(Top Banner Ad)
retrospective meeting
B2
noun B2 Quản lý dự án, Phát triển phần mềm

retrospective meeting

UK: /ˌretrəˈspektɪv ˈmiːtɪŋ/ • US: /ˌretrəˈspektɪv ˈmiːtɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

cuộc họp kiểm điểm cuộc họp đánh giá lại cuộc họp rút kinh nghiệm
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A meeting held at the end of a project or iteration to discuss what was successful, what could be improved, and how to incorporate the improvements in future projects.

Vietnamese Meaning

Một cuộc họp được tổ chức vào cuối một dự án hoặc một vòng lặp để thảo luận về những gì đã thành công, những gì có thể được cải thiện và cách kết hợp những cải tiến đó vào các dự án trong tương lai.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The team held a retrospective meeting after completing the first sprint."

    "Nhóm đã tổ chức một cuộc họp kiểm điểm sau khi hoàn thành sprint đầu tiên."

  • "The retrospective meeting helped the team identify communication bottlenecks."

    "Cuộc họp kiểm điểm đã giúp nhóm xác định được các điểm nghẽn trong giao tiếp."

  • "During the retrospective meeting, team members openly shared their feedback."

    "Trong cuộc họp kiểm điểm, các thành viên trong nhóm đã cởi mở chia sẻ phản hồi của họ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun retrospect Sự nhìn lại, hồi tưởng
Verb retrospect Nhìn lại, hồi tưởng
Adjective retrospective Có tính hồi tưởng, liên quan đến quá khứ
Adverb retrospectively Một cách hồi tưởng, nhìn lại quá khứ
Verb meet Gặp gỡ, họp
Noun meeting Cuộc họp, cuộc gặp gỡ

Synonyms

post-mortem meeting (cuộc họp sau sự kiện (thường dùng khi nói về việc rút kinh nghiệm sau một sự cố))lessons learned session (buổi rút kinh nghiệm)

Related Words

sprint review (đánh giá sprint)daily stand-up meeting (cuộc họp đứng hàng ngày)

Subject Area

Quản lý dự án, Phát triển phần mềm

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
retro-
Latin
specere
Proto-Germanic
*mōtijaną
Old English
mētan
English
retrospective
English
meeting
English
retrospective meeting

Nguồn gốc của 'retrospective'

Từ 'retrospective' có nguồn gốc từ tiếng Latin. 'Retro-' có nghĩa là 'trở lại, lùi về sau', và 'specere' có nghĩa là 'nhìn, xem'. Kết hợp lại, 'retrospective' mang ý nghĩa 'nhìn lại quá khứ, hồi tưởng'.

Nguồn gốc của 'meeting'

Từ 'meeting' xuất phát từ tiếng Proto-Germanic '*mōtijaną' (có nghĩa là 'gặp gỡ'), sau đó phát triển thành tiếng Old English 'mētan' (có nghĩa là 'đến với nhau, tìm thấy'). Cuối cùng, nó trở thành 'meeting' trong tiếng Anh hiện đại, chỉ một cuộc tụ họp hay hội nghị.

Sự kết hợp

Khi kết hợp, 'retrospective meeting' chỉ một buổi họp mà các thành viên cùng nhau nhìn lại, đánh giá một giai đoạn làm việc đã qua để rút ra bài học và tìm cách cải thiện cho tương lai.

Usage Note

Cuộc họp này tập trung vào việc học hỏi từ kinh nghiệm đã qua để cải thiện quy trình làm việc trong tương lai. Không nên sử dụng để đổ lỗi hay chỉ trích cá nhân, mà nên tập trung vào việc tìm giải pháp để cải thiện hiệu quả làm việc nhóm.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + retrospective meeting
  • hold hold a retrospective meeting
    (tổ chức một buổi họp retrospective)
  • conduct conduct a retrospective meeting
    (tiến hành một buổi họp retrospective)
  • facilitate facilitate a retrospective meeting
    (điều phối một buổi họp retrospective)
  • attend attend a retrospective meeting
    (tham dự một buổi họp retrospective)
Adjective + retrospective meeting
  • effective an effective retrospective meeting
    (một buổi họp retrospective hiệu quả)
  • productive a productive retrospective meeting
    (một buổi họp retrospective năng suất)
  • regular a regular retrospective meeting
    (một buổi họp retrospective định kỳ)
Noun + retrospective meeting
  • sprint sprint retrospective meeting
    (buổi họp retrospective cho một chặng chạy nước rút (sprint))
  • project project retrospective meeting
    (buổi họp retrospective dự án)
  • team team retrospective meeting
    (buổi họp retrospective của nhóm)

Idioms

  • Learnings from a retrospective meeting

    Những bài học rút ra từ một buổi họp retrospective

    "We compiled the key learnings from the last retrospective meeting."

    (Chúng tôi đã tổng hợp những bài học chính từ buổi họp retrospective gần đây nhất.)

  • Action items from the retrospective meeting

    Các mục hành động từ buổi họp retrospective

    "The team assigned several action items from the retrospective meeting to ensure improvements."

    (Nhóm đã giao một số mục hành động từ buổi họp retrospective để đảm bảo có những cải tiến.)

  • Set the stage for a retrospective meeting

    Chuẩn bị bối cảnh, tạo môi trường thuận lợi cho một buổi họp retrospective

    "Before we dive in, let's set the stage for a productive retrospective meeting."

    (Trước khi bắt đầu, chúng ta hãy tạo một không khí thuận lợi cho một buổi họp retrospective hiệu quả.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

retrospective meeting

noun
Lật mặt

Một cuộc họp được tổ chức vào cuối một dự án hoặc một vòng lặp để thảo luận về những gì đã thành công, những gì có thể được cải thiện và cách kết hợp những cải tiến đó vào các dự án trong tương lai.

"The team held a retrospective meeting after completing the first sprint."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The team improved their collaboration after they held a retrospective meeting to discuss the project's challenges.
Đội đã cải thiện sự hợp tác của họ sau khi họ tổ chức một cuộc họp nhìn lại để thảo luận về những thách thức của dự án.
Phủ định
Although the project was successful, the team didn't skip the retrospective meeting because they wanted to identify areas for future improvement.
Mặc dù dự án thành công, nhóm đã không bỏ qua cuộc họp nhìn lại vì họ muốn xác định các lĩnh vực cần cải thiện trong tương lai.
Nghi vấn
Even though the sprint seemed to go smoothly, should we still hold a retrospective meeting so we can refine our processes?
Mặc dù sprint có vẻ diễn ra suôn sẻ, chúng ta có nên tổ chức một cuộc họp nhìn lại để chúng ta có thể tinh chỉnh quy trình của mình không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "retrospective meeting".

Nguồn gốc từ Agile và Scrum

'Retrospective meeting' là một thuật ngữ chủ chốt trong các phương pháp phát triển phần mềm Agile và khung làm việc Scrum. Nó được thiết kế để giúp các nhóm liên tục cải thiện quy trình làm việc và sự hợp tác của họ, là một phần quan trọng của vòng lặp cải tiến.

Văn hóa cải tiến liên tục và không đổ lỗi

Mục tiêu chính của buổi họp retrospective là thúc đẩy văn hóa cải tiến liên tục (continuous improvement) và tạo ra một môi trường không đổ lỗi (blame-free environment). Nó khuyến khích các thành viên nhóm nhìn lại một cách trung thực những gì đã làm tốt, những gì chưa tốt và những gì có thể cải thiện, thay vì tìm người chịu trách nhiệm cho các vấn đề.