(Top Banner Ad)
upward adjustment
C1
Danh từ C1 Kinh tế, Tài chính

upward adjustment

UK: /ˈʌpwəd əˈdʒʌstmənt/ • US: /ˈʌpwərd əˈdʒʌstmənt/

Nghĩa tiếng Việt

sự điều chỉnh tăng sự điều chỉnh lên sự tăng cường sự nâng cấp
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An increase or rise in something; a change to a higher level.

Vietnamese Meaning

Sự điều chỉnh tăng lên; sự thay đổi lên một mức cao hơn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company announced an upward adjustment to its earnings forecast."

    "Công ty đã công bố một sự điều chỉnh tăng lên đối với dự báo thu nhập của mình."

  • "There has been an upward adjustment in the price of oil due to increased demand."

    "Đã có một sự điều chỉnh tăng lên trong giá dầu do nhu cầu tăng."

  • "The government made an upward adjustment to the minimum wage."

    "Chính phủ đã thực hiện một sự điều chỉnh tăng lên đối với mức lương tối thiểu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb adjust điều chỉnh, sửa lại cho đúng
Noun adjustment sự điều chỉnh, sự điều chỉnh lại
Adjective adjustable có thể điều chỉnh được
Adverb upward lên trên, hướng lên trên
Noun readjustment sự điều chỉnh lại, sự sắp xếp lại

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Tài chính

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*uppwardaz
Old English
uppweard
Middle English
vpward
Modern English
upward
Old French
ajuster
English (Verb)
adjust
English (Noun)
adjustment

Upward - Hướng Lên Trên

Từ 'upward' có nguồn gốc từ tiếng German cổ, 'uppwardaz', mang ý nghĩa 'hướng về phía trên'. Nó mô tả một chuyển động hoặc xu hướng đi lên, giống như khi bạn nhìn lên bầu trời hoặc leo lên một ngọn đồi.

Adjustment - Sự Điều Chỉnh

Từ 'adjustment' xuất phát từ tiếng Pháp cổ 'ajuster', có nghĩa là 'làm cho phù hợp' hoặc 'sắp xếp cho đúng'. Ban đầu, nó được dùng trong ngữ cảnh đo lường hoặc cân chỉnh để đảm bảo mọi thứ chính xác.

Upward Adjustment - Điều Chỉnh Tăng

Khi hai từ 'upward' và 'adjustment' kết hợp lại, chúng tạo thành một cụm từ mô tả hành động điều chỉnh một cái gì đó để tăng lên hoặc cải thiện. Thường được dùng trong kinh tế hoặc tài chính, ví dụ như tăng giá, tăng lương, hoặc tăng dự báo.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh kinh tế, tài chính hoặc thống kê để chỉ sự điều chỉnh theo hướng tăng lên của một số liệu, giá trị hoặc ước tính. Nó khác với 'downward adjustment', chỉ sự điều chỉnh giảm. Sự khác biệt tinh tế nằm ở chỗ 'adjustment' thường ngụ ý một sự thay đổi có cân nhắc và thường là có chủ ý, dựa trên thông tin hoặc tình hình mới.

Prepositions

in to of

* in: Dùng khi nói về sự điều chỉnh trong một lĩnh vực cụ thể. Ví dụ: an upward adjustment in interest rates.
* to: Dùng khi nói về sự điều chỉnh đến một mức cụ thể. Ví dụ: an upward adjustment to the forecast.
* of: Dùng khi nói về sự điều chỉnh của cái gì. Ví dụ: an upward adjustment of prices.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + upward adjustment
  • make make an upward adjustment
    (thực hiện điều chỉnh tăng)
  • implement implement an upward adjustment
    (áp dụng điều chỉnh tăng)
  • consider consider an upward adjustment
    (xem xét điều chỉnh tăng)
Adjective + upward adjustment
  • significant significant upward adjustment
    (điều chỉnh tăng đáng kể)
  • slight slight upward adjustment
    (điều chỉnh tăng nhẹ)
  • major major upward adjustment
    (điều chỉnh tăng lớn)
upward adjustment + Prepositional Phrase
  • in prices upward adjustment in prices
    (điều chỉnh tăng giá)
  • to salaries upward adjustment to salaries
    (điều chỉnh tăng lương)
  • for inflation upward adjustment for inflation
    (điều chỉnh tăng do lạm phát)

Idioms

  • make an upward adjustment

    thực hiện một sự điều chỉnh tăng lên (ví dụ: về giá, lương)

    "The company decided to make an upward adjustment to employee salaries after reviewing their performance."

    (Công ty đã quyết định thực hiện điều chỉnh tăng lương cho nhân viên sau khi xem xét hiệu suất của họ.)

  • an upward adjustment in/to X

    một sự điều chỉnh tăng lên đối với X (ví dụ: số liệu, dự báo)

    "There was an upward adjustment in the sales figures due to stronger-than-expected demand."

    (Đã có sự điều chỉnh tăng trong số liệu bán hàng do nhu cầu mạnh mẽ hơn dự kiến.)

  • factor in an upward adjustment

    tính toán, đưa vào kế hoạch một sự điều chỉnh tăng

    "Analysts expect the central bank to factor in an upward adjustment to interest rates next quarter."

    (Các nhà phân tích kỳ vọng ngân hàng trung ương sẽ tính đến việc điều chỉnh tăng lãi suất vào quý tới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

upward adjustment

Danh từ
Lật mặt

Sự điều chỉnh tăng lên; sự thay đổi lên một mức cao hơn.

"The company announced an upward adjustment to its earnings forecast."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
An upward adjustment to salaries is being considered by the board.
Sự điều chỉnh tăng lên đối với lương đang được hội đồng quản trị xem xét.
Phủ định
An upward adjustment to the budget was not approved by the committee.
Sự điều chỉnh tăng lên đối với ngân sách đã không được ủy ban phê duyệt.
Nghi vấn
Will an upward adjustment to prices be implemented next quarter?
Liệu một sự điều chỉnh tăng giá sẽ được thực hiện vào quý tới?

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The upward adjustment of salaries reflects the company's strong performance.
Sự điều chỉnh tăng lương phản ánh hiệu quả hoạt động tốt của công ty.
Phủ định
There is no upward adjustment planned for the budget this quarter.
Không có sự điều chỉnh tăng nào được lên kế hoạch cho ngân sách trong quý này.
Nghi vấn
Is an upward adjustment in interest rates expected by the end of the year?
Liệu một sự điều chỉnh tăng lãi suất có được dự kiến vào cuối năm nay không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "upward adjustment".

Xem xét Lương và Đánh giá Hiệu suất (Salary & Performance Reviews)

Trong văn hóa doanh nghiệp phương Tây, việc 'điều chỉnh tăng' (upward adjustment) thường gắn liền với các kỳ đánh giá hiệu suất (performance reviews) hoặc xem xét lương (salary reviews). Nếu một nhân viên thể hiện xuất sắc hoặc đạt được các mục tiêu đề ra, họ có thể nhận được một 'upward adjustment' trong lương hoặc vị trí, thể hiện sự công nhận và đền đáp xứng đáng cho những đóng góp của họ.

Chính sách Kinh tế và Lạm phát (Economic Policy & Inflation)

Ở cấp độ vĩ mô, các chính phủ và ngân hàng trung ương thường thực hiện 'điều chỉnh tăng' đối với các chính sách kinh tế như lãi suất hoặc thuế để ứng phó với lạm phát hoặc thúc đẩy tăng trưởng. Ví dụ, một 'upward adjustment' của lãi suất có thể được áp dụng để kiềm chế lạm phát, ảnh hưởng đến chi phí vay mượn của người dân và doanh nghiệp, qua đó tác động đến nền kinh tế nói chung.