returned item
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
An item that a customer has sent back to a store or company, typically because it is faulty, unwanted, or does not meet their expectations.
Vietnamese Meaning
Một mặt hàng mà khách hàng đã gửi trả lại cho cửa hàng hoặc công ty, thường là vì nó bị lỗi, không mong muốn hoặc không đáp ứng được kỳ vọng của họ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The customer received a full refund for the returned item."
"Khách hàng đã nhận được hoàn trả đầy đủ cho mặt hàng đã trả lại."
-
"The warehouse processes all returned items before issuing refunds."
"Nhà kho xử lý tất cả các mặt hàng trả lại trước khi hoàn tiền."
-
"Please ensure the returned item is in its original packaging."
"Vui lòng đảm bảo mặt hàng trả lại ở trong bao bì gốc."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | return | trả lại, quay lại, hồi đáp |
| Noun | return | sự trả lại, sự quay về, lợi nhuận |
| Adjective | returnable | có thể trả lại, có thể hoàn lại |
| Noun | item | món hàng, khoản mục, tiết mục |
| Verb | itemize | liệt kê từng món, phân loại |
| Noun | itemization | sự liệt kê từng món, bản kê chi tiết |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh mua sắm trực tuyến hoặc mua hàng từ xa, nơi khách hàng có quyền trả lại hàng trong một khoảng thời gian nhất định. Nó nhấn mạnh hành động trả lại và bản chất của mặt hàng được trả lại. Khác với 'refunded item' (mặt hàng đã được hoàn tiền), 'returned item' chỉ đơn giản đề cập đến việc mặt hàng được trả lại, không nhất thiết có nghĩa là tiền đã được hoàn lại.
Prepositions
Sử dụng 'returned item for [lý do]' để chỉ lý do trả lại hàng. Ví dụ: 'The returned item for a refund.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
damaged damaged returned item (món hàng trả lại bị hư hỏng)
-
defective defective returned item (món hàng trả lại bị lỗi)
-
unwanted unwanted returned item (món hàng trả lại không mong muốn)
-
unused unused returned item (món hàng trả lại chưa qua sử dụng)
-
process process returned item (xử lý món hàng trả lại)
-
inspect inspect returned item (kiểm tra món hàng trả lại)
-
handle handle returned item (giải quyết món hàng trả lại)
-
receive receive returned item (nhận món hàng trả lại)
Idioms
-
Returned item processing
Quy trình xử lý hàng trả lại
"Efficient returned item processing is crucial for customer satisfaction in e-commerce."
(Quy trình xử lý hàng trả lại hiệu quả là yếu tố then chốt để đạt được sự hài lòng của khách hàng trong thương mại điện tử.)
-
Returned item logistics
Hậu cần hàng trả lại
"Companies are investing heavily in improving returned item logistics to reduce costs."
(Các công ty đang đầu tư mạnh vào việc cải thiện hậu cần hàng trả lại để giảm chi phí.)
-
Returned item inventory
Tồn kho hàng trả lại
"The warehouse manager needs to reconcile the returned item inventory daily to ensure accuracy."
(Người quản lý kho cần đối chiếu tồn kho hàng trả lại hàng ngày để đảm bảo độ chính xác.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
returned item
Danh từMột mặt hàng mà khách hàng đã gửi trả lại cho cửa hàng hoặc công ty, thường là vì nó bị lỗi, không mong muốn hoặc không đáp ứng được kỳ vọng của họ.
"The customer received a full refund for the returned item."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "returned item".
