Come together
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To meet or assemble.
Vietnamese Meaning
Tập hợp lại, tụ họp lại, gặp gỡ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Let's come together for a meeting next week."
"Chúng ta hãy cùng nhau tụ họp để họp vào tuần tới."
-
"We need to come together to solve this problem."
"Chúng ta cần phải cùng nhau giải quyết vấn đề này."
-
"The community came together to support the family after the fire."
"Cộng đồng đã cùng nhau hỗ trợ gia đình sau vụ hỏa hoạn."
-
"Different cultures came together at the festival."
"Các nền văn hóa khác nhau đã hội tụ tại lễ hội."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | coming together | Sự tụ họp, sự đoàn kết, sự thống nhất |
| Noun | togetherness | Tình đoàn kết, sự gắn bó, sự khăng khít |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được sử dụng để diễn tả hành động của một nhóm người tập trung lại vì một mục đích chung hoặc đơn giản chỉ là để gặp gỡ. Khác với 'gather' mang tính chất trang trọng hoặc thu thập, 'come together' thường diễn tả sự tự phát và thân mật hơn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
people People come together (Mọi người tụ họp/đoàn kết lại)
-
nations Nations come together (Các quốc gia hợp tác/liên kết lại)
-
efforts Their efforts come together (Những nỗ lực của họ hòa hợp/kết hợp lại)
-
minds Minds come together (Các ý tưởng/tư tưởng hòa hợp/thống nhất)
-
plans The plans come together (Các kế hoạch dần khớp/hoàn chỉnh)
-
finally Everything finally comes together (Cuối cùng mọi thứ cũng vào guồng/hoàn chỉnh)
-
beautifully The pieces come together beautifully (Các mảnh ghép khớp lại một cách hoàn hảo/đẹp đẽ)
-
perfectly All the elements come together perfectly (Mọi yếu tố kết hợp hoàn hảo)
-
for a cause They come together for a cause (Họ tụ họp/đoàn kết vì một mục đích)
-
to achieve We must come together to achieve peace (Chúng ta phải đoàn kết để đạt được hòa bình)
-
as one Let us come together as one (Chúng ta hãy đoàn kết như một)
Idioms
-
It all comes together.
Mọi thứ dần vào guồng; Mọi thứ khớp lại với nhau; Mọi việc cuối cùng cũng ổn thỏa/thành công.
"Don't worry, it will all come together in the end."
(Đừng lo lắng, cuối cùng mọi việc rồi sẽ ổn thỏa thôi.)
-
Come together as a team/group.
Đoàn kết/hợp tác như một đội/nhóm.
"For this project to succeed, we really need to come together as a team."
(Để dự án này thành công, chúng ta thực sự cần phải đoàn kết như một đội.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
Come together
Phrasal verbTập hợp lại, tụ họp lại, gặp gỡ.
"Let's come together for a meeting next week."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "Come together".
