(Top Banner Ad)
rewarding work
B2
Tính từ B2 Chung (Công việc/Sự nghiệp)

rewarding work

UK: /rɪˈwɔːdɪŋ/ • US: /rɪˈwɔːrdɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

công việc đáng làm công việc bổ ích công việc mang lại sự hài lòng công việc có ý nghĩa
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Providing satisfaction; worth doing; beneficial.

Vietnamese Meaning

Mang lại sự hài lòng; đáng làm; có lợi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Teaching is a very rewarding job."

    "Dạy học là một công việc rất đáng làm."

  • "Volunteering can be incredibly rewarding."

    "Làm tình nguyện có thể vô cùng bổ ích."

  • "She finds her work very rewarding."

    "Cô ấy thấy công việc của mình rất đáng làm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb reward thưởng, đền đáp, ban ơn
Noun reward phần thưởng, sự đền đáp, vật thưởng
Adjective rewarding đáng giá, mang lại sự thỏa mãn/lợi ích
Noun (person) rewarder người khen thưởng, người đền đáp
Verb work làm việc, hoạt động, vận hành
Noun work công việc, lao động, tác phẩm
Noun (person) worker công nhân, người lao động
Adjective workable khả thi, có thể thực hiện được

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung (Công việc/Sự nghiệp)

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
reguardare
Old French
rewarder
Middle English
rewarden
Modern English
reward (adjective 'rewarding')

Nguồn gốc của 'reward'

Từ 'reward' (và do đó là 'rewarding') có nguồn gốc từ tiếng Latin thông qua tiếng Pháp cổ. Nó bắt nguồn từ cụm từ 'reguardare' (trong tiếng Latin, với 're-' nghĩa là 'lại, trở lại' và 'guardare' nghĩa là 'quan sát, canh giữ'). Khi chuyển sang tiếng Pháp cổ thành 'rewarder', nghĩa của nó phát triển thành 'quan sát kỹ' rồi 'xem xét để đền đáp'. Ý tưởng ban đầu là 'nhìn lại hành động của ai đó để đưa ra sự đánh giá hoặc phần thưởng xứng đáng'.

Về từ 'work'

Từ 'work' là một trong những từ lâu đời nhất trong tiếng Anh, có nguồn gốc từ ngôn ngữ Ấn-Âu nguyên thủy (Proto-Indo-European) '*werg-' (làm, hoạt động). Qua tiếng Đức nguyên thủy thành '*werką' và tiếng Anh cổ là 'weorc', nó luôn giữ ý nghĩa cơ bản là 'hành động', 'công việc' hoặc 'những gì đã làm'. Khi kết hợp với 'rewarding', nó nhấn mạnh khía cạnh công việc mang lại giá trị hoặc sự thỏa mãn sâu sắc.

Usage Note

Tính từ 'rewarding' mô tả một hoạt động hoặc trải nghiệm mang lại cảm giác thỏa mãn, có giá trị, và thường có ý nghĩa tích cực về mặt tinh thần hoặc cá nhân. Nó nhấn mạnh đến sự hài lòng nội tại, chứ không chỉ là lợi ích vật chất. So sánh với 'satisfying' (thỏa mãn), 'rewarding' thường ám chỉ một nỗ lực hoặc quá trình khó khăn nhưng kết quả lại xứng đáng.

Prepositions

in

'Rewarding in' được sử dụng để chỉ lĩnh vực hoặc khía cạnh mà công việc mang lại sự hài lòng. Ví dụ: 'Rewarding in terms of personal growth'.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + rewarding work
  • do do rewarding work
    (thực hiện công việc đáng giá/mang lại sự thỏa mãn)
  • find find rewarding work
    (tìm thấy công việc đáng giá/mang lại sự thỏa mãn)
  • pursue pursue rewarding work
    (theo đuổi công việc đáng giá/mang lại sự thỏa mãn)
  • engage in engage in rewarding work
    (tham gia vào công việc đáng giá/mang lại sự thỏa mãn)
Adverb + rewarding work
  • truly truly rewarding work
    (công việc thực sự đáng giá/mang lại sự thỏa mãn)
  • personally personally rewarding work
    (công việc mang lại sự thỏa mãn cá nhân)
  • highly highly rewarding work
    (công việc rất đáng giá/mang lại sự thỏa mãn cao)
  • deeply deeply rewarding work
    (công việc mang lại sự thỏa mãn sâu sắc)
Adjective + rewarding work
  • meaningful and meaningful and rewarding work
    (công việc có ý nghĩa và đáng giá)

Idioms

  • find rewarding work

    tìm thấy công việc mang lại sự thỏa mãn/giá trị

    "Many people aspire to find rewarding work that also contributes to society."

    (Nhiều người mong muốn tìm được công việc đáng giá mà còn đóng góp cho xã hội.)

  • a life of rewarding work

    một cuộc đời với những công việc mang lại sự thỏa mãn/có giá trị

    "She dedicated herself to a life of rewarding work in public service."

    (Bà ấy đã cống hiến cả đời mình cho những công việc đáng giá trong ngành dịch vụ công.)

  • make work rewarding

    khiến công việc trở nên đáng giá/mang lại sự thỏa mãn

    "It's important for managers to create an environment that helps make work rewarding for their team."

    (Điều quan trọng là các quản lý phải tạo ra một môi trường giúp công việc trở nên đáng giá cho đội ngũ của họ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

rewarding work

Tính từ
Lật mặt

Mang lại sự hài lòng; đáng làm; có lợi.

"Teaching is a very rewarding job."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "rewarding work".

Giá trị của công việc trong xã hội phương Tây

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là chịu ảnh hưởng của Đạo đức làm việc Tin lành (Protestant work ethic), công việc không chỉ là phương tiện kiếm sống mà còn là một phần quan trọng của bản sắc cá nhân và sự tự hoàn thiện. 'Rewarding work' phản ánh niềm tin rằng công việc lý tưởng phải mang lại sự thỏa mãn nội tại, cảm giác có mục đích và đóng góp, vượt xa yếu tố tài chính đơn thuần. Nó thường được coi là yếu tố then chốt dẫn đến hạnh phúc và sự viên mãn trong cuộc sống.

Tìm kiếm ý nghĩa trong công việc

Trong xã hội hiện đại, đặc biệt là ở các nước phát triển, ngày càng nhiều người không chỉ tìm kiếm một công việc được trả lương tốt mà còn là một 'công việc đáng giá' (rewarding work). Điều này liên quan đến việc tìm kiếm ý nghĩa, mục đích và sự phù hợp với giá trị cá nhân trong công việc mình làm. Nó thể hiện sự chuyển dịch từ việc coi công việc chỉ là nghĩa vụ sang một hành trình tìm kiếm sự phát triển bản thân và tác động tích cực đến thế giới.