(Top Banner Ad)
dull colors
B1
Tính từ B1 Mỹ thuật, Ngôn ngữ học

dull colors

UK: /dʌl/ • US: /dʌl/

Nghĩa tiếng Việt

màu sắc nhạt nhòa màu sắc tẻ nhạt màu sắc xỉn màu màu sắc không tươi
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Not bright or clear; lacking vividness or intensity.

Vietnamese Meaning

Không sáng hoặc rõ ràng; thiếu sống động hoặc cường độ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The room was painted in dull colors."

    "Căn phòng được sơn bằng những màu sắc nhạt nhòa."

  • "The artist preferred dull colors for his landscape paintings."

    "Người họa sĩ thích những màu sắc nhạt nhòa cho những bức tranh phong cảnh của mình."

  • "The dull colors of the office made it feel depressing."

    "Những màu sắc tẻ nhạt của văn phòng khiến nó có cảm giác buồn bã."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective dull Xám xịt, mờ nhạt (màu sắc); buồn tẻ, chán ngắt; cùn (dao); đần độn.
Noun dullness Sự xám xịt, mờ nhạt; sự buồn tẻ; sự cùn; sự đần độn.
Verb dull Làm cho xám xịt, làm mờ nhạt; làm cho cùn; làm cho bớt hứng thú, làm cho buồn tẻ.
Adverb dully Một cách xám xịt, mờ nhạt; một cách buồn tẻ; một cách chậm chạp, đần độn.
Noun color Màu sắc; nước da; vẻ ngoài.
Verb color Tô màu, nhuộm màu; bị nhuốm màu; làm thay đổi, ảnh hưởng.
Adjective colorful Đầy màu sắc, sặc sỡ; sống động, thú vị.
Adjective colorless Không màu; nhạt nhẽo, vô vị, không có cá tính.
Noun coloration Sự tạo màu; cách phối màu; màu sắc tự nhiên (của động vật, thực vật).

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Mỹ thuật, Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*dhwel-
Proto-Germanic
*dullaz
Old English
dol
Middle English
dul
English
dull
Proto-Indo-European
*kel-
Latin
color
Old French
colour
Middle English
colour
English
color

Nguồn gốc 'Dull'

Từ 'dull' có một lịch sử thú vị, ban đầu trong tiếng Anh cổ ('dol') nó mang nghĩa 'ngu ngốc' hoặc 'chậm chạp'. Theo thời gian, nghĩa của nó mở rộng để chỉ sự thiếu sắc bén (như dao cùn), thiếu sinh động (như một buổi tiệc buồn tẻ), và sau đó là thiếu độ sáng hoặc rực rỡ (như màu sắc xám xịt). Sự tiến hóa nghĩa này cho thấy sự liên kết giữa sự thiếu năng lượng, sống động và sự thiếu màu sắc rực rỡ.

Nguồn gốc 'Color'

Từ 'color' (màu sắc) xuất phát từ tiếng Latin 'color', nghĩa là 'màu sắc, sắc thái' hoặc 'vẻ bề ngoài'. Gốc rễ xa hơn là từ Proto-Indo-European '*kel-', có nghĩa là 'che phủ' hoặc 'ẩn giấu'. Điều này gợi ý rằng màu sắc ban đầu được hiểu là lớp phủ bên ngoài, thứ tạo nên vẻ bề ngoài của vật thể, chứ không phải bản chất bên trong của chúng.

Usage Note

Khi nói về màu sắc, 'dull' chỉ những màu nhạt nhòa, thiếu sức sống, không rực rỡ hoặc tươi tắn. Nó thường mang nghĩa tiêu cực, gợi cảm giác buồn tẻ, ảm đạm. So sánh với 'pale' (nhợt nhạt), 'muted' (trầm, dịu) – 'pale' chỉ sự thiếu màu sắc do nhạt đi, 'muted' chỉ sự giảm độ sáng và cường độ, còn 'dull' nhấn mạnh sự thiếu sức sống và sự tẻ nhạt.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + dull colors
  • muted muted dull colors
    (màu sắc xám xịt dịu, không quá chói)
  • drab drab dull colors
    (màu sắc xám xịt ảm đạm, tẻ nhạt)
  • faded faded dull colors
    (màu sắc xám xịt phai nhạt)
  • plain plain dull colors
    (màu sắc xám xịt đơn giản, không cầu kỳ)
  • subtle subtle dull colors
    (màu sắc xám xịt tinh tế, khó nhận ra)
Verb + dull colors
  • wear wear dull colors
    (mặc quần áo màu sắc xám xịt)
  • prefer prefer dull colors
    (thích những màu sắc xám xịt)
  • choose choose dull colors
    (chọn những màu sắc xám xịt)
  • decorate with decorate with dull colors
    (trang trí bằng những màu sắc xám xịt)
Noun + dull colors
  • a palette of a palette of dull colors
    (một bảng màu gồm những màu xám xịt)
  • a range of a range of dull colors
    (một dải/phạm vi các màu xám xịt)
  • a combination of a combination of dull colors
    (một sự kết hợp của các màu xám xịt)

Idioms

  • stick to dull colors

    Thường xuyên chọn hoặc chỉ sử dụng những màu sắc xám xịt, ít nổi bật.

    "She tends to stick to dull colors for her work wardrobe."

    (Cô ấy có xu hướng chỉ chọn những màu sắc xám xịt cho tủ quần áo đi làm của mình.)

  • dressed in dull colors

    Mặc quần áo có màu sắc không rực rỡ, thường là màu trung tính hoặc tối.

    "The old painter was always dressed in dull colors, as if blending into his studio."

    (Người họa sĩ già luôn mặc những bộ quần áo màu sắc xám xịt, như thể hòa mình vào xưởng vẽ của mình.)

  • a wash of dull colors

    Một mảng lớn hoặc một cảm giác bao trùm bởi những màu sắc xám xịt, thường gợi cảm giác ảm đạm hoặc thiếu sức sống.

    "The autumn landscape was a wash of dull colors after the rain."

    (Cảnh quan mùa thu là một mảng lớn những màu sắc xám xịt sau cơn mưa.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

dull colors

Tính từ
Lật mặt

Không sáng hoặc rõ ràng; thiếu sống động hoặc cường độ.

"The room was painted in dull colors."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "dull colors".

Màu sắc xám xịt trong thời trang và thiết kế

Trong văn hóa phương Tây, màu sắc xám xịt (như xám, be, xanh navy đậm, nâu) thường được liên kết với sự chuyên nghiệp, tính bảo thủ và chủ nghĩa tối giản. Chúng được ưa chuộng trong trang phục công sở vì sự trang nhã và dễ phối hợp. Trong thiết kế nội thất, những màu này tạo cảm giác thư thái, tinh tế và sang trọng, nhưng đôi khi cũng có thể gợi lên sự buồn tẻ hoặc thiếu năng lượng nếu không được kết hợp đúng cách.

Ý nghĩa tâm lý của màu sắc xám xịt

Về mặt tâm lý, màu sắc xám xịt có thể gợi lên nhiều cảm xúc khác nhau. Chúng có thể tượng trưng cho sự ổn định, điềm tĩnh và đáng tin cậy. Tuy nhiên, nếu quá nhiều hoặc được sử dụng trong bối cảnh không phù hợp, chúng cũng có thể liên tưởng đến sự u ám, buồn bã, thiếu cảm hứng hoặc sự lãnh đạm. Việc lựa chọn và sử dụng màu sắc xám xịt thường phụ thuộc vào mục đích và thông điệp mà người dùng muốn truyền tải.