying resurge
  • quickly The market quickly resurged from its slump.
    (Thị trường nhanh chóng phục hồi sau giai đoạn suy thoái.)
  • suddenly Its value suddenly resurged overnight.
    (Giá trị của nó đột ngột tăng trở lại chỉ sau một đêm.)
  • dramatically Sales dramatically resurged after the promotion.
    (Doanh số đã tăng vọt một cách ấn tượng sau đợt khuyến mãi.)

Idioms

  • resurge from the ashes

    Hồi sinh từ đống tro tàn (ám chỉ việc phục hồi mạnh mẽ sau thất bại hoặc hủy hoại nghiêm trọng, giống như chim phượng hoàng)

    "After bankruptcy, the company managed to resurge from the ashes and become profitable again."

    (Sau khi phá sản, công ty đã xoay sở để hồi sinh từ đống tro tàn và có lãi trở lại.)

  • resurge with renewed vigor/strength

    Hồi sinh với sức sống/sức mạnh mới (ám chỉ sự phục hồi và trở lại mạnh mẽ, tràn đầy năng lượng hơn trước)

    "The political movement resurged with renewed vigor after a period of quiet."

    (Phong trào chính trị đã hồi sinh với sức sống mới sau một thời gian im ắng.)

  • see a resurging trend/interest

    Chứng kiến một xu hướng/sự quan tâm đang trỗi dậy trở lại

    "We are seeing a resurging interest in sustainable agriculture."

    (Chúng tôi đang chứng kiến sự quan tâm trở lại đối với nông nghiệp bền vững.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

resurge

Động từ
Lật mặt

Trỗi dậy trở lại; xuất hiện hoặc hồi sinh sau một thời gian ít hoạt động, nổi bật hoặc thành công.

"After years of decline, interest in classical music began to resurge."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
After years of neglect, the old theater, a cultural landmark, began to resurge, attracting artists and audiences alike.
Sau nhiều năm bị bỏ bê, nhà hát cổ, một cột mốc văn hóa, bắt đầu hồi sinh, thu hút các nghệ sĩ và khán giả.
Phủ định
Despite the initial investment, the local economy, hampered by global events, did not resurge, and many businesses struggled.
Mặc dù có đầu tư ban đầu, nền kinh tế địa phương, bị cản trở bởi các sự kiện toàn cầu, đã không hồi sinh và nhiều doanh nghiệp gặp khó khăn.
Nghi vấn
Following the new policy changes, did public confidence in the government, a crucial factor for stability, resurge as expected?
Sau những thay đổi chính sách mới, liệu sự tin tưởng của công chúng vào chính phủ, một yếu tố quan trọng cho sự ổn định, có hồi sinh như mong đợi không?

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the community had supported local businesses, the town's economy would have resurged.
Nếu cộng đồng đã ủng hộ các doanh nghiệp địa phương, nền kinh tế của thị trấn đã phục hồi.
Phủ định
If the company had not invested in innovation, its profits might not have resurged.
Nếu công ty không đầu tư vào đổi mới, lợi nhuận của nó có lẽ đã không tăng trở lại.
Nghi vấn
Would their popularity have resurged if they had released that album?
Liệu sự nổi tiếng của họ có phục hồi nếu họ phát hành album đó không?

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If interest rates drop, investment in the stock market tends to resurge.
Nếu lãi suất giảm, đầu tư vào thị trường chứng khoán có xu hướng phục hồi.
Phủ định
When the economy is weak, consumer confidence doesn't resurge quickly.
Khi nền kinh tế suy yếu, niềm tin của người tiêu dùng không phục hồi nhanh chóng.
Nghi vấn
If a popular trend dies down, does it ever resurge?
Nếu một xu hướng phổ biến suy giảm, liệu nó có bao giờ phục hồi không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "resurge".

Biểu tượng Phượng Hoàng và sự hồi sinh

Khái niệm 'resurge' thường gợi nhớ đến hình ảnh chim Phượng Hoàng (Phoenix) trong thần thoại phương Tây. Phượng Hoàng là một loài chim thần thoại có khả năng tự cháy thành tro và sau đó hồi sinh từ chính đống tro đó, mạnh mẽ và rực rỡ hơn trước. Điều này tượng trưng cho khả năng vượt qua nghịch cảnh, phục hồi mạnh mẽ sau thất bại hoặc hủy hoại, và bắt đầu một chu kỳ mới đầy hy vọng.

Chu kỳ Kinh tế và Xã hội

'Resurge' cũng phản ánh các chu kỳ tự nhiên trong kinh tế và xã hội. Ví dụ, một ngành công nghiệp có thể suy thoái rồi lại 'resurge' (phục hồi) khi có công nghệ mới hoặc nhu cầu thị trường thay đổi. Tương tự, một trào lưu văn hóa, thời trang, hoặc một ý tưởng cũ có thể 'resurge' và trở nên phổ biến trở lại sau nhiều năm hoặc thập kỷ.