(Top Banner Ad)
delay pedal
B1
Danh từ B1 Âm nhạc

delay pedal

UK: /dɪˈleɪ ˈpɛdl/ • US: /dɪˈleɪ ˈpɛdl/

Nghĩa tiếng Việt

bàn đạp delay pedal delay hiệu ứng delay
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An electronic effects unit that records a signal and plays it back after a set period of time, creating an echo or repeating effect.

Vietnamese Meaning

Một thiết bị hiệu ứng điện tử ghi lại tín hiệu và phát lại sau một khoảng thời gian nhất định, tạo ra hiệu ứng tiếng vọng hoặc lặp lại.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Many guitarists use a delay pedal to create a fuller, more atmospheric sound."

    "Nhiều nghệ sĩ guitar sử dụng delay pedal để tạo ra âm thanh đầy đặn và có không khí hơn."

  • "He added a subtle delay using his delay pedal to give the guitar solo some extra depth."

    "Anh ấy đã thêm một chút delay tinh tế bằng cách sử dụng delay pedal để tạo thêm chiều sâu cho đoạn solo guitar."

  • "Experimenting with different settings on the delay pedal can lead to unique and interesting sounds."

    "Thử nghiệm với các cài đặt khác nhau trên delay pedal có thể tạo ra những âm thanh độc đáo và thú vị."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun delay sự trì hoãn, sự chậm trễ; hiệu ứng tiếng vang
Verb delay trì hoãn, làm chậm trễ
Adjective delayed bị trì hoãn, chậm trễ
Noun pedal bàn đạp
Verb pedal đạp (bàn đạp)
Noun pedalboard bảng bàn đạp hiệu ứng (cho guitar)

Synonyms

echo pedal (bàn đạp tiếng vọng)

Related Words

Subject Area

Âm nhạc

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
delaier
Latin
pedalis
English
delay
English
pedal
English
delay pedal

Nguồn gốc của "delay pedal"

Từ "delay pedal" là sự kết hợp của hai từ tiếng Anh: "delay" (sự trì hoãn, sự lặp lại) và "pedal" (bàn đạp). "Delay" trong ngữ cảnh âm nhạc dùng để chỉ hiệu ứng tạo ra tiếng vang lặp lại của âm thanh gốc. "Pedal" là một thiết bị điều khiển bằng chân. Ghép lại, "delay pedal" là một thiết bị điện tử có hình dạng bàn đạp, dùng để tạo hiệu ứng tiếng vang lặp lại cho các nhạc cụ, phổ biến nhất là đàn guitar, mang lại âm thanh phong phú và ảo diệu.

Usage Note

Delay pedal được sử dụng chủ yếu cho guitar điện, nhưng cũng có thể được sử dụng cho các nhạc cụ khác như keyboard, vocals, drums, v.v. Nó tạo ra các hiệu ứng khác nhau bằng cách điều chỉnh thời gian delay, số lần lặp lại và cường độ của tín hiệu lặp lại. Delay pedal khác với reverb pedal ở chỗ reverb tạo ra một không gian âm thanh ảo, trong khi delay tạo ra các bản sao riêng biệt của âm thanh gốc.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + delay pedal
  • use use a delay pedal
    (sử dụng bàn đạp delay)
  • engage engage the delay pedal
    (kích hoạt bàn đạp delay)
  • adjust adjust the delay pedal
    (điều chỉnh bàn đạp delay)
  • set up set up a delay pedal
    (thiết lập bàn đạp delay)
Adjective + delay pedal
  • analog analog delay pedal
    (bàn đạp delay analog)
  • digital digital delay pedal
    (bàn đạp delay kỹ thuật số)
  • vintage vintage delay pedal
    (bàn đạp delay cổ điển/đời cũ)
  • new new delay pedal
    (bàn đạp delay mới)
Noun + delay pedal
  • guitar guitar delay pedal
    (bàn đạp delay cho đàn guitar)
  • sound sound of a delay pedal
    (âm thanh của bàn đạp delay)

Idioms

  • turn on/off the delay pedal

    bật/tắt hiệu ứng delay (trên bàn đạp)

    "He turned on the delay pedal for the solo to make it sound more expansive."

    (Anh ấy bật bàn đạp delay cho đoạn solo để làm cho âm thanh rộng hơn.)

  • dial in the delay pedal settings

    điều chỉnh các cài đặt của bàn đạp delay

    "She spent an hour dialing in the perfect delay pedal settings for her new song."

    (Cô ấy đã dành một giờ để điều chỉnh các cài đặt bàn đạp delay hoàn hảo cho bài hát mới của mình.)

  • run a guitar through a delay pedal

    cho âm thanh guitar đi qua (bộ xử lý) bàn đạp delay

    "You can run your guitar through a delay pedal to get a spacey, ambient sound."

    (Bạn có thể cho đàn guitar của mình đi qua bàn đạp delay để tạo ra âm thanh ảo diệu, không gian.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

delay pedal

Danh từ
Lật mặt

Một thiết bị hiệu ứng điện tử ghi lại tín hiệu và phát lại sau một khoảng thời gian nhất định, tạo ra hiệu ứng tiếng vọng hoặc lặp lại.

"Many guitarists use a delay pedal to create a fuller, more atmospheric sound."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He has been collecting delay pedals for almost a decade.
Anh ấy đã sưu tập pedal delay gần một thập kỷ nay.
Phủ định
She hasn't been using her new delay pedal much lately.
Gần đây cô ấy không sử dụng pedal delay mới của mình nhiều lắm.
Nghi vấn
Have you been experimenting with different settings on your delay pedal?
Bạn đã thử nghiệm các cài đặt khác nhau trên pedal delay của mình chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "delay pedal".

Ảnh hưởng trong âm nhạc hiện đại

Delay pedal là một công cụ thiết yếu trong nhiều thể loại âm nhạc hiện đại, từ ambient, psychedelic rock, post-rock cho đến pop và electronic. Nó giúp tạo ra không gian, chiều sâu và sự phong phú cho âm thanh. Nhiều nghệ sĩ guitar nổi tiếng như The Edge của U2 và David Gilmour của Pink Floyd được biết đến với việc sử dụng delay pedal một cách đặc trưng để định hình âm thanh của họ.

Lịch sử và công nghệ delay

Hiệu ứng delay đã phát triển đáng kể qua nhiều thập kỷ. Ban đầu, các hiệu ứng echo được tạo ra bằng băng từ (tape echo) mang lại âm thanh ấm áp và hữu cơ. Sau đó, xuất hiện analog delay với chất âm đặc trưng và cuối cùng là digital delay, mang lại sự linh hoạt và chính xác cao hơn. Mỗi loại delay pedal có chất âm riêng, được các nhạc sĩ lựa chọn tùy thuộc vào phong cách và mục đích sáng tạo của họ.