dull colors
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Không sáng hoặc rõ ràng; thiếu sống động hoặc cường độ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The room was painted in dull colors."
"Căn phòng được sơn bằng những màu sắc nhạt nhòa."
-
"The artist preferred dull colors for his landscape paintings."
"Người họa sĩ thích những màu sắc nhạt nhòa cho những bức tranh phong cảnh của mình."
-
"The dull colors of the office made it feel depressing."
"Những màu sắc tẻ nhạt của văn phòng khiến nó có cảm giác buồn bã."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | dull | Xám xịt, mờ nhạt (màu sắc); buồn tẻ, chán ngắt; cùn (dao); đần độn. |
| Noun | dullness | Sự xám xịt, mờ nhạt; sự buồn tẻ; sự cùn; sự đần độn. |
| Verb | dull | Làm cho xám xịt, làm mờ nhạt; làm cho cùn; làm cho bớt hứng thú, làm cho buồn tẻ. |
| Adverb | dully | Một cách xám xịt, mờ nhạt; một cách buồn tẻ; một cách chậm chạp, đần độn. |
| Noun | color | Màu sắc; nước da; vẻ ngoài. |
| Verb | color | Tô màu, nhuộm màu; bị nhuốm màu; làm thay đổi, ảnh hưởng. |
| Adjective | colorful | Đầy màu sắc, sặc sỡ; sống động, thú vị. |
| Adjective | colorless | Không màu; nhạt nhẽo, vô vị, không có cá tính. |
| Noun | coloration | Sự tạo màu; cách phối màu; màu sắc tự nhiên (của động vật, thực vật). |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Khi nói về màu sắc, 'dull' chỉ những màu nhạt nhòa, thiếu sức sống, không rực rỡ hoặc tươi tắn. Nó thường mang nghĩa tiêu cực, gợi cảm giác buồn tẻ, ảm đạm. So sánh với 'pale' (nhợt nhạt), 'muted' (trầm, dịu) – 'pale' chỉ sự thiếu màu sắc do nhạt đi, 'muted' chỉ sự giảm độ sáng và cường độ, còn 'dull' nhấn mạnh sự thiếu sức sống và sự tẻ nhạt.
Collocations (Từ đi kèm)
-
muted muted dull colors (màu sắc xám xịt dịu, không quá chói)
-
drab drab dull colors (màu sắc xám xịt ảm đạm, tẻ nhạt)
-
faded faded dull colors (màu sắc xám xịt phai nhạt)
-
plain plain dull colors (màu sắc xám xịt đơn giản, không cầu kỳ)
-
subtle subtle dull colors (màu sắc xám xịt tinh tế, khó nhận ra)
-
wear wear dull colors (mặc quần áo màu sắc xám xịt)
-
prefer prefer dull colors (thích những màu sắc xám xịt)
-
choose choose dull colors (chọn những màu sắc xám xịt)
-
decorate with decorate with dull colors (trang trí bằng những màu sắc xám xịt)
-
a palette of a palette of dull colors (một bảng màu gồm những màu xám xịt)
-
a range of a range of dull colors (một dải/phạm vi các màu xám xịt)
-
a combination of a combination of dull colors (một sự kết hợp của các màu xám xịt)
Idioms
-
stick to dull colors
Thường xuyên chọn hoặc chỉ sử dụng những màu sắc xám xịt, ít nổi bật.
"She tends to stick to dull colors for her work wardrobe."
(Cô ấy có xu hướng chỉ chọn những màu sắc xám xịt cho tủ quần áo đi làm của mình.)
-
dressed in dull colors
Mặc quần áo có màu sắc không rực rỡ, thường là màu trung tính hoặc tối.
"The old painter was always dressed in dull colors, as if blending into his studio."
(Người họa sĩ già luôn mặc những bộ quần áo màu sắc xám xịt, như thể hòa mình vào xưởng vẽ của mình.)
-
a wash of dull colors
Một mảng lớn hoặc một cảm giác bao trùm bởi những màu sắc xám xịt, thường gợi cảm giác ảm đạm hoặc thiếu sức sống.
"The autumn landscape was a wash of dull colors after the rain."
(Cảnh quan mùa thu là một mảng lớn những màu sắc xám xịt sau cơn mưa.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
dull colors
Tính từKhông sáng hoặc rõ ràng; thiếu sống động hoặc cường độ.
"The room was painted in dull colors."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "dull colors".
