(Top Banner Ad)
reverb pedal
B1
Danh từ B1 Âm nhạc

reverb pedal

UK: /ˈriːvɜːb ˈpedəl/ • US: /ˈriːvɜːrb ˈpedəl/

Nghĩa tiếng Việt

pedal tạo tiếng vang bàn đạp tạo vang
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An electronic effects unit used to create reverberation, typically used with electric guitars and other instruments.

Vietnamese Meaning

Một thiết bị hiệu ứng điện tử được sử dụng để tạo ra âm vang (reverb), thường được sử dụng với guitar điện và các nhạc cụ khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He added a touch of reverb using his new pedal to make the guitar sound richer."

    "Anh ấy thêm một chút âm vang bằng cách sử dụng pedal mới của mình để làm cho âm thanh guitar trở nên phong phú hơn."

  • "Many guitarists use a reverb pedal to enhance their solos."

    "Nhiều nghệ sĩ guitar sử dụng pedal reverb để tăng cường các đoạn solo của họ."

  • "The reverb pedal can make a small room sound like a large concert hall."

    "Pedal reverb có thể làm cho một căn phòng nhỏ nghe như một phòng hòa nhạc lớn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun reverb Tiếng vang, hiệu ứng vang âm
Verb reverb Tạo hiệu ứng vang âm
Verb reverberate Vang vọng, dội lại
Noun reverberation Sự vang vọng, tiếng dội lại
Noun pedal Bàn đạp, bàn đạp hiệu ứng (âm nhạc)
Verb pedal Đạp (bàn đạp), điều khiển bằng bàn đạp
Noun pedaling Hành động đạp bàn đạp, cách sử dụng bàn đạp

Related Words

Subject Area

Âm nhạc

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
re-verberare
English
reverberation
English
reverb
Latin
pes, pedis
French
pédale
English
pedal

Nguồn gốc của 'Reverb'

Từ 'reverb' là dạng viết tắt của 'reverberation', có nguồn gốc từ động từ tiếng Latin 're-verberare' nghĩa là 'đánh bật lại, làm dội lại'. Nó mô tả hiện tượng âm thanh dội lại và hòa quyện vào nhau trong một không gian, tạo ra cảm giác rộng lớn và có chiều sâu, giống như tiếng vang tự nhiên trong hang động hay phòng hòa nhạc lớn.

Sự kết hợp hoàn hảo

Từ 'pedal' (bàn đạp) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'pes' hoặc 'pedis' nghĩa là 'chân'. Trong âm nhạc, 'pedal' là một thiết bị điều khiển bằng chân. Khi 'reverb' và 'pedal' kết hợp, chúng tạo ra 'reverb pedal' – một thiết bị nhỏ gọn cho phép các nhạc sĩ, đặc biệt là nghệ sĩ guitar, thêm hiệu ứng âm thanh vang dội này vào màn trình diễn của mình ngay lập tức, thay vì chỉ có thể thực hiện trong phòng thu lớn.

Usage Note

Reverb pedal mô phỏng âm thanh phản xạ tự nhiên trong một không gian, tạo ra cảm giác về độ sâu và không gian cho âm thanh. Nó khác với delay ở chỗ delay tạo ra các bản sao riêng biệt của âm thanh, trong khi reverb tạo ra một sự pha trộn liên tục của các phản xạ.

Prepositions

with

Ví dụ: "Using a reverb pedal with an electric guitar."

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + reverb pedal
  • digital digital reverb pedal
    (bàn đạp reverb kỹ thuật số)
  • analog analog reverb pedal
    (bàn đạp reverb analog)
  • vintage vintage reverb pedal
    (bàn đạp reverb cổ điển (kiểu cũ))
  • mini mini reverb pedal
    (bàn đạp reverb cỡ nhỏ)
  • boutique boutique reverb pedal
    (bàn đạp reverb thủ công cao cấp)
Verb + reverb pedal
  • use use a reverb pedal
    (sử dụng bàn đạp reverb)
  • kick on kick on a reverb pedal
    (bật bàn đạp reverb (thường bằng chân))
  • engage engage a reverb pedal
    (kích hoạt bàn đạp reverb)
  • turn on/off turn on/off a reverb pedal
    (bật/tắt bàn đạp reverb)
  • adjust adjust the reverb pedal settings
    (điều chỉnh cài đặt của bàn đạp reverb)
Reverb pedal + Verb
  • adds The reverb pedal adds depth to the sound.
    (Bàn đạp reverb thêm độ sâu cho âm thanh.)
  • creates The reverb pedal creates a spacious atmosphere.
    (Bàn đạp reverb tạo ra một không gian âm thanh rộng lớn.)
  • simulates The reverb pedal simulates natural echo.
    (Bàn đạp reverb mô phỏng tiếng vang tự nhiên.)

Idioms

  • Dial in the reverb pedal

    Tinh chỉnh cài đặt của bàn đạp reverb để đạt được hiệu ứng âm thanh mong muốn.

    "He spent hours trying to dial in the perfect reverb pedal sound for the recording."

    (Anh ấy đã dành hàng giờ để cố gắng tinh chỉnh bàn đạp reverb để có được âm thanh hoàn hảo cho bản thu âm.)

  • Kick on the reverb pedal

    Bật (kích hoạt) bàn đạp reverb, thường là bằng chân, trong khi biểu diễn.

    "The guitarist kicked on the reverb pedal just before the solo to give it more atmosphere."

    (Người chơi guitar đã bật bàn đạp reverb ngay trước đoạn solo để tạo thêm không khí.)

  • Drown in reverb

    Sử dụng quá nhiều hiệu ứng reverb, khiến âm thanh trở nên mờ nhạt hoặc không rõ ràng, như thể bị nhấn chìm.

    "Be careful not to drown your vocals in reverb, or the lyrics will be hard to understand."

    (Hãy cẩn thận đừng để giọng hát của bạn bị 'chìm nghỉm' trong reverb, nếu không lời bài hát sẽ khó hiểu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

reverb pedal

Danh từ
Lật mặt

Một thiết bị hiệu ứng điện tử được sử dụng để tạo ra âm vang (reverb), thường được sử dụng với guitar điện và các nhạc cụ khác.

"He added a touch of reverb using his new pedal to make the guitar sound richer."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He uses a reverb pedal, doesn't he?
Anh ấy sử dụng pedal reverb, đúng không?
Phủ định
She doesn't own a reverb pedal, does she?
Cô ấy không sở hữu pedal reverb, phải không?
Nghi vấn
The guitar uses a reverb pedal, doesn't it?
Cây đàn guitar sử dụng pedal reverb, đúng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "reverb pedal".

Âm thanh đặc trưng của Surf Rock

Reverb pedal là một trong những yếu tố cốt lõi định hình âm thanh của dòng nhạc Surf Rock vào thập niên 1960. Tiếng guitar vang dội, kéo dài gợi lên hình ảnh những con sóng biển và không gian rộng lớn, trở thành đặc trưng không thể thiếu của thể loại này, với các ban nhạc như The Ventures hay Dick Dale.

Kiến tạo không gian cho Ambient và Shoegaze

Trong các thể loại nhạc như Ambient và Shoegaze, reverb pedal được sử dụng một cách mạnh mẽ để tạo ra những bức tranh âm thanh rộng lớn, mơ hồ và sâu lắng. Hiệu ứng này giúp xây dựng không gian sonic độc đáo, đưa người nghe vào trạng thái chìm đắm, gần như thiền định, nơi ranh giới giữa nhạc cụ và không gian trở nên mờ nhạt.

Mang hiệu ứng phòng thu lên sân khấu

Trước khi có reverb pedal, hiệu ứng vang âm thường chỉ có được thông qua các thiết bị lớn và đắt tiền trong phòng thu như spring reverbs hoặc plate reverbs. Reverb pedal đã cách mạng hóa cách nhạc sĩ sử dụng reverb bằng cách gói gọn hiệu ứng này vào một thiết bị nhỏ gọn, di động, cho phép các nghệ sĩ guitar và nhạc công mang âm thanh vang dội đặc trưng của phòng thu lên sân khấu và trong các buổi biểu diễn trực tiếp.