rewarding work
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Providing satisfaction; worth doing; beneficial.
Vietnamese Meaning
Mang lại sự hài lòng; đáng làm; có lợi.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Teaching is a very rewarding job."
"Dạy học là một công việc rất đáng làm."
-
"Volunteering can be incredibly rewarding."
"Làm tình nguyện có thể vô cùng bổ ích."
-
"She finds her work very rewarding."
"Cô ấy thấy công việc của mình rất đáng làm."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | reward | thưởng, đền đáp, ban ơn |
| Noun | reward | phần thưởng, sự đền đáp, vật thưởng |
| Adjective | rewarding | đáng giá, mang lại sự thỏa mãn/lợi ích |
| Noun (person) | rewarder | người khen thưởng, người đền đáp |
| Verb | work | làm việc, hoạt động, vận hành |
| Noun | work | công việc, lao động, tác phẩm |
| Noun (person) | worker | công nhân, người lao động |
| Adjective | workable | khả thi, có thể thực hiện được |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tính từ 'rewarding' mô tả một hoạt động hoặc trải nghiệm mang lại cảm giác thỏa mãn, có giá trị, và thường có ý nghĩa tích cực về mặt tinh thần hoặc cá nhân. Nó nhấn mạnh đến sự hài lòng nội tại, chứ không chỉ là lợi ích vật chất. So sánh với 'satisfying' (thỏa mãn), 'rewarding' thường ám chỉ một nỗ lực hoặc quá trình khó khăn nhưng kết quả lại xứng đáng.
Prepositions
'Rewarding in' được sử dụng để chỉ lĩnh vực hoặc khía cạnh mà công việc mang lại sự hài lòng. Ví dụ: 'Rewarding in terms of personal growth'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
do do rewarding work (thực hiện công việc đáng giá/mang lại sự thỏa mãn)
-
find find rewarding work (tìm thấy công việc đáng giá/mang lại sự thỏa mãn)
-
pursue pursue rewarding work (theo đuổi công việc đáng giá/mang lại sự thỏa mãn)
-
engage in engage in rewarding work (tham gia vào công việc đáng giá/mang lại sự thỏa mãn)
-
truly truly rewarding work (công việc thực sự đáng giá/mang lại sự thỏa mãn)
-
personally personally rewarding work (công việc mang lại sự thỏa mãn cá nhân)
-
highly highly rewarding work (công việc rất đáng giá/mang lại sự thỏa mãn cao)
-
deeply deeply rewarding work (công việc mang lại sự thỏa mãn sâu sắc)
-
meaningful and meaningful and rewarding work (công việc có ý nghĩa và đáng giá)
Idioms
-
find rewarding work
tìm thấy công việc mang lại sự thỏa mãn/giá trị
"Many people aspire to find rewarding work that also contributes to society."
(Nhiều người mong muốn tìm được công việc đáng giá mà còn đóng góp cho xã hội.)
-
a life of rewarding work
một cuộc đời với những công việc mang lại sự thỏa mãn/có giá trị
"She dedicated herself to a life of rewarding work in public service."
(Bà ấy đã cống hiến cả đời mình cho những công việc đáng giá trong ngành dịch vụ công.)
-
make work rewarding
khiến công việc trở nên đáng giá/mang lại sự thỏa mãn
"It's important for managers to create an environment that helps make work rewarding for their team."
(Điều quan trọng là các quản lý phải tạo ra một môi trường giúp công việc trở nên đáng giá cho đội ngũ của họ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
rewarding work
Tính từMang lại sự hài lòng; đáng làm; có lợi.
"Teaching is a very rewarding job."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "rewarding work".
