retrospective meeting
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A meeting held at the end of a project or iteration to discuss what was successful, what could be improved, and how to incorporate the improvements in future projects.
Vietnamese Meaning
Một cuộc họp được tổ chức vào cuối một dự án hoặc một vòng lặp để thảo luận về những gì đã thành công, những gì có thể được cải thiện và cách kết hợp những cải tiến đó vào các dự án trong tương lai.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The team held a retrospective meeting after completing the first sprint."
"Nhóm đã tổ chức một cuộc họp kiểm điểm sau khi hoàn thành sprint đầu tiên."
-
"The retrospective meeting helped the team identify communication bottlenecks."
"Cuộc họp kiểm điểm đã giúp nhóm xác định được các điểm nghẽn trong giao tiếp."
-
"During the retrospective meeting, team members openly shared their feedback."
"Trong cuộc họp kiểm điểm, các thành viên trong nhóm đã cởi mở chia sẻ phản hồi của họ."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | retrospect | Sự nhìn lại, hồi tưởng |
| Verb | retrospect | Nhìn lại, hồi tưởng |
| Adjective | retrospective | Có tính hồi tưởng, liên quan đến quá khứ |
| Adverb | retrospectively | Một cách hồi tưởng, nhìn lại quá khứ |
| Verb | meet | Gặp gỡ, họp |
| Noun | meeting | Cuộc họp, cuộc gặp gỡ |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cuộc họp này tập trung vào việc học hỏi từ kinh nghiệm đã qua để cải thiện quy trình làm việc trong tương lai. Không nên sử dụng để đổ lỗi hay chỉ trích cá nhân, mà nên tập trung vào việc tìm giải pháp để cải thiện hiệu quả làm việc nhóm.
Collocations (Từ đi kèm)
-
hold hold a retrospective meeting (tổ chức một buổi họp retrospective)
-
conduct conduct a retrospective meeting (tiến hành một buổi họp retrospective)
-
facilitate facilitate a retrospective meeting (điều phối một buổi họp retrospective)
-
attend attend a retrospective meeting (tham dự một buổi họp retrospective)
-
effective an effective retrospective meeting (một buổi họp retrospective hiệu quả)
-
productive a productive retrospective meeting (một buổi họp retrospective năng suất)
-
regular a regular retrospective meeting (một buổi họp retrospective định kỳ)
-
sprint sprint retrospective meeting (buổi họp retrospective cho một chặng chạy nước rút (sprint))
-
project project retrospective meeting (buổi họp retrospective dự án)
-
team team retrospective meeting (buổi họp retrospective của nhóm)
Idioms
-
Learnings from a retrospective meeting
Những bài học rút ra từ một buổi họp retrospective
"We compiled the key learnings from the last retrospective meeting."
(Chúng tôi đã tổng hợp những bài học chính từ buổi họp retrospective gần đây nhất.)
-
Action items from the retrospective meeting
Các mục hành động từ buổi họp retrospective
"The team assigned several action items from the retrospective meeting to ensure improvements."
(Nhóm đã giao một số mục hành động từ buổi họp retrospective để đảm bảo có những cải tiến.)
-
Set the stage for a retrospective meeting
Chuẩn bị bối cảnh, tạo môi trường thuận lợi cho một buổi họp retrospective
"Before we dive in, let's set the stage for a productive retrospective meeting."
(Trước khi bắt đầu, chúng ta hãy tạo một không khí thuận lợi cho một buổi họp retrospective hiệu quả.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
retrospective meeting
nounMột cuộc họp được tổ chức vào cuối một dự án hoặc một vòng lặp để thảo luận về những gì đã thành công, những gì có thể được cải thiện và cách kết hợp những cải tiến đó vào các dự án trong tương lai.
"The team held a retrospective meeting after completing the first sprint."
Grammar Rules
Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The team improved their collaboration after they held a retrospective meeting to discuss the project's challenges. |
Đội đã cải thiện sự hợp tác của họ sau khi họ tổ chức một cuộc họp nhìn lại để thảo luận về những thách thức của dự án. |
| Phủ định | Although the project was successful, the team didn't skip the retrospective meeting because they wanted to identify areas for future improvement. |
Mặc dù dự án thành công, nhóm đã không bỏ qua cuộc họp nhìn lại vì họ muốn xác định các lĩnh vực cần cải thiện trong tương lai. |
| Nghi vấn | Even though the sprint seemed to go smoothly, should we still hold a retrospective meeting so we can refine our processes? |
Mặc dù sprint có vẻ diễn ra suôn sẻ, chúng ta có nên tổ chức một cuộc họp nhìn lại để chúng ta có thể tinh chỉnh quy trình của mình không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "retrospective meeting".
