(Top Banner Ad)
rich colors
B2
Tính từ (Adjective) + Danh từ (Noun) B2 Nghệ thuật/Thiết kế/Ngôn ngữ học

rich colors

UK: /rɪtʃ ˈkʌl.əz/ • US: /rɪtʃ ˈkʌl.ɚz/

Nghĩa tiếng Việt

màu sắc đậm đà màu sắc rực rỡ màu sắc sang trọng màu sắc lộng lẫy
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Colors that are deep, intense, and visually appealing, suggesting luxury, quality, and vibrancy.

Vietnamese Meaning

Màu sắc đậm, mạnh mẽ và hấp dẫn thị giác, gợi ý sự sang trọng, chất lượng và sống động.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The painting features rich colors that evoke a sense of opulence."

    "Bức tranh nổi bật với những màu sắc đậm đà gợi lên cảm giác giàu có."

  • "The designer used rich colors to create a luxurious interior."

    "Nhà thiết kế đã sử dụng màu sắc đậm để tạo ra một nội thất sang trọng."

  • "The film's cinematography is praised for its use of rich colors."

    "Kỹ thuật quay phim của bộ phim được ca ngợi vì việc sử dụng màu sắc đậm đà."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun richness sự giàu có, sự phong phú, sự đậm đà (của màu sắc, hương vị)
Adverb richly một cách giàu có, một cách phong phú, một cách đậm đà
Verb color tô màu, nhuộm màu
Adjective colorful đầy màu sắc, sặc sỡ, sinh động
Noun coloration sự tạo màu, cách phối màu (tự nhiên)

Synonyms

Antonyms

Related Words

jewel tones (tông màu trang sức (như ruby, sapphire, emerald))earth tones (tông màu đất (như nâu, be, xanh lá cây sẫm))

Subject Area

Nghệ thuật/Thiết kế/Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*rīkiz (powerful, ruler)
Old French
riche (powerful, wealthy)
Middle English
riche (wealthy, splendid)
Modern English
rich (having great wealth; abundant; intense)
Latin
color (color, hue)
Old French
colour (color, hue)
Middle English
colour (color, hue)
Modern English
color (the property of objects that depends on the light they reflect)

Nguồn gốc từ 'rich'

Từ 'rich' có một hành trình thú vị. Ban đầu trong tiếng Proto-Germanic, *rīkiz có nghĩa là 'quyền lực' hoặc 'người cai trị'. Qua tiếng Pháp cổ (riche), nghĩa của nó chuyển sang 'giàu có'. Đến tiếng Anh trung đại và hiện đại, 'rich' không chỉ giữ nghĩa 'giàu có' mà còn phát triển thêm nghĩa 'phong phú, đậm đà', đặc biệt khi nói về màu sắc, hương vị hoặc trải nghiệm.

Nguồn gốc từ 'color'

Từ 'color' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'color', ban đầu có nghĩa là 'màu sắc' hoặc 'thuốc nhuộm'. Nó đi vào tiếng Pháp cổ dưới dạng 'colour' và sau đó vào tiếng Anh trung đại và hiện đại, giữ nguyên ý nghĩa cơ bản là thuộc tính của vật thể phụ thuộc vào ánh sáng mà chúng phản chiếu.

Usage Note

"Rich" ở đây không chỉ đơn thuần là màu sắc đậm. Nó mang ý nghĩa về độ sâu, độ bão hòa và sự phức tạp của màu sắc, tạo cảm giác sang trọng và thu hút. Nó khác với "bright colors" (màu sắc tươi sáng), vốn tập trung vào độ sáng và năng lượng, hoặc "dark colors" (màu tối) chỉ đơn giản là thiếu ánh sáng. "Rich colors" có thể bao gồm các sắc thái của đỏ ruby, xanh ngọc bích, vàng kim loại, v.v. Sự khác biệt nằm ở cảm giác về sự phong phú và giá trị mà chúng truyền tải.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + rich colors
  • display display rich colors
    (hiển thị/trưng bày những màu sắc rực rỡ/đậm đà)
  • feature feature rich colors
    (có/nổi bật những màu sắc rực rỡ/đậm đà)
  • use use rich colors
    (sử dụng những màu sắc rực rỡ/đậm đà)
  • incorporate incorporate rich colors
    (kết hợp/áp dụng những màu sắc rực rỡ/đậm đà)
Noun + rich colors
  • palette a palette of rich colors
    (một bảng màu gồm những màu sắc rực rỡ/đậm đà)
  • spectrum a spectrum of rich colors
    (một quang phổ/dải màu sắc rực rỡ/đậm đà)
  • array an array of rich colors
    (một loạt/dải các màu sắc rực rỡ/đậm đà)
Prepositional Phrase
  • in in rich colors
    (với/trong những màu sắc rực rỡ/đậm đà)

Idioms

  • A tapestry of rich colors

    Một bức tranh/tấm thảm dệt của những màu sắc phong phú và hài hòa (ám chỉ sự kết hợp đa dạng và đẹp mắt của các màu sắc đậm đà).

    "The market was a tapestry of rich colors, spices, and sounds, a feast for the senses."

    (Khu chợ là một bức tranh sống động của màu sắc phong phú, gia vị và âm thanh, một bữa tiệc cho các giác quan.)

  • Dressed in rich colors

    Mặc trang phục với màu sắc rực rỡ/đậm đà (thường gợi vẻ sang trọng, quyền quý hoặc nổi bật).

    "She was dressed in rich colors, looking elegant and sophisticated for the evening gala."

    (Cô ấy mặc trang phục với những màu sắc rực rỡ, trông thanh lịch và tinh tế cho buổi dạ tiệc.)

  • Bursting with rich colors

    Tràn ngập/bùng nổ với những màu sắc rực rỡ/đậm đà (thể hiện sự sống động, phong phú).

    "The autumn landscape was bursting with rich colors of red, orange, and gold."

    (Cảnh quan mùa thu tràn ngập những màu sắc rực rỡ của đỏ, cam và vàng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

rich colors

Tính từ (Adjective) + Danh từ (Noun)
Lật mặt

Màu sắc đậm, mạnh mẽ và hấp dẫn thị giác, gợi ý sự sang trọng, chất lượng và sống động.

"The painting features rich colors that evoke a sense of opulence."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "rich colors".

Màu sắc đậm đà trong nghệ thuật và sự sang trọng

Trong nghệ thuật và thiết kế phương Tây, 'rich colors' (màu sắc đậm, rực rỡ và sâu) thường được liên kết mạnh mẽ với sự sang trọng, quyền quý và vẻ đẹp cổ điển. Chúng thường xuất hiện trong các tác phẩm hội họa thời Phục hưng và Baroque, hay trong những trang phục và nội thất hoàng gia, mang lại cảm giác ấm áp, sâu lắng và tinh tế, đồng thời thể hiện sự giàu có và địa vị cao.

Ảnh hưởng cảm xúc của màu sắc đậm đà

Các màu sắc đậm đà có tác động mạnh mẽ đến tâm trạng và cảm xúc. Ví dụ, màu đỏ tía (rich red) có thể gợi cảm giác đam mê, quyền lực hoặc nhiệt huyết, trong khi màu xanh ngọc bích (rich emerald green) có thể liên quan đến thiên nhiên, sự thịnh vượng hoặc bình yên. Việc sử dụng 'rich colors' trong trang trí nội thất hoặc thời trang có thể tạo ra không gian ấm cúng, ấn tượng và đầy cá tính, giúp người nhìn có cảm giác được bao bọc và nâng tầm trải nghiệm thị giác.