(Top Banner Ad)
rewriting
B2
Danh từ B2 Ngôn ngữ học, Viết lách, Lập trình (tùy ngữ cảnh)

rewriting

UK: /ˌriːˈraɪtɪŋ/ • US: /ˌriːˈraɪtɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

viết lại tái bút soạn lại chỉnh sửa lại
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The act or process of writing something again, typically to improve or revise it.

Vietnamese Meaning

Hành động hoặc quá trình viết lại một cái gì đó, thường là để cải thiện hoặc sửa đổi nó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The rewriting of the script took several weeks."

    "Việc viết lại kịch bản mất vài tuần."

  • "The author is currently rewriting her novel."

    "Tác giả hiện đang viết lại tiểu thuyết của cô ấy."

  • "Rewriting code is a common practice in software development."

    "Viết lại mã là một thực hành phổ biến trong phát triển phần mềm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb write viết, ghi chép
Noun writer người viết, tác giả
Adjective written được viết, bằng văn bản
Verb rewrite viết lại, sửa lại
Noun rewrite bản viết lại, sự sửa lại
Noun writing văn bản, bài viết, sự viết
Noun rewriter người viết lại, người chỉnh sửa

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học, Viết lách, Lập trình (tùy ngữ cảnh)

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
re-
Old English
wrītan
Modern English
rewrite
Modern English
rewriting

Nguồn gốc của "rewriting"

Từ "rewriting" được tạo thành từ tiền tố "re-" trong tiếng Latin, có nghĩa là "lặp lại" hoặc "làm lại", và động từ "write" trong tiếng Anh cổ (wrītan), có nghĩa là "viết" hoặc "khắc". Khi kết hợp lại, "rewriting" mang ý nghĩa là "viết lại", ám chỉ quá trình sửa đổi, cải thiện hoặc tạo ra một phiên bản mới của một văn bản đã có.

Usage Note

Rewriting nhấn mạnh vào việc xem xét và chỉnh sửa một văn bản đã tồn tại. Khác với 'writing' đơn thuần là tạo ra văn bản mới hoàn toàn. Động từ gốc là 'rewrite', và 'rewriting' là dạng danh động từ (gerund) hoặc phân từ hiện tại (present participle) của nó.
Dùng trong các thì tiếp diễn. Nhấn mạnh hành động đang diễn ra.

Prepositions

of for

Ví dụ: rewriting *of* the manuscript (việc viết lại bản thảo); rewriting *for* clarity (viết lại để rõ ràng hơn). 'Of' thường dùng để chỉ đối tượng được viết lại. 'For' dùng để chỉ mục đích của việc viết lại.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + rewriting
  • require require rewriting
    (đòi hỏi việc viết lại)
  • involve involve rewriting
    (liên quan đến việc viết lại)
  • start start rewriting
    (bắt đầu viết lại)
  • finish finish rewriting
    (hoàn thành việc viết lại)
Adjective + rewriting
  • major major rewriting
    (sự viết lại chính, chỉnh sửa lớn)
  • extensive extensive rewriting
    (việc viết lại sâu rộng, chỉnh sửa nhiều)
  • constant constant rewriting
    (việc viết lại liên tục)
  • thorough thorough rewriting
    (việc viết lại kỹ lưỡng, triệt để)
Noun + of + rewriting
  • process the process of rewriting
    (quá trình viết lại)
  • task the task of rewriting
    (nhiệm vụ viết lại)

Idioms

  • rewriting history

    viết lại lịch sử (thường có ý nghĩa tiêu cực: bóp méo, thay đổi sự thật trong quá khứ để phù hợp với một mục đích hiện tại)

    "Some politicians are accused of rewriting history to present a more favorable image of their past actions."

    (Một số chính trị gia bị cáo buộc đang viết lại lịch sử để trình bày một hình ảnh thuận lợi hơn về những hành động trong quá khứ của họ.)

  • rewriting the rules

    thay đổi các quy tắc, thiết lập lại luật chơi (một cách cơ bản và ảnh hưởng lớn, thường mang lại sự đổi mới)

    "The new CEO is determined to rewrite the rules of how the company operates, aiming for a fresh approach."

    (Vị CEO mới quyết tâm thay đổi hoàn toàn các quy tắc về cách thức hoạt động của công ty, hướng tới một cách tiếp cận mới mẻ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

rewriting

Danh từ
Lật mặt

Hành động hoặc quá trình viết lại một cái gì đó, thường là để cải thiện hoặc sửa đổi nó.

"The rewriting of the script took several weeks."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "rewriting".

Tầm quan trọng của "rewriting" trong sáng tạo

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong lĩnh vực học thuật, văn học và xuất bản, "rewriting" (viết lại) không chỉ là việc sửa lỗi đơn thuần mà còn là một giai đoạn cốt yếu của quá trình sáng tạo. Nó là cơ hội để tác giả cải thiện cấu trúc, làm rõ ý tưởng, nâng cao phong cách và chất lượng tổng thể của tác phẩm. Nhiều tác giả nổi tiếng đã dành rất nhiều thời gian và công sức để viết lại các bản thảo của mình nhiều lần.

Ý nghĩa nhạy cảm của "viết lại lịch sử"

Cụm từ "rewriting history" (viết lại lịch sử) mang một ý nghĩa đặc biệt nhạy cảm và thường bị coi là tiêu cực. Nó ám chỉ hành vi cố tình thay đổi, bóp méo hoặc bỏ qua các sự kiện trong quá khứ để phù hợp với một câu chuyện, quan điểm hoặc mục đích chính trị hiện tại. Hành động này thường bị chỉ trích là thiếu trung thực và gây hại đến sự thật khách quan.