(Top Banner Ad)
reveal misconduct
C1
Verb C1 Pháp luật, Đạo đức kinh doanh, Quản trị

reveal misconduct

UK: /rɪˈviːl/ • US: /rɪˈviːl/

Nghĩa tiếng Việt

vạch trần hành vi sai trái phơi bày hành vi sai trái tiết lộ hành vi sai phạm
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To make known something that was previously secret or unknown.

Vietnamese Meaning

Tiết lộ, phơi bày, làm cho ai đó biết điều gì đó trước đây là bí mật hoặc chưa được biết đến.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The investigation revealed widespread misconduct within the department."

    "Cuộc điều tra đã tiết lộ hành vi sai trái lan rộng trong bộ phận."

  • "A whistleblower revealed the misconduct to the authorities."

    "Một người tố giác đã tiết lộ hành vi sai trái cho các nhà chức trách."

  • "The audit revealed serious financial misconduct."

    "Cuộc kiểm toán đã tiết lộ hành vi sai trái tài chính nghiêm trọng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb reveal tiết lộ, bộc lộ, phơi bày
Noun revelation sự tiết lộ, sự bộc lộ, điều được tiết lộ
Adjective revealing có tính chất tiết lộ, phơi bày (sự thật)
Noun misconduct hành vi sai trái, sai phạm, lỗi lầm (thường trong công việc, nghề nghiệp)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Pháp luật, Đạo đức kinh doanh, Quản trị

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
revelare
Old French
reveler
Middle English
revelen
English
reveal

Nguồn gốc của 'Reveal'

Động từ 'reveal' (tiết lộ, làm lộ ra) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'revelare', nghĩa đen là 'gỡ bỏ tấm màn che' (re- có nghĩa là 'trở lại' hoặc 'gỡ bỏ', và velare là 'che phủ', từ 'velum' nghĩa là 'tấm màn'). Qua tiếng Pháp cổ 'reveler', nó đến tiếng Anh trung đại thành 'revelen', mang ý nghĩa làm cho điều gì đó không còn bị che giấu nữa, hay phơi bày sự thật.

Nguồn gốc của 'Misconduct'

Danh từ 'misconduct' (hành vi sai trái) là sự kết hợp của tiền tố 'mis-' và danh từ 'conduct'. Tiền tố 'mis-' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ và tiếng Đức cổ, mang nghĩa 'tồi tệ', 'sai trái', hoặc 'không đúng'. 'Conduct' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'conducere' (dẫn dắt cùng nhau), qua tiếng Pháp cổ 'conduire', ban đầu có nghĩa là 'dẫn dắt', sau phát triển thành 'hành vi' hoặc 'cách cư xử'. Khi kết hợp lại, 'misconduct' chỉ hành vi xấu, không phù hợp, hoặc vi phạm quy tắc đạo đức/pháp luật.

Usage Note

Từ 'reveal' thường được sử dụng khi có sự che giấu hoặc giữ kín thông tin trước đó. Nó mạnh hơn các từ như 'show' hoặc 'tell' vì nó ngụ ý rằng thông tin đó quan trọng và có thể gây ngạc nhiên hoặc sốc. 'Reveal' có thể ám chỉ việc cố tình hoặc vô tình tiết lộ thông tin.
'Misconduct' bao gồm một loạt các hành vi không phù hợp, từ những vi phạm nhỏ về quy tắc đến những hành vi phạm tội nghiêm trọng. Nó thường liên quan đến việc lạm dụng quyền lực hoặc vi phạm lòng tin. Sự khác biệt với 'crime' là 'misconduct' không nhất thiết phải là hành vi phạm pháp, mà có thể chỉ là vi phạm các quy tắc đạo đức hoặc nghề nghiệp.

Prepositions

to about

'reveal to': tiết lộ cho ai đó. Ví dụ: 'The company revealed the scandal to the press.' ('reveal about': tiết lộ về điều gì đó. Ví dụ: 'The documents revealed shocking details about the fraud.')

Collocations (Từ đi kèm)

Verbs that precede 'reveal misconduct'
  • attempt to attempt to reveal misconduct
    (cố gắng tiết lộ hành vi sai trái)
  • fail to fail to reveal misconduct
    (không tiết lộ được hành vi sai trái)
  • help to help to reveal misconduct
    (giúp tiết lộ hành vi sai trái)
Adverbs modifying 'reveal'
  • publicly publicly reveal misconduct
    (công khai tiết lộ hành vi sai trái)
  • bravely bravely reveal misconduct
    (dũng cảm tiết lộ hành vi sai trái)
  • unintentionally unintentionally reveal misconduct
    (vô tình tiết lộ hành vi sai trái)
Nouns as subjects that 'reveal misconduct'
  • whistleblower A whistleblower can reveal misconduct.
    (Người tố giác có thể tiết lộ hành vi sai trái.)
  • investigation The investigation revealed misconduct.
    (Cuộc điều tra đã tiết lộ hành vi sai trái.)
  • report The report revealed misconduct.
    (Báo cáo đã tiết lộ hành vi sai trái.)

Idioms

  • The investigation revealed widespread misconduct.

    Cuộc điều tra đã tiết lộ hành vi sai trái trên diện rộng.

    "After months of scrutiny, the investigation finally revealed widespread misconduct within the department."

    (Sau nhiều tháng xem xét kỹ lưỡng, cuộc điều tra cuối cùng đã tiết lộ hành vi sai trái trên diện rộng trong bộ phận.)

  • A whistleblower bravely revealed misconduct.

    Một người tố giác đã dũng cảm tiết lộ hành vi sai trái.

    "Despite the risks, a whistleblower bravely revealed misconduct, bringing the scandal to light."

    (Bất chấp rủi ro, một người tố giác đã dũng cảm tiết lộ hành vi sai trái, đưa vụ bê bối ra ánh sáng.)

  • Failure to reveal misconduct can have severe consequences.

    Việc không tiết lộ hành vi sai trái có thể gây ra hậu quả nghiêm trọng.

    "In many professions, failure to reveal misconduct, especially illegal activities, can have severe consequences."

    (Trong nhiều ngành nghề, việc không tiết lộ hành vi sai trái, đặc biệt là các hoạt động bất hợp pháp, có thể gây ra hậu quả nghiêm trọng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

reveal misconduct

Verb
Lật mặt

Tiết lộ, phơi bày, làm cho ai đó biết điều gì đó trước đây là bí mật hoặc chưa được biết đến.

"The investigation revealed widespread misconduct within the department."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The investigation has revealed serious misconduct within the department.
Cuộc điều tra đã tiết lộ những hành vi sai trái nghiêm trọng trong bộ phận.
Phủ định
The audit hasn't revealed any misconduct so far.
Cuộc kiểm toán cho đến nay vẫn chưa tiết lộ bất kỳ hành vi sai trái nào.
Nghi vấn
Has the journalist revealed the politician's misconduct to the public?
Nhà báo đã tiết lộ hành vi sai trái của chính trị gia cho công chúng chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "reveal misconduct".

Vai trò của Người Tố Giác (Whistleblower)

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây và các hệ thống pháp luật hiện đại, vai trò của người tố giác (whistleblower) rất quan trọng trong việc phơi bày hành vi sai trái, đặc biệt là trong các tổ chức lớn như chính phủ hoặc tập đoàn. Các whistleblower thường phải đối mặt với rủi ro cá nhân đáng kể nhưng được xem là những người hùng góp phần bảo vệ lợi ích công cộng và thúc đẩy sự minh bạch. Nhiều quốc gia có luật bảo vệ người tố giác để khuyến khích họ dũng cảm tiết lộ sự thật.

Minh Bạch và Trách Nhiệm Giải Trình

Khái niệm 'tiết lộ hành vi sai trái' gắn liền với các giá trị về sự minh bạch (transparency) và trách nhiệm giải trình (accountability) trong quản trị doanh nghiệp và công cộng. Trong một xã hội dân chủ và một thị trường công bằng, việc phát hiện và xử lý hành vi sai trái là cần thiết để duy trì niềm tin, đạo đức kinh doanh và sự công bằng. Các công ty và tổ chức thường thiết lập các kênh báo cáo nội bộ để nhân viên có thể tiết lộ hành vi sai trái mà không sợ bị trả đũa.