reveal misconduct
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To make known something that was previously secret or unknown.
Vietnamese Meaning
Tiết lộ, phơi bày, làm cho ai đó biết điều gì đó trước đây là bí mật hoặc chưa được biết đến.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The investigation revealed widespread misconduct within the department."
"Cuộc điều tra đã tiết lộ hành vi sai trái lan rộng trong bộ phận."
-
"A whistleblower revealed the misconduct to the authorities."
"Một người tố giác đã tiết lộ hành vi sai trái cho các nhà chức trách."
-
"The audit revealed serious financial misconduct."
"Cuộc kiểm toán đã tiết lộ hành vi sai trái tài chính nghiêm trọng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | reveal | tiết lộ, bộc lộ, phơi bày |
| Noun | revelation | sự tiết lộ, sự bộc lộ, điều được tiết lộ |
| Adjective | revealing | có tính chất tiết lộ, phơi bày (sự thật) |
| Noun | misconduct | hành vi sai trái, sai phạm, lỗi lầm (thường trong công việc, nghề nghiệp) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'reveal' thường được sử dụng khi có sự che giấu hoặc giữ kín thông tin trước đó. Nó mạnh hơn các từ như 'show' hoặc 'tell' vì nó ngụ ý rằng thông tin đó quan trọng và có thể gây ngạc nhiên hoặc sốc. 'Reveal' có thể ám chỉ việc cố tình hoặc vô tình tiết lộ thông tin.
'Misconduct' bao gồm một loạt các hành vi không phù hợp, từ những vi phạm nhỏ về quy tắc đến những hành vi phạm tội nghiêm trọng. Nó thường liên quan đến việc lạm dụng quyền lực hoặc vi phạm lòng tin. Sự khác biệt với 'crime' là 'misconduct' không nhất thiết phải là hành vi phạm pháp, mà có thể chỉ là vi phạm các quy tắc đạo đức hoặc nghề nghiệp.
Prepositions
'reveal to': tiết lộ cho ai đó. Ví dụ: 'The company revealed the scandal to the press.' ('reveal about': tiết lộ về điều gì đó. Ví dụ: 'The documents revealed shocking details about the fraud.')
Collocations (Từ đi kèm)
-
attempt to attempt to reveal misconduct (cố gắng tiết lộ hành vi sai trái)
-
fail to fail to reveal misconduct (không tiết lộ được hành vi sai trái)
-
help to help to reveal misconduct (giúp tiết lộ hành vi sai trái)
-
publicly publicly reveal misconduct (công khai tiết lộ hành vi sai trái)
-
bravely bravely reveal misconduct (dũng cảm tiết lộ hành vi sai trái)
-
unintentionally unintentionally reveal misconduct (vô tình tiết lộ hành vi sai trái)
-
whistleblower A whistleblower can reveal misconduct. (Người tố giác có thể tiết lộ hành vi sai trái.)
-
investigation The investigation revealed misconduct. (Cuộc điều tra đã tiết lộ hành vi sai trái.)
-
report The report revealed misconduct. (Báo cáo đã tiết lộ hành vi sai trái.)
Idioms
-
The investigation revealed widespread misconduct.
Cuộc điều tra đã tiết lộ hành vi sai trái trên diện rộng.
"After months of scrutiny, the investigation finally revealed widespread misconduct within the department."
(Sau nhiều tháng xem xét kỹ lưỡng, cuộc điều tra cuối cùng đã tiết lộ hành vi sai trái trên diện rộng trong bộ phận.)
-
A whistleblower bravely revealed misconduct.
Một người tố giác đã dũng cảm tiết lộ hành vi sai trái.
"Despite the risks, a whistleblower bravely revealed misconduct, bringing the scandal to light."
(Bất chấp rủi ro, một người tố giác đã dũng cảm tiết lộ hành vi sai trái, đưa vụ bê bối ra ánh sáng.)
-
Failure to reveal misconduct can have severe consequences.
Việc không tiết lộ hành vi sai trái có thể gây ra hậu quả nghiêm trọng.
"In many professions, failure to reveal misconduct, especially illegal activities, can have severe consequences."
(Trong nhiều ngành nghề, việc không tiết lộ hành vi sai trái, đặc biệt là các hoạt động bất hợp pháp, có thể gây ra hậu quả nghiêm trọng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
reveal misconduct
VerbTiết lộ, phơi bày, làm cho ai đó biết điều gì đó trước đây là bí mật hoặc chưa được biết đến.
"The investigation revealed widespread misconduct within the department."
Grammar Rules
Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The investigation has revealed serious misconduct within the department. |
Cuộc điều tra đã tiết lộ những hành vi sai trái nghiêm trọng trong bộ phận. |
| Phủ định | The audit hasn't revealed any misconduct so far. |
Cuộc kiểm toán cho đến nay vẫn chưa tiết lộ bất kỳ hành vi sai trái nào. |
| Nghi vấn | Has the journalist revealed the politician's misconduct to the public? |
Nhà báo đã tiết lộ hành vi sai trái của chính trị gia cho công chúng chưa? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "reveal misconduct".
