upward adjustment
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
An increase or rise in something; a change to a higher level.
Vietnamese Meaning
Sự điều chỉnh tăng lên; sự thay đổi lên một mức cao hơn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company announced an upward adjustment to its earnings forecast."
"Công ty đã công bố một sự điều chỉnh tăng lên đối với dự báo thu nhập của mình."
-
"There has been an upward adjustment in the price of oil due to increased demand."
"Đã có một sự điều chỉnh tăng lên trong giá dầu do nhu cầu tăng."
-
"The government made an upward adjustment to the minimum wage."
"Chính phủ đã thực hiện một sự điều chỉnh tăng lên đối với mức lương tối thiểu."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | adjust | điều chỉnh, sửa lại cho đúng |
| Noun | adjustment | sự điều chỉnh, sự điều chỉnh lại |
| Adjective | adjustable | có thể điều chỉnh được |
| Adverb | upward | lên trên, hướng lên trên |
| Noun | readjustment | sự điều chỉnh lại, sự sắp xếp lại |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh kinh tế, tài chính hoặc thống kê để chỉ sự điều chỉnh theo hướng tăng lên của một số liệu, giá trị hoặc ước tính. Nó khác với 'downward adjustment', chỉ sự điều chỉnh giảm. Sự khác biệt tinh tế nằm ở chỗ 'adjustment' thường ngụ ý một sự thay đổi có cân nhắc và thường là có chủ ý, dựa trên thông tin hoặc tình hình mới.
Prepositions
* in: Dùng khi nói về sự điều chỉnh trong một lĩnh vực cụ thể. Ví dụ: an upward adjustment in interest rates.
* to: Dùng khi nói về sự điều chỉnh đến một mức cụ thể. Ví dụ: an upward adjustment to the forecast.
* of: Dùng khi nói về sự điều chỉnh của cái gì. Ví dụ: an upward adjustment of prices.
Collocations (Từ đi kèm)
-
make make an upward adjustment (thực hiện điều chỉnh tăng)
-
implement implement an upward adjustment (áp dụng điều chỉnh tăng)
-
consider consider an upward adjustment (xem xét điều chỉnh tăng)
-
significant significant upward adjustment (điều chỉnh tăng đáng kể)
-
slight slight upward adjustment (điều chỉnh tăng nhẹ)
-
major major upward adjustment (điều chỉnh tăng lớn)
-
in prices upward adjustment in prices (điều chỉnh tăng giá)
-
to salaries upward adjustment to salaries (điều chỉnh tăng lương)
-
for inflation upward adjustment for inflation (điều chỉnh tăng do lạm phát)
Idioms
-
make an upward adjustment
thực hiện một sự điều chỉnh tăng lên (ví dụ: về giá, lương)
"The company decided to make an upward adjustment to employee salaries after reviewing their performance."
(Công ty đã quyết định thực hiện điều chỉnh tăng lương cho nhân viên sau khi xem xét hiệu suất của họ.)
-
an upward adjustment in/to X
một sự điều chỉnh tăng lên đối với X (ví dụ: số liệu, dự báo)
"There was an upward adjustment in the sales figures due to stronger-than-expected demand."
(Đã có sự điều chỉnh tăng trong số liệu bán hàng do nhu cầu mạnh mẽ hơn dự kiến.)
-
factor in an upward adjustment
tính toán, đưa vào kế hoạch một sự điều chỉnh tăng
"Analysts expect the central bank to factor in an upward adjustment to interest rates next quarter."
(Các nhà phân tích kỳ vọng ngân hàng trung ương sẽ tính đến việc điều chỉnh tăng lãi suất vào quý tới.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
upward adjustment
Danh từSự điều chỉnh tăng lên; sự thay đổi lên một mức cao hơn.
"The company announced an upward adjustment to its earnings forecast."
Grammar Rules
Rule: Passive Voice (Câu Bị động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | An upward adjustment to salaries is being considered by the board. |
Sự điều chỉnh tăng lên đối với lương đang được hội đồng quản trị xem xét. |
| Phủ định | An upward adjustment to the budget was not approved by the committee. |
Sự điều chỉnh tăng lên đối với ngân sách đã không được ủy ban phê duyệt. |
| Nghi vấn | Will an upward adjustment to prices be implemented next quarter? |
Liệu một sự điều chỉnh tăng giá sẽ được thực hiện vào quý tới? |
Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The upward adjustment of salaries reflects the company's strong performance. |
Sự điều chỉnh tăng lương phản ánh hiệu quả hoạt động tốt của công ty. |
| Phủ định | There is no upward adjustment planned for the budget this quarter. |
Không có sự điều chỉnh tăng nào được lên kế hoạch cho ngân sách trong quý này. |
| Nghi vấn | Is an upward adjustment in interest rates expected by the end of the year? |
Liệu một sự điều chỉnh tăng lãi suất có được dự kiến vào cuối năm nay không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "upward adjustment".
