rewriting
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The act or process of writing something again, typically to improve or revise it.
Vietnamese Meaning
Hành động hoặc quá trình viết lại một cái gì đó, thường là để cải thiện hoặc sửa đổi nó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The rewriting of the script took several weeks."
"Việc viết lại kịch bản mất vài tuần."
-
"The author is currently rewriting her novel."
"Tác giả hiện đang viết lại tiểu thuyết của cô ấy."
-
"Rewriting code is a common practice in software development."
"Viết lại mã là một thực hành phổ biến trong phát triển phần mềm."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Rewriting nhấn mạnh vào việc xem xét và chỉnh sửa một văn bản đã tồn tại. Khác với 'writing' đơn thuần là tạo ra văn bản mới hoàn toàn. Động từ gốc là 'rewrite', và 'rewriting' là dạng danh động từ (gerund) hoặc phân từ hiện tại (present participle) của nó.
Dùng trong các thì tiếp diễn. Nhấn mạnh hành động đang diễn ra.
Prepositions
Ví dụ: rewriting *of* the manuscript (việc viết lại bản thảo); rewriting *for* clarity (viết lại để rõ ràng hơn). 'Of' thường dùng để chỉ đối tượng được viết lại. 'For' dùng để chỉ mục đích của việc viết lại.
Collocations (Từ đi kèm)
-
require require rewriting (đòi hỏi việc viết lại)
-
involve involve rewriting (liên quan đến việc viết lại)
-
start start rewriting (bắt đầu viết lại)
-
finish finish rewriting (hoàn thành việc viết lại)
-
major major rewriting (sự viết lại chính, chỉnh sửa lớn)
-
extensive extensive rewriting (việc viết lại sâu rộng, chỉnh sửa nhiều)
-
constant constant rewriting (việc viết lại liên tục)
-
thorough thorough rewriting (việc viết lại kỹ lưỡng, triệt để)
-
process the process of rewriting (quá trình viết lại)
-
task the task of rewriting (nhiệm vụ viết lại)
Idioms
-
rewriting history
viết lại lịch sử (thường có ý nghĩa tiêu cực: bóp méo, thay đổi sự thật trong quá khứ để phù hợp với một mục đích hiện tại)
"Some politicians are accused of rewriting history to present a more favorable image of their past actions."
(Một số chính trị gia bị cáo buộc đang viết lại lịch sử để trình bày một hình ảnh thuận lợi hơn về những hành động trong quá khứ của họ.)
-
rewriting the rules
thay đổi các quy tắc, thiết lập lại luật chơi (một cách cơ bản và ảnh hưởng lớn, thường mang lại sự đổi mới)
"The new CEO is determined to rewrite the rules of how the company operates, aiming for a fresh approach."
(Vị CEO mới quyết tâm thay đổi hoàn toàn các quy tắc về cách thức hoạt động của công ty, hướng tới một cách tiếp cận mới mẻ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
rewriting
Danh từHành động hoặc quá trình viết lại một cái gì đó, thường là để cải thiện hoặc sửa đổi nó.
"The rewriting of the script took several weeks."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "rewriting".
