(Top Banner Ad)
persuasive skills
B2
Noun Phrase B2 Kinh doanh, Giao tiếp, Tâm lý học

persuasive skills

UK: /pəˈsweɪ.sɪv skɪlz/ • US: /pərˈsweɪ.sɪv skɪlz/

Nghĩa tiếng Việt

kỹ năng thuyết phục khả năng thuyết phục tài ăn nói khả năng hùng biện
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The ability to convince someone to do or believe something through reasoning or argument.

Vietnamese Meaning

Khả năng thuyết phục ai đó làm hoặc tin vào điều gì đó thông qua lý lẽ hoặc tranh luận.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Developing persuasive skills is crucial for success in sales."

    "Phát triển kỹ năng thuyết phục là rất quan trọng để thành công trong lĩnh vực bán hàng."

  • "Her persuasive skills helped her close the deal."

    "Kỹ năng thuyết phục của cô ấy đã giúp cô ấy chốt được thỏa thuận."

  • "He used his persuasive skills to convince the committee."

    "Anh ấy đã sử dụng kỹ năng thuyết phục của mình để thuyết phục ủy ban."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb persuade thuyết phục (ai đó làm gì)
Noun persuasion sự thuyết phục, khả năng thuyết phục
Adverb persuasively một cách thuyết phục
Noun persuader người thuyết phục, vật dùng để thuyết phục
Noun skill kỹ năng
Adjective skilled có kỹ năng, lành nghề
Adjective skillful khéo léo, điêu luyện
Adverb skillfully một cách khéo léo, điêu luyện

Synonyms

influencing skills (kỹ năng gây ảnh hưởng)rhetorical skills (kỹ năng hùng biện)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh doanh, Giao tiếp, Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*swād-
Latin
suadere
Latin
persuadere
Old French
persuasif
English
persuasive
Old Norse
skil
English
skill

Nguồn gốc 'Persuasive'

Từ 'persuasive' (thuyết phục) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'persuadere', nghĩa là 'thuyết phục kỹ lưỡng' hoặc 'khuyên nhủ một cách trọn vẹn'. Từ này là sự kết hợp của tiền tố 'per-' (thông qua, kỹ lưỡng) và động từ 'suadere' (khuyên bảo, thúc giục). Điều thú vị là 'suadere' lại đến từ một gốc Ấn-Âu cổ đại (*swād-) mang nghĩa 'ngọt ngào, dễ chịu', ngụ ý rằng việc thuyết phục hiệu quả thường liên quan đến việc làm cho ý kiến của mình trở nên hấp dẫn hoặc dễ chấp nhận đối với người khác.

Nguồn gốc 'Skills'

Từ 'skill' (kỹ năng) có nguồn gốc từ tiếng Bắc Âu cổ 'skil', nghĩa là 'sự phân biệt, sự nhận thức' hoặc 'kiến thức'. Nó có mối liên hệ với động từ 'skilja', tức là 'phân tách' hoặc 'phân biệt'. Điều này cho thấy ban đầu, kỹ năng được hiểu là khả năng phân biệt, hiểu rõ một điều gì đó và thực hiện nó một cách chính xác, thể hiện sự tinh thông trong một lĩnh vực cụ thể.

Usage Note

Cụm từ này thường đề cập đến một tập hợp các kỹ năng mềm bao gồm giao tiếp hiệu quả, khả năng thấu hiểu tâm lý người khác, xây dựng lòng tin và trình bày thông tin một cách logic và hấp dẫn. Nó khác với 'manipulation' (sự thao túng) ở chỗ persuasive skills dựa trên sự trung thực và tôn trọng người nghe, trong khi manipulation sử dụng các chiêu trò để đạt được mục đích cá nhân.

Prepositions

in for at

Ví dụ:
* *Persuasive skills in negotiation are essential.* (Kỹ năng thuyết phục trong đàm phán là rất cần thiết.)
* *She needs persuasive skills for her new role.* (Cô ấy cần kỹ năng thuyết phục cho vai trò mới của mình.)
* *He is good at using persuasive skills.* (Anh ấy giỏi sử dụng các kỹ năng thuyết phục.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + persuasive skills
  • strong strong persuasive skills
    (kỹ năng thuyết phục mạnh mẽ)
  • excellent excellent persuasive skills
    (kỹ năng thuyết phục xuất sắc)
  • effective effective persuasive skills
    (kỹ năng thuyết phục hiệu quả)
  • impressive impressive persuasive skills
    (kỹ năng thuyết phục ấn tượng)
  • outstanding outstanding persuasive skills
    (kỹ năng thuyết phục nổi bật)
Verb + persuasive skills
  • develop develop persuasive skills
    (phát triển kỹ năng thuyết phục)
  • enhance enhance persuasive skills
    (nâng cao kỹ năng thuyết phục)
  • improve improve persuasive skills
    (cải thiện kỹ năng thuyết phục)
  • hone hone persuasive skills
    (mài giũa kỹ năng thuyết phục)
  • master master persuasive skills
    (nắm vững kỹ năng thuyết phục)
  • utilize utilize persuasive skills
    (sử dụng kỹ năng thuyết phục)
  • demonstrate demonstrate persuasive skills
    (thể hiện kỹ năng thuyết phục)
  • possess possess persuasive skills
    (sở hữu kỹ năng thuyết phục)

Idioms

  • Put one's persuasive skills to the test

    Đặt kỹ năng thuyết phục của ai đó vào thử thách / Thử sức với kỹ năng thuyết phục của mình

    "The diplomat had to put his persuasive skills to the test during the tense negotiations."

    (Nhà ngoại giao phải đặt kỹ năng thuyết phục của mình vào thử thách trong các cuộc đàm phán căng thẳng.)

  • Master the art of persuasive skills

    Nắm vững nghệ thuật kỹ năng thuyết phục

    "To succeed in sales, you must master the art of persuasive skills."

    (Để thành công trong bán hàng, bạn phải nắm vững nghệ thuật kỹ năng thuyết phục.)

  • Have a natural knack for persuasive skills

    Có năng khiếu tự nhiên về kỹ năng thuyết phục

    "She has a natural knack for persuasive skills, always able to convince people."

    (Cô ấy có năng khiếu tự nhiên về kỹ năng thuyết phục, luôn có thể thuyết phục mọi người.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

persuasive skills

Noun Phrase
Lật mặt

Khả năng thuyết phục ai đó làm hoặc tin vào điều gì đó thông qua lý lẽ hoặc tranh luận.

"Developing persuasive skills is crucial for success in sales."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "persuasive skills".

Thuật hùng biện và Hy Lạp cổ đại

Thuật hùng biện (Rhetoric) là một nghệ thuật giao tiếp cổ xưa, bắt nguồn từ Hy Lạp cổ đại, nơi các nhà triết học như Aristotle đã nghiên cứu sâu sắc về cách sử dụng ngôn ngữ để thuyết phục khán giả. Trong bối cảnh này, kỹ năng thuyết phục không chỉ được coi là tài năng bẩm sinh mà còn là một bộ môn khoa học có thể học hỏi và rèn luyện thông qua các quy tắc và kỹ thuật cụ thể để đạt được hiệu quả cao nhất trong diễn thuyết và tranh luận.

Tầm quan trọng trong nghề nghiệp hiện đại

Trong văn hóa phương Tây và môi trường làm việc hiện đại, kỹ năng thuyết phục được coi là một yếu tố then chốt cho sự thành công trong nhiều lĩnh vực. Từ kinh doanh (bán hàng, tiếp thị) đến lãnh đạo, đàm phán, chính trị và thậm chí cả trong các mối quan hệ cá nhân, khả năng thuyết phục hiệu quả giúp cá nhân không chỉ đạt được mục tiêu mà còn thúc đẩy sự hợp tác, đồng thuận và xây dựng các mối quan hệ bền vững. Đây là một năng lực được đánh giá cao trong hầu hết các ngành nghề.