(Top Banner Ad)
Come together
B1
Phrasal verb B1 Xã hội, Giao tiếp

Come together

UK: /ˈkʌm təˌɡɛðə/ • US: /ˈkʌm təˌɡɛðər/

Nghĩa tiếng Việt

tụ họp tập hợp cùng nhau đoàn kết gặp gỡ hòa hợp
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To meet or assemble.

Vietnamese Meaning

Tập hợp lại, tụ họp lại, gặp gỡ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Let's come together for a meeting next week."

    "Chúng ta hãy cùng nhau tụ họp để họp vào tuần tới."

  • "We need to come together to solve this problem."

    "Chúng ta cần phải cùng nhau giải quyết vấn đề này."

  • "The community came together to support the family after the fire."

    "Cộng đồng đã cùng nhau hỗ trợ gia đình sau vụ hỏa hoạn."

  • "Different cultures came together at the festival."

    "Các nền văn hóa khác nhau đã hội tụ tại lễ hội."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun coming together Sự tụ họp, sự đoàn kết, sự thống nhất
Noun togetherness Tình đoàn kết, sự gắn bó, sự khăng khít

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội, Giao tiếp

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*gʷem-
Proto-Germanic
*kwemaną
Old English
cuman
Old English
tōgædere
Middle English
comen togider
Modern English
come together

Nguồn gốc của 'Come together'

Cụm động từ 'come together' có nguồn gốc từ sự kết hợp tự nhiên của hai từ 'come' (đến) và 'together' (cùng nhau). Từ 'come' đã tồn tại từ rất lâu trong tiếng Anh cổ (cuman) và có thể truy ngược về gốc từ Ấn-Âu nguyên thủy (*gʷem-). Tương tự, 'together' cũng có từ tiếng Anh cổ (tōgædere), mang ý nghĩa 'đến gần nhau'. Khi kết hợp, 'come together' ban đầu diễn tả hành động vật lý 'tụ họp lại'. Qua thời gian, nghĩa của nó đã mở rộng để chỉ sự đoàn kết, thống nhất ý kiến hoặc mọi thứ dần đi vào quỹ đạo một cách thành công.

Usage Note

Thường được sử dụng để diễn tả hành động của một nhóm người tập trung lại vì một mục đích chung hoặc đơn giản chỉ là để gặp gỡ. Khác với 'gather' mang tính chất trang trọng hoặc thu thập, 'come together' thường diễn tả sự tự phát và thân mật hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Noun Subjects that 'come together'
  • people People come together
    (Mọi người tụ họp/đoàn kết lại)
  • nations Nations come together
    (Các quốc gia hợp tác/liên kết lại)
  • efforts Their efforts come together
    (Những nỗ lực của họ hòa hợp/kết hợp lại)
  • minds Minds come together
    (Các ý tưởng/tư tưởng hòa hợp/thống nhất)
  • plans The plans come together
    (Các kế hoạch dần khớp/hoàn chỉnh)
Adverbs modifying 'come together'
  • finally Everything finally comes together
    (Cuối cùng mọi thứ cũng vào guồng/hoàn chỉnh)
  • beautifully The pieces come together beautifully
    (Các mảnh ghép khớp lại một cách hoàn hảo/đẹp đẽ)
  • perfectly All the elements come together perfectly
    (Mọi yếu tố kết hợp hoàn hảo)
'Come together' with prepositions/purposes
  • for a cause They come together for a cause
    (Họ tụ họp/đoàn kết vì một mục đích)
  • to achieve We must come together to achieve peace
    (Chúng ta phải đoàn kết để đạt được hòa bình)
  • as one Let us come together as one
    (Chúng ta hãy đoàn kết như một)

Idioms

  • It all comes together.

    Mọi thứ dần vào guồng; Mọi thứ khớp lại với nhau; Mọi việc cuối cùng cũng ổn thỏa/thành công.

    "Don't worry, it will all come together in the end."

    (Đừng lo lắng, cuối cùng mọi việc rồi sẽ ổn thỏa thôi.)

  • Come together as a team/group.

    Đoàn kết/hợp tác như một đội/nhóm.

    "For this project to succeed, we really need to come together as a team."

    (Để dự án này thành công, chúng ta thực sự cần phải đoàn kết như một đội.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

Come together

Phrasal verb
Lật mặt

Tập hợp lại, tụ họp lại, gặp gỡ.

"Let's come together for a meeting next week."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "Come together".

Bài hát 'Come Together' của The Beatles

Bài hát 'Come Together' của ban nhạc The Beatles (phát hành năm 1969) là một trong những ca khúc nổi tiếng nhất của nhóm, trở thành biểu tượng cho tinh thần đoàn kết và sự hợp tác. Nó thường được hiểu như một lời kêu gọi mọi người gạt bỏ khác biệt để cùng nhau hướng tới một mục tiêu chung.

Tinh thần cộng đồng

Trong văn hóa phương Tây, cụm từ 'come together' thường được dùng để mô tả tinh thần cộng đồng mạnh mẽ, đặc biệt là trong các sự kiện xã hội, lễ hội, hoặc khi đối mặt với khó khăn. Mọi người 'come together' để hỗ trợ lẫn nhau, tổ chức các hoạt động gây quỹ, hoặc đơn giản là để ăn mừng và củng cố mối quan hệ.